GREEN LIVING: A PATH TO A SUSTAINABLE FUTURE
In a world grappling with climate change and environmental degradation, green living has emerged as a vital approach to ensure sustainability. Green living involves adopting practices that minimize harm to the environment while promoting a healthy lifestyle. These include reducing waste, conserving energy, and embracing renewable resources.
One key aspect of green living is reducing waste. This can be achieved through recycling, composting, and cutting back on single-use plastics. For example, using reusable water bottles and shopping bags can significantly decrease the amount of plastic waste that pollutes our ecosystems. Moreover, individuals can conserve energy by switching to energy-efficient appliances, unplugging devices when not in use, and maximizing natural light in their homes.
Another crucial element of green living is opting for renewable energy sources like solar and wind power. These alternatives not only reduce greenhouse gas emissions but also lower energy costs over time. Additionally, adopting plant-based diets or reducing meat consumption can lessen the environmental impact of food production, which is a major contributor to deforestation and water pollution.
Communities around the world are recognizing the importance of green living. For instance, cities are promoting cycling and public transport to decrease carbon emissions. Similarly, educational campaigns are raising awareness about sustainable practices. By making small, consistent changes, individuals and societies can contribute to a healthier planet and secure a better future for generations to come.
Question 7. The word "These" in paragraph 1 refers to________.
A. Reusable water bottles and shopping bags
B. Reducing greenhouse gas emissions
C. Adopting plant-based diets
D. Practices that minimize harm to the environment
Giải thích:
DỊCH BÀI
GREEN LIVING: A PATH TO A SUSTAINABLE FUTURE
|
SỐNG XANH: CON ĐƯỜNG ĐẾN TƯƠNG LAI BỀN VỮNG
|
In a world grappling with climate change and environmental degradation, green living has emerged as a vital approach to ensure sustainability. Green living involves adopting practices that minimize harm to the environment while promoting a healthy lifestyle. These include reducing waste, conserving energy, and embracing renewable resources.
|
Trong một thế giới đang đối mặt với biến đổi khí hậu và sự suy thoái môi trường, lối sống xanh đã nổi lên như một phương pháp tiếp cận quan trọng để đảm bảo sự bền vững. Lối sống xanh bao gồm việc áp dụng các hành động giảm thiểu tác động xấu đến môi trường đồng thời thúc đẩy một lối sống lành mạnh. Những biện pháp này bao gồm giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng và sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo.
|
One key aspect of green living is reducing waste. This can be achieved through recycling, composting, and cutting back on single-use plastics. For example, using reusable water bottles and shopping bags can significantly decrease the amount of plastic waste that pollutes our ecosystems. Moreover, individuals can conserve energy by switching to energy-efficient appliances, unplugging devices when not in use, and maximizing natural light in their homes.
|
Một khía cạnh quan trọng của lối sống xanh là giảm thiểu rác thải. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tái chế, ủ phân, và giảm sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một lần. Ví dụ, sử dụng bình nước và túi mua sắm có thể tái sử dụng có thể giảm đáng kể lượng rác thải nhựa làm ô nhiễm hệ sinh thái của chúng ta. Hơn nữa, cá nhân có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách chuyển sang sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, rút phích cắm thiết bị khi không sử dụng, và tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên trong nhà.
|
Another crucial element of green living is opting for renewable energy sources like solar and wind power. These alternatives not only reduce greenhouse gas emissions but also lower energy costs over time. Additionally, adopting plant-based diets or reducing meat consumption can lessen the environmental impact of food production, which is a major contributor to deforestation and water pollution.
|
Một yếu tố quan trọng khác của lối sống xanh là lựa chọn các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió. Những giải pháp thay thế này không chỉ giảm khí thải nhà kính mà còn giúp giảm chi phí năng lượng theo thời gian. Ngoài ra, áp dụng chế độ ăn dựa trên thực vật hoặc giảm tiêu thụ thịt có thể làm giảm tác động môi trường từ sản xuất thực phẩm, một trong những nguyên nhân chính gây ra nạn phá rừng và ô nhiễm nguồn nước.
|
Communities around the world are recognizing the importance of green living. For instance, cities are promoting cycling and public transport to decrease carbon emissions. Similarly, educational campaigns are raising awareness about sustainable practices. By making small, consistent changes, individuals and societies can contribute to a healthier planet and secure a better future for generations to come.
|
Các cộng đồng trên khắp thế giới đang nhận thức được tầm quan trọng của lối sống xanh. Ví dụ, các thành phố đang thúc đẩy việc sử dụng xe đạp và giao thông công cộng để giảm lượng khí thải carbon. Tương tự, các chiến dịch giáo dục đang nâng cao nhận thức về các biện pháp bền vững. Bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ nhưng nhất quán, cá nhân và xã hội có thể góp phần vào việc xây dựng một hành tinh lành mạnh hơn và đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho các thế hệ mai sau.
|
Từ "These" trong đoạn 1 ám chỉ đến________.
