In a world increasingly shaped by technological advancement, the concept of a "career path" has evolved dramatically. Traditionally, a career path was seen as a linear progression within a single industry or profession. Today, however, it is often nonlinear and characterized by multiple shifts across fields. This shift has been driven by globalization, automation, and the rise of the gig economy. For instance, a professional may start as an engineer, transition into data analysis, and later become a consultant.
One of the key challenges of navigating modern career paths is dealing with uncertainty. Unlike in the past, when long-term employment in one organization was common, today’s workforce must be prepared to continually upskill and reskill to increase their adaptability. According to a report by the World Economic Forum, nearly half of all employees will need significant retraining by 2030 due to advancements in artificial intelligence and automation. This has given rise to the concept of "lifelong learning," where individuals proactively pursue education and training throughout their lives.
Another emerging trend is the emphasis on purpose-driven careers. Younger generations, particularly millennials and Gen Z, increasingly prioritize roles that align with their values and contribute to societal or environmental change. For example, careers in renewable energy, non-profit organizations, and social entrepreneurship are gaining popularity. However, chasing a meaningful goal often requires sacrifices, such as accepting lower starting salaries or taking non-traditional career paths.
Despite the challenges, modern career paths offer unparalleled opportunities for personal and professional growth. With the right attitude and resources, people can build careers that are rewarding and flexible in a fast-changing world.
Question 12. Which of the following is NOT mentioned as a factor influencing modern career paths?
A. Globalization B. Automation
C. Organizational policies D. The gig economy
Giải thích:
DỊCH BÀI
In a world increasingly shaped by technological advancement, the concept of a “career path” has evolved dramatically. Traditionally, a career path was seen as a linear progression within a single industry or profession. Today, however, it is often nonlinear and characterized by multiple shifts across fields. This shift has been driven by globalization, automation, and the rise of the gig economy. For instance, a professional may start as an engineer, transition into data analysis, and later become a consultant.
|
Trong một thế giới ngày càng bị ảnh hưởng bởi sự tiến bộ công nghệ, khái niệm “con đường sự nghiệp” đã tiến triển một cách đáng kể. Theo cách truyền thống, con đường sự nghiệp được coi là một quá trình tiến triển theo chiều hướng tuyến tính trong cùng một ngành nghề hoặc lĩnh vực. Tuy nhiên, ngày nay, nó thường không theo hình thức tuyến tính mà có đặc điểm là nhiều sự chuyển dịch giữa các lĩnh vực khác nhau. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi toàn cầu hóa, tự động hóa và sự nổi lên của nền kinh tế việc làm tự do. Ví dụ, một chuyên gia có thể bắt đầu sự nghiệp như một kỹ sư, chuyển sang phân tích dữ liệu và sau đó trở thành một tư vấn viên.
|
One of the key challenges of navigating modern career paths is dealing with uncertainty. Unlike in the past, when long-term employment in one organization was common, today’s workforce must be prepared to continually upskill and reskill to increase their adaptability. According to a report by the World Economic Forum, nearly half of all employees will need significant retraining by 2030 due to advancements in artificial intelligence and automation. This has given rise to the concept of “lifelong learning,” where individuals proactively pursue education and training throughout their lives.
|
Một trong những thách thức lớn khi đi qua các con đường sự nghiệp hiện đại là đối phó với sự không chắc chắn. Khác với quá khứ, khi mà việc làm lâu dài trong một tổ chức là phổ biến, ngày nay lực lượng lao động phải chuẩn bị để liên tục nâng cao kỹ năng và học hỏi lại để tăng khả năng thích nghi. Theo một báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, gần một nửa số nhân viên sẽ cần sự đào tạo lại đáng kể vào năm 2030 do sự tiến bộ của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa. Điều này đã dẫn đến sự xuất hiện của khái niệm “học tập suốt đời”, trong đó các cá nhân chủ động theo đuổi giáo dục và đào tạo trong suốt cuộc đời.
|
Another emerging trend is the emphasis on purpose-driven careers. Younger generations, particularly millennials and Gen Z, increasingly prioritize roles that align with their values and contribute to societal or environmental change. For example, careers in renewable energy, non-profit organizations, and social entrepreneurship are gaining popularity. However, chasing a meaningful goal often requires sacrifices, such as accepting lower starting salaries or taking non-traditional career paths.
|
Một xu hướng khác đang nổi lên là sự nhấn mạnh vào các sự nghiệp mang mục tiêu. Các thế hệ trẻ, đặc biệt là thế hệ millennials và Gen Z, ngày càng ưu tiên những công việc phù hợp với giá trị cá nhân và đóng góp vào sự thay đổi xã hội hoặc môi trường. Ví dụ, các sự nghiệp trong năng lượng tái tạo, tổ chức phi lợi nhuận và khởi nghiệp xã hội đang ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, theo đuổi một mục tiêu có ý nghĩa thường đòi hỏi những hi sinh, như là chấp nhận mức lương khởi điểm thấp hơn hoặc chọn các con đường sự nghiệp không truyền thống.
|
Despite the challenges, modern career paths offer unparalleled opportunities for personal and professional growth. With the right attitude and resources, people can build careers that are rewarding and flexible in a fast-changing world.
|
Mặc dù có những thách thức, các con đường sự nghiệp hiện đại mang đến những cơ hội vô cùng tuyệt vời cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Với thái độ đúng đắn và các nguồn lực phù hợp, mọi người có thể xây dựng những sự nghiệp mang lại sự thỏa mãn và linh hoạt trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.
|
Yếu tố nào dưới đây KHÔNG được đề cập như một yếu tố ảnh hưởng đến con đường sự nghiệp hiện đại?
