Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a solution to climate change?
- Using renewable energy sources like solar panels
- Reducing meat consumption to decrease methane emissions
- Implementing carbon capture technology in factories
- Using public transportation to reduce carbon emissions
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một giải pháp cho biến đổi khí hậu?
A. Sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như tấm pin mặt trời
B. Giảm tiêu thụ thịt để giảm phát thải khí mê-tan
C. Triển khai công nghệ thu giữ carbon trong các nhà máy
D. Sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm phát thải carbon
A. Using renewable energy sources like solar panels – SAI - Đoạn 2 của bài viết nêu rõ: “Solar panels, which convert sunlight directly into electricity, have become more affordable and efficient…”. Tác giả giới thiệu năng lượng tái tạo (đặc biệt là điện mặt trời) như một giải pháp quan trọng để chống biến đổi khí hậu. Do đó, phương án này đã được nhắc đến rõ ràng trong bài.
B. Reducing meat consumption to decrease methane emissions – SAI - Trong đoạn 3, tác giả viết: “Reducing meat consumption, particularly beef, can decrease methane emissions and limit deforestation.” Điều này cho thấy việc giảm ăn thịt, đặc biệt là thịt bò, là một hành động cá nhân có thể giúp giảm lượng khí metan – một loại khí nhà kính. Vì vậy, phương án này được nêu cụ thể và không phải đáp án đúng.
C. Implementing carbon capture technology in factories – ĐÚNG - Toàn bộ bài viết không có bất kỳ chỗ nào đề cập đến “carbon capture technology” (công nghệ thu giữ carbon). Mặc dù có nói đến đổi mới công nghệ (technological innovations) như năng lượng gió, điện mặt trời..., nhưng không hề nêu công nghệ xử lý khí thải trong nhà máy. Vì thế, đây là lựa chọn không được đề cập trong bài, và là đáp án đúng cho câu hỏi dạng “NOT mentioned”.
D. Using public transportation to reduce carbon emissions – SAI - Đoạn 3 cũng viết rõ: “Even small changes like using public transportation or carpooling can collectively lead to significant reductions in carbon emissions.” Tác giả đề cập rõ ràng rằng việc dùng phương tiện công cộng là một hành động cá nhân có lợi cho môi trường. Do đó, phương án này được nhắc đến và không phải đáp án đúng.
Question 24: The word “dire” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
- severe B. desperate C. catastrophic D. promising
Giải Thích: Từ “dire” ở đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A. severe – SAI – “Severe” có nghĩa là nghiêm trọng, khốc liệt, đồng nghĩa với “dire”. Đây là từ gần nghĩa, không phải từ trái nghĩa. Do đó, không phù hợp với yêu cầu OPPOSITE in meaning.
B. desperate – SAI – “Desperate” có nghĩa là tuyệt vọng, vô vọng, thường dùng trong ngữ cảnh nói về cảm xúc hoặc tình huống không có lối thoát. Từ này cũng mang sắc thái tiêu cực như “dire”, nên cùng trường nghĩa, không phải từ đối lập.
C. catastrophic – SAI – “Catastrophic” nghĩa là thảm họa, tàn khốc, dùng để mô tả hậu quả nghiêm trọng, giống như “dire”. Đây tiếp tục là một từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.
D. promising – ĐÚNG – “Promising” nghĩa là đầy hứa hẹn, có triển vọng, trái ngược hoàn toàn với “dire”. Trong ngữ cảnh câu: “Tình hình có vẻ rất nghiêm trọng (dire)... nhưng vẫn có hy vọng”, ta thấy rõ sự đối lập giữa “dire” và viễn cảnh “hứa hẹn”. Đây là cặp từ trái nghĩa hoàn hảo trong ngữ cảnh đề bài.
Question 25: The word “derive” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
- create B. obtain C. invest D. calculate
Giải Thích: Từ “derive” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. create – SAI – “Create” nghĩa là tạo ra (make something new), tuy nhiên “derive energy” không mang nghĩa “sáng tạo ra năng lượng” mà là thu được năng lượng từ một nguồn cụ thể. Về ngữ cảnh, “create” không phù hợp vì trọng tâm ở đây là nguồn gốc năng lượng, không phải việc sáng tạo ra nó từ con số 0.
B. obtain – ĐÚNG – “Obtain” nghĩa là thu được, lấy được, hoàn toàn phù hợp để thay thế “derive” trong ngữ cảnh này. “To derive energy from renewable sources” tương đương với “to obtain energy from renewable sources” – nghĩa là thu được năng lượng từ các nguồn tái tạo. Đây là lựa chọn đúng nhất vì vừa đồng nghĩa về nghĩa, vừa giữ được tính học thuật và chính xác của câu gốc.
