Question 20. Where in paragraph 1 does the following phrase best fit?
enabling advancements that improve our daily lives
A. (III) B. (I) C. (IV) D. (II)
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Science is a vast and fascinating field that seeks to understand the natural world and the universe beyond. It encompasses various disciplines, including physics, chemistry, biology, and astronomy. Each of these areas contributes to our understanding of complex phenomena, enabling advancements that improve our daily lives. For instance, scientific research has led to significant breakthroughs in medicine, renewable energy, and environmental conservation. This essay will explore the impact of science on our lives, particularly focusing on space exploration.
|
Khoa học là một lĩnh vực rộng lớn và hấp dẫn, tìm hiểu về thế giới tự nhiên và vũ trụ bao la. Nó bao gồm nhiều ngành khác nhau, bao gồm vật lý, hóa học, sinh học và thiên văn học. Mỗi lĩnh vực này đều góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về các hiện tượng phức tạp, cho phép những tiến bộ cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Ví dụ, nghiên cứu khoa học đã dẫn đến những bước đột phá quan trọng trong y học, năng lượng tái tạo và bảo tồn môi trường. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá tác động của khoa học đối với cuộc sống của chúng ta, đặc biệt là tập trung vào việc khám phá không gian.
|
One of the most intriguing aspects of science is space exploration. Humans have always looked to the stars, wondering what lies beyond our planet. The launch of satellites and manned missions has allowed us to gather valuable information about the cosmos. For example, NASA's Mars Rover has provided insight into the potential for life on other planets. Through meticulous research and data collection, scientists can analyze soil samples and atmospheric conditions, paving the way for future explorations.
|
Một trong những khía cạnh hấp dẫn nhất của khoa học là khám phá không gian. Con người luôn hướng mắt lên bầu trời, tự hỏi điều gì nằm ngoài hành tinh của chúng ta. Việc phóng vệ tinh và các sứ mệnh có người lái đã cho phép chúng ta thu thập thông tin quý giá về vũ trụ. Ví dụ, tàu thăm dò sao Hỏa của NASA đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng tồn tại sự sống trên các hành tinh kháC. Thông qua nghiên cứu tỉ mỉ và thu thập dữ liệu, các nhà khoa học có thể phân tích mẫu đất và điều kiện khí quyển, mở đường cho các cuộc thám hiểm trong tương lai.
|
Space exploration also raises critical questions about our existence and the future of humanity. As we continue to advance technologically, the prospect of colonizing other planets becomes more plausible. This endeavor could serve as a solution to the challenges we face on Earth, such as overpopulation and resource depletion. However, ethical considerations must guide these efforts. We must ensure that we do not repeat the mistakes of history, such as the exploitation of natural resources and indigenous populations.
|
Khám phá không gian cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng về sự tồn tại và tương lai của nhân loại. Khi chúng ta tiếp tục tiến bộ về công nghệ, triển vọng định cư trên các hành tinh khác trở nên khả thi hơn. Nỗ lực này có thể là giải pháp cho những thách thức mà chúng ta phải đối mặt trên Trái đất, chẳng hạn như bùng nổ dân số và cạn kiệt tài nguyên. Tuy nhiên, những cân nhắc về mặt đạo đức cần phải định hướng những nỗ lực này. Chúng ta phải đảm bảo rằng mình không lặp lại những sai lầm của lịch sử, chẳng hạn như khai thác tài nguyên thiên nhiên và người dân bản địa.
|
Moreover, scientific advancements have enabled us to develop technologies that enhance our understanding of the universe. Telescopes and space probes allow us to observe distant galaxies, study black holes, and uncover the mysteries of dark matter. Each discovery leads to new questions, further fueling our curiosity and drive for knowledge. The concept of the multiverse, for instance, challenges our understanding of reality and pushes the boundaries of scientific thought.
|
Hơn nữa, những tiến bộ khoa học đã cho phép chúng ta phát triển các công nghệ nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ. Kính thiên văn và tàu thăm dò không gian cho phép chúng ta quan sát các thiên hà xa xôi, nghiên cứu các lỗ đen và khám phá những bí ẩn của vật chất tối. Mỗi khám phá đều dẫn đến những câu hỏi mới, tiếp tục thúc đẩy sự tò mò và khát vọng nâng cao hiểu biết của chúng ta. Ví dụ, khái niệm đa vũ trụ thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tại và đẩy lùi ranh giới của tư duy khoa học.
