Question 1.
A. to stay B. staying C. stayed D. stay
Giải thích:
DỊCH BÀI:
DISCOVER YOUR TRAVEL BUDDY
|
KHÁM PHÁ NGƯỜI BẠN ĐỒNG HÀNH DU LỊCH
|
"Who will I share my journey with? Will they be friendly or will they just stay quiet?" Are these the thoughts you often have before starting a long distance travel? Say goodbye to uncertainty! A travel company has launched an innovative program called 'Buddy Finder'. This platform helps you connect with like-minded travelers before your trip. In return, you'll see others' profiles and decide who to join on your adventure. Whether you're looking to explore friendships or simply find a companion to share expenses, Buddy Finder has got you covered.
|
"Tôi sẽ chia sẻ hành trình của mình với ai? Họ sẽ thân thiện hay chỉ im lặng?" Đây có phải là những suy nghĩ bạn thường có trước khi bắt đầu một chuyến du lịch đường dài không? Hãy nói lời tạm biệt với sự không chắc chắn! Một công ty du lịch đã ra mắt một chương trình sáng tạo có tên là 'Buddy Finder'. Nền tảng này giúp bạn kết nối với những du khách có cùng chí hướng trước chuyến đi của mình. Đổi lại, bạn sẽ thấy hồ sơ của những người khác và quyết định xem sẽ tham gia cùng ai trong chuyến phiêu lưu của mình. Cho dù bạn đang muốn khám phá tình bạn hay chỉ đơn giản là tìm một người bạn đồng hành để chia sẻ chi phí, Buddy Finder sẽ giúp bạn.
|
Join now and discover how exciting it can be to form the world with a travel buddy!
|
Hãy tham gia ngay và khám phá sự thú vị khi hình thành một thế giới cùng người bạn đồng hành!
|
Kiến thức về thì tương lai đơn:
- Cấu trúc câu hỏi yes/no: Will + S + V nguyên mẫu?
Tạm dịch:
"Who will I share my journey with? Will they be friendly or will they just stay quiet?" (Tôi sẽ chia sẻ hành trình của mình với ai? Họ sẽ thân thiện hay chỉ im lặng?)
→ Chọn đáp án D
Question 2.
A. travel long distance B. long travel distance
C. distance travel long D. long distance travel
Trật tự từ:
- Sau mạo từ ‘a’, ta cần một danh từ hoặc cụm danh từ.
- Ta có danh từ ‘travel’ nên tính từ ‘long distance’ cần đứng trước danh từ này để bổ sung ý nghĩa.
Tạm dịch:
Are these the thoughts you often have before starting a long distance travel? (Đây có phải là những suy nghĩ bạn thường có trước khi bắt đầu một chuyến du lịch đường dài không?)
→ Chọn đáp án D
Question 3.
A. which called B. calling C. called D. which calls
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Khi rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và to be (nếu có), giữ nguyên quá khứ phân từ (V3/ed).
Tạm dịch:
A travel company has launched an innovative program called 'Buddy Finder'. (Một công ty du lịch đã ra mắt một chương trình sáng tạo có tên là 'Buddy Finder'.)
→ Chọn đáp án C
Question 4.
A. In B. On C. By D. For
Cụm từ:
- In return: đổi lại
Tạm dịch:
In return, you'll see others' profiles and decide who to join on your adventure. (Đổi lại, bạn sẽ thấy hồ sơ của những người khác và quyết định xem sẽ tham gia cùng ai trong chuyến phiêu lưu của mình.)
→ Chọn đáp án A
Question 5.
A. simplification B. simple C. simply D. simpify
Kiến thức từ loại:
A. simplification /ˌsɪmplɪfɪˈkeɪʃən/ (n): sự đơn giản hóa
B. simple /ˈsɪmpl/ (adj): đơn giản
C. simply /ˈsɪmpli/ (adv): một cách đơn giản
D. simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/ (v): đơn giản hóa
- Ta cần một trạng từ bổ sung ý nghĩa cho cụm động từ ‘find a companion’.
Tạm dịch:
Whether you're looking to explore friendships or simply find a companion to share expenses, Buddy Finder has got you covered. (Cho dù bạn đang muốn khám phá tình bạn hay chỉ đơn giản là tìm một người bạn đồng hành để chia sẻ chi phí, Buddy Finder sẽ giúp bạn.)
→ Chọn đáp án C
Question 6.
A. make B. do C. form D. create
- make the world (with someone): (cùng ai đó) khám phá thế giới
Tạm dịch:
Join now and discover how exciting it can be to make the world with a travel buddy! (Hãy tham gia ngay và khám phá sự thú vị khi khám phá thế giới cùng người bạn đồng hành!)
→ Chọn đáp án A