(I) Trước đây, các chương trình truyền hình hướng đến khán giả trẻ thường dựa vào địa chỉ email để tương tác. (II) Ngày nay tại châu Âu, email ngày càng được thay thế bằng số điện thoại di động, cho phép người xem nhắn tin trực tiếp cho chương trình. (III) Tin nhắn văn bản thậm chí đã vượt cả mức sử dụng Internet, khi một lượng lớn thanh thiếu niên ở Pháp, Anh và Đức phản hồi chương trình qua tin nhắn, cho thấy nhắn tin đã trở thành cách thức chủ yếu để kết nối với truyền hình. (IV)
Xu hướng này phần lớn được thúc đẩy bởi các chương trình truyền hình thực tế như Big Brother, nơi khán giả bỏ phiếu quyết định kết quả thông qua tin nhắn. Nhắn tin không chỉ giới hạn ở việc bỏ phiếu; các bản tin mời người xem gửi bình luận, chương trình trò chơi cho khán giả tham gia thi đấu, chương trình âm nhạc nhận yêu cầu bài hát, và các đài truyền hình cung cấp phòng chat hiển thị ngay trên màn hình. Nhắn tin đã biến truyền hình từ trải nghiệm thụ động thành trải nghiệm tương tác, khi người xem luôn giữ điện thoại bên mình trong lúc theo dõi chương trình.
Nhắn tin cũng mang lại lợi nhuận rất lớn. Chẳng hạn, Big Brother phiên bản Anh nhận được 5,4 triệu lượt bình chọn, thu về hơn 1 triệu bảng. Ở Đức, chương trình Videoclash của MTV nhận hàng chục nghìn tin nhắn mỗi giờ, và các chương trình đố vui ở Bỉ thu hút hàng trăm nghìn người tham gia mỗi tháng. Các nhà mạng di động thường giữ lại 40–50% doanh thu, phần còn lại được chia cho các đài truyền hình, nhà sản xuất và đơn vị cung cấp công nghệ. Một số công ty như Endemol thậm chí đang phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp để bỏ qua nhà mạng và giữ lại nhiều lợi nhuận hơn.
Một yếu tố quan trọng góp phần vào thành công của việc nhắn tin cho truyền hình là sự ra đời của các mã số ngắn, dễ nhớ. Ban đầu do từng nhà cung cấp tự quản lý, các mã ngắn này ngày càng trở nên phổ dụng, cho phép khán giả sử dụng cùng một mã trên mọi mạng. Sự dễ nhớ và tiện lợi của chúng khi xuất hiện trên màn hình đã đơn giản hóa việc tham gia và thúc đẩy mức độ tương tác.
Sự hợp tác giữa các nhà mạng là một phần của xu hướng rộng lớn hơn. Những công nghệ trước đây như WAP thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu. Rút kinh nghiệm, các công ty như Orange hiện áp dụng mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác qua di động.
Truyền hình cũng đang thay đổi. Thay vì chỉ phát sóng một chiều, các chương trình nay đưa cả phản hồi của người xem vào nội dung. Công nghệ truyền hình tương tác thông qua đầu thu set-top box từng tốn kém và hạn chế, với mức độ phổ biến thấp. Điện thoại di động thì ngược lại: phổ cập rộng rãi, chi phí phát triển thấp hơn và triển khai nhanh chóng. Các nhà cung cấp hiện còn tích hợp chức năng nhắn tin vào set-top box để kết hợp giữa phương thức cũ và mới.
Sự thành công của hình thức nhắn tin cho truyền hình cho thấy khán giả muốn nhiều hơn là chỉ xem thụ động. Ngay cả những giải pháp đơn giản, ít công nghệ cũng có thể thay thế những hệ thống phức tạp mà vẫn đáp ứng nhu cầu tương tác. Rõ ràng người xem thích tham gia hơn là chỉ quan sát, chứng minh rằng các dịch vụ tương tác vừa phổ biến vừa sinh lợi, đồng thời đang định hình lại toàn bộ trải nghiệm truyền hình.
