Question 6.
A. to B. on C. at D. in
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Last weekend, I embarked on a long trip to Quang Ninh with my friends. We started our journey early in the morning, and the scenic views along the way were simply breathtaking. After several hours of traveling, we finally arrived at our destination, surrounded by the beautiful Ha Long Bay.
|
Cuối tuần trước, tôi đã bắt đầu một chuyến đi dài đến Quảng Ninh cùng với bạn bè. Chúng tôi khởi hành từ sáng sớm, và cảnh quan dọc đường đi thật sự rất ngoạn mục. Sau vài giờ di chuyển, cuối cùng chúng tôi cũng đến đích, nơi được bao quanh bởi Vịnh Hạ Long tuyệt đẹp.
|
As we set out to explore, we had to make sure to follow the local safety guidelines to ensure our best experience. We were particularly interested in the famous dishes that Quang Ninh is known for. It was important to spend time visiting popular tourist spots as well.
|
Khi bắt đầu khám phá, chúng tôi phải đảm bảo tuân theo các quy tắc về sự an toàn của địa phương để có trải nghiệm tốt nhất. Chúng tôi đặc biệt hứng thú đến những món ăn nổi tiếng mà Quảng Ninh được biết đến. Điều quan trọng là dành thời gian ghé thăm các điểm du lịch nổi tiếng.
|
Overall, the trip was a wonderful opportunity to create new memories and strengthen our friendship.
|
Nhìn chung, chuyến đi là một cơ hội tuyệt vời để tạo ra những kỷ niệm mới và củng cố tình bạn của chúng tôi.
|
Kiến thức về cụm động từ:
embark on something: bắt đầu, dấn thân vào một cái gì (một dự án, một hành trình, một công việc mới, v.v.)
Tạm dịch: Last weekend, I embarked on a long trip to Quang Ninh with my friends. (Cuối tuần trước, tôi đã bắt đầu một chuyến đi dài đến Quảng Ninh cùng với bạn bè.)
→ Chọn đáp án B
Question 7.
A. surrounded B. surrounding C. is surrounded D. which surrounds
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Mệnh đề quan hệ dạng bị động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ và tobe, giữ nguyên V3/V-ed.
Tạm dịch: After several hours of traveling, we finally arrived at our destination, surrounded by the beautiful Ha Long Bay. (Sau vài giờ di chuyển, cuối cùng chúng tôi cũng đến đích, nơi được bao quanh bởi Vịnh Hạ Long tuyệt đẹp.)
→ Chọn đáp án A
Question 8.
A. local safety guidelines B. safety local guidelines
C. local guidelines safety D. guidelines local safety
Kiến thức về trật tự từ:
- local /ˈləʊ.kəl/ (adj): thuộc về địa phương
- safety guideline (np): quy tắc về sự an toàn
Ta cần một tính từ trước một cụm danh từ.
Tạm dịch: As we set out to explore, we had to make sure to follow the local safety guidelines to ensure our best experience. (Khi bắt đầu khám phá, chúng tôi phải đảm bảo tuân theo các quy tắc về sự an toàn của địa phương để có trải nghiệm tốt nhất.)
→ Chọn đáp án A
Question 9.
A. interest B. interesting C. interested D. interestingly
A. interest /ˈɪn.trəst/ (n): sự quan tâm, sự thích thú
B. interesting /ˈɪn.trə.stɪŋ/ (adj): thú vị, hấp dẫn
C. interested /ˈɪn.trə.stɪd/ (adj): cảm thấy quan tâm, thích thú
D. interestingly /ˈɪn.trə.stɪŋ.li/ (adv): một cách thú vị, một cách hấp dẫn
- interested in somebody/ something: quan tâm, hứng thú với ai/ cái gì
Tạm dịch: We were particularly interested in the famous dishes that Quang Ninh is known for. (Chúng tôi đặc biệt hứng thú đến những món ăn nổi tiếng mà Quảng Ninh được biết đến.)
→ Chọn đáp án C
Question 10.
A. take B. spend C. give D. save
Cấu trúc:
spend something doing something: dành cái gì để làm cái gì
Tạm dịch: It was important to spend time visiting popular tourist spots as well. (Điều quan trọng là dành thời gian ghé thăm các điểm du lịch nổi tiếng.)
→ Chọn đáp án B
Question 11.
A. create B. creating C. to creating D. to create
Cấu trúc:
opportunity to do something: cơ hội để làm điều gì đó
Tạm dịch: Overall, the trip was a wonderful opportunity to create new memories and strengthen our friendship. (Nhìn chung, chuyến đi là một cơ hội tuyệt vời để tạo ra những kỷ niệm mới và củng cố tình bạn của chúng tôi.)
→ Chọn đáp án D