Question 23:
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
At the age of 19 months, Helen Keller lost her vision and hearing due to an illness, which made her learning extremely difficult. Luckily, at seven years old, she was introduced to Anne Sullivan, who became her lifelong teacher. With Sullivan's assistance, Keller learned to read and write using Braille. In 1904, she graduated from Radcliffe College with a BA in philosophy, with which she became the first blind and deaf person ever to obtain a college degree.
|
Khi mới 19 tháng tuổi, Helen Keller mất cả thị giác và thính giác do một căn bệnh, điều này khiến việc học hỏi của cô trở nên vô cùng khó khăn. May mắn thay, khi cô bảy tuổi, cô đã được gặp Anne Sullivan, người đã trở thành cô giáo suốt đời của cô. Với sự giúp đỡ của Sullivan, Keller đã học đọc và viết bằng chữ Braille. Năm 1904, cô tốt nghiệp Đại học Radcliffe với bằng Cử nhân Triết học, trở thành người mù và điếc đầu tiên trong lịch sử có được bằng đại học.
|
Unlike Helen Keller, Albert Einstein seriously struggled with his academic performance in his early life. After years of difficulty at school, however, he finally found his passion in science and mathematics. At 26 years old, he received a doctorate in physics from the University of Zurich. Then, Einstein started doing some of the most groundbreaking work in the history of the field, including his theory of relativity, which changed the field of physics forever and earned him the Nobel Prize in Physics in 1921.
|
Khác với Helen Keller, Albert Einstein đã gặp rất nhiều khó khăn trong học tập khi còn nhỏ. Tuy nhiên, sau nhiều năm vật lộn với việc học, ông cuối cùng đã tìm thấy niềm đam mê với khoa học và toán học. 26 tuổi, ông nhận bằng Tiến sĩ Vật lý tại Đại học Zurich. Sau đó, Einstein bắt đầu thực hiện một số công trình đột phá nhất trong lịch sử vật lý, bao gồm lý thuyết tương đối, làm thay đổi toàn bộ lĩnh vực vật lý và giúp ông nhận Giải Nobel Vật lý vào năm 1921.
|
Despite their incredible achievements, both Helen Keller and Albert Einstein remained lifelong learners. Keller continued reading and writing all her life and she published 12 fantastic books, including her inspirational autobiography, The Story of My Life. As for Einstein, after receiving his Nobel Prize, he continued researching new ideas and stayed active in the scientific community until he passed away in 1955.
|
Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc, cả Helen Keller và Albert Einstein đều là những người học suốt đời. Keller tiếp tục đọc và viết suốt cuộc đời, cô đã xuất bản 12 cuốn sách tuyệt vời, trong đó có cuốn tự truyện đầy cảm hứng của cô, The Story of My Life. Còn Einstein, sau khi nhận Giải Nobel, ông vẫn tiếp tục nghiên cứu các ý tưởng mới và duy trì hoạt động trong cộng đồng khoa học cho đến khi qua đời vào năm 1955.
|
The lives of Keller and Einstein are proof of the importance and value of lifelong learning. Through their hard work and dedication, they showed that anyone can achieve greatness if they have a strong desire to learn.
|
Cuộc đời của Keller và Einstein là minh chứng cho tầm quan trọng và giá trị của việc học suốt đời. Nhờ vào sự nỗ lực và cống hiến của mình, họ đã chứng minh rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được vĩ đại nếu có một khát khao học hỏi mạnh mẽ.
|
Question 23:
Cái nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một trong những thành tựu của Helen Keller?
A. Tốt nghiệp đại học với bằng triết học
B. Xuất bản tự truyện
C. Giành giải Nobel
D. Học đọc và viết bằng chữ nổi Braille
Thông tin:
+ In 1904, she graduated from Radcliffe College with a BA in philosophy, with which she became the first blind and deaf person ever to obtain a college degree. (Năm 1904, cô tốt nghiệp Đại học Radcliffe với bằng Cử nhân Triết học, trở thành người mù và điếc đầu tiên trong lịch sử có được bằng đại học.)
→ A đúng
+ Keller continued reading and writing all her life and she published 12 fantastic books, including her inspirational autobiography, The Story of My Life. (Keller tiếp tục đọc và viết suốt cuộc đời, cô đã xuất bản 12 cuốn sách tuyệt vời, trong đó có cuốn tự truyện đầy cảm hứng của cô, The Story of My Life.)
→ B đúng
+ With Sullivan's assistance, Keller learned to read and write using Braille. (Với sự giúp đỡ của Sullivan, Keller đã học đọc và viết bằng chữ Braille.)
→ D đúng
→ C không được đề cập
→ Chọn đáp án C
Question 24:
Kiến thức từ vựng:
A. temporary /ˈtempəreri/ (adj): tạm thời, ngắn hạn
B. deep-rooted /ˌdiːpˈruːtɪd/ (adj): ăn sâu, vững chắc
C. enduring /ɪnˈdjʊərɪŋ/ (adj): lâu dài, bền vững
D. persistent /pərˈsɪstənt/ (adj): kiên trì, bền bỉ
- lifelong (adj): suốt đời >< temporary
Tạm dịch:
Luckily, at seven years old, she was introduced to Anne Sullivan, who became her teacher. (May mắn thay, khi cô bảy tuổi, cô đã được gặp Anne Sullivan, người đã trở thành cô giáo suốt đời của cô.)
