DỊCH BÀI:
NURTURING YOUR MIND AND SPIRIT
Taking care of our mental health is just as important as our physical health, which helps us cope with stress, build resilience, and lead fulfilling lives.
|
NUÔI DƯỠNG TRÍ ÓC VÀ TINH THẦN
Chăm sóc sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất, điều này giúp chúng ta đối phó với căng thẳng, xây dựng sự kiên cường và sống một cuộc sống trọn vẹn.
|
Facts and Figures
● Nature's Impact: Studies show that spending time outdoors can significantly reduce stress levels. However, many people feel they lack access to green spaces.
|
Sự kiện và số liệu
● Tác động của thiên nhiên: Các nghiên cứu cho thấy việc dành thời gian ngoài trời có thể giảm đáng kể mức độ căng thẳng. Tuy nhiên, nhiều người cảm thấy họ không được tiếp cận với không gian xanh.
|
● Screen Time Concerns: Excessive daily screen time is linked to increased anxiety and depression. Instead of spending too much time on the phone screen, why don't we go outside and get some fresh air?
|
● Mối quan tâm về thời gian sử dụng màn hình: Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều hàng ngày có liên quan đến sự gia tăng lo âu và trầm cảm. Thay vì dành quá nhiều thời gian vào màn hình điện thoại, tại sao chúng ta không ra ngoài và hít thở không khí trong lành?
|
Positive Actions You Can Take
|
Những hành động tích cực bạn có thể thực hiện
|
● Make time for meaningful conversations with family and friends. Connect with others regularly to help strengthen your support network and combat feelings of isolation.
|
● Dành thời gian cho những cuộc trò chuyện có ý nghĩa với gia đình và bạn bè. Kết nối với những người khác thường xuyên để giúp củng cố mạng lưới hỗ trợ của bạn và chống lại cảm giác cô đơn.
|
Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):
A. begin with something: bắt đầu với cái gì
B. cope with somebody/something: đối phó với ai/cái gì
C. agree with somebody/something: đồng ý với ai/cái gì
D. go with something: đi cùng với cái gì
Tạm dịch:
Taking care of our mental health is just as important as our physical health, which helps us cope with stress, build resilience, and lead fulfilling lives. (Chăm sóc sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất, điều này giúp chúng ta đối phó với căng thẳng, xây dựng sự kiên cường và sống một cuộc sống trọn vẹn.)
→ Chọn đáp án B
Question 16.
A. proportions B. levels C. extents D. quantities
Kiến thức từ vựng:
A. proportion /prəˈpɔːʃn/ (n): tỷ lệ
B. level /ˈlevl/ (n): mức độ
C. extent /ɪkˈstent/ (n): phạm vi
D. quantity /ˈkwɒntɪti/ (n): số lượng
Tạm dịch:
Studies show that spending time outdoors can significantly reduce stress levels. (Các nghiên cứu cho thấy việc dành thời gian ngoài trời có thể giảm đáng kể mức độ căng thẳng.)
→ Chọn đáp án B
Question 17.
A. Instead of B. Irrespective of C. Although D. On account of
Kiến thức về liên từ:
A. Instead of: thay vì
B. Irrespective of: bất chấp
C. Although: mặc dù
D. On account of: vì lý do, do
Tạm dịch:
Instead of spending too much time on the phone screen, why don't we go outside and get some fresh air? (Thay vì dành quá nhiều thời gian vào màn hình điện thoại, tại sao chúng ta không ra ngoài và hít thở không khí trong lành?)
→ Chọn đáp án A
Question 18.
A. sayings B. conversations C. stories D. proverbs
Kiến thức từ vựng:
A. saying /ˈseɪɪŋ/ (n): câu nói, tục ngữ
B. conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/ (n): cuộc trò chuyện
C. story /ˈstɔːri/ (n): câu chuyện
D. proverb /ˈprɒvɜːb/ (n): thành ngữ
Tạm dịch:
Make time for meaningful conversations with family and friends. (Hãy dành thời gian cho những cuộc trò chuyện có ý nghĩa với gia đình và bạn bè.)
→ Chọn đáp án B
Question 19.
A. another B. the others C. others D. other
A. another + N (số ít): một cái khác, một người khác
B. the others: những cái còn lại, những người còn lại
C. others: những cái khác, những người khác
D. other + N (số nhiều/không đếm được): những cái khác, những người khác
Tạm dịch:
Connect with others regularly to help strengthen your support network and combat feelings of isolation. (Hãy kết nối với những người khác thường xuyên để giúp củng cố mạng lưới hỗ trợ của bạn và chống lại cảm giác cô đơn.)
→ Chọn đáp án C
Question 20.
A. weaken B. worsen C. lengthen D. strengthen
Kiến thức từ vựng:
A. weaken /ˈwiːkən/ (v): làm yếu đi
B. worsen /ˈwɜːsn/ (v): làm tồi tệ hơn
C. lengthen /ˈleŋkθən/ (v): kéo dài
D. strengthen /ˈstreŋθn/ (v): làm mạnh hơn, củng cố
Tạm dịch:
Connect with others regularly to help strengthen your support network and combat feelings of isolation. (Kết nối với những người khác thường xuyên để giúp củng cố mạng lưới hỗ trợ của bạn và chống lại cảm giác cô đơn.)
→ Chọn đáp án D