Những người song văn hóa sống trong hai hay nhiều nền văn hóa khác nhau và phát triển khả năng thích nghi về thái độ, niềm tin và hành vi của mình trong các bối cảnh khác nhau. Họ thường dung hòa và kết hợp các giá trị văn hóa vào đời sống hằng ngày. Các nghiên cứu cho thấy người song văn hóa có nhiều lợi thế, chẳng hạn như mạng lưới xã hội rộng hơn, nhận thức sâu sắc hơn về sự khác biệt văn hóa và khả năng đóng vai trò cầu nối giữa các cộng đồng. Gần đây, các nghiên cứu cũng cho thấy người song văn hóa thể hiện mức độ sáng tạo cao hơn và đạt được thành công nghề nghiệp vượt trội hơn.
Carmit Tadmor, Adam Galinsky và William Maddux đã thực hiện nhiều nghiên cứu để xem xét mối liên hệ giữa tính song văn hóa với sự sáng tạo và đổi mới. Trong một nghiên cứu, các sinh viên MBA ở châu Âu từng sống ở nước ngoài được yêu cầu nghĩ ra những cách sử dụng sáng tạo cho một viên gạch. Các sinh viên song văn hóa đưa ra nhiều ý tưởng hơn, thể hiện sự linh hoạt cao hơn và đề xuất những giải pháp độc đáo hơn. Một nghiên cứu thứ hai tại Hoa Kỳ tìm hiểu xem sinh viên đã thành lập được bao nhiêu doanh nghiệp hoặc sản phẩm mới. Một lần nữa, nhóm người song văn hóa tạo ra nhiều kết quả mang tính sáng tạo hơn so với các nhóm khác.
Nghiên cứu thứ ba tập trung vào các chuyên gia người Israel làm việc tại Hoa Kỳ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon. Những người này đã sinh sống tại đây trung bình khoảng tám năm. Kết quả cho thấy họ được thăng chức nhanh hơn và có danh tiếng tốt hơn trong mắt đồng nghiệp. Khả năng thích nghi và tận dụng nhiều góc nhìn khác nhau đã giúp họ thành công trong công việc hiệu quả hơn so với những người không song văn hóa.
Các nhà nghiên cứu lý giải những lợi thế này thông qua một quá trình gọi là “tư duy tích hợp phức hợp” (integrative complexity). Đây là năng lực xem xét các quan điểm đối lập rồi kết hợp chúng thành những ý tưởng mới, mạch lạc. Người song văn hóa thường tự nhiên thể hiện được kỹ năng này, giúp họ xử lý sự không chắc chắn, tìm kiếm giải pháp và tạo ra những mối liên kết mới. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng người không song văn hóa vẫn có thể phát triển năng lực này, ví dụ như thông qua việc tranh luận, nơi họ phải lập luận cho các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.
Question 33. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
A. Different cultural values are often fused by them and reflected in their daily practices.
B. Integrating different cultures into their daily lives enables them to adapt more easily.
C. The trend of combining cultures and applying them to daily life is encouraged by them.
D. They often combine cultural traditions and live by them according to circumstances.
(Câu nào dưới đây diễn đạt đúng nhất nội dung của câu được gạch chân trong đoạn 1?
A. Họ thường dung hòa các giá trị văn hóa khác nhau và thể hiện chúng trong đời sống hằng ngày.
B. Việc hòa nhập các nền văn hóa khác nhau vào cuộc sống hằng ngày giúp họ dễ dàng thích nghi hơn.
C. Họ khuyến khích xu hướng kết hợp các nền văn hóa và áp dụng chúng vào đời sống hàng ngày.
D. Họ thường kết hợp các truyền thống văn hóa và sống theo chúng tùy theo hoàn cảnh.)
Giải thích:
- Câu gốc: "They often merge cultural values and combine them in daily life." (Họ hòa trộn giá trị văn hóa và kết hợp chúng vào đời sống).
- A: Different cultural values are often fused by them and reflected in their daily practices. -> Paraphrase chuẩn: merge = fused; combine in daily life = reflected in daily practices.
- Các đáp án khác sai ý nghĩa (encourage trend) hoặc thêm ý không có (adapt easier - dù đúng thực tế nhưng không phải paraphrase của câu gạch chân).
Question 34. Which of the following is NOT mentioned as a benefit of biculturals?
A. Experience improved psychological well-being.
B. Act as bridges between communities.
C. Develop a heightened sensitivity to cultural differences.
D. Build broader social networks.
(Điều nào không được đề cập là lợi ích của người song văn hóa?
A. Cảm nhận được sự cải thiện về sức khỏe tâm lý.
B. Đóng vai trò cầu nối giữa các cộng đồng.
C. Phát triển khả năng nhạy cảm hơn với sự khác biệt văn hóa.
D. Xây dựng mạng lưới xã hội rộng hơn.)
Giải thích:
- Bài liệt kê lợi ích: wider social networks (D), awareness of cultural differences (C), links between communities (B).
