Question 23. Which of the following is NOT what Milu gains from learning?
A. Feeling interested in her cleaning job
B. Becoming a friend of the teacher's
C. Knowing more about the world
D. Reading some books
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Milu was born in a small village in the north of India, and never had the chance of going to school, because her family needed her to work. So she grew up never having learned to read or write. She was a little sad about it, but she didn't let it upset her too much, and tried to think about other things.
|
Milu sinh ra tại một ngôi làng nhỏ ở miền Bắc Ấn Độ và chưa bao giờ có cơ hội đi học vì gia đình cần cô làm việc. Vì vậy, cô lớn lên mà không biết đọc hay viết. Cô có chút buồn vì điều này, nhưng không để điều đó làm cô quá phiền lòng và cố gắng nghĩ về những điều khác.
|
She went through life, never being able to do what she wanted, because she felt that if she couldn't read, then she was somehow less than everybody else. This meant that she didn't make many friends and didn't go out much. She thought people would think she was stupid, and she didn't want them to laugh at her.
|
Cô đã sống cả cuộc đời mà không bao giờ có thể làm được những gì mình muốn, bởi vì cô ấy cảm thấy rằng nếu không biết đọc thì mình sẽ kém cỏi hơn mọi người khác. Điều này khiến cô không có nhiều bạn bè và cũng không ra ngoài nhiều. Cô sợ người khác sẽ nghĩ cô ngu ngốc và cười nhạo cô.
|
When she was fifty-six, she got a job cleaning a school and when she had finished her work, she used to sit and watch the little kids do their lessons. She didn't realise that one of the teachers watched her while she watched the kids, and one day, as she was about to leave, the teacher asked her to sit in the class. The kids thought it was very funny, but the teacher patiently started Milu on her first lesson to learn to read.
|
Khi 56 tuổi, cô nhận được công việc dọn dẹp tại một trường học. Sau khi hoàn thành công việc, cô thường ngồi xem các em nhỏ học bài. Cô không nhận ra rằng một giáo viên đã để ý đến cô khi cô đang chăm chú nhìn lũ trẻ. Một ngày nọ, khi cô chuẩn bị rời đi, giáo viên ấy mời cô vào lớp học. Lũ trẻ cảm thấy rất buồn cười, nhưng giáo viên kiên nhẫn bắt đầu dạy cô bài học đầu tiên để biết đọc.
|
That was a few years ago, and now Milu can read and write as well as any of the other kids. She still cleans the school because she likes her job, but she doesn't feel less than everybody else anymore. The teacher, who is now her friend, sometimes gives her a book to read and she learns about people living in other parts of the world.
|
Đó là chuyện của vài năm trước, và giờ đây Milu đã có thể đọc và viết tốt như những đứa trẻ khác. Cô vẫn làm công việc dọn dẹp trường học vì yêu thích công việc này, nhưng không còn cảm thấy thấp kém hơn người khác. Người giáo viên, giờ đã trở thành bạn của cô, thỉnh thoảng cho cô mượn sách để đọc và cô học được nhiều điều về cuộc sống của người dân ở những nơi khác trên thế giới.
|
She has a granddaughter who studies at the same school, and sometimes she helps her with her homework. Being able to do that makes her feel so happy that when she stays alone she has a little cry. When she was in her little village as a child, she would never have dreamt that one day she would be able to help her granddaughter with her homework. She owes gratitude to her teacher friend for the gift she was given.
|
Cô có một cháu gái học cùng trường, và đôi khi cô giúp cháu làm bài tập về nhà. Việc làm được điều đó khiến cô hạnh phúc đến mức khi ở một mình, cô rơi nước mắt. Khi còn ở ngôi làng nhỏ thời thơ ấu, cô chưa bao giờ mơ rằng một ngày mình có thể giúp cháu gái làm bài tập. Cô rất biết ơn người bạn giáo viên đã mang đến cho cô món quà này.
|
Điều nào sau đây KHÔNG phải là điều Milu đạt được từ việc học?
A. Cảm thấy hứng thú với công việc dọn dẹp của mình
B. Trở thành bạn của giáo viên
C. Biết thêm về thế giới
D. Đọc một số cuốn sách
Thông tin:
+ The teacher, who is now her friend, sometimes gives her a book to read and she learns about people living in other parts of the worlD. (Người giáo viên, người giờ đây là bạn của cô, đôi khi đưa cho cô một cuốn sách để đọc, và cô học được về những người sống ở các nơi khác trên thế giới.)
→ B, C được đề cập
+ That was a few years ago, and now Milu can read and write as well as any of the other kids. (Đó là vài năm trước, và giờ đây Milu có thể đọc và viết tốt như bất kỳ đứa trẻ nào khác.)
→ D được đề cập
→ Chọn đáp án A
Question 24. In which paragraph does the writer mention that Milu feels grateful to her teacher?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 5
Giải thích
Tác giả đề cập rằng Milu cảm thấy biết ơn giáo viên của mình trong đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 5
Thông tin: She owes gratitude to her teacher friend for the gift she was given. (Cô mang ơn người bạn giáo viên vì món quà mà cô ấy đã nhận được.)
→ Chọn đáp án D
Question 25. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Milu likes cleaning the school but she wants to become a teacher so that everyone admires her.
