Question 7. Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a source of real-time data?
A. sensors B. cameras C. weather reports D. GPS signals
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm yếu tố KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 1 với vai trò là nguồn dữ liệu thời gian thực.
A. sensors – SAI – “sensors” được nêu trực tiếp trong liệt kê “data from sensors, cameras, and GPS signals”; vì thế nó rõ ràng là nguồn dữ liệu được đề cập trong đoạn văn và không thể là lựa chọn đúng cho câu hỏi tìm thông tin không xuất hiện.
B. cameras – SAI – “cameras” cũng xuất hiện rõ ràng trong danh sách các nguồn dữ liệu thời gian thực mà AI sử dụng để quản lý giao thông, nên nó chắc chắn được nhắc đến trong đoạn văn và không phù hợp với tiêu chí của câu hỏi.
C. weather reports – ĐÚNG – Đoạn 1 không hề đề cập đến “weather reports”; danh sách các nguồn dữ liệu chỉ gồm “sensors, cameras, and GPS signals”, do đó đây là yếu tố duy nhất không được nhắc đến trong đoạn.
D. GPS signals – SAI – “GPS signals” được liệt kê minh bạch trong các nguồn dữ liệu mà AI phân tích để điều chỉnh đèn giao thông, vì vậy nó là thông tin được đề cập và không phải đáp án đúng.
Question 8. The word “prevent” in paragraph 1 can be best replaced by ____________.
A. cause B. avoid C. predict D. limit
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm từ đồng nghĩa gần nhất với “prevent” trong ngữ cảnh “prevent congestion before it happens”.
A. cause – SAI – “cause” mang nghĩa “gây ra”, hoàn toàn trái ngược với ý “ngăn chặn tắc nghẽn”; dùng từ này sẽ đảo ngược ý nghĩa câu và không phù hợp với logic văn cảnh.
B. avoid – ĐÚNG – “prevent congestion before it happens” tương ứng trực tiếp với “avoid congestion”; cả hai đều diễn tả hành động ngăn chặn một điều tiêu cực trước khi nó xảy ra, khớp hoàn toàn về nghĩa và ngữ cảnh.
C. predict – SAI – “predict” nghĩa là dự đoán, chỉ mô tả việc biết trước điều gì đó, không bao hàm hành động ngăn chặn; do đó không phù hợp khi đoạn văn nói đến khả năng chủ động xử lý tắc nghẽn.
D. limit – SAI – “limit” nghĩa là hạn chế, làm giảm mức độ; tuy liên quan phần nào nhưng không có mức độ mạnh bằng “prevent” và không thể hiện ý ngăn hoàn toàn trước khi xảy ra.
Question 9. The word “vital” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. essential B. necessary C. unimportant D. major
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm từ trái nghĩa với “vital” (cực kỳ quan trọng) theo văn cảnh đoạn 3.
A. essential – SAI – “essential” mang nghĩa “thiết yếu”, tương đồng với “vital”, và vì câu hỏi yêu cầu từ đối nghĩa nên lựa chọn này không thể phù hợp về mặt ngữ nghĩa đối lập.
B. necessary – SAI – “necessary” cũng mang nghĩa “cần thiết”, đồng nghĩa gần với “vital”, và tuyệt đối không thể xem là từ trái nghĩa trong văn cảnh nói về mức độ quan trọng của việc bảo vệ thông tin.
C. unimportant – ĐÚNG – “vital” nghĩa là “cực kỳ quan trọng”, vì vậy từ mang nghĩa trái ngược hoàn toàn là “unimportant”, diễn tả rằng điều gì đó không quan trọng, phù hợp với yêu cầu về từ đối lập.
D. major – SAI – “major” thường mang nghĩa “chính, quan trọng”, tương đồng với “vital”, do đó không thể là lựa chọn đúng khi cần một từ đối nghĩa rõ ràng và trực tiếp.
Question 10. The word “that” in paragraph 3 refers to ____________.
A. technology B. data privacy C. information D. blockchain
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định đại từ “that” trong câu “protecting that from misuse is vital” đang thay cho danh từ nào.
A. technology – SAI – “technology” được nhắc đến sau đó trong đoạn như công cụ bảo mật, không phải đối tượng được nhắc ở câu trước và không phù hợp ngữ nghĩa “bảo vệ khỏi lạm dụng”.
B. data privacy – SAI – “data privacy” là một khái niệm trừu tượng, nhưng câu trước nhắc đến “huge amounts of user information”, và “that” phải chỉ trực tiếp danh từ được nhắc ngay trước.
C. information – ĐÚNG – “that” thay thế cho cụm “huge amounts of user information”; vì vậy đại từ này đại diện cho “information”, chính là thứ cần được bảo vệ khỏi việc sử dụng sai mục đích.
D. blockchain – SAI – “blockchain” chỉ được nêu sau đó như phương tiện bảo mật dữ liệu; nó không phải là đối tượng bị “protecting that”, nên hoàn toàn không khớp với ngữ cảnh tham chiếu.
Question 11. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A. Both manufacturers and drivers benefit from data that improves design and reduces energy use.
B. Only manufacturers can use the collected data to produce new energy-saving vehicles.
C. The data is mainly gathered to reduce the number of drivers using energy-wasting routes.
D. Drivers help manufacturers by collecting data for designing cheaper electric vehicles.
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu diễn đạt lại chính xác nhất nội dung câu gạch chân trong đoạn 2 về lợi ích của dữ liệu thu thập từ xe điện.
A. Both manufacturers and drivers benefit from data that improves design and reduces energy use. – ĐÚNG – Câu gốc nói dữ liệu giúp nhà sản xuất thiết kế mẫu tốt hơn và giúp tài xế lên kế hoạch tuyến đường tiết kiệm năng lượng, nghĩa là cả hai bên đều hưởng lợi từ nguồn dữ liệu này.