|
In addition to exploring the universe, science plays a crucial role in addressing pressing issues on Earth. Climate change, for example, is a significant concern that scientists are actively investigating. Through climate models and data analysis, researchers can predict future trends and propose solutions to mitigate the effects of global warming. Public awareness and education are essential in fostering a collective response to environmental challenges.
|
Ngoài việc khám phá vũ trụ, khoa học đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái đất. Ví dụ, biến đổi khí hậu là một mối quan tâm đáng kể mà các nhà khoa học đang tích cực điều tra. Thông qua các mô hình khí hậu và phân tích dữ liệu, các nhà nghiên cứu có thể dự đoán xu hướng trong tương lai và đề xuất các giải pháp để giảm thiểu tác động của sự nóng lên toàn cầu. Nhận thức và giáo dục cộng đồng đóng vai trò quan trọng để thúc đẩy phản ứng cộng đồng đối với các thách thức môi trường.
|
As we reflect on the wonders of science, it is clear that its contributions extend far beyond mere knowledge acquisition. Science empowers us to make informed decisions about our health, environment and future. By fostering a culture of curiosity and critical thinking, we can inspire future generations to continue exploring the unknown.
|
Khi chúng ta suy ngẫm về những kỳ quan của khoa học, rõ ràng là những đóng góp của nó vượt xa việc thu thập kiến thức đơn thuần. Khoa học trao quyền cho chúng ta đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe, môi trường và tương lai của mình. Bằng cách nuôi dưỡng một nền văn hóa thúc đẩy sự tò mò và tư duy phản biện, chúng ta có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai tiếp tục khám phá những điều chưa biết
|
Cụm từ sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 1?
cho phép những tiến bộ cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta
A. (III)
B. (I)
C. (IV)
D. (II)
Vị trí (III) hợp lý nhất vì câu trước (III) đề cập đến cách các ngành khoa học khác nhau (vật lý, hóa học, sinh học, thiên văn học, v.v.) đóng góp vào việc hiểu các hiện tượng phức tạp. Cụm từ ‘cho phép những tiến bộ cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta’ giải thích về cách hiểu biết này có thể mang lại lợi ích cho chúng ta.
Thông tin:
Each of these areas contributes to our understanding of complex phenomena, enabling advancements that improve our daily lives. (Mỗi lĩnh vực này đều góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về các hiện tượng phức tạp, cho phép những tiến bộ cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
→ Chọn đáp án A
Question 21. The phrase "paving the way" in paragraph 2 could be best replaced by_______
A. opening up B. breaking down C. carrying over D. giving in
Cụm từ "paving the way" ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______
A. open up something: mở ra, bắt đầu cái gì
B. break down something: làm vỡ, làm hỏng cái gì
C. carry over something: mang theo, duy trì cái gì
D. give in (to somebody/ something): đầu hàng, nhượng bộ ai/ cái gì
- pave the way: mở đường = open up
Thông tin:
Through meticulous research and data collection, scientists can analyze soil samples and atmospheric conditions, paving the way for future explorations. (Thông qua nghiên cứu tỉ mỉ và thu thập dữ liệu, các nhà khoa học có thể phân tích mẫu đất và điều kiện khí quyển, mở đường cho các cuộc thám hiểm trong tương lai.)
→ Chọn đáp án A
Question 22. The word "these" in paragraph 3 refers to_______
A. The mistakes of history B. The challenges faced on Earth
C. The technological advancements D. The ethical considerations
Từ "these" trong đoạn 3 ám chỉ đến _______
A. Những sai lầm của lịch sử
B. Những thách thức phải đối mặt trên Trái đất
C. Những tiến bộ công nghệ
D. Những cân nhắc về mặt đạo đức
Từ ‘these’ ám chỉ đến ‘The challenges faced on Earth’.
