FUTURE TRANSPORTATION SYSTEMS
Have you considered (6) ________ in our futuristic transportation projects? As technology advances, (7) ________ in cities are expected to become more efficient and sustainable. The concept of future transportation is appealing to those who dream (8) ________ reducing traffic congestion and lowering carbon emissions. Engineers and designers are highly skilled and (9) ________ when it comes to creating smart vehicles. Future transportation systems will include options for electric vehicles, self-driving cars, and efficient public transport. These innovations are designed to (10) ________ travel smoother and reduce environmental impacts.
One key development will be the rise of autonomous vehicles. These vehicles are expected to reduce accidents and eliminate the need for human drivers, (11) ________ to safer roads. We all hope to travel more quickly, with less pollution and greater convenience. New technologies will improve efficiency, reduce costs, and enhance the overall travel experience.
Question 6.
A. to invest B. to investing C. invested D. investing
Giải thích:
DỊCH BÀI
FUTURE TRANSPORTATION SYSTEMS
|
NHỮNG HỆ THỐNG GIAO THÔNG TƯƠNG LAI
|
Have you considered investing in our futuristic transportation projects? As technology advances, eco-friendly transportation systems in cities are expected to become more efficient and sustainable. The concept of future transportation is appealing to those who dream of reducing traffic congestion and lowering carbon emissions. Engineers and designers are highly skilled and innovative when it comes to creating smart vehicles. Future transportation systems will include options for electric vehicles, self-driving cars, and efficient public transport. These innovations are designed to make travel smoother and reduce environmental impacts.
|
Bạn đã từng cân nhắc đến việc đầu tư vào các dự án giao thông tương lai của chúng tôi chưa? Khi công nghệ tiến bộ, các hệ thống giao thông thân thiện với môi trường ở các thành phố được kỳ vọng sẽ trở nên hiệu quả và bền vững hơn. Khái niệm giao thông tương lai rất hấp dẫn đối với những ai mơ ước giảm tắc nghẽn giao thông và cắt giảm khí thải carbon. Các kỹ sư và nhà thiết kế vô cùng khéo léo và sáng tạo khi đề cập đến việc tạo ra các phương tiện thông minh. Những hệ thống giao thông tương lai sẽ bao gồm các lựa chọn như xe điện, xe tự lái và giao thông công cộng hiệu quả. Những đổi mới này được thiết kế để khiến việc đi lại trở nên thuận tiện hơn và giảm tác động đến môi trường.
|
One key development will be the rise of autonomous vehicles. These vehicles are expected to reduce accidents and eliminate the need for human drivers, leading to safer roads. We all hope to travel more quickly, with less pollution and greater convenience. New technologies will improve efficiency, reduce costs, and enhance the overall travel experience.
|
Một phát triển quan trọng sẽ là sự gia tăng của các phương tiện tự vận hành. Những phương tiện này được kỳ vọng sẽ giảm tai nạn và loại bỏ sự cần thiết của tài xế, dẫn đến việc các con đường sẽ an toàn hơn. Tất cả chúng ta đều mong muốn di chuyển nhanh hơn, ít ô nhiễm hơn và tiện lợi hơn. Các công nghệ mới sẽ cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và nâng cao trải nghiệm đi lại tổng thể.
|
Dạng thức của động từ:
consider doing something: cân nhắc làm cái gì đó
Tạm dịch: Have you considered investing in our futuristic transportation projects? (Bạn đã từng cân nhắc đến việc đầu tư vào các dự án giao thông tương lai của chúng tôi chưa?)
→ Chọn đáp án D
Question 7.
A. transportation eco-friendly systems B. transportation systems eco-friendly
C. eco-friendly transportation systems D. systems transportation eco-friendly
Trật tự từ:
Dùng tính từ “eco-friendly” để bổ nghĩa cho cụm danh từ “transportation systems” (hệ thống giao thông)
Tạm dịch: As technology advances, eco-friendly transportation systems in cities are expected to become more efficient and sustainable. (Khi công nghệ tiến bộ, các hệ thống giao thông thân thiện với môi trường ở các thành phố được kỳ vọng sẽ trở nên hiệu quả và bền vững hơn.)
→ Chọn đáp án C
Question 8.
A. for B. to C. on D. of
Kiến thức về giới từ:
dream of doing something: mơ ước làm gì đó
Tạm dịch: The concept of future transportation is appealing to those who dream of reducing traffic congestion and lowering carbon emissions. (Khái niệm giao thông tương lai rất hấp dẫn đối với những ai mơ ước giảm tắc nghẽn giao thông và cắt giảm khí thải carbon.)
→ Chọn đáp án D
Question 9.
A. innovation B. innovator C. innovative D. innovatively
Kiến thức về từ loại:
A. innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ (n): sự đổi mới, sự sáng tạo
B. innovator /ˈɪn.ə.veɪ.tər/ (n): người đổi mới, người sáng tạo
C. innovative /ˈɪn.ə.və.tɪv/ (adj): có tính đổi mới, sáng tạo
D. innovatively /ˈɪn.ə.və.tɪv.li/ (adv): một cách đổi mới, sáng tạo
Theo phép song hành, chỗ trống trước và sau liên từ “and” cần điền từ loại giống nhau.
Trước “and” là tính từ “skilled” → chỗ trống cần điền tính từ
Tạm dịch: Engineers and designers are highly skilled and innovative when it comes to creating smart vehicles. (Các kỹ sư và nhà thiết kế vô cùng khéo léo và sáng tạo khi đề cập đến việc tạo ra các phương tiện thông minh.)
→ Chọn đáp án C
Question 10.
A. take B. build C. create D. make
Cấu trúc:
make something + adj: khiến việc gì đó trở nên như thế nào
Tạm dịch: These innovations are designed to make travel smoother and reduce environmental impacts. (Những đổi mới này được thiết kế để khiến việc đi lại trở nên thuận tiện hơn và giảm tác động đến môi trường.)
→ Chọn đáp án D
Question 11.
A. led B. which lead C. to lead D. leading
Ta thấy câu đã có đầy đủ chủ ngữ và động từ chính. Do vậy ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
Loại B vì sử dụng đại từ quan hệ "which" để quy chiếu cho cả câu, ta cần dùng động từ chia số ít → leads
Loại C vì sử dụng dạng to V
A sai vì dùng dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bị động không phù hợp trong câu này.
Tạm dịch: These vehicles are expected to reduce accidents and eliminate the need for human drivers, leading to safer roads. (Những phương tiện này được kỳ vọng sẽ giảm tai nạn và loại bỏ sự cần thiết của tài xế, dẫn đến việc các con đường sẽ an toàn hơn.)
→ Chọn đáp án D