Question 22. A. motivated B. motivation C. motivate D. motivating
A. motivated - ĐÚNG: Cấu trúc "stay + adj" (giữ trạng thái gì). "Motivated" (tính từ) nghĩa là có động lực, phù hợp ngữ cảnh người tập thể dục cần duy trì tinh thần.
B. motivation - SAI: Là danh từ, không đứng sau "stay" trong ngữ cảnh này.
C. motivate - SAI: Là động từ.
D. motivating - SAI: Thường dùng để mô tả tính chất của sự vật/sự việc (gây hứng thú), không dùng cho cảm giác của người trong cấu trúc này
Question 23. A. has developed B. was developing
C. develops D. had developed
A. motivated - ĐÚNG: Cấu trúc "stay + adj" (giữ trạng thái gì). "Motivated" (tính từ) nghĩa là có động lực, phù hợp ngữ cảnh người tập thể dục cần duy trì tinh thần.
B. motivation - SAI: Là danh từ, không đứng sau "stay" trong ngữ cảnh này.
C. motivate - SAI: Là động từ.
D. motivating - SAI: Thường dùng để mô tả tính chất của sự vật/sự việc (gây hứng thú), không dùng cho cảm giác của người trong cấu trúc này
Question 24. A. that was offered B. which offered
C. offering D. offered
A. that was offered - SAI: Cần dạng chủ động và thì phù hợp, hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
B. which offered - SAI: Động từ "offered" (quá khứ) không hòa hợp với ngữ cảnh hiện tại của ứng dụng.
C. offering - ĐÚNG: Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động (active voice). Đầy đủ là "which offers", rút gọn thành "offering".
D. offered - SAI: Dạng bị động hoặc quá khứ, không phù hợp nghĩa "ứng dụng cung cấp".
Question 25. A. create B. to creating C. created D. creating
A. create - ĐÚNG: Cấu trúc "help sb (to) V" (giúp ai làm gì). Ở đây dùng động từ nguyên mẫu "create".
B. to creating - SAI: Sai cấu trúc.
C. created - SAI: Sai cấu trúc.
D. creating - SAI: Sai cấu trúc (trừ khi dùng trong cụm help with creating, nhưng ở đây help đi trực tiếp với tân ngữ the app)
Question 26. A. at B. to C. on D. in
A. at - SAI: Không đi với feedback trong ngữ cảnh này.
B. to - SAI: Không đi với feedback trong ngữ cảnh này.
C. on - ĐÚNG: Cấu trúc "feedback on something" nghĩa là phản hồi về vấn đề gì (ở đây là tiến trình tập luyện). D. in - SAI: Không đi với feedback trong ngữ cảnh này.
Question 27. A. put B. take C. make D. do
A. put - SAI: "Put an approach" không phải cụm cố định.
B. take - ĐÚNG: Collocation "take an approach" nghĩa là thực hiện/áp dụng một cách tiếp cận.
C. make - SAI: "Make an approach" thường mang nghĩa tiếp cận ai đó, không hợp ngữ cảnh chọn phương pháp tập.
D. do - SAI: Không dùng "do an approach"
TẬP LUYỆN GIỮ DÁNG CÙNG HUẤN LUYỆN VIÊN ẢO
“Liệu tôi có đang tập đúng cách không? Làm sao để luôn giữ động lực?” Nhiều người gặp khó khăn với những câu hỏi này khi tập luyện một mình. Nhưng giờ đây, đã có một cách dễ dàng để duy trì đúng hướng! Một công ty thể hình đã phát triển gần đây một ứng dụng mới mang tên SmartCoach, cung cấp các huấn luyện viên ảo hướng dẫn người dùng qua những bài tập cá nhân hóa.
Khi bạn đăng ký, bạn có thể chọn mục tiêu thể hình của mình, giúp ứng dụng tạo ra kế hoạch tốt nhất cho bạn. Bạn cũng sẽ nhận được phản hồi theo thời gian thực về tiến trình của mình.
Nếu bạn muốn tập toàn thân, hãy theo các buổi tập sức mạnh hoặc tim mạch. Nếu bạn thích tiếp cận theo cách hoàn toàn mới, hãy thử yoga hoặc các bài giãn cơ. Vậy tại sao không thử ngay ứng dụng hiệu quả này để biến việc tập thể dục thành niềm vui và sự tiện lợi? Đừng chần chừ nữa—hãy nỗ lực và đạt được mục tiêu sức khỏe của bạn hôm nay!