→ Chọn đáp án A.
Question 25:
Từ their trong đoạn 3 ám chỉ đến_______.
A. Thành tựu của Keller và Einstein
B. Sách của Keller
C. Nghiên cứu của Einstein
D. Những người đoạt giải Nobel
Tạm dịch:
Despite incredible achievements, both Helen Keller and Albert Einstein remained lifelong learners. (Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc, cả Helen Keller và Albert Einstein đều là những người học suốt đời.)
→ Chọn đáp án A.
Question 26:
Kiến thức từ vựng:
A. conventional /kənˈvenʃənl/ (adj): theo lối truyền thống, thông thường
B. recreational /ˌrekrɪˈeɪʃənl/ (adj): giải trí, thuộc về giải trí
C. revolutionary /ˌrevəˈluːʃəneri/ (adj): cách mạng, mang tính cách mạng
D. experimental /ɪksˌperɪˈmentəl/ (adj): thí nghiệm, thử nghiệm
- groundbreaking (adj): mang tính đột phá = revolutionary
Tạm dịch:
Then, Einstein started doing some of the most groundbreaking work in the history of the field, including his theory of relativity, which changed the field of physics forever and earned him the Nobel Prize in Physics in 1921. (Sau đó, Einstein bắt đầu thực hiện một số công trình đột phá nhất trong lịch sử vật lý, bao gồm lý thuyết tương đối, làm thay đổi toàn bộ lĩnh vực vật lý và giúp ông nhận Giải Nobel Vật lý vào năm 1921.)
→ Chọn đáp án C.
Question 27:
Câu nào sau đây diễn giải câu sau đây hay nhất: " The lives of Keller and Einstein are proof of the importance and value of lifelong learning "?
A. Những thành tựu của Keller và Einstein nêu bật tầm quan trọng của việc học tập suốt đời.
B. Cuộc đời của Keller và Einstein chứng minh những thách thức của việc học tập suốt đời.
C. Học tập suốt đời là điều khó khăn đối với cả Keller và Einstein.
D. Học tập suốt đời chỉ có lợi cho những người có trí thông minh cao.
Tạm dịch:
The lives of Keller and Einstein are proof of the importance and value of lifelong learning. (Cuộc sống của Keller và Einstein là bằng chứng về tầm quan trọng và giá trị của việc học tập suốt đời.)
A đúng, diễn đạt đúng nghĩa câu gạch chân.
B, C, D sai vì khác nghĩa câu gạch chân.
→ Chọn đáp án A
Question 28:
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Keller đã nhận bằng từ Đại học Zurich.
B. Einstein đã vật lộn với học vấn trong suốt cuộc đời mình.
C. Keller có thể đọc và viết nhờ công việc của cô với Anne Sullivan.
D. Einstein chỉ tập trung vào toán học trong những năm đầu đời.
Thông tin:
+ In 1904, she graduated from Radcliffe College with a BA in philosophy, with which she became the first blind and deaf person ever to obtain a college degree. (Năm 1904, cô tốt nghiệp Đại học Radcliffe với bằng Cử nhân Triết học, trở thành người mù và điếc đầu tiên trong lịch sử có được bằng đại học.)
→ A sai
+ Albert Einstein seriously struggled with his academic performance in his early life. (Khác với Helen Keller, Albert Einstein đã gặp rất nhiều khó khăn trong học tập khi còn nhỏ.)
→ B sai
+ After years of difficulty at school, however, he finally found his passion in science and mathematics. Tuy nhiên, sau nhiều năm vật lộn với việc học, ông cuối cùng đã tìm thấy niềm đam mê với khoa học và toán học.)
→ D sai
+ With Sullivan's assistance, Keller learned to read and write using Braille. (Với sự giúp đỡ của Sullivan, Keller đã học đọc và viết bằng chữ Braille.)
→ C đúng
→ Chọn đáp án C
Question 29:
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những thành tựu của Keller ở trường đại học?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Trong đoạn văn 4 tác giả đề cập đến những thành tựu của Keller ở trường đại học.
Thông tin:
In 1904, she graduated from Radcliffe College with a BA in philosophy, with which she became the first blind and deaf person ever to obtain a college degree. (Năm 1904, cô tốt nghiệp Đại học Radcliffe với bằng Cử nhân Triết học, trở thành người mù và điếc đầu tiên trong lịch sử có được bằng đại học.)
→ Chọn đáp án A
Question 30:
Trong đoạn văn nào tác giả thảo luận về sự cống hiến trọn đời của cả Keller và Einstein cho việc học?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Trong đoạn văn 3 tác giả thảo luận về sự cống hiến trọn đời của cả Keller và Einstein cho việc học.
Tạm dịch:
Despite their incredible achievements, both Helen Keller and Albert Einstein remained lifelong learners. (Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc, cả Helen Keller và Albert Einstein đều là những người học suốt đời.)
→ Chọn đáp án C