In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. Green living refers to a lifestyle that seeks to minimize one's ecological footprint through conscious choices in daily activities. This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. As more individuals recognize the importance of preserving our planet, the movement toward greener practices continues to gain momentum.
One of the most significant aspects of green living is its focus on sustainability. By choosing products that are eco-friendly, consumers can support businesses that prioritize environmental responsibility. For instance, using reusable bags, bottles, and containers reduces plastic waste and promotes a circular economy. Furthermore, opting for locally sourced foods not only supports local farmers but also decreases the carbon emissions associated with transportation.
When green living habits are adopted, they can lead to profound changes in our environment. By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. Consequently, this contributes to cleaner air and mitigates the effects of climate change. Moreover, by practicing water conservation methods, such as fixing leaks and using low-flow fixtures, households can significantly decrease water waste, promoting the sustainable use of this precious resource.
In conclusion, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. Schools and community organizations can offer workshops and resources that highlight the benefits of eco-friendly practices. Additionally, social media campaigns can raise awareness and encourage people to share their experiences with sustainable living. By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work toward a healthier planet for generations to come.
Question 33.
Which of the following is NOT mentioned as one of the green living practices?
A. Using sustainable products
B. Reducing waste
C. Conserving energy
D. Composting organic waste
Giải thích:
DỊCH BÀI:
In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. Green living refers to a lifestyle that seeks to minimize one's ecological footprint through conscious choices in daily activities. This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. As more individuals recognize the importance of preserving our planet, the movement toward greener practices continues to gain momentum.
|
Trong thời đại biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, việc áp dụng thói quen sống xanh ngày càng trở nên quan trọng. Sống xanh là lối sống tìm cách tối thiểu hóa dấu chân sinh thái của một người thông qua các lựa chọn có ý thức trong các hoạt động hàng ngày. Điều này có thể bao gồm mọi thứ, từ giảm chất thải đến tiết kiệm năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững. Khi ngày càng nhiều cá nhân nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh của chúng ta, phong trào hướng tới các hoạt động xanh hơn sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ.
|
One of the most significant aspects of green living is its focus on sustainability. By choosing products that are eco-friendly, consumers can support businesses that prioritize environmental responsibility. For instance, using reusable bags, bottles, and containers reduces plastic waste and promotes a circular economy. Furthermore, opting for locally sourced foods not only supports local farmers but also decreases the carbon emissions associated with transportation.
|
Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của lối sống xanh là tập trung vào tính bền vững. Bằng cách lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, người tiêu dùng có thể ủng hộ các doanh nghiệp ưu tiên trách nhiệm với môi trường. Ví dụ, việc sử dụng túi, chai và hộp đựng có thể tái sử dụng giúp giảm chất thải nhựa và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn. Hơn nữa, việc lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc tại địa phương không chỉ hỗ trợ nông dân địa phương mà còn giảm lượng khí thải carbon liên quan đến giao thông vận tải.
|
When green living habits are adopted, they can lead to profound changes in our environment. By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. Consequently, this contributes to cleaner air and mitigates the effects of climate change. Moreover, by practicing water conservation methods, such as fixing leaks and using low-flow fixtures, households can significantly decrease water waste, promoting the sustainable use of this precious resource.
|
Khi áp dụng các thói quen sống xanh, chúng có thể dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong môi trường của chúng ta. Bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, các cá nhân giúp giảm lượng khí thải nhà kính. Do đó, điều này góp phần làm cho không khí trong lành hơn và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Hơn nữa, bằng cách thực hành các phương pháp bảo tồn nước, chẳng hạn như sửa chữa rò rỉ và sử dụng thiết bị cố định dòng chảy thấp, các hộ gia đình có thể giảm đáng kể lượng nước thải, thúc đẩy việc sử dụng bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.
|
In conclusion, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. Schools and community organizations can offer workshops and resources that highlight the benefits of eco-friendly practices. Additionally, social media campaigns can raise awareness and encourage people to share their experiences with sustainable living. By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work toward a healthier planet for generations to come.