Thông tin:
As we continue to advance technologically, the prospect of colonizing other planets becomes more plausible. This endeavor could serve as a solution to the challenges we face on Earth, such as overpopulation and resource depletion. However, ethical considerations must guide these efforts. (Khi chúng ta tiếp tục tiến bộ về công nghệ, triển vọng định cư trên các hành tinh khác trở nên khả thi hơn. Nỗ lực này có thể là giải pháp cho những thách thức mà chúng ta phải đối mặt trên Trái đất, chẳng hạn như dân số quá đông và cạn kiệt tài nguyên. Tuy nhiên, những cân nhắc về mặt đạo đức cần phải định hướng những nỗ lực này.)
→ Chọn đáp án B
Question 23. Which of the following is NOT mentioned in the essay?
A. The role of telescopes in space exploration
B. The invention of the Internet
C. Ethical considerations in colonizing other planets
D. The challenges of climate change
Nội dung nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài viết?
A. Vai trò của kính thiên văn trong việc thám hiểm không gian
B. Phát minh ra Internet
C. Những cân nhắc về mặt đạo đức trong việc khai phá các hành tinh khác
D. Những thách thức của biến đổi khí hậu
Thông tin:
+ Telescopes and space probes allow us to observe distant galaxies, study black holes, and uncover the mysteries of dark matter. (Kính thiên văn và tàu thăm dò không gian cho phép chúng ta quan sát các thiên hà xa xôi, nghiên cứu các lỗ đen và khám phá những bí ẩn của vật chất tối.)
→ A có đề cập.
+ B không được đề cập
+ However, ethical considerations must guide these efforts. We must ensure that we do not repeat the mistakes of history, such as the exploitation of natural resources and indigenous populations. (Tuy nhiên, những cân nhắc về mặt đạo đức cần phải định hướng những nỗ lực này. Chúng ta phải đảm bảo rằng mình không lặp lại những sai lầm của lịch sử, chẳng hạn như khai thác tài nguyên thiên nhiên và dân cư bản địa.)
→ C có đề cập.
+ Climate change, for example, is a significant concern that scientists are actively investigating. (Ví dụ, biến đổi khí hậu là một mối quan tâm đáng kể mà các nhà khoa học đang tích cực điều tra.)
→ D có đề cập.
→ Chọn đáp án B
Question 24. The word "curiosity" in OPPOSITE in meaning to_________
A. Interest B. Knowledge C. Indifference D. Exploration
Từ "curiosity" TRÁI NGHĨA với _________
A. interest /ˈɪntrəst/ (n): sự quan tâm, hứng thú
B. knowledge /ˈnɒlɪdʒ/ (n): kiến thức
C. indifference /ɪnˈdɪfrəns/ (n): sự thờ ơ, vô cảm
D. exploration /ˌekspləˈreɪʃn/ (n): sự khám phá
- curiosity /ˌkjʊəriˈɒsəti/ (n): sự tò mò >< indifference
Thông tin:
Each discovery leads to new questions, further fueling our curiosity and drive for knowledge. (Mỗi khám phá đều dẫn đến những câu hỏi mới, tiếp tục thúc đẩy sự tò mò và khát vọng nâng cao hiểu biết của chúng ta.)
→ Chọn đáp án C
Question 25. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Space exploration has no impact on our understanding of life on Earth.
B. Curiosity has no role in scientific exploration.
C. Ethical considerations are not important in space colonization efforts.
D. Scientific research has led to advancements in medicine and environmental conservation.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Việc khám phá không gian không ảnh hưởng đến sự hiểu biết của chúng ta về sự sống trên Trái đất.
B. Sự tò mò không có vai trò gì trong việc khám phá khoa học.
C. Những cân nhắc về mặt đạo đức không quan trọng trong các nỗ lực khai phá không gian.
D. Nghiên cứu khoa học đã dẫn đến những tiến bộ trong y học và bảo tồn môi trường.
Thông tin:
+ For example, NASA's Mars Rover has provided insight into the potential for life on other planets. Through meticulous research and data collection, scientists can analyze soil samples and atmospheric conditions, paving the way for future explorations. (Ví dụ, tàu thăm dò sao Hỏa của NASA đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng tồn tại sự sống trên các hành tinh khác. Thông qua nghiên cứu tỉ mỉ và thu thập dữ liệu, các nhà khoa học có thể phân tích mẫu đất và điều kiện khí quyển, mở đường cho các cuộc thám hiểm trong tương lai.)