C. invest – SAI – “Invest” nghĩa là đầu tư, thường dùng với tiền bạc, thời gian, nguồn lực. “Invest energy” là một cách dùng không phù hợp trong bối cảnh nói về nguồn năng lượng quốc gia, nên từ này sai về mặt ngữ nghĩa.
D. calculate – SAI – “Calculate” nghĩa là tính toán, thường dùng trong các ngữ cảnh số học hoặc dự đoán số liệu. Việc “tính toán năng lượng từ nguồn tái tạo” không hợp với nghĩa gốc “derive” trong câu – tức là “thu được” năng lượng. Vì vậy, từ này sai hoàn toàn về nghĩa trong ngữ cảnh.
Question 26: The word “they” in paragraph 3 refers to _________.
- personal choices
- climate strategies
- carbon emissions
D. marine ecosystems
Giải Thích: Từ “they” ở đoạn 3 đề cập đến _________.
A. personal choices – ĐÚNG – Trong câu, đại từ “they” đứng sau cụm danh từ “these personal choices”, và đóng vai trò thay thế danh từ số nhiều này. Về mặt ngữ pháp, “they” khớp với “personal choices” cả về số và về ý nghĩa. Về mặt logic, câu nói rằng mọi người thường đánh giá thấp tác động của những lựa chọn cá nhân, nhưng chính chúng lại là thành phần thiết yếu trong chiến lược chống biến đổi khí hậu – điều này hoàn toàn khớp với ý nghĩa của “they” là “personal choices”.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
- Existing technologies are being modified to address familiar environmental concerns more effectively
- Environmental challenges have prompted scientists to create specialized technologies for specific issues
- New technological developments are constantly appearing, providing fresh approaches to solving environmental challenges
- Technical solutions to environmental problems require additional research before they can be implemented
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Các công nghệ hiện có đang được cải tiến để giải quyết các mối quan tâm quen thuộc về môi trường một cách hiệu quả hơn
B. Các thách thức về môi trường đã thúc đẩy các nhà khoa học tạo ra các công nghệ chuyên biệt cho các vấn đề cụ thể
C. Các phát triển công nghệ mới liên tục xuất hiện, cung cấp các phương pháp tiếp cận mới để giải quyết các thách thức về môi trường
D. Các giải pháp kỹ thuật cho các vấn đề về môi trường cần được nghiên cứu thêm trước khi có thể triển khai
A. Existing technologies are being modified to address familiar environmental concerns more effectively – SAI - Phương án này sử dụng cụm “existing technologies” (các công nghệ hiện có) thay vì “technological innovations” (đổi mới công nghệ). Đây là sự khác biệt lớn về mặt ngữ nghĩa, vì câu gốc nhấn mạnh cái mới đang xuất hiện, còn phương án này nói về cái cũ đang được điều chỉnh. Về logic, “being modified” mô tả hành động nâng cấp, cải tiến, trong khi “continue to emerge” là sự xuất hiện của điều mới hoàn toàn. Ngoài ra, “familiar environmental concerns” thu hẹp nghĩa hơn so với “environmental problems” vì “concerns” mang sắc thái cá nhân và cụ thể, trong khi “problems” là những thách thức ở quy mô rộng hơn. Vì vậy, cả về trọng tâm lẫn từ vựng, câu này không tương đương với câu gốc.
B. Environmental challenges have prompted scientists to create specialized technologies for specific issues – SAI - Phương án này đưa vào chủ ngữ mới là “scientists”, không xuất hiện trong câu gốc. Điều này làm thay đổi trọng tâm của câu, từ việc mô tả hiện tượng (“innovations continue to emerge”) sang nhấn mạnh tác nhân gây ra hành động (“challenges have prompted scientists…”). Cụm “specialized technologies for specific issues” cũng làm hẹp lại phạm vi so với “novel solutions to environmental problems”, vì nó chỉ nói đến các công nghệ chuyên biệt cho từng vấn đề riêng lẻ, trong khi câu gốc nói đến các giải pháp mới có thể áp dụng rộng rãi. Do đó, phương án này không giữ được nội dung và cấu trúc nguyên bản.
