STAY ACTIVE AND HEALTHY
Staying active is essential for maintaining a healthy lifestyle. It helps prevent (35) ______ chronic diseases, boosts mental health, and improves overall well-being.
1. Regular Exercise: Aim for at least 30 minutes of moderate activity daily. This could be a brisk walk, cycling, or yoga.
2. Join a Class: Find a local fitness class, such as dance, aerobics, or martial arts. It’s a fun way to stay fit and (36) ______ new people.
3. Stay Hydrated: Drink (37) ______ water throughout the day to keep your body functioning properly.
4. Diet: Eat a variety of fruits, vegetables, whole grains, and lean proteins to maintain a (38) ______ diet.
Get Started Today!
Small changes can lead to big results. Start (39) ______ these tips into your routine to see improvements in your health and energy levels. Staying active (40) ______ mental health and improves physical health.
(Adapted from https://copilot.microsoft.com)
Question 35.
A. others B. another C. many D. much
DỊCH BÀI:
|
STAY ACTIVE AND HEALTHY
Staying active is essential for maintaining a healthy lifestyle. It helps prevent many chronic diseases, boosts mental health, and improves overall well being.
|
LUÔN VẬN ĐỘNG VÀ KHỎE MẠNH
Luôn vận động là việc cần thiết để duy trì một lối sống lành mạnh. Nó giúp ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính, thúc đẩy sức khỏe tinh thần, và cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
1. Regular Exercise: Aim for at least 30 minutes of moderate activity daily. This could be a brisk walk, cycling, or yoga.
|
1. Tập thể dục đều đặn: Đặt mục tiêu ít nhất 30 phút để hoạt động vừa phải. Có thể là đi bộ nhanh, đạp xe hoặc yoga.
|
2. Join a Class: Find a local fitness class, such as dance, aerobics, or martial arts. It’s a fun way to stay fit and meet up new people.
|
2. Tham gia một lớp học: Hãy tìm một lớp thể thao địa phương, như nhảy, thể dục nhịp điệu, hay võ thuật. Nó là một cách vui nhộn để giữ sức khỏe và gặp gỡ những người mới.
|
3. Stay Hydrated: Drink plenty of water throughout the day to keep your body functioning properly.
|
3. Giữ nước: Uống nhiều nước trong ngày để giúp cơ thể hoạt động tốt.
|
4. Diet: Eat a variety of fruits, vegetables, whole grains, and lean proteins to maintain a balanced diet.
|
4. Chế độ ăn uống: Ăn nhiều trái cây, rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt, và đạm để duy trì một chế độ ăn cân bằng.
|
Get Started Today!
Small changes can lead to big results. Start incorporating these tips into your routine to see improvements in your health and energy levels.
Staying active enhances mental health and improves physical health.
|
Hãy bắt đầu ngay hôm nay!
Những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến những kết quả to lớn. Hãy bắt đầu kết hợp những mẹo này vào thói quen của bạn để thấy sự cải thiện về sức khỏe và mức năng lượng của bạn. Luôn vận động nâng cao sức khỏe tinh thần và cải thiện sức khỏe thể chất.
|
A. others: những cái khác
B. another + N (số ít): một cái khác
C. many + N (số nhiều): nhiều
D. much + N (không đếm được): nhiều
Tạm dịch:
It helps prevent many chronic diseases, boosts mental health, and improves overall well-being. (Nó giúp ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính, thúc đẩy sức khỏe tinh thần, và cải thiện sức khỏe tổng thể.)
→ Chọn đáp án C
Question 36.
A. join in B. meet up C. run into D. hang out
A. tham gia
B. gặp gỡ
C. gặp phải
D. đi chơi
Tạm dịch:
It’s a fun way to stay fit and meet up new people. (Nó là một cách vui nhộn để giữ sức khỏe và gặp gỡ những người mới.)
→ Chọn đáp án B
Question 37.
A. due to B. across from C. plenty of D. instead of
A. do
B. khắp
C. nhiều
D. thay vì
Tạm dịch:
Drink plenty of water throughout the day to keep your body functioning properly. (Uống nhiều nước trong ngày để giúp cơ thể hoạt động tốt.)
→ Chọn đáp án C
Question 38.
A. ample B. strict C. balanced D. heavy
A. ample (adj): nhiều, dồi dào
B. strict (adj): nghiêm khắc
C. balanced (adj): cân bằng
D. heavy (adj): nặng
Tạm dịch:
Eat a variety of fruits, vegetables, whole grains, and lean proteins to maintain a balanced diet. (Ăn nhiều trái cây, rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt, và đạm để duy trì một chế độ ăn cân bằng.)
→ Chọn đáp án C
Question 39.
A. incorporating B. isolating C. ignoring D. removing
Kiến thức từ vựng:
- incorporate (v): kết hợp
- isolate (v): cô lập
- ignore (v): phớt lờ
- remove (v): loại bỏ
Tạm dịch:
Start incorporating these tips into your routine to see improvements in your health and energy levels. (Hãy bắt đầu kết hợp những mẹo này vào thói quen của bạn để thấy sự cải thiện về sức khỏe và mức năng lượng của bạn.)
→ Chọn đáp án A
Question 40.
A. enhances B. decreases C. reduces D. maintains
Kiến thức từ vựng:
- enhance (v): nâng cao
- decrease (v): giảm
- reduce (v): giảm
- maintain (v): duy trì, giữ nguyên
Tạm dịch:
Staying active enhances mental health and improves physical health. (Luôn vận động nâng cao sức khỏe tinh thần và cải thiện sức khỏe thể chất.)
→ Chọn đáp án A