Question 1:
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
SHEEP CAN RECOGNISE FACES!
Many people think sheep aren't very intelligent creatures. But in fact, according to new research, they may be cleverer than we think. For example, sheep can actually be trained to recognise human faces from photographs!
|
CỪU CÓ THỂ NHẬN DIỆN CÁC KHUÔN MẶT!
Nhiều người nghĩ rằng cừu không phải là loài động vật thông minh. Tuy nhiên, thực tế, theo nghiên cứu mới, chúng có thể thông minh hơn chúng ta nghĩ. Ví dụ, cừu thực sự có thể được huấn luyện để nhận diện khuôn mặt con người qua những bức ảnh!
|
Recognising faces is an important human social skill. However, it seems that sheep are also social animals that can recognise other sheep as well as familiar humans. In experiments, researchers trained eight sheep to recognise the faces of celebrities from photographs. Training involved getting the sheep to make decisions about the photos that they saw. At one end of a room, they would see two different photographs, and would receive a reward of food for approaching the photograph of the celebrity; if they approached the wrong photograph, they got nothing. Over time, they learned to connect getting food with the celebrity's photograph. And after training, the sheep correctly chose the celebrity's face eight times out of ten!
|
Việc nhận diện khuôn mặt là một kỹ năng xã hội của con người quan trọng. Tuy nhiên, có vẻ như cừu cũng là những loài động vật xã hội, có thể nhận diện các con cừu khác cũng như những con người quen thuộc. Trong các thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã huấn luyện tám con cừu nhận diện khuôn mặt của các ngôi sao nổi tiếng qua những bức ảnh. Việc huấn luyện bao gồm việc làm cho những con cừu đưa ra quyết định về các bức ảnh mà chúng nhìn thấy. Ở một đầu phòng, chúng sẽ nhìn thấy hai bức ảnh khác nhau và sẽ nhận được phần thưởng là thức ăn nếu chúng tiến lại gần bức ảnh của ngôi sao nổi tiếng; nếu chúng tiến lại bức ảnh sai, chúng sẽ không nhận được gì. Qua thời gian, chúng đã học được cách kết nối việc nhận được thức ăn với bức ảnh của ngôi sao nổi tiếng. Và sau khi huấn luyện, những con cừu đã chọn đúng khuôn mặt của ngôi sao nổi tiếng tám lần trong số mười lần!
|
Question 1:
Kiến thức từ vựng:
A. intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ (adj): thông minh
B. intelligently /ɪnˈtelɪdʒəntli/ (adv): một cách thông minh
C. intelligence /ɪnˈtelɪdʒəns/ (n): trí tuệ, sự thông minh
D. intellectual /ˌɪntəˈlektʃuəl/ (adj): thuộc trí tuệ, trí thức
Ta cần một tính từ trước danh từ 'creatures' nên 'intelligent' là đáp án đúng.
Tạm dịch: Many people think sheep aren't very intelligent creatures. (Nhiều người nghĩ rằng cừu không phải là loài động vật thông minh.)
→ Chọn đáp án A
Question 2:
Kiến thức về trật tự từ:
- human (adj): thuộc về con người
- social skill (np): kỹ năng xã hội
Ta dùng tính từ trước cụm danh từ.
Tạm dịch: Recognising faces is an important human social skill. (Việc nhận diện khuôn mặt là một kỹ năng xã hội của con người quan trọng.)
→ Chọn đáp án C
Question 3:
Kiến thức về danh động từ:
- involve + V-ing: liên quan đến hoặc yêu cầu làm một hành động nào đó.
Tạm dịch: Training involved getting the sheep to make decisions about the photos... (Việc huấn luyện bao gồm việc làm cho những con cừu đưa ra quyết định về các bức ảnh...)
→ Chọn đáp án A
Question 4:
Kiến thức mệnh đề quan hệ:
Ta dùng đại từ quan hệ 'that' để quy chiếu cho danh từ chỉ vật 'the photos'.
Tạm dịch: Training involved getting the sheep to make decisions about the photos that they saw. (Việc huấn luyện bao gồm việc làm cho những con cừu đưa ra quyết định về các bức ảnh mà chúng nhìn thấy.)
→ Chọn đáp án D
Question 5:
Kiến thức giới từ:
- Collocation: receive a reward for doing something: nhận phần thưởng vì đã thực hiện một hành động nào đó
Tạm dịch: At one end of a room, they would see two different photographs, and would receive a reward of food for approaching the photograph of the celebrity; if they approached the wrong photograph, they got nothing. (Ở một đầu phòng, chúng sẽ nhìn thấy hai bức ảnh khác nhau và sẽ nhận được phần thưởng là thức ăn nếu chúng tiến lại gần bức ảnh của ngôi sao nổi tiếng; nếu chúng tiến lại bức ảnh sai, chúng sẽ không nhận được gì.)
→ Chọn đáp án B
Question 6:
Kiến thức từ vựng:
A. confuse /kənˈfjuːz/ (v): làm rối, làm bối rối
B. consume /kənˈsjuːm/ (v): tiêu thụ, sử dụng, ăn uống
C. connect /kəˈnekt/ (v): kết nối, liên kết
D. control /kənˈtrəʊl/ (v): điều khiển, kiểm soát
- connect + V-ing: kết nối một hành động hoặc quá trình với một điều gì đó khác.
Tạm dịch: Over time, they learned to connect getting food with the celebrity's photograph. (Qua thời gian, chúng đã học được cách kết nối việc nhận được thức ăn với bức ảnh của ngôi sao nổi tiếng.)
→ Chọn đáp án C