Question 22. In which paragraph does the writer show the number of high school leavers attending a dual vocational training program in Germany?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải thích: Ở đoạn nào tác giả nêu ra con số học sinh tốt nghiệp trung học tham gia một chương trình đào tạo nghề kép ở Đức?
C. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn 4 có câu “Around two-thirds of all students leaving school go on to start a vocational training programme”, cung cấp rõ ràng tỷ lệ học sinh tốt nghiệp tham gia chương trình đào tạo nghề.
Question 23. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Opportunities and Prospects in Germany
B. Higher Education curriculum in Germany
C. Dual Vocational Training System in Germany
D. Differences between theory and practice in Germany
Giải thích: Theo bài đọc, điều nào sau đây là đúng/ phù hợp nhất với nội dung được trình bày?
A. Opportunities and Prospects in Germany – SAI – Tiêu đề này quá chung chung, chỉ nói về cơ hội và triển vọng ở Đức nói chung, không phản ánh trọng tâm bài là mô tả cụ thể hệ thống đào tạo nghề kép.
B. Higher Education curriculum in Germany – SAI – Bài đọc không bàn về chương trình giáo dục đại học mà tập trung vào các chương trình đào tạo nghề kép sau khi rời trường phổ thông, nên tiêu đề này sai đối tượng và bối cảnh.
C. Dual Vocational Training System in Germany – ĐÚNG – Toàn bài mô tả cấu trúc, thời lượng, nội dung, lợi ích và cơ hội việc làm của chương trình đào tạo nghề kép, nên tiêu đề này phản ánh chính xác chủ đề trung tâm.
D. Differences between theory and practice in Germany – SAI – Mặc dù bài có đề cập tới lý thuyết và thực hành, nhưng mục đích không phải so sánh sự khác biệt mà là nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai yếu tố trong một hệ thống đào tạo cụ thể.
Question 24. The word “occupation” in the first paragraph could be best replaced by ____________.
A. job B. experience C. life D. chance
Giải thích: Từ “occupation” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào dưới đây?
A. job – ĐÚNG – “Occupation” trong ngữ cảnh nói về “future occupation” chỉ nghề nghiệp tương lai; “job” là từ đồng nghĩa gần nghĩa nhất, cùng trường nghĩa về công việc, phù hợp với nội dung định hướng nghề nghiệp.
B. experience – SAI – “Experience” chỉ kinh nghiệm, không mang nghĩa nghề nghiệp; thay bằng “experience” sẽ làm sai lệch ý “nghề nghiệp tương lai” mà tác giả muốn nhấn mạnh.
C. life – SAI – “Life” chỉ cuộc sống, quá rộng và không tương đương với khái niệm nghề nghiệp; dùng từ này làm mất trọng tâm vào định hướng công việc trong tương lai.
D. chance – SAI – “Chance” nghĩa là cơ hội, không đồng nghĩa với “occupation” vốn chỉ một loại công việc cụ thể; hai khái niệm khác hẳn nhau về phạm vi nghĩa.
Question 25. The word “it” in paragraph 2 refers to ____________.
A. machinery B. knowledge C. practice D. company
Giải thích: Từ “it” trong đoạn 2 dùng để chỉ điều/ đối tượng nào sau đây?
A. machinery – SAI – Đoạn văn có nhắc “machinery” như ví dụ cho việc áp dụng kiến thức, nhưng đại từ “it” dùng sau đó muốn nói tới thực thể lớn hơn, không chỉ một thiết bị riêng lẻ.
B. knowledge – SAI – Mặc dù người học áp dụng “newly acquired knowledge”, nhưng “it” trong câu nói về nơi bạn có thể hình dung bản thân làm việc, nên không hợp logic nếu chỉ vào “knowledge”.
C. practice – SAI – “Practice” xuất hiện trong cụm “apply your knowledge in practice”, nhưng “see yourself working there/ in it” hợp lý hơn nếu gắn với một địa điểm hoặc tổ chức, không phải một khái niệm trừu tượng như “practice”.
D. company – ĐÚNG – Ngữ cảnh đoạn 2 nói về thời gian còn lại ở “a company”, tìm hiểu doanh nghiệp, cách nó vận hành và xem liệu bạn có thể làm việc ở đó không, nên “it” tự nhiên nhất là chỉ “company”.
Question 26. In which paragraph does the writer mention a technical knowledge requirement?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 4 C. Paragraph 3 D. Paragraph 2
Giải thích: Ở đoạn nào tác giả đề cập đến yêu cầu về kiến thức kỹ thuật?
C. Paragraph 3 – ĐÚNG – Đoạn 3 có câu “you will not only have the required technical knowledge, but you will also have hands-on experience”, nêu rõ yêu cầu về kiến thức kỹ thuật như một kết quả thiết yếu của chương trình.
Question 27. According to the passage, which of the following is NOT mentioned as purposes of dual vocational training programmes?
A. theoretical knowledge B. technical knowledge
C. interpersonal communication skill D. practical working experience
Giải thích: Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được nhắc tới như một mục đích của các chương trình đào tạo nghề kép?
A. theoretical knowledge – SAI – Bài đọc khẳng định rõ chương trình gồm cả yếu tố lý thuyết qua thời gian học ở trường nghề, nên mục tiêu cung cấp kiến thức lý thuyết được đề cập trực tiếp.