A. Bình nước và túi mua sắm tái sử dụng
B. Giảm khí thải nhà kính
C. Áp dụng chế độ ăn dựa trên thực vật
D. Các hành động giảm tác hại đến môi trường
Thông tin:
Green living involves adopting practices that minimize harm to the environment while promoting a healthy lifestyle. These include reducing waste, conserving energy, and embracing renewable resources. (Lối sống xanh bao gồm việc áp dụng các hành động giảm thiểu tác động xấu đến môi trường đồng thời thúc đẩy một lối sống lành mạnh. Những hành động này bao gồm giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng và sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo.)
→ Chọn đáp án D
Question 8. The word "degradation" in paragraph I is OPPOSITE in meaning to________.
A. damage B. improvement C. decline D. pollution
Từ "degradation" trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với________.
A. damage /ˈdæmɪdʒ/ (n): thiệt hại
B. improvement /ɪmˈpruːvmənt/ (n): cải thiện, phát triển
C. decline /dɪˈklaɪn/ (n): suy giảm
D. pollution /pəˈluːʃən/ (n): ô nhiễm
degradation /ˌdeɡrəˈdeɪʃən/ (n): suy thoái >< improvement (n)
Thông tin:
In a world grappling with climate change and environmental degradation, green living has emerged as a vital approach to ensure sustainability. (Trong một thế giới đang đối mặt với biến đổi khí hậu và sự suy thoái môi trường, lối sống xanh đã nổi lên như một phương pháp tiếp cận quan trọng để đảm bảo sự bền vững.)
→ Chọn đáp án B
Question 9. In which paragraph does the writer discuss community-level green living initiatives?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3
Tác giả đề cập đến các sáng kiến về lối sống xanh ở cấp độ cộng đồng trong đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 1
C. Đoạn 4
D. Đoạn 3
Thông tin:
Communities around the world are recognizing the importance of green living. For instance, cities are promoting cycling and public transport to decrease carbon emissions. Similarly, educational campaigns are raising awareness about sustainable practices. (Các cộng đồng trên khắp thế giới đang nhận thức được tầm quan trọng của lối sống xanh. Ví dụ, các thành phố đang thúc đẩy việc sử dụng xe đạp và giao thông công cộng để giảm lượng khí thải carbon. Tương tự, các chiến dịch giáo dục đang nâng cao nhận thức về các biện pháp bền vững.)
→ Chọn đáp án C
Question 10. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Adopting plant-based diets can lessen the environmental impact of food production.
A. Switching to a plant-based diet will solve environmental problems.
B. Plant-based diets completely eliminate pollution.
C. Food production is unaffected by plant-based diets.
D. Eating more plants can reduce harm caused by food production.
Câu nào sau đây diễn đạt lại một cách đúng nhất ý của câu gạch chân trong đoạn 3?
Áp dụng chế độ ăn dựa trên thực vật có thể làm giảm tác động môi trường từ sản xuất thực phẩm.
A. Chuyển sang chế độ ăn thực vật sẽ giải quyết các vấn đề môi trường. => Sai vì không thể ‘solve’ mà chỉ có thể ‘lessen the environmental impact of food production’ (giảm tác động môi trường từ sản xuất thực phẩm)
B. Chế độ ăn dựa trên thực vật hoàn toàn loại bỏ ô nhiễm. => Sai ở ‘completely eliminate pollution’.
C. Sản xuất thực phẩm không bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn dựa trên thực vật. => Sai về ý nghĩa câu.
D. Ăn nhiều thực vật hơn có thể giảm thiểu tác hại do sản xuất thực phẩm gây ra. => Đúng về ý nghĩa so với câu gốc.
Thông tin:
Adopting plant-based diets can lessen the environmental impact of food production. (Áp dụng chế độ ăn dựa trên thực vật có thể làm giảm tác động môi trường từ sản xuất thực phẩm.)
