Question 6:
DỊCH BÀI:
|
A NEW PLACE TO LIVE
Welcome to Green View Residences, the perfect place for modern urban living! This brand-new residential area, which was completed last month, offers everything you need.
|
MỘT NƠI Ở MỚI
Chào mừng đến với Green View Residences, nơi lý tưởng cho cuộc sống đô thị hiện đại! Khu dân cư hoàn toàn mới này, vừa được hoàn thành vào tháng trước, cung cấp mọi thứ bạn cần.
|
Located in the heart of the city, it combines convenience with natural beauty. The more you explore the surroundings, the more you'll fall in love with the peaceful parks and nearby cafes. Every apartment comprises spacious rooms and large windows, creating a bright and cozy atmosphere.
|
Tọa lạc ngay trung tâm thành phố, nơi đây kết hợp giữa sự tiện nghi và vẻ đẹp tự nhiên. Càng khám phá xung quanh, bạn sẽ càng yêu thích những công viên yên bình và các quán cà phê gần đó. Mỗi căn hộ đều có các phòng rộng rãi và cửa sổ lớn, tạo nên một không gian sáng sủa và ấm cúng.
|
Green View Residences has become the talk of the town, which shows how much people appreciate its design. Visit today to experience a lifestyle where comfort meets style!
|
Green View Residences đã trở thành chủ đề được mọi người bàn tán, cho thấy sự đánh giá cao về thiết kế của nơi đây. Hãy ghé thăm ngay hôm nay để trải nghiệm một phong cách sống nơi sự thoải mái hòa quyện cùng phong cách!
|
Question 6:
Câu bị động:
Ta xét thấy căn hộ phải “được” hoàn thành việc xây dựng chứ không thể tự nó hoàn thành được, nên chỗ trống cần chia động từ ở thể bị động
Cấu trúc câu bị động: S + be + V-pII
Tạm dịch: This brand-new residential area, which was completed last month, offers everything you need. (Khu dân cư hoàn toàn mới này, vừa được hoàn thành vào tháng trước, cung cấp mọi thứ bạn cần.)
→ Chọn đáp án A
Question 7:
Cụm từ:
the heart of the city: trung tâm thành phố
Tạm dịch: Located in the heart of the city, it combines convenience with natural beauty. (Tọa lạc ngay trung tâm thành phố, nơi đây kết hợp giữa sự tiện nghi và vẻ đẹp tự nhiên.)
→ Chọn đáp án B
Question 8:
Cấu trúc so sánh lũy tiến:
the more + S + V, the more + S + V: càng ..., càng ...
Tạm dịch: The more you explore the surroundings, the more you'll fall in love with the peaceful parks and nearby cafes. (Càng khám phá xung quanh, bạn sẽ càng yêu thích những công viên yên bình và các quán cà phê gần đó.)
→ Chọn đáp án D
Question 9:
Kiến thức từ loại:
A. peace /piːs/ (n): hòa bình
B. peacefully /ˈpiːs.fəl.i/ (adv): một cách yên bình
C. peaceful /ˈpiːs.fəl/ (adj): yên bình
D. peacefulness /ˈpiːs.fəl.nəs/ (n): tính yên bình
Chỗ trống đứng trước danh từ (parks) → cần tính từ
Tạm dịch: The more you explore the surroundings, the more you'll fall in love with the peaceful parks and nearby cafes. (Càng khám phá xung quanh, bạn sẽ càng yêu thích những công viên yên bình và các quán cà phê gần đó.)
→ Chọn đáp án C
Question 10:
Kiến thức từ vựng:
- include /ɪnˈkluːd/ (v): bao gồm (liệt kê một vài phần trong một tổng thể)
- contain /kənˈteɪn/ (v): chứa đựng
- comprise /kəmˈpraɪz/ (v): bao gồm (liệt kê các thành phần cấu tạo nên tổng thể)
- consist /kənˈsɪst/ (v): bao gồm → consist of something: bao gồm cái gì
Tạm dịch: Every apartment comprises spacious rooms and large windows, creating a bright and cozy atmosphere. (Mỗi căn hộ đều có các phòng rộng rãi và cửa sổ lớn, tạo nên một không gian sáng sủa và ấm cúng.)
→ Chọn đáp án C
Question 11:
Mệnh đề quan hệ:
Dùng đại từ quan hệ “which” làm chủ ngữ thay thế cho mệnh đề đứng trước (Green View Residences has become the talk of the town)
Tạm dịch: Green View Residences has become the talk of the town, which shows how much people appreciate its design. (Green View Residences đã trở thành chủ đề được mọi người bàn tán, cho thấy sự đánh giá cao về thiết kế của nơi đây.)
→ Chọn đáp án A