(I) Green living, often referred to as sustainable living, encourages individuals to adopt environmentally friendly practices in their daily lives. (II) This lifestyle includes reducing waste, conserving natural resources, and promoting eco-friendly habits, which collectively help to minimize the negative impact on the environment (Davies & Mulligan, 2017). (III) Although green living requires effort and adjustment, its benefits for the planet and future generations are substantial. (IV)
One of the fundamental aspects of green living is waste reduction. This can be achieved through practices like recycling, composting, and reducing single-use plastics. According to a report by the Environmental Protection Agency (EPA), recycling and composting can significantly decrease the amount of waste sent to landfills, which helps reduce greenhouse gas emissions and pollution (EPA, 2021). Additionally, adopting reusable items such as water bottles and shopping bags minimizes reliance on plastic, which is crucial for protecting ecosystems and wildlife.
Another key component of green living is energy conservation. Simple changes, like switching to LED light bulbs and using public transportation, can reduce an individual's carbon footprint. A study by the International Energy Agency (IEA) shows that energy efficiency improvements, if widely implemented, could decrease global energy demand by up to 40% by 2050 (IEA, 2019). By conserving energy, individuals not only lower their utility bills but also contribute to the reduction of carbon emissions, which is essential for mitigating climate change.
Green living also involves making conscious choices about the products we consume. This includes opting for sustainably sourced goods, supporting local businesses, and choosing organic produce. Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources (Smith & Taylor, 2020). By making informed purchases, consumers can support eco-friendly industries and help create a demand for greener alternatives.
(Adapted from The Impact of Green Living by Davies, Mulligan)
Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Green living practices are gaining popularity as people become more aware of environmental issues.
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Green living practices are gaining popularity as people become more aware of environmental issues. Green living, often referred to as sustainable living, encourages individuals to adopt environmentally friendly practices in their daily lives. This lifestyle includes reducing waste, conserving natural resources, and promoting eco-friendly habits, which collectively help to minimize the negative impact on the environment (Davies & Mulligan, 2017). Although green living requires effort and adjustment, its benefits for the planet and future generations are substantial.
|
Những hành động sống xanh đang phổ biến vì mọi người trở nên có nhận thức hơn về các vấn đề môi trường. Sống xanh, thường được gọi là sống bền vững, khuyến khích mọi người áp dụng các thói quen thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày. (Lối sống này bao gồm việc giảm thiểu rác thải, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy các thói quen sinh thái, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (Davies & Mulligan, 2017). Mặc dù sống xanh đòi hỏi nỗ lực và sự thay đổi, lợi ích mà nó mang lại cho hành tinh và các thế hệ tương lai là vô cùng to lớn.
|
One of the fundamental aspects of green living is waste reduction. This can be achieved through practices like recycling, composting, and reducing single-use plastics. According to a report by the Environmental Protection Agency (EPA), recycling and composting can significantly decrease the amount of waste sent to landfills, which helps reduce greenhouse gas emissions and pollution (EPA, 2021). Additionally, adopting reusable items such as water bottles and shopping bags minimizes reliance on plastic, which is crucial for protecting ecosystems and wildlife.
|
Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của sống xanh là giảm thiểu rác thải. Điều này có thể đạt được thông qua các phương pháp như tái chế, ủ phân hữu cơ và giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần. Theo một báo cáo của Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA), việc tái chế và ủ phân hữu cơ có thể làm giảm đáng kể lượng rác thải đưa đến các bãi rác, từ đó giúp giảm khí thải nhà kính và ô nhiễm môi trường (EPA, 2021). Ngoài ra, sử dụng các vật dụng tái sử dụng như chai nước và túi mua sắm cũng giúp giảm sự phụ thuộc vào nhựa, điều này rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái và động vật hoang dã.
|
Another key component of green living is energy conservation. Simple changes, like switching to LED light bulbs and using public transportation, can reduce an individual's carbon footprint. A study by the International Energy Agency (IEA) shows that energy efficiency improvements, if widely implemented, could decrease global energy demand by up to 40% by 2050 (IEA, 2019). By conserving energy, individuals not only lower their utility bills but also contribute to the reduction of carbon emissions, which is essential for mitigating climate change.
|
Một yếu tố quan trọng khác của sống xanh là tiết kiệm năng lượng. Những thay đổi đơn giản, chẳng hạn như chuyển sang bóng đèn LED và sử dụng phương tiện giao thông công cộng, có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của mỗi cá nhân. Một nghiên cứu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) chỉ ra rằng nếu các cải tiến về hiệu quả năng lượng được áp dụng rộng rãi, nhu cầu năng lượng toàn cầu có thể giảm tới 40% vào năm 2050 (IEA, 2019). Việc tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp giảm hóa đơn tiền điện mà còn góp phần giảm lượng khí thải carbon, điều rất cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu.
|
Green living also involves making conscious choices about the products we consume. This includes opting for sustainably sourced goods, supporting local businesses, and choosing organic produce. Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources (Smith & Taylor, 2020). By making informed purchases, consumers can support eco-friendly industries and help create a demand for greener alternatives.
