Question 22.
A. on B. in C. out D. off
Giải thích
|
DỊCH BÀI:
|
|
Solo Travelers - Exploring the world with Global Hospitality Hub!
|
Du lịch một mình – Khám phá thế giới cùng Global Hospitality Hub!
|
|
Are you a solo traveler seeking to explore new places while immersing yourself in local culture? Join the Global Hospitality Hub, a service connecting travelers with friendly locals excited to show you hidden gems and must-visit spots.
|
Bạn là người thích du lịch một mình và muốn khám phá những vùng đất mới trong khi đắm mình vào nền văn hóa địa phương? Hãy tham gia Global Hospitality Hub, một dịch vụ kết nối du khách với người dân địa phương thân thiện, những người luôn háo hức giới thiệu cho bạn những “viên ngọc ẩn” và những địa điểm nhất định phải ghé thăm.
|
|
⮚ Why Choose Us?
|
⮚ Tại sao nên chọn chúng tôi?
|
|
✔ We aim to provide you with authentic cultural experiences.
|
✔ Chúng tôi mong muốn mang đến cho bạn trải nghiệm văn hóa đích thực.
|
|
✔ The tours are led by passionate locals, offering unique insights.
|
✔ Các tour du lịch được dẫn đoàn bởi những người dân địa phương nhiệt tình, mang đến những hiểu biết độc đáo.
|
|
✔ You can freely explore without worrying about transportation.
|
✔ Bạn có thể tự do khám phá mà không phải lo lắng về phương tiện di chuyển.
|
|
✔ You can meet like-minded explorers and make lifelong friends.
|
✔ Bạn có thể gặp gỡ những nhà thám hiểm có cùng chí hướng và kết bạn suốt đời.
|
|
Don’t miss out! Sign up today to experience the world in a safe, comfortable, and enriching way.
|
Đừng bỏ lỡ! Đăng ký ngay hôm nay để trải nghiệm thế giới theo cách an toàn, thoải mái và bổ ích.
|
Kiến thức về giới từ:
immerse oneself in something: đắm chìm trong điều gì đó
Tạm dịch: Are you a solo traveler seeking to explore new places while immersing yourself in local culture? (Bạn là người thích du lịch một mình và muốn khám phá những vùng đất mới trong khi đắm mình vào nền văn hóa địa phương?)
→ Chọn đáp án B
Question 23.
A. which connect B. is connected C. connecting D. connected
Giải thích
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta rút gọn mệnh đề quan hệ ‘which connects’ bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ ‘which’ và chuyển động từ ‘connects’ sang dạng V-ing ‘connecting’.
Tạm dịch: Join the Global Hospitality Hub, a service connecting travelers with friendly locals excited to show you hidden gems and must-visit spots. (Hãy tham gia Global Hospitality Hub, một dịch vụ kết nối du khách với người dân địa phương thân thiện, những người luôn háo hức giới thiệu cho bạn những viên ngọc ẩn và những địa điểm nhất định phải ghé thăm.)
→ Chọn đáp án C
Question 24.
A. authentic cultural experiences
B. experience authentic culture
C. cultural experience authenticity
D. cultural authentic experiences
Giải thích
Trật tự từ:
- cultural experiences (np): những trải nghiệm văn hoá
- authentic (adj): đích thực
Ta dùng tính từ ‘authentic’ trước cụm danh từ ‘cultural experiences’ để bổ nghĩa.
Tạm dịch: We aim to provide you with authentic cultural experiences. (Chúng tôi mong muốn mang đến cho bạn trải nghiệm văn hóa đích thực.)
→ Chọn đáp án A
Question 25.
A. transportation B. transportable C. transporter D. transported
Giải thích
Kiến thức về từ loại:
A. transportation /ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/ (n): sự vận chuyển, giao thông vận tải
B. transportable /trænsˈpɔː.tə.bəl/ (adj): có thể vận chuyển được
C. transporter /trænsˈpɔː.tər/ (n): một phương tiện, thiết bị hoặc người có chức năng vận chuyển
D. transported /trænsˈpɔː.tɪd/ (adj): đã được vận chuyển, di dời
Sau giới từ ‘about’ ta cần một danh từ nên danh từ. Trong ngữ cảnh bài, ta cần một danh từ chỉ phương tiện vận chuyển nói chung nên ‘transportation’ là đáp án đúng.
Tạm dịch: You can freely explore without worrying about transportation. (Bạn có thể tự do khám phá mà không phải lo lắng về phương tiện di chuyển.)
→ Chọn đáp án A
Question 26.
A. take B. make C. put D. do
Giải thích
Kiến thức về collocation:
make friends: kết bạn
Tạm dịch: You can meet like-minded explorers and make lifelong friends. (Bạn có thể gặp gỡ những nhà thám hiểm có cùng chí hướng và kết bạn suốt đời.)
→ Chọn đáp án B
Question 27.
A. to experience B. experienced C. experiencing D. experience
Giải thích
Kiến thức về động từ nguyên mẫu có ‘to’:
Ta dùng động từ nguyên mẫu có ‘to’ ‘to experience’ để diễn tả mục đích của hành động ‘Sign up today’ (Đăng ký ngay hôm nay).
Tạm dịch: Sign up today to experience the world in a safe, comfortable, and enriching way. (Đăng ký ngay hôm nay để trải nghiệm thế giới theo cách an toàn, thoải mái và bổ ích.)
→ Chọn đáp án A