DỊCH BÀI:
ACTIVITY BREAKS AT BROOKE'S LEISURE CENTRE
If you are looking for a fun and rewarding job to do over the summer holidays, then we have just the answer! Brook's Leisure Centre is excited to announce that we are running activity weeks for groups of 11-13 year-olds. We need reliable and inspiring organizers who can ensure that all activities run smoothly and that the children coming here will have a great time.
|
KHOẢNG THỜI GIAN GIẢI TRÍ TẠI TRUNG TÂM GIẢI TRÍ BROOKE
Nếu bạn đang tìm kiếm một công việc thú vị và bổ ích để làm trong kỳ nghỉ hè, thì chúng tôi có câu trả lời dành cho bạn! Trung tâm giải trí Brook rất vui mừng thông báo rằng chúng tôi đang tổ chức các tuần hoạt động cho các nhóm trẻ em từ 11 đến 13 tuổi. Chúng tôi cần những người tổ chức đáng tin cậy và truyền cảm hứng, những người có thể đảm bảo rằng mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ và trẻ em đến đây sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời.
|
Are you interested in and skilled at a wide range of sports? Do you have experience in managing children? Do you have flexible working hours during the week? If you answered "yes" to these questions, we want to hear from you! Please write to us, providing details of your experience, skills, and availability for an interview. Please also give the name of a referee.
|
Bạn có quan tâm và có kỹ năng ở nhiều môn thể thao khác nhau không? Bạn có kinh nghiệm quản lý trẻ em không? Bạn có giờ làm việc linh hoạt trong tuần không? Nếu bạn trả lời "có" cho những câu hỏi này, chúng tôi rất mong nhận được sự phản hồi từ bạn! Hãy viết thư cho chúng tôi, cung cấp thông tin chi tiết về kinh nghiệm, kỹ năng và thời gian rảnh để phỏng vấn. Vui lòng cung cấp tên của người giới thiệu.
|
Send your letter to: The Director, Brooke's Leisure Centre, Hill Park, Bournemouth.
|
Gửi thư của bạn đến: Giám đốc, Trung tâm giải trí Brooke, Công viên Hill, Bournemouth.
|
Dạng tính từ:
be excited to do something: háo hức làm gì
Tạm dịch:
Brook's Leisure Centre is excited to announce that we are running activity weeks for groups of 11-13 year-olds. (Trung tâm giải trí Brook rất vui mừng thông báo rằng chúng tôi đang tổ chức các tuần hoạt động cho các nhóm trẻ em từ 11 đến 13 tuổi.)
→ Chọn đáp án B
Question 10.
A. to come B. coming C. who came D. come
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
Mệnh đề quan hệ dạng chủ động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và to be (nếu có), chuyển V thành V-ing (who come → coming)
Tạm dịch:
We need reliable and inspiring organizers who can ensure that all activities run smoothly and that the children coming here will have a great time. (Chúng tôi cần những người tổ chức đáng tin cậy và truyền cảm hứng, những người có thể đảm bảo rằng mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ và trẻ em đến đây sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời.)
→ Chọn đáp án B
Question 11.
A. of B. at C. about D. for
Dạng tính từ:
be skilled at something/doing something: có kỹ năng làm gì
Tạm dịch:
Are you interested in and skilled at a wide range of sports? (Bạn có quan tâm và có kỹ năng ở nhiều môn thể thao khác nhau không?)
→ Chọn đáp án B
Question 12.
A. do B. make C. have D. get
Cụm từ (Collocations):
have experience in something/doing something: có kinh nghiệm làm gì
Tạm dịch:
Do you have experience in managing children? (Bạn có kinh nghiệm quản lý trẻ em không?)
→ Chọn đáp án C
Question 13.
A. working flexible hours B. hours working flexible
C. flexible hours working D. flexible working hours
Kiến thức từ vựng:
- flexible /ˈflek.sə.bəl/ (adj): linh hoạt
- working hours /ˈwɜː.kɪŋ/ /aʊər/ (n): giờ làm việc
Trật tự từ: adj (flexible) + n-phrase (working hours)
Tạm dịch:
Do you have flexible working hours during the week? (Bạn có giờ làm việc linh hoạt trong tuần không?)
→ Chọn đáp án D
Question 14.
A. availably B. availability C. available D. unavailable
Kiến thức từ loại:
A. availably /əˈveɪləbli/ (adv): một cách có sẵn
B. availability /əˌveɪləˈbɪləti/ (n): sự có sẵn
C. available /əˈveɪləbl/ (adj): có sẵn, rảnh
D. unavailable /ˌʌnəˈveɪləbl/ (adj): không có sẵn, không rảnh
Chỗ trống đứng sau liên từ “and” nối các danh từ “experience” và “skills” → cần danh từ
Tạm dịch:
Please write to us, providing details of your experience, skills, and availability for an interview. (Hãy viết thư cho chúng tôi, cung cấp thông tin chi tiết về kinh nghiệm, kỹ năng và thời gian rảnh để phỏng vấn.)
→ Chọn đáp án B