|
Sống xanh cũng liên quan đến việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về các sản phẩm mà chúng ta tiêu thụ. Điều này bao gồm việc lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc bền vững, ủng hộ các doanh nghiệp địa phương và sử dụng thực phẩm hữu cơ. Các phương pháp canh tác bền vững giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, vốn có thể gây hại cho đất và nguồn nước (Smith & Taylor, 2020). Thông qua những lựa chọn tiêu dùng sáng suốt, người tiêu dùng có thể hỗ trợ các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và góp phần tạo ra nhu cầu cho các giải pháp xanh hơn.
|
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
A. (I)
B. (II)
C. (III)
D. (IV)
Thông tin:
Green living practices are gaining popularity as people become more aware of environmental issues. (Những hành động sống xanh đang phổ biến vì mọi người trở nên có nhận thức hơn về các vấn đề môi trường.)
→ Chọn đáp án A
Question 32. The phrase carbon footprint in paragraph 3 could be best replaced by ____.
A. environmental awareness B. carbon emissions
C. personal waste D. air quality
Cụm từ “carbon footprint” trong đoạn 3 có thể được thay thế bởi cụm _______.
A. nhận thức về môi trường
B. khí thải cacbon
C. rác thải cá nhân
D. chất lượng không khí
carbon footprint: dấu chân cacbon = carbon emissions
→ Chọn đáp án B
Question 33. The word their in paragraph 3 refers to ____.
A. individuals B. LED light bulbs C. utility bills D. carbon emissions
Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _____.
A. những cá nhân
B. những bóng đèn LED
C. những hóa đơn tiện ích
D. khí thải cacbon
Thông tin:
By conserving energy, individuals not only lower their utility bills but also contribute to the reduction of carbon emissions, which is essential for mitigating climate change. (Việc tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp giảm hóa đơn tiền điện mà còn góp phần giảm lượng khí thải carbon, điều rất cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)
→ Chọn đáp án A
Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT a way to reduce waste?
A. Using compost bins B. Recycling plastic
C. Adopting single-use items D. Using reusable shopping bags
Theo đoạn 2, đâu không phải là một cách để giảm rác thải?
A. Sử dụng thùng ủ phân
B. Tái chế nhựa
C. Sử dụng đồ dùng một lần
D. Sử dụng túi mua sắm tái chế
Thông tin:
+ One of the fundamental aspects of green living is waste reduction. This can be achieved through practices like recycling, composting, and reducing single-use plastics. (Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của sống xanh là giảm thiểu rác thải. Điều này có thể đạt được thông qua các phương pháp như tái chế, ủ phân hữu cơ và giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần.)
→ A, B đúng
+ Additionally, adopting reusable items such as water bottles and shopping bags minimizes reliance on plastic, which is crucial for protecting ecosystems and wildlife. (Ngoài ra, sử dụng các vật dụng tái sử dụng như chai nước và túi mua sắm cũng giúp giảm sự phụ thuộc vào nhựa, điều này rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái và động vật hoang dã.)
→ D đúng
→ Chọn đáp án C
Question 35. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Energy conservation is crucial for green living, reducing carbon emissions, air pollution, and improving energy efficiency.
B. Energy conservation is vital for green living, helping to reduce carbon emissions and mitigate climate change.
C. Energy conservation is essential for green living, helping to reduce emissions and energy consumption.
D. Energy conservation helps reduce carbon emissions and mitigate climate change, but it also involves recycling and using renewable resources.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?
A. Bảo tồn năng lượng là quan trọng để sống xanh, giảm khí thải cacbon, ô nhiễm không khí và cải thiện hiệu
suất năng lượng.
B. Bảo tồn năng lượng rất quan trọng đối với cuộc sống xanh, giúp giảm lượng khí thải carbon và giảm thiểu biến đổi khí hậu.
C. Bảo tồn năng lượng là quan trọng để sống xanh, giúp giảm khí thải cacbon và tiêu thụ năng lượng.
D. Bảo tồn năng lượng giúp giảm khí thải cacbon và giảm biến đổi không khí, nhưng nó cũng bao gồm tái chế và sử dụng các tài nguyên có thể tái tạo.
Thông tin:
By conserving energy, individuals not only lower their utility bills but also contribute to the reduction of carbon emissions, which is essential for mitigating climate change. (Việc tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp giảm hóa đơn tiền điện mà còn góp phần giảm lượng khí thải carbon, điều rất cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)
→ Chọn đáp án B
Question 36. The word mitigating in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____.
A. worsening B. reducing C. increasing D. ignoring
Từ “mitigating” trong đoạn 3 trái nghĩa với từ ______.
A. tệ đi
B. giảm
C. tăng
D. phớt lờ
Thông tin:
mitigate (v): giảm thiểu >< increase
→ Chọn đáp án C
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Single-use plastics are preferred for green living practices.
B. Supporting local businesses can be a part of sustainable consumption.
C. Recycling increases the amount of waste in landfills.
D. Green living does not impact the carbon footprint.
Điều nào sau đây là đúng theo đoạn văn?
