Protect Our Forests!
Forests are essential for our planet. They cover about 31% of the Earth's land. (7) _____ forests, we have clean air and a home for many animals. However, the (8) ______of trees is decreasing fast. Each year, millions of trees are cut down for wood and paper.
We can help! By reducing waste and recycling, we can save trees. For example, you can use (9) ______ sides of paper and buy recycled products. If we work together, we can make a big difference.
Remember, every little action (10) ______! Let's protect our forests so future generations can enjoy their beauty. Join local groups or volunteer in tree-planting activities. Together, we can make a change!
Let’s take action and not just (11) ______. With your help, we can ensure that forests continue to (12) ______ for years to come. Much depends on our efforts, so let’s start today!
(Adapted from https://fastercapital.com/topics/forests,-grasslands,-deserts,-and-wetlands.html)
Question 7. A. Thanks to B. In the light of C. With regard to D. According to
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Protect Our Forests!
Forests are essential for our planet. They cover about 31% of the Earth's land. Thanks to forests, we have clean air and a home for many animals. However, the number of trees is decreasing fast. Each year, millions of trees are cut down for wood and paper.
|
Hãy bảo vệ rừng của chúng ta!
Rừng rất cần thiết cho hành tinh của chúng ta. Chúng bao phủ khoảng 31% bề mặt Trái Đất. Nhờ có rừng, chúng ta có không khi trong lành và nhà cho nhiều động vật. Tuy nhiên, số lượng cây đang sụt giảm nhanh chóng. Mỗi năm, hàng triệu cây xanh bị đốn hạ để lấy gỗ và giấy.
|
We can help! By reducing waste and recycling, we can save trees. For example, you can use both sides of paper and buy recycled products. If we work together, we can make a big difference.
|
Chúng ta có thể giúp đỡ! Bằng cách giảm rác thải và tái chế, chúng ta có thể bảo vệ cây. Ví dụ, bạn có thể sử dụng cả hai mặt giấy và mua các sản phẩm tái chế.
|
Remember, every little action counts! Let's protect our forests so future generations can enjoy their beauty. Join local groups or volunteer in tree planting activities. Together, we can make a change!
|
Hãy nhớ, mỗi một hành động nhỏ đều quý giá! Hãy bảo vệ rừng của chúng ta để các thế hệ tương lai có thể tận hưởng vẻ đẹp của chúng. Hãy tham gia các nhóm địa phương hoặc làm tình nguyện ở các hoạt động trồng cây. Chúng ta có thể cùng nhau tạo nên sự thay đổi.
|
Let’s take action and not just sit back. With your help, we can ensure that forests continue to thrive for years to come. Much depends on our efforts, so let’s start today!
|
Hãy hành động và đừng chỉ ngồi không. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng ta có thể đảm bảo rằng những khu rừng vẫn tiếp tục phát triển trong những năm tới. Mọi việc đều phụ thuộc vào nỗ lực của chúng ta, vì vậy hãy bắt đầu ngay hôm nay!
|
A. Nhờ có
B. Vì
C. Liên quan đến
D. Theo
Tạm dịch:
Thanks to forests, we have clean air and a home for many animals. (Nhờ có rừng, chúng ta có không khi trong lành và nhà cho nhiều động vật.)
→ Chọn đáp án A
Question 8. A. amount B. number C. quality D. level
A. amount (n): lượng
B. number (n): số lượng → the number of + N (số nhiều): số lượng cái gì
C. quality (n): chất lượng
D. level (n): mức độ
Tạm dịch:
However, the number of trees is decreasing fast. (Tuy nhiên, số lượng cây đang sụt giảm nhanh chóng.)
→ Chọn đáp án B
Question 9. A. another B. much C. each D. both
A. another + N (số ít): một cái khác
B. much + N (không đếm được): nhiều
C. each + N (số ít): mỗi
D. both + N (số nhiều): cả hai
Tạm dịch:
For example, you can use both sides of paper and buy recycled products. (Ví dụ, bạn có thể sử dụng cả hai mặt giấy và mua các sản phẩm tái chế.)
→ Chọn đáp án D
Question 10. A. escapes B. happens C. counts D. provides
Kiến thức từ vựng:
- escape (v): trốn thoát
- happen (v): xảy raa
- count (v): quan trọng
- provide (v): cung cấp
Tạm dịch:
Remember, every little action counts! (Hãy nhớ, mỗi một hành động nhỏ đều quý giá!)
→ Chọn đáp án C
Question 11. A. pull down B. sit back C. take over D. make up
Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):
- pull down something: phá dỡ cái gì
- sit back: ngồi không (không làm gì)
- take over something: kiểm soát cái gì
- make up something: bịa ra cái gì
Tạm dịch:
Let’s take action and not just sit back. (Hãy hành động và đừng chỉ ngồi không.)
→ Chọn đáp án B
Question 12. A. diminish B. deteriorate C. thrive D. shorten
A. diminish (v): giảm
B. deteriorate (v): xấu đi, xuống cấp
C. thrive (v): phát triển
D. shorten (v): rút ngắn
Tạm dịch:
With your help, we can ensure that forests continue to thrive for years to come. (Với sự giúp đỡ của bạn, chúng ta có thể đảm bảo rằng những khu rừng vẫn tiếp tục phát triển trong những năm tới.)
→ Chọn đáp án C