Discover the Future of Tech with SmartGadgets
- Experience (35)________ like never before with our smartphones that redefine connectivity.
- Our (36)________ will enhance your daily life and keep you ahead of the curve.
- Join thousands of customers (37)______ with their purchases and enjoy unparalleled performance.
- Show the features (38)_______ your customers that truly set you apart from the competition.
- Don't (39)_______ out on this once-in-a-lifetime opportunity to upgrade your tech.
- Start (40)______ the benefits of advanced technology today, or wait for the future to catch up!
- With SmartGadgets, you're not just purchasing a product; you're investing in a lifestyle. Explore our collection now!
Question 35.
A. innovative B. innovate C. innovation D. innovatively
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Discover the Future of Tech with SmartGadgets
Experience innovation like never before with our smartphones that redefine connectivity.
|
Khám Phá Tương Lai Công Nghệ Với SmartGadgets
Trải nghiệm sự đổi mới chưa từng có trước đây với những chiếc smartphone của chúng tôi, định nghĩa lại kết nối.
|
Our innovative technology solutions will enhance your daily life and keep you ahead of the curve.
|
Các giải pháp công nghệ sáng tạo của chúng tôi sẽ nâng cao cuộc sống hàng ngày của bạn và giúp bạn luôn đi trước một bước.
|
Join thousands of customers satisfied with their purchases and enjoy unparalleled performance.
|
Tham gia cùng hàng nghìn khách hàng hài lòng với các sản phẩm của họ và tận hưởng hiệu suất vượt trội.
|
Show the features to your customers that truly set you apart from the competition.
|
Trình bày các tính năng với khách hàng của bạn, những tính năng thực sự giúp bạn nổi bật so với đối thủ.
|
Don't miss out on this once-in-a-lifetime opportunity to upgrade your tech.
|
Đừng bỏ lỡ cơ hội có một không hai này để nâng cấp công nghệ của bạn.
|
Start enjoying the benefits of advanced technology today, or wait for the future to catch up!
|
Bắt đầu tận hưởng những lợi ích của công nghệ tiên tiến ngay hôm nay, hoặc chờ đợi tương lai sẽ theo kịp!
|
With SmartGadgets, you're not just purchasing a product; you're investing in a lifestyle. Explore our collection now!
|
Với SmartGadgets, bạn không chỉ mua một sản phẩm, mà bạn đang đầu tư vào một phong cách sống. Khám phá bộ sưu tập của chúng tôi ngay bây giờ!
|
Kiến thức từ loại:
A. innovative /ˈɪn.ə.və.tɪv/ (adj): sáng tạo
B. innovate /ˈɪn.ə.veɪt/ (v): sáng tạo
C. innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ (n): sáng kiến, sự đổi mới
D. innovatively /ˈɪn.ə.və.tɪv.li/ (adv): một cách sáng tạo
Chỗ trống đứng sau ngoại động từ “experience” → cần danh từ làm tân ngữ
Tạm dịch:
Experience innovation like never before with our smartphones that redefine connectivity. (Trải nghiệm sự đổi mới chưa từng có trước đây với những chiếc smartphone của chúng tôi, định nghĩa lại kết nối.)
→ Chọn đáp án C
Question 36.
A. innovative solutions technology B. innovative technology solutions
C. technology solutions innovative D. solutions innovative technology
Kiến thức về trật tự từ: adj + N/cụm N
Tạm dịch:
Our innovative technology solutions will enhance your daily life and keep you ahead of the curve. (Các giải pháp công nghệ sáng tạo của chúng tôi sẽ nâng cao cuộc sống hàng ngày của bạn và giúp bạn luôn đi trước một bước.)
→ Chọn đáp án B
Question 37.
A. was satisfied B. who satisfied C. satisfying D. satisfied
Rút gọn mệnh đề quan hệ: Mệnh đề quan hệ dạng chủ động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và tobe (nếu có), chuyển V sang V-ing. (who are satisfied satisfied)
Tạm dịch:
Join thousands of customers satisfied with their purchases and enjoy unparalleled performance. (Tham gia cùng hàng nghìn khách hàng hài lòng với các sản phẩm của họ và tận hưởng hiệu suất vượt trội.)
→ Chọn đáp án D
Question 38.
A. with B. about C. to D. from
Dạng động từ: show something to somebody: trình bày gì với ai
Tạm dịch:
Show the features to your customers that truly set you apart from the competition. (Trình bày các tính năng với khách hàng của bạn, những tính năng thực sự giúp bạn nổi bật so với đối thủ.)
→ Chọn đáp án C
Question 39.
A. miss B. run C. skip D. pass
Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):
miss out:bỏ lỡ cơ hội
Tạm dịch:
Don't miss out on this once-in-a-lifetime opportunity to upgrade your tech. (Đừng bỏ lỡ cơ hội có một không hai này để nâng cấp công nghệ của bạn.)
→ Chọn đáp án A
Question 40.
A. to enjoying B. enjoy C. enjoyed D. enjoying
Dạng động từ: start doing something: bắt đầu làm gì
Tạm dịch:
Start enjoying the benefits of advanced technology today, or wait for the future to catch up! (Hãy bắt đầu tận hưởng những lợi ích của công nghệ tiên tiến ngay hôm nay, hoặc chờ đợi tương lai sẽ theo kịp!)
→ Chọn đáp án D