A. Nhựa sử dụng một lần được ưa chuộng cho lối sống xanh.
B. Việc ủng hộ các doanh nghiệp địa phương có thể là một phần của tiêu thụ bền vững.
C. Việc tái chế tăng lượng rác thải ở các bãi chôn lấp.
D. Sống xanh không tác động đến dấu chân cacbon.
Thông tin:
Green living also involves making conscious choices about the products we consume. This includes opting for sustainably sourced goods, supporting local businesses, and choosing organic produce. (Sống xanh cũng liên quan đến việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về các sản phẩm mà chúng ta tiêu thụ. Điều này bao gồm việc lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc bền vững, ủng hộ các doanh nghiệp địa phương và sử dụng thực phẩm hữu cơ.)
→ Chọn đáp án B
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. When consumers buy products thoughtfully, they can encourage industries to adopt environmentally friendly practices and increase the need for more sustainable options.
B. Consumers can make eco-friendly choices by buying products that support industries focused on reducing waste and pollution.
C. By supporting eco-friendly industries, consumers help to increase the production of greener alternatives.
D. When consumers choose sustainably sourced goods, they can help the environment by reducing the need for chemical pesticides and fertilizers.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân ở đoạn 4 một cách đúng nhất?
A. Khi người tiêu dùng mua sản phẩm một cách chu đáo, họ có thể khuyến khích các ngành công nghiệp áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường và tăng nhu cầu về các lựa chọn bền vững hơn.
B. Người tiêu dùng có thể đưa ra lựa chọn thân thiện với môi trường bằng cách mua các sản phẩm hỗ trợ các ngành công nghiệp tập trung vào việc giảm thiểu chất thải và ô nhiễm.
C. Bằng cách hỗ trợ các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường, người tiêu dùng giúp tăng sản lượng các giải pháp thay thế xanh hơn.
D. Khi người tiêu dùng lựa chọn hàng hóa có nguồn gốc bền vững, họ có thể giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học.
Thông tin:
By making informed purchases, consumers can support eco-friendly industries and help create a demand for greener alternatives. (Thông qua những lựa chọn tiêu dùng sáng suốt, người tiêu dùng có thể hỗ trợ các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và góp phần tạo ra nhu cầu cho các giải pháp xanh hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Green living practices are only effective if implemented on a global scale.
B. Recycling and composting are the most important aspects of green living.
C. Individuals can have a positive impact on the environment by making small lifestyle changes.
D. Green living is primarily focused on reducing the use of plastic products.
Điều nào có thể suy ra từ đoạn văn?
A. Các hoạt động sống xanh chỉ có hiệu quả nếu được triển khai trên quy mô toàn cầu.
B. Tái chế và ủ phân là những khía cạnh quan trọng nhất của lối sống xanh.
C. Cá nhân có thể tác động tích cực đến môi trường bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ trong lối sống.
D. Lối sống xanh chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu việc sử dụng các sản phẩm nhựa.
Thông tin:
Green living, often referred to as sustainable living, encourages individuals to adopt environmentally friendly practices in their daily lives. This lifestyle includes reducing waste, conserving natural resources, and promoting eco-friendly habits, which collectively help to minimize the negative impact on the environment (Davies & Mulligan, 2017). (Sống xanh, thường được gọi là sống bền vững, khuyến khích mọi người áp dụng các thói quen thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày. Lối sống này bao gồm việc giảm thiểu rác thải, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy các thói quen sinh thái, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (Davies & Mulligan, 2017).)
→ Chọn đáp án C
Question 40. Which of the following best summarizes the passage?
A. Green living promotes reducing waste, conserving energy, and supporting local businesses to create a more sustainable environment.
B. Green living focuses on reducing energy consumption and using reusable items, with little regard for the products we consume.
C. Sustainable living encourages individuals to minimize waste, conserve energy, and avoid all forms of plastic.
D. Green living requires significant lifestyle changes, including the reduction of waste, the use of sustainable products, and the support of eco-friendly industries.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?
A. Sống xanh thúc đẩy việc giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng và hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương tạo ra một môi trường bền vững hơn.
B. Sống xanh tập trung vào việc giảm mức tiêu thụ năng lượng và sử dụng các mặt hàng có thể tái sử dụng, ít quan tâm đến các sản phẩm mà chúng ta tiêu thụ.
C. Sống bền vững khuyến khích mọi người giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng và tránh mọi hình thức nhựa.
D. Sống xanh đòi hỏi những thay đổi đáng kể về lối sống, bao gồm việc giảm thiểu chất thải, sử dụng các sản phẩm bền vững và hỗ trợ các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường.
Tóm tắt:
Đoạn văn thảo luận về lối sống xanh, khuyến khích mọi người áp dụng các thói quen thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày như giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng, và lựa chọn các sản phẩm bền vững. Đoạn văn cũng nhấn mạnh rằng mặc dù lối sống xanh đòi hỏi sự điều chỉnh và nỗ lực, nhưng lợi ích lâu dài của nó đối với hành tinh và các thế hệ tương lai là vô cùng lớn.
==> Sống xanh đòi hỏi những thay đổi đáng kể về lối sống, bao gồm việc giảm thiểu chất thải, sử dụng các sản phẩm bền vững và hỗ trợ các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường.
→ Chọn đáp án D