|
Tóm lại, việc giáo dục mọi người về thói quen sống xanh là rất quan trọng để thúc đẩy một tương lai bền vững hơn. Các trường học và tổ chức cộng đồng có thể cung cấp các hội thảo và nguồn lực nêu bật lợi ích của các hoạt động thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các chiến dịch truyền thông xã hội có thể nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người chia sẻ kinh nghiệm của họ về cuộc sống bền vững. Bằng cách trao quyền cho mọi người đưa ra những lựa chọn sáng suốt, chúng ta có thể cùng nhau hướng tới một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ mai sau.
|
Đâu sau đây KHÔNG được đề cập đến như là một trong những hoạt động sống xanh?
A. Sử dụng các sản phẩm bền vững
B. Giảm thiểu chất thải
C. Bảo tồn năng lượng
D. Ủ phân rác thải hữu cơ
Thông tin:
This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. (Điều này có thể bao gồm mọi thứ, từ giảm chất thải đến tiết kiệm năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững.)
→ Chọn đáp án D
Question 34. The word "empowering" in paragraph 4 could be best replaced by_______
A. allowing B. requiring C. prohibiting D. abandoning
Từ "empowering" trong đoạn 4 có thể được thay thế đúng nhất bằng từ _______.
A. allow (v) /əˈlaʊ/: cho phép, để cho
B. require (v) /rɪˈkwaɪər/: yêu cầu, đòi hỏi
C. prohibit (v) /prəˈhɪbɪt/: cấm, ngăn cấm
D. abandon (v) /əˈbændən/: từ bỏ, bỏ rơi
empower (v): trao quyền = allow
Thông tin: By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work toward a healthier planet for generations to come. (Bằng cách trao quyền cho mọi người đưa ra những lựa chọn sáng suốt, chúng ta có thể cùng nhau hướng tới một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ mai sau.)
→ Chọn đáp án A
Question 35. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A. Choosing eco-friendly products allows consumers to back businesses that emphasize environmental protection.
B. When consumers select non-eco-friendly products, they undermine companies committed to environmental responsibility.
C. Opting for eco-friendly products may distract consumers from recognizing businesses that neglect environmental responsibility.
D. By purchasing items that are harmful to the planet, consumers can inadvertently encourage businesses that do not care about environmental issues.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?
A. Việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường cho phép người tiêu dùng ủng hộ các doanh nghiệp nhấn mạnh vào việc bảo vệ môi trường.
B. Khi người tiêu dùng lựa chọn các sản phẩm không thân thiện với môi trường, họ làm suy yếu các công ty cam kết về trách nhiệm với môi trường.
C. Việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường có thể khiến người tiêu dùng mất tập trung vào các doanh nghiệp bỏ qua trách nhiệm với môi trường.
D. Bằng cách mua các mặt hàng có hại cho hành tinh, người tiêu dùng có thể vô tình khuyến khích các doanh nghiệp không quan tâm đến các vấn đề về môi trường.
Thông tin:
By choosing products that are eco-friendly, consumers can support businesses that prioritize environmental responsibility. (Bằng cách lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, người tiêu dùng có thể ủng hộ các doanh nghiệp ưu tiên trách nhiệm với môi trường.)
→ Chọn đáp án A
Question 36. The word "vital" in paragraph I is OPPOSITE in meaning to_______.
A. crucial B. important C. imperfect D. inessential
Từ "vital" trong đoạn I trái nghĩa với _______.
A. crucial (adj) /ˈkruːʃəl/: quan trọng, quyết định, then chốt
B. important (adj) /ɪmˈpɔːtənt/: quan trọng, có ý nghĩa
C. imperfect (adj) /ɪmˈpɜːfɪkt/: không hoàn hảo, có khuyết điểm
D. inessential (adj) /ˌɪnɪˈsenʃəl/: không cần thiết, không quan trọng
Thông tin: In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. (Trong thời đại biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, việc áp dụng thói quen sống xanh ngày càng trở nên quan trọng.)