→ A sai vì đoạn văn đề cập việc thám hiểm không gian có tác động đến sự hiểu biết của chúng ta về sự sống ngoài Trái Đất và trên chính Trái Đất.
+ One of the most intriguing aspects of science is space exploration. Humans have always looked to the stars, wondering what lies beyond our planet. (Một trong những khía cạnh hấp dẫn nhất của khoa học là khám phá không gian. Con người luôn hướng mắt lên bầu trời, tự hỏi điều gì nằm ngoài hành tinh của chúng ta.)
→ B sai vì đoạn văn đề cập nhờ có sự tò mò, con người mới cảm thấy khoa học hấp dẫn và bắt đầu đi khám phá.
+ However, ethical considerations must guide these efforts. We must ensure that we do not repeat the mistakes of history, such as the exploitation of natural resources and indigenous populations. (Tuy nhiên, những cân nhắc về mặt đạo đức cần phải định hướng những nỗ lực này. Chúng ta phải đảm bảo rằng mình không lặp lại những sai lầm của lịch sử, chẳng hạn như khai thác tài nguyên thiên nhiên và dân cư bản địa.)
→ C sai vì đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong việc khám phá không gian.
+ For instance, scientific research has led to significant breakthroughs in medicine, renewable energy, and environmental conservation. (Ví dụ, nghiên cứu khoa học đã dẫn đến những bước đột phá quan trọng trong y học, năng lượng tái tạo và bảo tồn môi trường.)
→ D đúng với thông tin được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 26. Which of the following best summarises paragraph 5?
A. Scientists are focused solely on space exploration and ignore Earth's problems.
B. Public awareness is not important for addressing environmental challenges.
C. Researchers are primarily concerned with developing climate models without considering public education.
D. Climate change is a pressing issue, and scientists are working to predict trends and find solutions.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 5?
A. Các nhà khoa học chỉ tập trung vào việc khám phá không gian và bỏ qua các vấn đề của Trái đất. (A sai vì đoạn văn đề cập khoa học đóng một vai trò quan trọng trong việc ‘giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái Đất’.)
B. Nhận thức của công động không quan trọng để giải quyết các thách thức về môi trường. (B sai vì đoạn văn đề cập nhận thức và giáo dục cộng đồng là ‘đóng vai trò quan trọng’ để thúc đẩy phản ứng cộng đồng đối với các thách thức môi trường.)
C. Các nhà nghiên cứu chủ yếu quan tâm đến việc phát triển các mô hình khí hậu mà không xem xét đến giáo dục công chúng. (C sai vì đoạn văn này nhấn mạnh cả mô hình khí hậu và nhu cầu nâng cao nhận thức của công chúng.)
D. Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách và các nhà khoa học đang nỗ lực dự đoán xu hướng và tìm ra giải pháp. (D đúng, tóm tắt được ý trong đoạn văn.)
Thông tin:
In addition to exploring the universe, science plays a crucial role in addressing pressing issues on Earth. Climate change, for example, is a significant concern that scientists are actively investigating. Through climate models and data analysis, researchers can predict future trends and propose solutions to mitigate the effects of global warming. Public awareness and education are essential in fostering a collective response to environmental challenges. (Ngoài việc khám phá vũ trụ, khoa học đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái Đất. Ví dụ, biến đổi khí hậu là một mối quan tâm đáng kể mà các nhà khoa học đang tích cực điều tra. Thông qua các mô hình khí hậu và phân tích dữ liệu, các nhà nghiên cứu có thể dự đoán xu hướng trong tương lai và đề xuất các giải pháp để giảm thiểu tác động của sự nóng lên toàn cầu. Nhận thức và giáo dục cộng đồng là đóng vai trò quan trọng để thúc đẩy phản ứng cộng đồng đối với các thách thức môi trường.)