B. Milu likes cleaning the school and she doesn't want to learn how to read and write any longer.
C. Milu likes cleaning the school but she no longer feels socially inferior as she has learnt how to read and write.
D. Milu likes cleaning the school and she doesn't want to change her job as she feels socially inferior.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu gạch chân trong đoạn 4?
A. Milu thích dọn dẹp trường học nhưng cô muốn trở thành giáo viên để được mọi người ngưỡng mộ.
B. Milu thích dọn dẹp trường học và cô không muốn học đọc và viết thêm nữa.
C. Milu thích dọn dẹp trường học nhưng cô không còn cảm thấy mình thấp kém hơn xã hội vì cô đã học đọc và viết.
D. Milu thích dọn dẹp trường học và cô không muốn thay đổi công việc vì cô cảm thấy thấp kém hơn xã hội.
Thông tin: She still cleans the school because she likes her job, but she doesn’t feel less than everybody else anymore. (Cô vẫn dọn dẹp trường học vì cô thích công việc của mình, nhưng cô không còn cảm thấy thua kém người khác nữa.)
→ Chọn đáp án C
Question 26. The word 'patiently' in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to________.
A. irritably B. irrationally C. irrelevantly D. irregularly
Giải thích
Từ “patiently” trong đoạn 3 trái nghĩa với từ _______.
A. irritably /ˈɪr.ɪ.tə.bli/ (adv): một cách cáu kỉnh
B. irrationally /ɪˈræʃ.ən.əl.i/ (adv): một cách vô lý
C. irrelevantly /ɪˈrel.ə.vənt.li/ (adv): một cách không liên quan
D. irregularly /ɪˈreɡ.jə.lə.li/ (adv): một cách không đều đặn
patiently /ˈpeɪ.ʃənt.li/(adv): một cách kiên nhẫn >< irritably
Thông tin:
The kids thought it was very funny, but the teacher patiently started Milu on her first lesson to learn to read. (Lũ trẻ cảm thấy rất buồn cười, nhưng giáo viên kiên nhẫn bắt đầu dạy cô bài học đầu tiên để biết đọc.)
→ Chọn đáp án A
Question 27. The words 'went through' can be replaced with_______.
A. started B. experienced C. felt bored with D. felt happy with
Giải thích
Từ “went through” có thể được thay thế bằng từ/cụm từ _______.
A. bắt đầu
B. trải nghiệm
C. cảm thấy nhàm chán với
D. cảm thấy hạnh phúc với
go through something: trải qua cái gì = experience
Thông tin:
She went through life, never being able to do what she wanted, because she felt that if she couldn't read, then she was somehow less than everybody else. (Suốt cuộc đời mình, cô không thể làm điều mình muốn vì cảm giác rằng nếu không biết đọc, cô thấp kém hơn người khác.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Milu, an Indian woman, has learnt a lot from the children in the school where she works as a cleaner.
B. Milu, an Indian woman, has become a teacher though she had no education in her childhooD.
C. Milu, an Indian woman, has changed her life since she was taught how to read and write.
D. Milu, an Indian woman, has been socially inferior since she has no education in her life.
Giải thích
Điều nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?
A. Milu, một người phụ nữ Ấn Độ, đã học được nhiều điều từ các em nhỏ ở trường nơi cô làm lao công.
B. Milu, một người phụ nữ Ấn Độ, đã trở thành giáo viên mặc dù không được giáo dục khi còn nhỏ.
C. Milu, một người phụ nữ Ấn Độ, đã thay đổi cuộc đời mình kể từ khi cô được dạy cách đọc và viết.
D. Milu, một người phụ nữ Ấn Độ, luôn cảm thấy thấp kém về mặt xã hội vì cô không được giáo dục trong đời.
Thông tin: That was a few years ago, and now Milu can read and write as well as any of the other kids. She still cleans the school because she likes her job, but she doesn’t feel less than everybody else anymore. (Đó là chuyện của vài năm trước, và giờ đây Milu đã có thể đọc và viết tốt như những đứa trẻ khác. Cô vẫn dọn dẹp trường học vì cô thích công việc của mình, nhưng cô không còn cảm thấy thua kém người khác nữa.)
→ Chọn đáp án C
Question 29. What does the phrase 'the gift' refer to?
A. the money Milu owes to the teacher
B. Milu's childhood dream
C. what the teacher could teach her
D. what Milu could do to her granddaughter.
Giải thích
Cụm từ “the gift” đề cập đến gì?
A. số tiền Milu nợ giáo viên
B. giấc mơ thuở nhỏ của Milu
C. những gì mà giáo viên có thể dạy cô
D. điều Milu có thể làm cho cháu gái của mình
Thông tin: She owes gratitude to her teacher friend for the gift she was given. (Cô mang ơn người bạn giáo viên vì món quà mà cô ấy đã nhận được.)
→ Chọn đáp án C
Question 30. In which paragraph does the writer mention Mil's inferiority?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 3
Giải thích
Tác giả đề cập cảm giác thấp kém của Milu trong đoạn nào?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
Thông tin: She went through life, never being able to do what she wanted, because she felt that if she couldn’t read, then she was somehow less than everybody else. (Cô đã sống cả cuộc đời mà không bao giờ có thể làm được những gì mình muốn, bởi vì cô ấy cảm thấy rằng nếu không biết đọc thì mình sẽ kém cỏi hơn mọi người khác.)
→ Chọn đáp án C