- My reusable coffee cup saves hundreds of disposable cups yearly.
A. recyclable B. sustainable C. durable D. renewable
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng
A. recyclable – SAI – “Recyclable” là có thể tái chế, tức sau khi sử dụng sẽ được xử lý để tạo ra sản phẩm mới. Trong khi đó, “reusable” nghĩa là dùng lại trực tiếp nhiều lần, nên không tương đồng.
B. sustainable – ĐÚNG – “Sustainable” (bền vững) ám chỉ các sản phẩm, hành động thân thiện với môi trường và có thể duy trì lâu dài mà không gây tổn hại đến tài nguyên. Một chiếc cốc tái sử dụng giúp giảm lượng rác thải, từ đó góp phần bảo vệ môi trường – chính là hành động mang tính bền vững. Do đó, “sustainable” là từ gần nghĩa nhất trong 4 đáp án, vì nó thể hiện đầy đủ tinh thần và tác dụng của “reusable”.
C. durable – SAI – “Durable” (bền, chắc) nhấn mạnh vào độ bền vật lý, tức là vật đó không dễ hư hỏng. Dù có liên quan, nhưng nó không bao hàm được ý nghĩa môi trường như “reusable” hay “sustainable”.
D. renewable – SAI – “Renewable” (có thể tái tạo) dùng chủ yếu cho tài nguyên như năng lượng mặt trời, gió, không phù hợp với vật dụng như cốc.
Tạm dịch: My reusable coffee cup saves hundreds of disposable cups yearly. (Chiếc cốc cà phê tái sử dụng của tôi giúp tiết kiệm hàng trăm chiếc cốc dùng một lần mỗi năm.)
- When the fire alarm sounded, everyone rushed out of the building.
A. dashed B. hurried C. sprinted D. bolted
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng
A. dashed – SAI – “Dashed” có nghĩa là lao nhanh, chạy vội, mang cảm xúc hoảng hốt hoặc phấn khích. Tuy gần nghĩa với “rushed”, nhưng thường dùng trong các tình huống đột ngột, có phần kịch tính hoặc mang yếu tố gấp gáp không kiểm soát.
B. hurried – ĐÚNG – “Hurried” là từ đồng nghĩa sát nhất với “rushed” trong ngữ cảnh này. Cả hai từ đều mô tả hành động di chuyển nhanh chóng do cảm giác gấp gáp hoặc khẩn cấp. Trong trường hợp chuông báo cháy vang lên, “hurried out” diễn đạt đúng hành động khẩn trương rời khỏi tòa nhà.
C. sprinted – SAI – “Sprinted” nghĩa là chạy nước rút, tức chạy nhanh hết tốc lực trong thời gian ngắn. Từ này nhấn mạnh vào tốc độ cao về thể chất, không phù hợp trong ngữ cảnh nhóm người sơ tán có trật tự và nhanh chóng.
D. bolted – SAI – “Bolted” mang nghĩa chạy vụt đi vì sợ hãi, thường được dùng cho hành động phản xạ chạy trốn (như động vật). Từ này sắc thái hoảng loạn hơn “rushed”.
Tạm dịch: When the fire alarm sounded, everyone rushed out of the building. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người vội vã rời khỏi tòa nhà.)