→ Chọn đáp án D
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 6?
A. Science helps us gain knowledge about health and the environment.
B. Science is only about understanding health and the environment.
C. Science allows us to choose wisely regarding health, environmental issues, and our future.
D. Science limits our ability to make choices about health and the future.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 6 một cách hay nhất?
A. Khoa học giúp chúng ta có được kiến thức về sức khỏe và môi trường. (A sai vì câu gốc đề cập khoa học cho chúng ta ‘quyền đưa ra quyết định’, không phải giúp chúng ta có ‘kiến thức’.)
B. Khoa học chỉ là về việc hiểu biết về sức khỏe và môi trường. (B sai vì câu gốc không chỉ đề cập khoa học cho chúng ta hiểu biết về sức khỏe và môi trường mà còn về ‘tương lai của chúng ta’.)
C. Khoa học cho phép chúng ta lựa chọn một cách khôn ngoan liên quan đến sức khỏe, các vấn đề về môi trường và tương lai của chúng ta. (C đúng với nghĩa của câu gốc.)
D. Khoa học hạn chế khả năng đưa ra lựa chọn của chúng ta về sức khỏe và tương lai. (D sai vì câu gốc không đề cập khoa học ‘hạn chế’ khả năng đưa ra lựa chọn của chúng ta về sức khỏe và tương lai.)
Thông tin:
Science empowers us to make informed decisions about our health, environment and future. (Khoa học cho chúng ta quyền đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe, môi trường và tương lai của mình.)
→ Chọn đáp án C
Question 28. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Science has little impact on daily life and decision-making.
B. Public education and awareness are vital for addressing environmental issues
C. Ethical considerations are unimportant in the context of space exploration.
D. Space exploration will completely solve Earth's problems.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Khoa học ít tác động đến cuộc sống hàng ngày và việc ra quyết định.
B. Giáo dục và nhận thức của công chúng là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề về môi trường
C. Những cân nhắc về đạo đức không quan trọng trong bối cảnh thám hiểm không gian.
D. Thám hiểm không gian sẽ giải quyết hoàn toàn các vấn đề của Trái Đất.
Thông tin:
+ Science empowers us to make informed decisions about our health, environment and future. (Khoa học cho chúng ta quyền đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe, môi trường và tương lai của mình.)
→ A sai vì đoạn văn nhấn mạnh tác động của khoa học đến cuộc sống hàng ngày và việc đưa ra quyết định.
+ Public awareness and education are essential in fostering a collective response to environmental challenges. (Nhận thức và giáo dục cộng đồng đóng vai trò quan trọng để thúc đẩy phản ứng cộng đồng đối với các thách thức môi trường.)
→ B có thể suy ra từ thông tin này.
+ However, ethical considerations must guide these efforts. We must ensure that we do not repeat the mistakes of history, such as the exploitation of natural resources and indigenous populations. (Tuy nhiên, những cân nhắc về mặt đạo đức cần phải định hướng những nỗ lực này. Chúng ta phải đảm bảo rằng mình không lặp lại những sai lầm của lịch sử, chẳng hạn như khai thác tài nguyên thiên nhiên và dân cư bản địa.)
→ C sai vì đoạn 3 nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong việc khám phá khoa học.
+ As we continue to advance technologically, the prospect of colonizing other planets becomes more plausible. This endeavor could serve as a solution to the challenges we face on Earth, such as overpopulation and resource depletion. (Khi chúng ta tiếp tục tiến bộ về công nghệ, triển vọng định cư trên các hành tinh khác trở nên khả thi hơn. Nỗ lực này có thể là giải pháp cho những thách thức mà chúng ta phải đối mặt trên Trái đất, chẳng hạn như bùng nổ dân số và cạn kiệt tài nguyên.)
→ D sai vì đoạn văn chỉ đề cập việc định cư các hành tinh khác có thể giúp giải quyết các thách thức như tình trạng bùng nổ dân số và cạn kiệt tài nguyên, không đề cập đến sẽ giải quyết ‘hoàn toàn’ các vấn đề của Trái Đất.
→ Chọn đáp án B
Question 29. Which of the following best summarises the passage?