→ Chọn đáp án D
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Green living exclusively focuses on reducing energy consumption and does not address waste management.
B. Using reusable products can contribute to a decrease in plastic waste and promote sustainability.
C. Teaching people about green living practices is not essential for promoting a sustainable future.
D. The movement toward greener practices has lost momentum as fewer individuals recognize the importance of preserving the planet.
Câu nào sau đây là ĐÚNG, theo đoạn văn?
A. Sống xanh chỉ tập trung vào việc giảm tiêu thụ năng lượng và không giải quyết vấn đề quản lý chất thải.
B. Sử dụng các sản phẩm tái sử dụng có thể góp phần giảm chất thải nhựa và thúc đẩy tính bền vững.
C. Việc dạy mọi người về các hoạt động sống xanh không phải là điều cần thiết để thúc đẩy tương lai bền vững.
D. Phong trào hướng tới các hoạt động xanh hơn đã mất đi động lực vì ngày càng ít cá nhân nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh.
Thông tin:
+ Green living refers to a lifestyle that seeks to minimize one's ecological footprint through conscious choices in daily activities. This can include everything from reducing waste to conserving energy and fusing sustainable products. (Green living refers to a lifestyle that seeks to minimize one's ecological footprint through conscious choices in daily activities. This can include everything from reducing waste to conserving energy and fusing sustainable products.)
→ A sai
+ In conclusion, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. (Tóm lại, việc giáo dục mọi người về thói quen sống xanh là rất quan trọng để thúc đẩy một tương lai bền vững hơn.)
→ C sai
+ As more individuals recognize the importance of preserving our planet, the movement toward greener practices continues to gain momentum. (Vì ngày càng nhiều cá nhân nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh của chúng ta, phong trào hướng tới các hoạt động xanh hơn sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ.)
→ D sai
+ For instance, using reusable bags, bottles, and containers reduces plastic waste and promotes a circular economy. (Ví dụ, việc sử dụng túi, chai và hộp đựng có thể tái sử dụng giúp giảm chất thải nhựa và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.)
→ B đúng
→ Chọn đáp án B
Question 38. The word "their" in paragraph 3 refers to_______.
A. energy-efficient appliances
B. individuals
C. green living habits
D. profound changes
Từ "their" trong đoạn 3 đề cập đến_______.
A. thiết bị tiết kiệm năng lượng
B. cá nhân
C. thói quen sống xanh
D. những thay đổi sâu sắc
Thông tin: By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. (Bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, mọi người giúp giảm lượng khí thải nhà kính.)
→ Chọn đáp án B
Question 39. In which paragraph does the writer mention a present casual relationship?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 2
Người viết nhắc đến một mối quan hệ nhân quả hiện tại ở đoạn nào?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 4
C. Đoạn 1
D. Đoạn 2
Thông tin:
By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. Consequently, this contributes to cleaner air and mitigates the effects of climate change. (Bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, mọi người giúp giảm lượng khí thải nhà kính. Do đó, điều này góp phần làm cho không khí trong lành hơn và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
→ Chọn đáp án A
Question 40. In which paragraph does the writer discuss methods for teaching people about eco-friendly living practices?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 4 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Người viết thảo luận về các phương pháp dạy mọi người về các hoạt động sống thân thiện với môi trường ở đoạn nào?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 4
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Thông tin:
In conclusion, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. Schools and community organizations can offer workshops and resources that highlight the benefits of eco-friendly practices. Additionally, social media campaigns can raise awareness and encourage people to share their experiences with sustainable living. (Tóm lại, việc giáo dục mọi người về thói quen sống xanh là rất quan trọng để thúc đẩy một tương lai bền vững hơn. Các trường học và tổ chức cộng đồng có thể cung cấp các hội thảo và nguồn lực nêu bật lợi ích của các hoạt động thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các chiến dịch truyền thông xã hội có thể nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người chia sẻ kinh nghiệm của họ về cuộc sống bền vững.)
→ Chọn đáp án B