BOOSTING YOUR CONFIDENCE
If you are looking to improve your self-esteem and feel more confident in your daily life, here are some tips for you to make positive changes.
Confidence Facts: Studies show that only 35% of people report feeling confident in their abilities, while (12)______ struggle with self-doubt. Building confidence can help improve your performance at work and in social situations.
Tips to Boost Your Confidence:
- Set realistic goals! Start small and (13)______ yourself when you reach milestones.
- Surround yourself with positivity! (14)_______ supportive friends and colleagues to boost your self-esteem.
- Focus on your strengths! (15)_______ dwelling on mistakes, concentrate on what you do well.
- Practice self-care! Taking time for yourself can (16)_______ your mood and confidence levels.
- Keep learning! Gaining new skills helps (17)_______ a sense of accomplishment
Question 12.
A. other B. another C. the other D. the others
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
BOOSTING YOUR CONFIDENCE
If you are looking to improve your self-esteem and feel more confident in your daily life, here are some tips for you to make positive changes.
|
TĂNG CƯỜNG SỰ TỰ TIN
Nếu bạn đang muốn cải thiện lòng tự trọng và cảm thấy tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày, đây là một số mẹo giúp bạn tạo ra những thay đổi tích cực.
|
Confidence Facts: Studies show that only 35% of people report feeling confident in their abilities, while the others struggle with self-doubt. Building confidence can help improve your performance at work and in social situations.
|
Sự thật về sự tự tin: Các nghiên cứu cho thấy chỉ có 35% mọi người báo cáo rằng họ cảm thấy tự tin vào khả năng của mình, trong khi những người còn lại phải vật lộn với sự tự ti. Xây dựng sự tự tin có thể giúp cải thiện hiệu suất làm việc và các tình huống xã hội của bạn.
|
Tips to Boost Your Confidence:
- Set realistic goals! Start small and reward yourself when you reach milestones.
|
Mẹo để tăng cường sự tự tin:
- Đặt ra những mục tiêu thực tế! Bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ và tự thưởng cho bản thân khi đạt được các cột mốc.
|
- Surround yourself with positivity! Seek out supportive friends and colleagues to boost your self-esteem.
- Focus on your strengths! Instead of dwelling on mistakes, concentrate on what you do well.
|
- Tạo dựng sự tích cực xung quanh bạn! Tìm kiếm những người bạn và đồng nghiệp ủng hộ để tăng cường lòng tự trọng của bạn.
- Tập trung vào điểm mạnh của bạn! Thay vì bận tâm đến những sai lầm, hãy tập trung vào những gì bạn làm tốt.
|
- Practice self-care! Taking time for yourself can lift your mood and confidence levels.
- Keep learning! Gaining new skills helps create a sense of accomplishment.
|
- Thực hành cách tự chăm sóc bản thân! Dành thời gian cho bản thân có thể nâng cao tâm trạng và mức độ tự tin của bạn.
- Tiếp tục học hỏi! Việc học các kỹ năng mới giúp tạo ra cảm giác hoàn thành.
|
A. other + N đếm được số nhiều/không đếm được: những cái/người khác
B. another + N đếm được số ít: cái/người khác
C. the other + N đếm được: (những) cái/người còn lại trong 1 nhóm
D. the others: những cái/người còn lại trong một nhóm
- Ta cần một từ có thể đứng độc lập đóng vai trò là một chủ ngữ và dựa vào ngữ cảnh, ta chọn ‘the others’.
Tạm dịch:
Studies show that only 35% of people report feeling confident in their abilities, while the others struggle with self-doubt. (Các nghiên cứu cho thấy chỉ có 35% mọi người báo cáo rằng họ cảm thấy tự tin vào khả năng của mình, trong khi những người còn lại phải vật lộn với sự tự ti.)
→ Chọn đáp án D
Question 13.
A. reward B. encourage C. push D. remind
Kiến thức từ vựng:
A. reward /rɪˈwɔːd/ (v): thưởng
B. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích
C. push /pʊʃ/ (v): đẩy, thúc đẩy
D. remind /rɪˈmaɪnd/ (v): nhắc nhở
Tạm dịch:
Start small and reward yourself when you reach milestones. (Bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ và tự thưởng cho bản thân khi đạt được các cột mốc.)
→ Chọn đáp án A
Question 14.
A. Seek out B. Keep up C. Take in D. Bring about
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
A. Seek out: tìm kiếm
B. Keep up: duy trì
C. Take in: tiếp thu, hiểu
D. Bring about: gây ra
Tạm dịch:
Seek out supportive friends and colleagues to boost your self-esteem. (Tìm kiếm những người bạn và đồng nghiệp ủng hộ để tăng cường lòng tự trọng của bạn.)
→ Chọn đáp án A
Question 15.
A. On account of B. Instead of C. Because of D. In case of
Kiến thức về liên từ:
A. On account of: vì, do
B. Instead of: thay vì
C. Because of: vì
D. In case of: trong trường hợp
Tạm dịch:
Instead of dwelling on mistakes, concentrate on what you do well. (Thay vì bận tâm đến những sai lầm, hãy tập trung vào những gì bạn làm tốt.)
→ Chọn đáp án B
Question 16.
A. reduce B. lift C. harm D. break
Kiến thức từ vựng:
A. reduce /rɪˈdjuːs/ (v): giảm
B. lift /lɪft/ (v): nâng
C. harm /hɑːm/ (v): làm hại
D. break /breɪk/ (v): làm vỡ
Tạm dịch:
Taking time for yourself can lift your mood and confidence levels. (Dành thời gian cho bản thân có thể nâng cao tâm trạng và mức độ tự tin của bạn.)
→ Chọn đáp án B
Question 17.
A. offer B. create C. deduce D. achieve
Kiến thức từ vựng:
A. offer /ˈɒfə(r)/ (v): cung cấp
B. create /kriˈeɪt/ (v): tạo ra
C. deduce /dɪˈdjuːs/ (v): suy ra
D. achieve /əˈtʃiːv/ (v): đạt được
Tạm dịch:
Gaining new skills helps create a sense of accomplishment. (Việc học các kỹ năng mới giúp tạo ra cảm giác hoàn thành.)
→ Chọn đáp án B