C. New technological developments are constantly appearing, providing fresh approaches to solving environmental challenges – ĐÚNG - Đây là phương án duy nhất giữ nguyên ý nghĩa, cấu trúc và sắc thái của câu gốc một cách chính xác. Cụm “new technological developments” tương đương với “technological innovations” – đều chỉ những tiến bộ công nghệ mới. “Are constantly appearing” mang sắc thái liên tục giống như “continue to emerge”, và “providing fresh approaches” giữ nguyên ý nghĩa “offering novel solutions”, với sự thay thế hợp lý giữa “solutions” và “approaches”, “novel” và “fresh” – tất cả đều duy trì được sắc thái tích cực, mới mẻ. Ngoài ra, “environmental challenges” thay thế “environmental problems” một cách hợp lý, vì cả hai đều dùng để chỉ những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến môi trường. Xét về ngữ pháp, lựa chọn từ, logic và sắc thái học thuật, đây là phương án duy nhất diễn đạt lại đầy đủ và chính xác nội dung câu gốc.
D. Technical solutions to environmental problems require additional research before they can be implemented – SAI - Phương án này đi lệch hoàn toàn về nghĩa. Câu gốc nhấn mạnh rằng các đổi mới công nghệ đang liên tục xuất hiện, trong khi phương án này lại nói rằng các giải pháp kỹ thuật vẫn chưa thể áp dụng được vì cần nghiên cứu thêm.
Cấu trúc “require additional research before they can be implemented” mang nghĩa trì hoãn, chưa sẵn sàng, trái với tinh thần chủ động, lạc quan và tiến triển của câu gốc. Ngoài ra, nó không nhắc đến tính “mới mẻ” (novel/fresh), cũng không thể hiện được quá trình “xuất hiện liên tục” (emerge/appear). Vì vậy, đây là một diễn đạt khác hoàn toàn và không thể xem là paraphrase của câu ban đầu.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
- Denmark currently produces over 75% of its electricity from renewable sources as stated in its policy
- Renewable energy development creates new job opportunities in environmentally-friendly industries
- Scientists agree that individual actions are more effective than governmental policy interventions
- Public transportation options have been widely implemented across most developing nations globally
Giải Thích: Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Đan Mạch hiện sản xuất hơn 75% điện từ các nguồn tái tạo như đã nêu trong chính sách của mình
B. Phát triển năng lượng tái tạo tạo ra cơ hội việc làm mới trong các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường
C. Các nhà khoa học đồng ý rằng hành động của cá nhân hiệu quả hơn các biện pháp can thiệp chính sách của chính phủ
D. Các lựa chọn giao thông công cộng đã được triển khai rộng rãi trên hầu hết các quốc gia đang phát triển trên toàn cầu
A. Denmark currently produces over 75% of its electricity from renewable sources as stated in its policy – SAI - Phương án này diễn giải sai chi tiết trong bài đọc. Đoạn 2 nói rằng: “Denmark pledging to derive 100% of its energy from renewable sources by 2050” – tức là Đan Mạch đưa ra cam kết trong tương lai, chứ không phải hiện tại đã đạt hơn 75%. Do đó, phương án này sai về mặt thời gian và không được xác nhận trong bài.
B. Renewable energy development creates new job opportunities in environmentally-friendly industries – ĐÚNG - Trong đoạn 2, bài viết khẳng định: “This shift not only reduces pollution but also creates numerous job opportunities in emerging green industries.” Câu này hoàn toàn khớp với nội dung phương án B, cả về ngữ nghĩa (“creates job opportunities”), ngữ cảnh (“renewable energy development”), và ngành nghề cụ thể (“green industries”). Thông tin này được trình bày rõ ràng, trực tiếp, và không bị suy diễn, nên đây là phương án đúng.
C. Scientists agree that individual actions are more effective than governmental policy interventions – SAI - Đoạn 3 đề cập đến việc cá nhân có thể tạo ra ảnh hưởng đáng kể (“Individual actions can also make a substantial difference”), nhưng không có đoạn nào so sánh trực tiếp mức độ hiệu quả giữa hành động cá nhân và chính sách chính phủ. Phương án này gán thêm quan điểm của “scientists” và đưa ra sự so sánh không được nêu ra trong bài – do đó sai cả về nội dung lẫn logic.
D. Public transportation options have been widely implemented across most developing nations globally – SAI - Đoạn 3 có đề cập đến phương tiện công cộng (“using public transportation or carpooling…”), nhưng chỉ ở cấp độ cá nhân, như một hành vi nên làm để giảm khí thải. Không có thông tin nào nói rằng phương tiện công cộng đã được triển khai rộng rãi ở các nước đang phát triển trên toàn cầu. Phương án này suy diễn quá mức và không có trong bài đọc.
Question 29: In which paragraph does the writer mention renewable energy as a solution to climate change?
- Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Ở đoạn văn nào tác giả đề cập đến năng lượng tái tạo như một giải pháp cho biến đổi khí hậu?
D. Paragraph 2 – ĐÚNG - Đoạn 2 là nơi trực tiếp nói đến năng lượng tái tạo như giải pháp cụ thể để ứng phó với biến đổi khí hậu: “Renewable energy sources represent one of the most promising solutions...” và có ví dụ cụ thể như solar panels, wind turbines, và việc Đan Mạch cam kết chuyển đổi 100% sang năng lượng tái tạo. Đây là đáp án chính xác.
Question 30: In which paragraph does the writer discuss the importance of personal choices in addressing climate change?
- Paragraph 2 B. Paragraph 3 C. Paragraph 1 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về tầm quan trọng của các lựa chọn cá nhân trong việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu?
B. Paragraph 3 – ĐÚNG - Đây là đoạn mà tác giả viết rất rõ về vai trò của các hành động cá nhân: “Individual actions can also make a substantial difference…”, tiếp theo là các ví dụ như giảm tiêu thụ thịt, giảm dùng nhựa, sử dụng phương tiện công cộng.... Câu kết đoạn cũng khẳng định tầm quan trọng của lựa chọn cá nhân: “they are vital components of a comprehensive climate strategy.” Do đó, đoạn này chính là nơi bàn về tầm quan trọng của hành động cá nhân, đáp án hoàn toàn chính xác.
Tạm Dịch Bài Đọc
Biến đổi khí hậu đặt ra vô số thách thức cho hành tinh của chúng ta, với hiện tượng nhiệt độ tăng cao và thời tiết cực đoan ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia vẫn lạc quan rằng chúng ta có thể giảm thiểu những tác động này thông qua các giải pháp sáng tạo. Dù tình hình có vẻ nghiêm trọng, các nhà khoa học và nhà môi trường học đã phát triển những phương pháp thiết thực có thể giúp giảm đáng kể lượng khí thải carbon của chúng ta. Những chiến lược này bao gồm từ các tiến bộ công nghệ cho đến những thay đổi lối sống đơn giản mà bất kỳ ai cũng có thể thực hiện được.
Các nguồn năng lượng tái tạo là một trong những giải pháp đầy hứa hẹn nhất để chống lại biến đổi khí hậu. Tấm pin mặt trời, vốn chuyển đổi ánh sáng mặt trời trực tiếp thành điện năng, đã trở nên hợp lý hơn về chi phí và hiệu quả hơn trong những năm gần đây. Tương tự, các tuabin gió khai thác luồng không khí tự nhiên để tạo ra điện mà không sinh ra khí thải độc hại. Nhiều quốc gia đã bắt đầu chuyển dần khỏi nhiên liệu hóa thạch, trong đó Đan Mạch cam kết sẽ sản xuất 100% năng lượng từ nguồn tái tạo vào năm 2050. Sự chuyển dịch này không chỉ giúp giảm ô nhiễm mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm trong các ngành công nghiệp xanh mới nổi.
Những hành động cá nhân cũng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu. Việc giảm tiêu thụ thịt, đặc biệt là thịt bò, có thể giúp làm giảm lượng khí mê-tan và hạn chế nạn phá rừng. Ngoài ra, giảm thiểu việc sử dụng nhựa dùng một lần sẽ giúp ngăn ngừa ô nhiễm đại dương và bảo vệ các hệ sinh thái biển. Ngay cả những thay đổi nhỏ như sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc đi chung xe cũng có thể dẫn đến sự cắt giảm đáng kể lượng khí thải carbon nếu được thực hiện đồng loạt. Mọi người thường đánh giá thấp tác động của những lựa chọn cá nhân này, nhưng chúng là những yếu tố thiết yếu trong một chiến lược khí hậu toàn diện.
Mặc dù thách thức là vô cùng lớn, chúng ta vẫn có lý do để hy vọng. Các đổi mới công nghệ không ngừng xuất hiện, mang lại những giải pháp mới cho các vấn đề môi trường. Hơn nữa, nhận thức cộng đồng ngày càng gia tăng đã tạo ra áp lực lớn hơn đối với chính phủ và các tập đoàn trong việc áp dụng các phương pháp bền vững. Dù chúng ta cần phải hành động nhanh chóng và dứt khoát, nhưng các công cụ để đối phó với biến đổi khí hậu đang nằm trong tầm tay. Bằng cách kết hợp các thay đổi chính sách quy mô lớn với trách nhiệm cá nhân, chúng ta có thể xây dựng một tương lai bền vững hơn cho các thế hệ sau này.