- A (Experience improved psychological well-being) không được nhắc đến trong danh sách lợi thế tại đoạn 1.
Question 35. The word “others” in paragraph 2 refers to ____________.
A. original solutions B. creative uses
C. monocultural individuals D. businesses or new products
(Từ “others” trong đoạn 2 ám chỉ ____________.
A. các giải pháp độc đáo
B. những cách sử dụng sáng tạo
C. những người đơn văn hóa (chỉ thuộc một nền văn hóa)
D. các doanh nghiệp hoặc sản phẩm mới)
Giải thích:
- Câu gốc: "biculturals produced more innovative results than others." (người song văn hóa tạo kết quả sáng tạo hơn những người khác).
- Trong ngữ cảnh so sánh nhóm, others ám chỉ nhóm đối lập với biculturals, tức là monocultural individuals (người đơn văn hóa).
- A, B, D là danh từ chỉ vật, không hợp lý để so sánh với chủ ngữ chỉ người (biculturals).
Question 36. The word “reputations” in paragraph 3 could be best replaced by ____________.
A. positions B. achievements C. status D. awards
(Từ “reputations” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
A. vị thế B. thành tựu C. địa vị D. giải thưởng
Giải thích:
- A. positions - SAI: Vị trí.
- B. achievements - SAI: Thành tựu.
- C. status - ĐÚNG: Reputations (danh tiếng) gần nghĩa nhất với Status (địa vị, vị thế uy tín) trong công việc.
- D. awards - SAI: Giải thưởng.
Question 37. The word “coherent” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. outdating B. bothering C. ineffective D. confusing
(Từ “coherent” trong đoạn 4 có nghĩa trái ngược với ____________.
A. lỗi thời B. gây phiền toái C. kém hiệu quả D. rối rắm)
Giải thích:
- A. outdating - SAI: Lỗi thời.
- B. bothering - SAI: Gây phiền.
- C. ineffective - SAI: Không hiệu quả.
- D. confusing - ĐÚNG: Coherent (mạch lạc, chặt chẽ, dễ hiểu) trái nghĩa với Confusing (rối rắm, khó hiểu)
Question 38. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Though cognitive skills aid multicultural individuals in navigating cultures, they still need to manage uncertainty better.
B. Though bicultural individuals show adaptability and flexible thinking, they remain restricted to a single perspective.
C. The longer individuals live in a multicultural environment, the more creative and professionally successful they become.
D. The relationship between biculturalism and creativity is not limited to a single demographic or geographic area.
(Điều nào sau đây là đúng theo nội dung bài đọc?
A. Mặc dù kỹ năng nhận thức giúp người đa văn hóa thích nghi, họ vẫn cần học cách xử lý sự không chắc chắn tốt hơn.
B. Dù người song văn hóa thể hiện khả năng thích ứng và tư duy linh hoạt, họ vẫn bị giới hạn ở một góc nhìn duy nhất.
C. Càng sống lâu trong môi trường đa văn hóa, con người càng trở nên sáng tạo và thành công hơn trong công việc.
D. Mối quan hệ giữa tính song văn hóa và sự sáng tạo không bị giới hạn bởi nhóm nhân khẩu học hay khu vực địa lý cụ thể nào.)
Giải thích:
- D: The relationship between biculturalism and creativity is not limited to a single demographic or geographic area. (Mối quan hệ này không giới hạn ở một nhóm nhân khẩu hay địa lý).
- Dẫn chứng: Bài đưa ví dụ nghiên cứu ở Châu Âu (Europe), Hoa Kỳ (US), và người Israel tại Mỹ -> Đúng là không giới hạn địa lý , ,.
- A, B, C đều có ý sai hoặc suy diễn sai lệch so với bài (B nói bị giới hạn góc nhìn là sai hoàn toàn; C suy diễn về thời gian sống).
Question 39. In which paragraph does the author mention an important skill for multicultural individuals?
A. Paragraph 3. B. Paragraph 1. C. Paragraph 4. D. Paragraph 2.
(Ở đoạn nào tác giả đề cập đến một kỹ năng quan trọng của người đa văn hóa?
A. Đoạn 3 B. Đoạn 1 C. Đoạn 4 D. Đoạn 2)
Giải thích:
- Đoạn 4 giới thiệu kỹ năng Integrative complexity (Tư duy tích hợp phức hợp) - khả năng xem xét các quan điểm đối lập và kết hợp chúng
Question 40. In which paragraph does the author mention the success of multicultural individuals at work?
A. Paragraph 3. B. Paragraph 2. C. Paragraph 1. D. Paragraph 4.
(Ở đoạn nào tác giả nói về thành công trong công việc của người đa văn hóa?
A. Đoạn 3 B. Đoạn 2 C. Đoạn 1 D. Đoạn 4)
Giải thích:
- Đoạn 3 đề cập: "The results showed that biculturals were promoted more quickly and enjoyed stronger reputations among colleagues." -> Đây chính là success at work (thành công trong công việc)