A. Scientific research contributes to our understanding of the universe and addresses important issues on Earth, enhancing our lives and decision-making.
B. Science is solely focused on space exploration and has little relevance to everyday life.
C. The advancement of technology in space exploration guarantees the colonization of other planets.
D. Climate change is the only challenge that science can help address in the modern world.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc này?
A. Nghiên cứu khoa học góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và giải quyết các vấn đề quan trọng trên Trái đất, nâng cao cuộc sống và khả năng ra quyết định của chúng ta. (A đúng, tóm tắt được ý trong đoạn văn.)
B. Khoa học chỉ tập trung vào việc khám phá không gian và ít liên quan đến cuộc sống hàng ngày. (B sai vì đoạn văn đề cập khoa học có liên quan đến cuộc sống hàng ngày như về những tiến bộ trong y học, năng lượng tái tạo và các giải pháp cho biến đổi khí hậu.)
C. Sự tiến bộ của công nghệ trong việc khám phá không gian đảm bảo việc thuộc địa hóa các hành tinh khác. (C sai vì đoạn văn không khẳng định việc thuộc địa hóa là chắc chắn. Thay vào đó, nó đề cập đây chỉ là một khả năng, liên quan đến những cân nhắc và thách thức về mặt đạo đức.)
D. Biến đổi khí hậu là thách thức duy nhất mà khoa học có thể giải quyết trong thế giới hiện nay. (D sai vì đoạn văn còn đề cập đến những đóng góp khác của khoa học, chẳng hạn như những tiến bộ trong y học, năng lượng tái tạo, thám hiểm không gian và hiểu biết về các hiện tượng phức tạp như đa vũ trụ.)
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Khoa học là một lĩnh vực rộng lớn giúp nâng cao hiểu biết của chúng ta về thế giới tự nhiên và vũ trụ. Nó bao gồm nhiều ngành khác nhau và đã dẫn đến những đột phá tác động đến cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như trong y học và bảo tồn môi trường.
+ Đoạn 2: Khám phá không gian là một khía cạnh quan trọng của khoa học, giúp con người thu thập kiến thức về vũ trụ. Các sứ mệnh như Mars Rover của NASA cho thấy tiềm năng về sự sống trên các hành tinh khác và mở ra khả năng cho các cuộc thám hiểm trong tương lai.
+ Đoạn 3: Khám phá không gian đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức về tương lai của nhân loại. Trong khi việc thuộc địa hóa các hành tinh khác có thể giải quyết những thách thức như tình trạng quá tải dân số, những cân nhắc về mặt đạo đức cần định hướng các nỗ lực để tránh những sai lầm trong lịch sử.
+ Đoạn 4: Những tiến bộ khoa học, chẳng hạn như kính thiên văn và tàu thăm dò không gian, cho phép khám phá về các thiên hà xa xôi, hố đen và vật chất tối. Những khám phá này mở rộng sự tò mò của chúng ta và thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tế, chẳng hạn như khái niệm đa vũ trụ.
+ Đoạn 5: Khoa học cũng giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái đất như biến đổi khí hậu. Thông qua dữ liệu và mô hình, các nhà khoa học có thể dự đoán xu hướng và đề xuất giải pháp, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục công chúng và hành động tập thể.
+ Đoạn 6: Khoa học giúp con người đưa ra các quyết định sáng suốt về sức khỏe, môi trường và tương lai. Nó khơi dậy sự tò mò và tư duy phản biện, mở đường cho các thế hệ tương lai khám phá những điều chưa biết.
→ Đoạn văn thảo luận về tác động của khoa học đối với sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và vai trò của nó trong việc giải quyết những thách thức quan trọng trên Trái đất. Nó nhấn mạnh đến việc khám phá không gian, những cân nhắc về mặt đạo đức khi xâm chiếm các hành tinh khác và những tiến bộ khoa học trong các lĩnh vực như biến đổi khí hậu, y học và năng lượng tái tạo. Khoa học trao quyền cho việc ra quyết định sáng suốt, thúc đẩy sự tò mò và đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu, cuối cùng là cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta và định hình tương lai.
→ Chọn đáp án A