→ Chọn đáp án D
Question 11. In which paragraph does the writer mention ways individuals can conserve energy?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 1 D. Paragraph 2
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến các cách cá nhân có thể tiết kiệm năng lượng?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 1
D. Đoạn 2
Thông tin:
Moreover, individuals can conserve energy by switching to energy-efficient appliances, unplugging devices when not in use, and maximizing natural light in their homes. (Hơn nữa, cá nhân có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách chuyển sang sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, rút phích cắm thiết bị khi không sử dụng, và tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên trong nhà.)
→ Chọn đáp án D
Question 12. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Green living is primarily about reducing plastic use.
B. Renewable energy helps reduce greenhouse gas emissions.
C. Energy-efficient appliances increase electricity use.
D. Cycling does not help decrease carbon emissions.
Điều nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?
A. Lối sống xanh chủ yếu là giảm sử dụng nhựa.
B. Năng lượng tái tạo giúp giảm khí thải nhà kính.
C. Các thiết bị tiết kiệm năng lượng làm tăng việc sử dụng điện.
D. Đi xe đạp không giúp giảm khí thải carbon.
Thông tin:
+ Green living involves adopting practices that minimize harm to the environment while promoting a healthy lifestyle. These include reducing waste, conserving energy, and embracing renewable resources. (Lối sống xanh bao gồm việc áp dụng các biện pháp giảm thiểu tác động xấu đến môi trường đồng thời thúc đẩy một lối sống lành mạnh. Những biện pháp này bao gồm giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng và sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo.)
A sai ở ‘primarily’ (chủ yếu).
+ Moreover, individuals can conserve energy by switching to energy-efficient appliances, unplugging devices when not in use, and maximizing natural light in their homes. (Hơn nữa, cá nhân có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách chuyển sang sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, rút phích cắm thiết bị khi không sử dụng, và tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên trong nhà.)
C sai vì các thiết bị tiết kiệm năng lượng giúp tiết kiệm năng lượng (bao gồm cả điện).
+ For instance, cities are promoting cycling and public transport to decrease carbon emissions. (Ví dụ, các thành phố đang thúc đẩy việc sử dụng xe đạp và giao thông công cộng để giảm lượng khí thải carbon.)
D sai.
+ Another crucial element of green living is opting for renewable energy sources like solar and wind power. These alternatives not only reduce greenhouse gas emissions but also lower energy costs over time. (Một yếu tố quan trọng khác của lối sống xanh là lựa chọn các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió. Những giải pháp thay thế này không chỉ giảm khí thải nhà kính mà còn giúp giảm chi phí năng lượng theo thời gian.)
B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 13. Which of the following is NOT mentioned as a practice of green living?
A. using energy-efficient appliances B. recycling waste
C. installing solar panels D. buying luxury cars
Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một biện pháp sống xanh?
A. Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng
B. Tái chế rác thải
C. Lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời
D. Mua xe hơi sang trọng
Thông tin:
+ Moreover, individuals can conserve energy by switching to energy-efficient appliances, unplugging devices when not in use, and maximizing natural light in their homes. (Hơn nữa, cá nhân có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách chuyển sang sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, rút phích cắm thiết bị khi không sử dụng, và tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên trong nhà.)
A được đề cập.
+ One key aspect of green living is reducing waste. This can be achieved through recycling, composting, and cutting back on single-use plastics. (Một khía cạnh quan trọng của lối sống xanh là giảm thiểu rác thải. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tái chế, ủ phân, và giảm sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một lần.)
B được đề cập.
+ Another crucial element of green living is opting for renewable energy sources like solar and wind power. (Một yếu tố quan trọng khác của lối sống xanh là lựa chọn các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió.)
C được đề cập.
+ D không được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 14. The word "alternatives" in paragraph 3 could be best replaced by_______.
A. Challenges B. Opponents C. Substitutes D. Problems
Từ "alternatives" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ_______.
A. challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (n): thách thức
B. opponent /əˈpəʊnənt/ (n): đối thủ
C. substitute /ˈsʌbstɪtjuːt/ (n): sự thay thế
D. problem /ˈprɒbləm/ (n): vấn đề
alternative /ɔːlˈtɜːnətɪv/ (n): phương án thay thế = substitute (n)
Thông tin:
These alternatives not only reduce greenhouse gas emissions but also lower energy costs over time. (Những giải pháp thay thế này không chỉ giảm khí thải nhà kính mà còn giúp giảm chi phí năng lượng theo thời gian.)
→ Chọn đáp án C