- Always _____ the water while brushing your teeth to prevent unnecessary wastage.
A. switch up B. switch in C. switch off D. switch over
A. switch up – SAI – Có nghĩa là “thay đổi để tạo sự mới mẻ” (như thay đổi nhạc, thay đổi phong cách), không phải hành động tắt nước.
B. switch in – SAI – Không phải là phrasal verb đúng. Không có nghĩa rõ ràng trong tiếng Anh tiêu chuẩn.
C. switch off – ĐÚNG – Mang nghĩa “tắt thiết bị điện”, rất chính xác và phù hợp trong ngữ cảnh khuyên tắt nước khi đánh răng.
D. switch over – SAI – Nghĩa là “chuyển đổi” (giữa 2 chế độ, 2 kênh), không phù hợp để nói về việc tắt hoàn toàn.
Tạm dịch: Always switch off the water while brushing your teeth to prevent unnecessary wastage. (Luôn tắt nước trong khi đánh răng để tránh lãng phí không cần thiết.)
- We should _____ reusable items carefully so they last longer and don't need replacement.
A. put up B. put away C. put off D. put down
A. put up – SAI – Thường dùng để dựng lên (lều, tường) hoặc “chịu đựng điều gì” (put up with something). Không liên quan đến việc cất giữ đồ tái sử dụng.
B. put away – ĐÚNG – Nghĩa là dọn, cất đồ đúng chỗ, rất phù hợp trong ngữ cảnh chăm sóc đồ tái sử dụng để kéo dài tuổi thọ.
C. put off – SAI – Nghĩa là hoãn lại, không phù hợp.
D. put down – SAI – Có thể là đặt xuống, hoặc nghĩa tiêu cực như “xỉ nhục”. Không đúng với ý bảo quản đồ.
Tạm dịch: We should put away reusable items carefully so they last longer and don't need replacement. (Chúng ta nên cất giữ các vật dụng tái sử dụng một cách cẩn thận để chúng bền lâu và không cần thay thế.)