B. technical knowledge – SAI – Đoạn 3 cho biết sau khi hoàn thành, người học có “required technical knowledge”, cho thấy việc trang bị kiến thức kỹ thuật là mục tiêu quan trọng của chương trình.
C. interpersonal communication skill – ĐÚNG – Toàn bộ bài không nhắc riêng đến kỹ năng giao tiếp liên cá nhân như một mục tiêu; bài chỉ nhấn mạnh lý thuyết, thực hành, kinh nghiệm làm việc và cơ hội việc làm.
D. practical working experience – SAI – Bài nhấn mạnh “on-the-job training”, “work experience” và “hands-on experience”, cho thấy kinh nghiệm làm việc thực tế là một trong những mục đích chính.
Question 28. The word “hands-on” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. practical B. theoretical C. technical D. experimental
Giải thích: Từ “hands-on” trong đoạn 3 có nghĩa trái ngược với lựa chọn nào dưới đây?
A. practical – SAI – “Hands-on” bản chất đã mang nghĩa “thực hành, thực tế”, nên “practical” là từ gần nghĩa, không phải từ trái nghĩa cần tìm.
B. theoretical – ĐÚNG – “Hands-on experience” chỉ trải nghiệm thực tiễn trực tiếp, đối lập với “theoretical” vốn chỉ những hiểu biết mang tính lý thuyết, không gắn với thực hành cụ thể.
C. technical – SAI – “Technical” liên quan đến kỹ thuật chuyên môn, không đối lập trực tiếp với “hands-on”, vì trải nghiệm thực tế có thể đồng thời mang tính kỹ thuật.
D. experimental – SAI – “Experimental” liên quan đến thử nghiệm, nghiên cứu, không đối lập rõ ràng với “hands-on”, và trong nhiều bối cảnh, trải nghiệm thực tế có thể cũng mang tính thử nghiệm.
Question 29. Which of the following statements best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Graduates of dual vocational training programmes have few challenges in finding employment.
B. Job opportunities for those who took a dual vocational training are enormous.
C. School leavers find it easy to get jobs while they possess a dual vocational qualification.
D. Students completing a dual vocational programme may face difficulties in finding jobs.
Giải thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại sát nghĩa nhất so với câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Graduates of dual vocational training programmes have few challenges in finding employment. – SAI – Câu này nói “have few challenges”, nghĩa là vẫn có một số khó khăn, làm giảm mức độ tích cực so với ý “prospects are very good” trong câu gốc.
B. Job opportunities for those who took a dual vocational training are enormous. – ĐÚNG – Câu này diễn đạt rằng cơ hội việc làm cho người tham gia đào tạo nghề kép là rất lớn, phù hợp với ý “employment prospects… are very good” trong câu gốc.
C. School leavers find it easy to get jobs while they possess a dual vocational qualification. – SAI – Câu này gộp thêm ý “school leavers” và việc sở hữu bằng nghề kép theo cách suy diễn, không bám sát đối tượng “students who have completed a dual vocational training programme”.
D. Students completing a dual vocational programme may face difficulties in finding jobs. – SAI – Nội dung này trái hẳn với ý câu gốc, vì nó nhấn mạnh “face difficulties” trong khi bài nói triển vọng việc làm là “rất tốt”.
Tạm Dịch Bài Đọc
Một cách để tìm ra nghề nghiệp tương lai của bạn ở Đức là theo học một chương trình đào tạo nghề kép. Những chương trình như vậy mang lại rất nhiều cơ hội đào tạo ngay tại nơi làm việc và cơ hội tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế. Các chương trình thường kéo dài từ hai đến ba năm rưỡi và bao gồm cả các nội dung lý thuyết lẫn thực hành. Bạn sẽ dành một đến hai ngày mỗi tuần, hoặc vài tuần liên tiếp, tại một trường đào tạo nghề, nơi bạn sẽ tiếp thu những kiến thức lý thuyết mà bạn sẽ cần trong nghề nghiệp tương lai của mình.
Phần thời gian còn lại sẽ được dành tại một công ty. Ở đó, bạn sẽ có cơ hội áp dụng những kiến thức mới tiếp thu của mình vào thực tế, ví dụ như học cách vận hành máy móc. Bạn sẽ hiểu công ty mình đang làm hoạt động như thế nào, học cách nó vận hành, và xem liệu bạn có thể hình dung bản thân mình làm việc ở đó sau khi hoàn thành khóa đào tạo hay không.
Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành này mang lại cho bạn một khởi đầu thực sự thuận lợi trong công việc. Khi bạn hoàn thành chương trình đào tạo, bạn không chỉ có được những kiến thức kỹ thuật cần thiết mà còn có cả kinh nghiệm thực hành trong công việc. Có khoảng 350 chương trình đào tạo được công nhận chính thức ở Đức, vì vậy cơ hội để một chương trình phù hợp với sở thích và năng lực của bạn là rất lớn. Bạn có thể tìm ra chương trình phù hợp bằng cách tham dự một trong các hội chợ việc làm và đào tạo nghề, được tổ chức ở nhiều thành phố của Đức vào các thời điểm khác nhau trong năm.
Triển vọng việc làm dành cho những học viên đã hoàn thành chương trình đào tạo nghề kép là rất tốt. Đây là một trong những lý do khiến loại hình đào tạo này rất phổ biến đối với thanh niên Đức. Khoảng hai phần ba tổng số học sinh rời trường phổ thông tiếp tục theo học một chương trình đào tạo nghề.