A. Toàn cầu hóa
B. Tự động hóa
C. Những chính sách thuộc về tổ chức
D. Nền kinh tế việc làm tự do
Thông tin:
Today, however, it is often nonlinear and characterized by multiple shifts across fields. This shift has been driven by globalization, automation, and the rise of the gig economy. (Tuy nhiên, ngày nay, nó thường không theo hình thức tuyến tính mà có đặc điểm là nhiều sự chuyển dịch giữa các lĩnh vực khác nhau. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi toàn cầu hóa, tự động hóa và sự nổi lên của nền kinh tế việc làm tự do.)
→ Đáp án A, B, D được nhắc tới.
→ Chọn đáp án C
Question 13. The word advancement in paragraph 1 is could best be replaced by _____.
A. decline B. development C. reduction D. production
Từ “advancement” ở đoạn văn 1 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. decline /dɪˈklaɪn/ (n): sự suy giảm
B. development /dɪˈveləpmənt/ (n): sự phát triển
C. reduction /rɪˈdʌkʃn/ (n): sự giảm bớt
D. production /prəˈdʌkʃn/ (n): sự sản xuất
- advancement /ədˈvɑːnsmənt/ (n): sự phát triển, sự tiến bộ = development (n)
Thông tin:
In a world increasingly shaped by technological advancement, the concept of a “career path” has evolved dramatically. (Trong một thế giới ngày càng bị ảnh hưởng bởi sự tiến bộ công nghệ, khái niệm “con đường sự nghiệp” đã tiến triển một cách đáng kể.)
→ Chọn đáp án B
Question 14. The word their in paragraph 2 refers to _____.
A. advancements B. organizations C. professionals D. individuals
Từ “their” ở đoạn văn 2 đề cập đến ______.
A. những sự tiến bộ
B. những tổ chức
C. những chuyên gia
D. những cá nhân
Thông tin:
This has given rise to the concept of “lifelong learning,” where individuals proactively pursue education and training throughout their lives. (Điều này đã dẫn đến sự xuất hiện của khái niệm "học tập suốt đời", trong đó các cá nhân chủ động theo đuổi giáo dục và đào tạo trong suốt cuộc đời.)
→ Chọn đáp án D
Question 15. The phrase long-term in paragraph 2 OPPOSITE in meaning to _____.
A. lasting B. temporary C. loyal D. unchangeable
Từ “long-term” ở đoạn văn 2 trái nghĩa với từ ______.
A. lasting /ˈlɑːstɪŋ/ (adj): lâu dài
B. temporary /ˈtemprəri/ (adj): tạm thời
C. loyal /ˈlɔɪəl/ (adj): trung thành
D. unchangeable /ʌnˈtʃeɪndʒəbl/ (adj): không thay đổi
- long-term /ˌlɒŋ ˈtɜːm/ (adj): lâu dài, dài hạn >< temporary (adj)
Thông tin:
Unlike in the past, when long-term employment in one organization was common, today’s workforce must be prepared to continually upskill and reskill to increase their adaptability. (Khác với quá khứ, khi mà việc làm lâu dài trong một tổ chức là phổ biến, ngày nay lực lượng lao động phải chuẩn bị để liên tục nâng cao kỹ năng và học hỏi lại để tăng khả năng thích nghi.)
→ Chọn đáp án B
Question 16. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Younger generations, particularly millennials and Gen Z, increasingly prioritize roles that align with their values and contribute to societal or environmental change.
A. Millennials and Gen Z prioritize societal and environmental change over job opportunities.
B. Younger generations focus more on jobs with better contribution to societal or environmental change than on roles that are suitable with their values.
C. Younger generations prefer jobs that match their principles and have a positive impact on society or the environment.
D. Younger generations avoid roles that do not offer societal or environmental benefits.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn văn 3?
“Các thế hệ trẻ, đặc biệt là thế hệ millennials và Gen Z, ngày càng ưu tiên những công việc phù hợp với giá trị cá nhân và đóng góp vào sự thay đổi xã hội hoặc môi trường.”