Question 7: Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
"Texting has become a popular way for young viewers to engage with TV shows."
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
(Ở đoạn 1, câu sau đây phù hợp nhất để đặt vào vị trí nào?
"Nhắn tin đã trở thành một cách phổ biến để khán giả trẻ tương tác với các chương trình truyền hình."
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV))
Giải thích:
- ĐÚNG: Đáp án C (Vị trí III).
- Câu cần điền: "Texting has become a popular way for young viewers to engage with TV shows." (Nhắn tin đã trở thành cách phổ biến để khán giả trẻ tương tác với TV).
- Phân tích logic:
- Vị trí (III) nằm trước câu: "Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers... responding to programs..."
- Câu cần điền đóng vai trò là câu chủ đề (Topic sentence) khẳng định sự phổ biến. Câu đi sau đó (III) đóng vai trò là dẫn chứng cụ thể (vượt qua internet, số liệu ở Pháp/Anh/Đức).
- Logic: Khẳng định (Câu chèn) -> Chứng minh (Câu gốc). Vị trí này là hợp lý nhất.
Question 8: According to paragraph 2, which of the following is NOT a way viewers interact with TV via texting?
A. Voting in reality shows B. Sending song requests
C. Sending text messages to the TV screen D. Answering email surveys
(Theo đoạn 2, điều nào KHÔNG phải là cách người xem tương tác với truyền hình qua tin nhắn?
A. Bỏ phiếu trong các chương trình truyền hình thực tế
B. Gửi yêu cầu bài hát
C. Gửi tin nhắn lên màn hình TV
D. Trả lời khảo sát qua email)
Giải thích:
- Bài đọc liệt kê các cách tương tác: voting (A), comments/chatrooms (C - on-screen), song requests (B), competitions.
- Bài đọc nói rõ ở đầu đoạn 2: "Texting is not limited to voting..." và liệt kê các hình thức qua tin nhắn.
- D (Answering email surveys) là sai vì đoạn 1 đã nói email bị thay thế (emails are increasingly replaced), và đoạn 2 không nhắc đến khảo sát qua email như một hình thức tương tác hiện tại.
Question 9: The word "retain" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. keep B. maintain C. hold D. give away
(Từ "retain" trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ____________.
A. giữ lại B. duy trì C. nắm giữ D. cho đi, từ bỏ)
Giải thích:
- A. keep - SAI: Đồng nghĩa.
- B. maintain - SAI: Đồng nghĩa.
- C. hold - SAI: Đồng nghĩa.
- D. give away - ĐÚNG: Retain (giữ lại) trái nghĩa với Give away (cho đi/phân phát). Ngữ cảnh: Các công ty muốn giữ lại (retain) nhiều lợi nhuận hơn thay vì chia sẻ.
Question 10: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Texting generates substantial revenue, and some companies are developing direct billing systems to increase profits.
B. Texting is highly profitable for both operators and producers, but companies are limited in the share they can retain.
C. Television shows are losing money due to the costs of mobile infrastructure and limited audience participation.
D. Mobile operators are refusing to share profits with broadcasters, which reduces the overall financial benefit of texting.
(Đâu là phương án tóm tắt chính xác nhất cho đoạn 3?
A. Nhắn tin tạo ra nguồn doanh thu lớn và một số công ty đang phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp để tăng lợi nhuận.
B. Nhắn tin rất sinh lợi cho cả nhà mạng và nhà sản xuất, nhưng các công ty bị hạn chế trong phần lợi nhuận có thể giữ lại.
C. Các chương trình truyền hình đang thua lỗ vì chi phí hạ tầng di động và mức độ tham gia thấp của khán giả.
D. Các nhà mạng từ chối chia sẻ lợi nhuận với đài truyền hình, làm giảm hiệu quả tài chính tổng thể của dịch vụ nhắn tin.)
Giải thích:
- Nhắn tin rất sinh lời (highly profitable) -> Dẫn chứng doanh thu.
- Các công ty phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp (direct billing) để giữ nhiều lợi nhuận hơn (retain more profits).