B. Only manufacturers can use the collected data to produce new energy-saving vehicles. – SAI – Lựa chọn này thu hẹp ý nghĩa vì trong đoạn văn, tài xế cũng sử dụng dữ liệu để lên kế hoạch lộ trình; không đúng với nội dung được nêu.
C. The data is mainly gathered to reduce the number of drivers using energy-wasting routes. – SAI – Đoạn văn không nói mục tiêu chính là giảm số tài xế, mà nhấn mạnh tối ưu hóa thiết kế xe và lộ trình nhằm tiết kiệm năng lượng.
D. Drivers help manufacturers by collecting data for designing cheaper electric vehicles. – SAI – Đoạn văn không đề cập việc tài xế chủ động thu thập dữ liệu hay việc sản xuất xe rẻ hơn; đây là diễn giải sai với nhiều chi tiết không có trong bài.
Question 12. Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
A. Engineers design eco-friendly transport solutions based only on local data.
B. Shared projects among countries promote better transport planning.
C. Cooperation across borders has slowed down smart transport innovation.
D. Traffic prediction relies mainly on government funding.
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định thông tin đúng theo đoạn 4.
A. Engineers design eco-friendly transport solutions based only on local data. – SAI – Đoạn 4 nhấn mạnh “shared databases and research projects between countries”, nghĩa là các kỹ sư không chỉ dựa vào dữ liệu địa phương mà còn sử dụng dữ liệu quốc tế để phát triển giải pháp xanh.
B. Shared projects among countries promote better transport planning. – ĐÚNG – Đoạn văn giải thích rằng việc chia sẻ cơ sở dữ liệu và hợp tác nghiên cứu giữa các quốc gia giúp kỹ sư học hỏi mô hình thành công và dự đoán thách thức, từ đó cải thiện quy hoạch giao thông.
C. Cooperation across borders has slowed down smart transport innovation. – SAI – Không có câu nào nói hợp tác quốc tế làm chậm đổi mới; văn bản mô tả sự hợp tác này như một yếu tố quan trọng thúc đẩy giải pháp giao thông mới.
D. Traffic prediction relies mainly on government funding. – SAI – Đoạn 4 không đề cập đến “government funding”; dự đoán giao thông được mô tả dựa trên chia sẻ dữ liệu và học hỏi quốc tế, không gắn với tài chính nhà nước.
Question 13. Which paragraph mentions the protection of users' personal information?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định đoạn văn đề cập vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân.
C. Paragraph 3 – ĐÚNG – Đoạn 3 mở đầu bằng “One major concern… is data privacy” và đề cập việc bảo vệ thông tin người dùng, sử dụng blockchain để đảm bảo dữ liệu minh bạch và không thể chỉnh sửa.
Question 14. Which paragraph mentions a system that automatically reacts to traffic changes?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định đoạn nào đề cập hệ thống tự động phản ứng với thay đổi giao thông.
A. Paragraph 1 – ĐÚNG – Đoạn 1 mô tả AI phân tích dữ liệu thời gian thực và “adjust traffic lights automatically and prevent congestion before it happens”, tức hệ thống có khả năng tự động điều chỉnh trước biến động giao thông.
Tạm Dịch Bài Đọc
Sự phát triển của các đô thị thông minh phụ thuộc rất nhiều vào các hệ thống giao thông xanh sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện khả năng di chuyển và giảm ô nhiễm. Những chiếc xe buýt điện, các trạm năng lượng mặt trời và xe đạp dùng chung giờ đây đã trở nên phổ biến ở nhiều thành phố lớn. Trí tuệ nhân tạo (AI) quản lý lưu lượng giao thông bằng cách phân tích dữ liệu thời gian thực từ cảm biến, camera và tín hiệu GPS. Điều này cho phép hệ thống tự động điều chỉnh đèn tín hiệu và ngăn chặn tắc nghẽn trước khi nó xảy ra, giúp giao thông vừa nhanh hơn vừa sạch hơn.
Xe điện (EV) là một phần quan trọng khác của sự chuyển đổi này. Các mẫu EV hiện đại được kết nối với những nền tảng số theo dõi tình trạng pin, hiệu quả tuyến đường và thói quen lái xe. Dữ liệu thu thập được giúp các nhà sản xuất thiết kế những mẫu xe tốt hơn và giúp người lái lên kế hoạch các tuyến đường tiết kiệm năng lượng nhất. Chính phủ cũng sử dụng thông tin này để xác định những khu vực cần thêm trạm sạc, từ đó khuyến khích người dân chuyển từ xe chạy nhiên liệu hóa thạch sang xe điện.
Tuy vậy, một mối lo ngại lớn chính là quyền riêng tư dữ liệu. Khi các hệ thống giao thông thông minh thu thập lượng lớn thông tin của người dùng, việc bảo vệ dữ liệu đó khỏi bị lạm dụng là điều thiết yếu. Một số thành phố sử dụng công nghệ blockchain để bảo mật hồ sơ số, đảm bảo rằng mọi dữ liệu đều được minh bạch và không thể chỉnh sửa. Điều này giúp tăng niềm tin của công chúng và giúp chính quyền phát hiện gian lận hoặc lỗi hệ thống nhanh chóng.
Vượt ra khỏi phạm vi địa phương, hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò then chốt. Các cơ sở dữ liệu dùng chung và những dự án nghiên cứu giữa các quốc gia cho phép các kỹ sư học hỏi từ những mô hình thành công, dự đoán thách thức giao thông và thiết kế các giải pháp vận tải thân thiện với môi trường cho tương lai.