A. Thế hệ millennial và Gen Z ưu tiên sự thay đổi thuộc về xã hội và môi trường hơn cơ hội việc làm. → Sai vì trong câu gốc không nói tới cơ hội việc làm
B. Các thế hệ trẻ tập trung nhiều hơn vào các công việc với đóng góp tốt hơn cho sự thay đổi thuộc về xã hội hoặc môi trường hơn là các vai trò mà phù hợp với các giá trị của họ. → Sai so với nghĩa câu gốc nói về đề cao giá trị cá nhân
C. Các thế hệ trẻ ưa thích công việc phù hợp với các nguyên tắc của họ và có tác động tích cực đến xã hội hoặc môi trường. → Diễn đạt đúng ý câu gốc
D. Các thế hệ trẻ tránh các vai trò không mang lại lợi ích cho xã hội hoặc môi trường. → Trái ngược với câu gốc
Thông tin:
Younger generations, particularly millennials and Gen Z, increasingly prioritize roles that align with their values and contribute to societal or environmental change. (Các thế hệ trẻ, đặc biệt là thế hệ millennials và Gen Z, ngày càng ưu tiên những công việc phù hợp với giá trị cá nhân và đóng góp vào sự thay đổi xã hội hoặc môi trường.)
→ Chọn đáp án C
Question 17. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Lifelong learning is becoming essential due to rapid technological advancements.
B. Long-term employment with a single organization is more common today than in the past.
C. Career paths today are typically linear and confined to a single industry.
D. Millennials and Gen Z prioritize higher salaries over purpose in their careers.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Học tập suốt đời đang trở nên cần thiết do sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ.
B. Việc làm lâu dài với một tổ chức duy nhất phổ biến hơn ở hiện nay so với trước đây.
C. Các con đường sự nghiệp ngày nay thường là tuyến tính và gắn liền với một ngành duy nhất.
D. Thế hệ millennials và Gen Z ưu tiên mức lương cao hơn là mục đích trong sự nghiệp của họ.
Thông tin:
+ Unlike in the past, when long-term employment in one organization was common, today’s workforce must be prepared to continually upskill and reskill to increase their adaptability. (Khác với quá khứ, khi mà việc làm lâu dài trong một tổ chức là phổ biến, ngày nay lực lượng lao động phải chuẩn bị để liên tục nâng cao kỹ năng và học hỏi lại để tăng khả năng thích nghi.)
→ B sai
+ Today, however, it is often nonlinear and characterized by multiple shifts across fields. (Tuy nhiên, ngày nay, nó thường không theo hình thức tuyến tính mà có đặc điểm là nhiều sự chuyển dịch giữa các lĩnh vực khác nhau.)
→ C sai
+ Another emerging trend is the emphasis on purpose-driven careers. Younger generations, particularly millennials and Gen Z, increasingly prioritize roles that align with their values and contribute to societal or environmental change. (Một xu hướng khác đang nổi lên là sự nhấn mạnh vào các sự nghiệp mang mục tiêu. Các thế hệ trẻ, đặc biệt là thế hệ millennials và Gen Z, ngày càng ưu tiên những công việc phù hợp với giá trị cá nhân và đóng góp vào sự thay đổi xã hội hoặc môi trường.)
→ D sai
+ According to a report by the World Economic Forum, nearly half of all employees will need significant retraining by 2030 due to advancements in artificial intelligence and automation. This has given rise to the concept of “lifelong learning,” where individuals proactively pursue education and training throughout their lives. (Theo một báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, gần một nửa số nhân viên sẽ cần sự đào tạo lại đáng kể vào năm 2030 do sự tiến bộ của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa. Điều này đã dẫn đến sự xuất hiện của khái niệm “học tập suốt đời”, trong đó các cá nhân chủ động theo đuổi giáo dục và đào tạo trong suốt cuộc đời.)
→ A đúng
→ Chọn đáp án A
Question 18. In which paragraph does the writer discuss the relationship between career purpose and generational values?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3
Tác giả thảo luận về mối quan hệ giữa mục đích nghề nghiệp và giá trị thế hệ ở đoạn văn nào?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 4
D. Đoạn 3
Tác giả thảo luận về mối quan hệ giữa mục đích nghề nghiệp và giá trị thế hệ ở đoạn 3.
Thông tin:
+ Another emerging trend is the emphasis on purpose-driven careers. Younger generations, particularly millennials and Gen Z, increasingly prioritize roles that align with their values and contribute to societal or environmental change. (Một xu hướng khác đang nổi lên là sự nhấn mạnh vào các sự nghiệp mang mục tiêu. Các thế hệ trẻ, đặc biệt là thế hệ millennials và Gen Z, ngày càng ưu tiên những công việc phù hợp với giá trị cá nhân và đóng góp vào sự thay đổi xã hội hoặc môi trường.)
→ Chọn đáp án D
Question 19. In which paragraph does the writer highlight the adaptability required in modern career paths?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 1 D. Paragraph 2
Tác giả nhấn mạnh khả năng thích ứng cần thiết trong các con đường sự nghiệp hiện đại ở đoạn văn nào?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 1
D. Đoạn 2 Tác giả nhấn mạnh khả năng thích ứng cần thiết trong các con đường sự nghiệp hiện đại ở đoạn 2.
Thông tin:
+ Unlike in the past, when long-term employment in one organization was common, today’s workforce must be prepared to continually upskill and reskill to increase their adaptability. (Khác với quá khứ, khi mà việc làm lâu dài trong một tổ chức là phổ biến, ngày nay lực lượng lao động phải chuẩn bị để liên tục nâng cao kỹ năng và học hỏi lại để tăng khả năng thích nghi.)
→ Chọn đáp án D