- Đáp án A tóm tắt đầy đủ cả 2 ý này. Các đáp án khác sai lệch thông tin (B sai ở ý "bị hạn chế", C sai ở "thua lỗ", D sai ở "từ chối chia sẻ").
Question 11: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
"These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement."
A. Short codes make it easier for viewers to participate, although remembering them may still be confusing for some audiences.
B. Short codes simplify participation but are only recognized on certain networks, which limits full audience engagement.
C. Short codes simplify participation and are easy to remember, encouraging more viewers to actively engage with the show.
D. Short codes are easy to recall, but they do not necessarily increase overall viewer participation or engagement levels.
(Đâu là cách diễn đạt lại tốt nhất cho câu được gạch chân trong đoạn 4?
"Các mã này dễ ghi nhớ trên màn hình và đã khiến việc tham gia trở nên đơn giản hơn, từ đó tăng mức độ tương tác."
A. Mã số ngắn giúp người xem tham gia dễ dàng hơn, dù một số khán giả vẫn có thể thấy khó nhớ.
B. Mã số ngắn đơn giản hóa việc tham gia nhưng chỉ được nhận diện ở một số mạng nhất định, làm hạn chế tương tác của khán giả.
C. Mã số ngắn làm cho việc tham gia trở nên đơn giản và dễ nhớ, khuyến khích nhiều người xem tương tác tích cực hơn.
D. Mã số ngắn rất dễ ghi nhớ, nhưng chúng không nhất thiết làm tăng mức độ tham gia hay tương tác của người xem.)
Giải thích:
- Câu gốc: "These codes are easier to remember... made participation simpler, boosting engagement."
- Phân tích 3 yếu tố: Dễ nhớ (easier to remember) + Đơn giản hóa tham gia (participation simpler) + Tăng tương tác (boosting engagement).
- C: Short codes simplify participation and are easy to remember, encouraging more viewers to actively engage... -> Paraphrase chuẩn xác cả 3 yếu tố.
Question 12: What does the word "this" in paragraph 5 refer to?
A. The success of earlier technologies like WAP
B. The introduction of new interactive TV services
C. The unwillingness of providers to share revenue
D. The cooperation between operators and broadcasters
(Từ "this" trong đoạn 5 dùng để chỉ ____________.
A. Thành công của những công nghệ trước đây như WAP
B. Việc ra mắt các dịch vụ truyền hình tương tác mới
C. Sự không sẵn lòng chia sẻ doanh thu của các nhà cung cấp
D. Sự hợp tác giữa các nhà mạng và các đài truyền hình)
Giải thích:
- Câu trước: "Earlier technologies like WAP failed because providers were unwilling to share revenue."
- Câu sau: "Learning from this..." -> Học hỏi từ "việc thất bại do không chịu chia sẻ doanh thu".
- C: The unwillingness of providers to share revenue là tham chiếu chính xác nhất cho nguyên nhân thất bại mà "this" nhắc tới.
Question 13: The phrase “revenue-sharing models” in paragraph 5 could be best replaced by ____________.
A. methods that reduce TV profits for broadcasters and producers
B. systems in which income from texting is distributed among multiple stakeholders
C. schemes dividing revenue between operators, producers, and broadcasters
D. strategies that prevent viewers from participating in interactive TV
(Cụm từ “revenue-sharing models” trong đoạn 5 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
A. các phương thức làm giảm lợi nhuận của đài truyền hình và nhà sản xuất
B. các hệ thống trong đó doanh thu từ nhắn tin được phân chia cho nhiều bên liên quan
C. các mô hình chia lợi nhuận giữa nhà mạng, nhà sản xuất và đài truyền hình
D. các chiến lược ngăn người xem tham gia truyền hình tương tác)
Giải thích:
- Revenue-sharing models (Mô hình chia sẻ doanh thu).
- C: schemes dividing revenue between operators, producers, and broadcasters (các kế hoạch phân chia doanh thu giữa nhà mạng, nhà sản xuất và đài truyền hình). Đây là định nghĩa chính xác.
Question 14: Which of the following is TRUE according to paragraph 5?
