Question 13:
- Dad: Haha! That's a funny question! Where did you hear that?
- Lucy: In my book! And now I want a robot pet that dreams with me
- Lucy: Dad, can robots dream about electric sheep?
- a-b-c B. b-c-a C. a-c-b D. c-a-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
c là câu mở đầu, Lucy hỏi bố một câu mang tính tò mò: “Dad, can robots dream about electric sheep?” – đây là một lời dẫn dắt tự nhiên vào cuộc trò chuyện thú vị giữa hai cha con.
a là phản hồi từ người bố, thể hiện sự ngạc nhiên pha lẫn hài hước, tạo không khí thân mật cho đoạn hội thoại.
b là phần phát triển tiếp theo, Lucy chia sẻ rằng cô đọc điều đó trong sách và bày tỏ mong muốn có một con thú cưng robot – khép lại đoạn hội thoại một cách đáng yêu.
Question 14:
- Jack: My dog barked for one hour, and he never stopped looking at the stars.
- Sara: I don't believe in aliens, but my brother says they visit Earth sometimes.
- Jack: I have my father's old camera ready, and I will stay awake all night tonight!
- Jack: I saw a strange blue light in the sky last night, and it was moving very fast!
- Sara: We should take photos next time, and we can show them to our science teacher.
- d-c-a-b-e B. b-a-d-c-e C. d-b-a-e-c D. e-d-a-b-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
d là mở đầu câu chuyện, Jack kể về việc thấy ánh sáng xanh lạ trên bầu trời – giới thiệu hiện tượng bí ẩn làm chủ đề cuộc đối thoại.
b là phản hồi từ Sara, cô không tin vào người ngoài hành tinh nhưng nhắc đến quan điểm của anh trai – mở rộng chủ đề với yếu tố quan điểm.
a là diễn biến tiếp theo từ Jack, nói thêm chi tiết về hành vi kỳ lạ của chú chó, củng cố hiện tượng bất thường.
e là đề xuất từ Sara, cô đưa ra hành động cụ thể – ghi lại hiện tượng bằng ảnh – thể hiện tiến triển trong cuộc trò chuyện.
c là kết thúc, Jack cho biết đã sẵn sàng máy ảnh để thực hiện kế hoạch – tạo cái kết logic và chủ động.
Question 15:
Dear Sam,
- If you visit next month, we can go to the exhibition where they show these future materials.
- When I touched the fabric, it felt softer than cotton, although it came from trees.
- I hope that you will like these cool fabrics, which are good for our planet.
- I am writing because I saw amazing new clothes made from plant leaves yesterday.
- My science teacher showed us special shoes that change color when they get wet.
Your friend,
LK
- d-b-e-a-c B. b-a-d-e-c C. e-d-a-b-c D. a-c-d-e-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
d là câu mở đầu, tác giả giới thiệu lý do viết thư là vì vừa xem những sản phẩm quần áo mới làm từ lá cây – đặt nền móng cho nội dung thư.
b mô tả cảm giác khi chạm vào chất liệu – tăng tính thực tế, hấp dẫn hơn.
e đưa ra ví dụ khác – đôi giày đổi màu – giúp thư thêm sinh động và phong phú.
a là lời mời người nhận đến buổi triển lãm – tạo sự gắn kết và hướng tới tương tác.
c là phần kết, thể hiện mong muốn rằng người nhận thư sẽ thích những sản phẩm thân thiện với môi trường – đóng thư nhẹ nhàng, tích cực.
Question 16:
- Since our Earth needs more than protection, we should learn about regenerative ways that can make plants, animals, and people healthier together.
- When farmers plant different crops together, they help the soil become richer because old ways can make the land tired.
- If we choose these special products, we can help our world heal while we still get the things that we need every day.
- Many companies that care about our planet now make products that not only avoid harm but also give back to nature.
- Although many people know about saving nature, regenerative practices can make our Earth better than before.
- d-e-c-b-a B. e-b-d-c-a C. c-e-b-d-a D. d-b-c-e-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
e mở đầu bằng việc nhấn mạnh rằng chúng ta không chỉ bảo vệ thiên nhiên mà còn có thể cải thiện nó – đặt ra vấn đề về tái tạo.
b mở rộng với ví dụ cụ thể trong nông nghiệp – trồng xen canh giúp đất khỏe hơn – giúp minh họa cho khái niệm tái tạo.
d tiếp tục với ví dụ ở lĩnh vực sản xuất – các công ty tạo ra sản phẩm thân thiện và hoàn trả lại thiên nhiên – đa dạng hóa nội dung.
c chuyển sang vai trò người tiêu dùng – lựa chọn sản phẩm tái tạo để đóng góp tích cực – tạo chiều hướng hành động.
a là phần kết, tổng hợp lại ý nghĩa của toàn đoạn – cần học cách phục hồi môi trường vì lợi ích lâu dài – đóng lại đầy đủ và có chiều sâu.
Question 17:
- While many people think about electric cars, the electric revolution is changing many other vehicles that we use every day.
- Electric bikes, which have small motors, can help people travel longer distances without getting tired because they give extra power when needed.
- Buses that run on electricity are becoming popular in cities where they make less noise and pollution than old buses that use gas.
- Although boats have used fuel for many years, new electric boats are better for lakes and rivers because they don't put harmful things in the water.
- When planes that use electricity instead of fuel become common, which scientists are working hard to create, we will see cleaner skies and healthier air for everyone.
- a-c-e-b-d B. a-d-b-c-e C. a-e-d-c-b D. a-b-c-d-e
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
a là câu mở đầu hợp lý, khẳng định rằng cuộc cách mạng xe điện ảnh hưởng không chỉ đến ô tô – mở chủ đề rộng và bao quát.
b trình bày xe đạp điện – phương tiện phổ biến dễ tiếp cận – phát triển tự nhiên theo chủ đề.
c nối tiếp bằng xe buýt điện – phương tiện công cộng ở thành phố – thể hiện sự lan rộng của cải tiến công nghệ.
d mở rộng sang tàu thuyền – đưa thêm chiều sâu và môi trường mới (nước), vẫn liên quan chủ đề điện hóa.
e kết thúc bằng việc đề cập tới máy bay điện trong tương lai – đưa ra tầm nhìn xa và niềm hy vọng về một thế giới sạch hơn – khép lại đoạn văn có định hướng rõ ràng và tích cực.