Question 6. A. Many B. Little C. Another D. Each
A. Many - ĐÚNG: "Many" đi với danh từ đếm được số nhiều ("experts"), phù hợp ngữ cảnh "nhiều chuyên gia dự đoán".
B. Little - SAI: "Little" chỉ dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa phủ định (hầu như không).
C. Another - SAI: "Another" dùng với danh từ số ít (một người/cái khác).
D. Each - SAI: "Each" dùng với danh từ số ít (mỗi/từng người)
Question 7. A. variety B. amount C. degree D. scale
A. variety - ĐÚNG: Cụm từ cố định "a wide variety of" nghĩa là sự đa dạng, nhiều loại khác nhau.
B. amount - SAI: "Amount" dùng cho danh từ không đếm được.
C. degree - SAI: "Degree" chỉ mức độ/trình độ, không hợp nghĩa "các loại ứng dụng".
D. scale - SAI: "Scale" chỉ quy mô/tỷ lệ.
Question 8. A. look for B. put up C. carry out D. take over
A. look for - SAI: Nghĩa là "tìm kiếm", không hợp ngữ cảnh công ty triển khai dự án.
B. put up - SAI: Nghĩa là "dựng lên" hoặc "tăng giá".
C. carry out - ĐÚNG: Nghĩa là "thực hiện/tiến hành", phù hợp với tân ngữ "projects" (dự án).
D. take over - SAI: Nghĩa là "tiếp quản/chiếm quyền
Question 9. A. regardless of B. on top of C. in view of D. in spite of
A. regardless of - SAI: Nghĩa là "bất chấp", không phù hợp logic câu (chính phủ trì hoãn vì lo ngại đạo đức, không phải bất chấp lo ngại).
B. on top of - SAI: Nghĩa là "ngoài ra/thêm vào".
C. in view of - ĐÚNG: Nghĩa là "xét đến/vì lý do", giải thích nguyên nhân chính phủ trì hoãn công nghệ.
D. in spite of - SAI: Nghĩa là "mặc dù", dùng cho mệnh đề nhượng bộ, trái ngược với quan hệ nguyên nhân ở đây.
Question 10. A. integrations B. applications C. components D. distributions
A. integrations - SAI: Nghĩa là "sự tích hợp".
B. applications - ĐÚNG: Nghĩa là "ứng dụng". Ngữ cảnh khuyên tìm hiểu về các ứng dụng tiềm năng của AI trong lĩnh vực chuyên môn.
C. components - SAI: Nghĩa là "thành phần/bộ phận".
D. distributions - SAI: Nghĩa là "sự phân phối"
Question 11. A. modifications B. interferences
C. discrepancies D. innovations
A. modifications - SAI: Nghĩa là "sự sửa đổi".
B. interferences - SAI: Nghĩa là "sự can thiệp".
C. discrepancies - ĐÚNG: Nghĩa là "sự sai lệch/không nhất quán". Văn bản kêu gọi minh bạch để tránh những sai lệch gây hại.
D. innovations - SAI: Nghĩa là "sự đổi mới" (thường mang nghĩa tích cực), không hợp với từ "harmful" (gây hại) đứng trước
Cuộc Cách mạng Công nghệ: Tác động ngày càng lớn của AI đối với cuộc sống của chúng ta
Sự thật và số liệu
• Nhiều chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ y tế đến tài chính, với một loạt đa dạng các ứng dụng.
• Các công ty đang thực hiện các dự án do AI điều khiển để nâng cao năng suất. Tuy nhiên, xét đến các vấn đề đạo đức, một số chính phủ đang trì hoãn việc ra mắt một số công nghệ dựa trên AI.
Hành động tích cực!
🌟 Đón nhận đổi mới:
• Hãy tham gia vào thế giới AI đang phát triển bằng cách tìm hiểu về các ứng dụng tiềm năng của nó trong lĩnh vực của bạn.
🛡️ Giữ vững đạo đức:
• Hãy ủng hộ việc phát triển AI có trách nhiệm, nhằm giảm thiểu thiên vị và đảm bảo công bằng trong mọi lĩnh vực.
🔍 Ủng hộ tính minh bạch:
• Hãy yêu cầu nhiều minh bạch và trách nhiệm hơn trong các hệ thống AI để tránh những sai lệch gây hại và tăng cường niềm tin của người dùng.