Question 7.
A. much B. many C. every D. some
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Making small changes at home can make a big difference. Here are some effective actions you can take:
|
Việc thực hiện những thay đổi nhỏ tại nhà có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Dưới đây là một số hành động hiệu quả mà bạn có thể thực hiện:
|
Use reusable items instead of disposable ones to reduce much waste produced each year.
|
Sử dụng các vật dụng có thể tái sử dụng thay vì đồ dùng một lần để giảm thiểu lượng rác thải bị tạo ra mỗi năm.
|
Save water by fixing leaks and installing water-efficient fixtures. This action helps cut down on the consumption of valuable resources and reduces your water bill.
|
Tiết kiệm nước bằng cách sửa các chỗ rò rỉ và lắp đặt thiết bị tiết kiệm nước. Hành động này giúp giảm tiêu thụ tài nguyên quý giá và giảm hóa đơn nước của bạn.
|
Sort your recyclables like plastic, metal, and paper. Proper sorting makes recycling easier and helps prevent waste.
|
Phân loại các vật liệu có thể tái chế như nhựa, kim loại và giấy. Việc phân loại đúng cách giúp tái chế dễ dàng hơn và ngăn chặn rác thải.
|
Instead of using plastic bags, choose a reusable bag that lasts longer and is eco-friendly.
|
Thay vì sử dụng túi nhựa, hãy chọn túi có thể tái sử dụng, bền hơn và thân thiện với môi trường.
|
Buy local products with minimal packaging.
|
Mua các sản phẩm địa phương với bao bì tối thiểu.
|
Supporting local goods reduces the need for long-distance transport, which lowers emissions and benefits the environment.
|
Hỗ trợ các sản phẩm địa phương giúp giảm nhu cầu vận chuyển đường dài, từ đó giảm lượng khí thải và làm lợi cho môi trường.
|
Compost food scraps if possible, as this process transforms organic waste into fertile soil, useful for plants and gardens.
|
Ủ phân thực phẩm nếu có thể, vì quá trình này biến chất thải hữu cơ thành đất màu mỡ, hữu ích cho cây cối và vườn tược.
|
A. much + N (không đếm được): nhiều
B. many + N (số nhiều): nhiều
C. every + N (số ít): mọi
D. some + N: một số
Tạm dịch: Use reusable items instead of disposable ones to reduce much waste produced each year. (Sử dụng các vật dụng có thể tái sử dụng thay vì đồ dùng một lần để giảm thiểu lượng rác thải được tạo ra mỗi năm.)
→ Chọn đáp án A
Question 8.
A. cut down on B. run out of C. hold back D. put up with
Giải thích
Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):
A. cut down on something: cắt giảm cái gì
B. run out of something: hết cái gì
C. hold somebody/something back: ngăn chặn ai/cái gì
D. put up with somebody/something: chịu đựng ai/cái gì
Tạm dịch: This action helps cut down on the consumption of valuable resources and reduces your water bill. (Hành động này giúp cắt giảm tiêu thụ những tài nguyên quý giá và giảm hóa đơn nước của bạn.)
→ Chọn đáp án A
Question 9.
A. conservation B. collection C. recycling D. storage
Giải thích
Kiến thức từ vựng:
A. conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ (n): sự bảo tồn
B. collection /kəˈlekʃn/ (n): sự sưu tầm
C. recycling /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ (n): sự tái chế
D. storage /ˈstɔːrɪdʒ/ (n): sự lưu trữ
Tạm dịch: Proper sorting makes recycling easier and helps prevent waste. (Việc phân loại đúng cách giúp việc tái chế dễ dàng hơn và ngăn rác thải.)
→ Chọn đáp án C
Question 10.
A. Instead of B. However C. Although D. Even if
Giải thích
A. Instead of: thay vì
B. However: tuy nhiên
C. Although: mặc dù
D. Even if: ngay cả khi
Tạm dịch: Instead of using plastic bags, choose a reusable bag that lasts longer and is eco-friendly. (Thay vì sử dụng túi nhựa, hãy lựa chọn túi có thể tái sử dụng, bền hơn và thân thiện với môi trường.)
→ Chọn đáp án A
Question 11.
A. development B. connection C. travel D. transport
Giải thích
Kiến thức từ vựng:
A. development /dɪˈveləpmənt/ (n): sự phát triển
B. connection /kəˈnekʃn/ (n): sự kết nối
C. travel /ˈtrævl/ (n): việc đi lại, du lịch
D. transport /ˈtrænspɔːt/ (n): sự vận chuyển
Tạm dịch: Supporting local goods reduces the need for long-distance transport, which lowers emissions and benefits the environment. (Việc ủng hộ các sản phẩm địa phương giúp giảm nhu cầu vận chuyển đường dài, từ đó giảm lượng khí thải và có lợi cho môi trường.)
→ Chọn đáp án D
Question 12.
A. abundant B. healthy C. fertile D. various
Giải thích
Kiến thức từ vựng:
A. abundant /əˈbʌndənt/ (adj): dồi dào
B. healthy /ˈhelθi/ (adj): lành mạnh
C. fertile /ˈfɜːtaɪl/ (adj): màu mỡ
D. various /ˈveəriəs/ (adj): đa dạng
Tạm dịch: Compost food scraps if possible, as this process transforms organic waste into fertile soil, useful for plants and gardens. (Ủ phân thực phẩm nếu có thể, vì quá trình này biến chất thải hữu cơ thành đất màu mỡ, hữu ích cho cây cối và vườn tược.)
→ Chọn đáp án C