A. WAP technology succeeded due to cooperation among operators, improving access to interactive services.
B. Operators are refusing to share revenue with content providers, which has encouraged new billing methods
C. Revenue-sharing models encourage the growth of mobile interactive services by making profit distribution transparent
D. Companies are abandoning revenue-sharing models, which has limited the expansion of text- based interaction
(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 5?
A. Công nghệ WAP đã thành công nhờ sự hợp tác giữa các nhà mạng, giúp cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ tương tác.
B. Các nhà mạng đang từ chối chia sẻ doanh thu với nhà cung cấp nội dung, khiến các phương thức thanh toán mới xuất hiện.
C. Các mô hình chia sẻ doanh thu thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ tương tác qua di động bằng cách minh bạch hóa việc phân chia lợi nhuận.
D. Các công ty đang từ bỏ mô hình chia sẻ doanh thu, điều này hạn chế sự mở rộng của tương tác qua tin nhắn.)
Giải thích:
- Thông tin đoạn 5: "...companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services."
- C: Revenue-sharing models encourage the growth... -> Khớp hoàn toàn với bài đọc.
Question 15: Which of the following can be inferred from paragraph 6?
A. Set-top boxes are cheaper and easier to develop than mobile apps, making them the preferred interactive platform.
B. Mobile phones are not widely used, limiting the effectiveness of text-based interactive TV.
C. Mobile texting is more practical and widely accessible than traditional interactive TV using set- top boxes.
D. Television shows no longer include viewer reactions, as texting has replaced interaction entirely.
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn 6?
A. Đầu thu set-top box rẻ hơn và dễ phát triển hơn ứng dụng di động, nên trở thành nền tảng tương tác được ưa chuộng hơn.
B. Điện thoại di động không được sử dụng rộng rãi, làm giảm hiệu quả của truyền hình tương tác qua tin nhắn.
C. Nhắn tin qua điện thoại di động thực tế và dễ tiếp cận hơn so với hình thức truyền hình tương tác truyền thống dùng set-top box.
D. Các chương trình truyền hình không còn đưa phản hồi của người xem vào nội dung nữa vì nhắn tin đã thay thế hoàn toàn tương tác.)
Giải thích:
- Set-top boxes: costly (đắt), limited (hạn chế), low market penetration (ít người dùng).
- Mobile phones: widespread (phổ biến), cheaper (rẻ hơn), rapid deployment (triển khai nhanh).
- Suy luận: Mobile texting thực tế và dễ tiếp cận hơn (more practical and widely accessible).
Question 16: Which of the following best summarises the passage?
A. Texting has made television less popular among young audiences, reducing the overall viewership for shows.
B. TV texting benefits only mobile operators, while broadcasters and producers gain minimal profits.
C. Texting allows viewers to interact with TV, generates revenue, and demonstrates strong demand for participatory viewing experiences.
D. Set-top boxes are the most effective method to engage TV audiences, outperforming mobile texting in popularity.
(Đâu là phương án tóm tắt chính xác nhất cho toàn bài?
A. Nhắn tin khiến truyền hình kém phổ biến hơn với khán giả trẻ, làm giảm lượng người xem.
B. Nhắn tin chỉ mang lại lợi ích cho nhà mạng, trong khi đài truyền hình và nhà sản xuất thu được lợi nhuận rất ít.
C. Nhắn tin cho phép người xem tương tác với truyền hình, tạo ra doanh thu và thể hiện nhu cầu mạnh mẽ đối với trải nghiệm xem mang tính tham gia.
D. Đầu thu set-top box là phương thức hiệu quả nhất để thu hút khán giả truyền hình, vượt trội hơn hẳn nhắn tin qua di động.)
Giải thích:
- Texting cho phép tương tác (interact).
- Texting tạo ra lợi nhuận lớn (generates revenue).
- Khán giả muốn tham gia (demand for participatory viewing).
- Đáp án C bao quát đủ 3 khía cạnh chính này. Các đáp án khác sai lệch hoặc quá chi tiết vào một phần nhỏ.