DỊCH BÀI:
TAKING ACTION TO PROTECT OUR PLANET
|
HÀNH ĐỘNG BẢO VỆ HÀNH TINH CỦA CHÚNG TA
|
Every day, the choices we make have a direct impact on the environment. From the products we use to the waste we create, we can all take small steps to make a big difference.
|
Mỗi ngày, những lựa chọn của chúng ta đều có tác động trực tiếp đến môi trường. Từ những sản phẩm chúng ta sử dụng đến chất thải chúng ta tạo ra, tất cả chúng ta đều có thể thực hiện những bước nhỏ để tạo ra sự khác biệt lớn.
|
The reality:
Using harmful chemicals in farming has damaged soil and others around us. Meanwhile, people around the world throw away millions of plastic bags and bottles every day. These items take hundreds of years to decompose, harming wildlife and the planet.
|
Thực tế:
Sử dụng hóa chất độc hại trong canh tác đã làm hỏng đất và những thứ xung quanh chúng ta. Trong khi đó, mọi người trên khắp thế giới vứt đi hàng triệu túi nhựa và chai lọ mỗi ngày. Những mặt hàng này mất hàng trăm năm để phân hủy, gây hại cho động vật hoang dã và hành tinh.
|
What you can do:
- Choose organic fruits and vegetables to reduce the use of harmful chemicals
|
Những gì bạn có thể làm:
- Chọn trái cây và rau hữu cơ để giảm việc sử dụng hóa chất độc hại.
|
- Avoid buying food in unnecessary plastic packaging. Instead of eating pre-packaged meals, cook your own food from scratch!
|
- Tránh mua thực phẩm trong bao bì nhựa không cần thiết. Thay vì ăn các bữa ăn đóng gói sẵn, hãy tự nấu thức ăn của bạn từ đầu!
|
- Limit the number of products you use and always try to reuse or recycle. Separate paper, glass, and plastic items and ensure they are properly recycled.
|
- Hạn chế số lượng sản phẩm bạn sử dụng và luôn cố gắng tái sử dụng hoặc tái chế. Phân loại các vật dụng giấy, thủy tinh và nhựa và đảm bảo chúng được tái chế đúng cách.
|
- Support local products to reduce the carbon footprint of food transport.
|
- Hỗ trợ các sản phẩm địa phương để giảm lượng khí thải carbon trong quá trình vận chuyển thực phẩm.
|
- Encourage your friends and family to follow sustainable practices to help protect the environment.
|
- Khuyến khích bạn bè và gia đình của bạn thực hiện các hoạt động bền vững để giúp bảo vệ môi trường.
|
Let's work together to create a cleaner, greener future!
|
Hãy cùng nhau chung tay tạo ra một tương lai sạch hơn, xanh hơn!
|
A. others: những cái/người khác
B. each other: với nhau, lẫn nhau
C. another + N đếm được số ít: cái/người khác
D. other + N đếm được số nhiều/không đếm được: những cái/người khác
- Ta cần một từ có thể đứng một mình để chỉ ‘những thứ khác’ nên ta chọn ‘others’.
Tạm dịch:
Using harmful chemicals in farming has damaged soil and others around us. (Sử dụng hóa chất độc hại trong canh tác đã làm hỏng đất và những thứ xung quanh chúng ta.)
→ Chọn đáp án A
Question 26.
A. give in B. throw away C. pass out D. put off
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
A. give in: đầu hàng
B. throw away: vứt bỏ
C. pass out: ngất xỉu
D. put off: hoãn lại
Tạm dịch:
Meanwhile, people around the world throw away millions of plastic bags and bottles every day. (Trong khi đó, mọi người trên khắp thế giới vứt đi hàng triệu túi nhựa và chai lọ mỗi ngày.)
→ Chọn đáp án B
Question 27.
A. Instead of B. On account of C. Irrespective of D. In view of
Kiến thức về liên từ:
A. Instead of: thay vì
B. On account of: vì lý do
C. Irrespective of: bất chấp
D. In view of: xét thấy
Tạm dịch:
Instead of eating pre-packaged meals, cook your own food from scratch! (Thay vì ăn các bữa ăn đóng gói sẵn, hãy tự nấu thức ăn của bạn từ đầu!)
→ Chọn đáp án A
Question 28.
A. number B. amount C. level D. quality
A. the number of + N số nhiều: số lượng của
B. the amount of + N không đếm được: một lượng
C. the level of + N không đếm được: lượng, mức độ
D. the quality of + N đếm được/không đếm được: chất lượng của
- Ta thấy danh từ ‘products’ ở dạng danh từ đếm được số nhiều và dựa vào nghĩa, ta chọn ‘number’.
Tạm dịch:
Limit the number of products you use and always try to reuse or recycle. (Hạn chế số lượng sản phẩm bạn sử dụng và luôn cố gắng tái sử dụng hoặc tái chế.)
→ Chọn đáp án A
Question 29.
A. resources B. substances C. items D. factors
Kiến thức về từ vựng:
A. resource /rɪˈsɔːs/ (n): tài nguyên
B. substance /ˈsʌbstəns/ (n): chất, vật chất
C. item /ˈaɪtəm/ (n): món đồ, vật dụng
D. factor /ˈfæktə(r)/ (n): yếu tố
Tạm dịch:
Separate paper, glass, and plastic items and ensure they are properly recycled. (Phân loại các vật dụng giấy, thủy tinh và nhựa và đảm bảo chúng được tái chế đúng cách.)
→ Chọn đáp án C
Question 30.
A. storage B. preparation C. transport D. decomposition
Kiến thức về từ vựng:
A. storage /ˈstɔːrɪdʒ/ (n): sự lưu trữ
B. preparation /ˌprepəˈreɪʃən/ (n): sự chuẩn bị
C. transport /ˈtrænspɔːt/ (n): sự vận chuyển
D. decomposition /ˌdiːkəmˈpəʊzɪʃən/ (n): sự phân hủy
Tạm dịch:
Support local products to reduce the carbon footprint of food transport. (Hỗ trợ các sản phẩm địa phương để giảm lượng khí thải carbon trong quá trình vận chuyển thực phẩm.)
→ Chọn đáp án C