DỊCH BÀI:
THE JOURNEY TO MARS
Exploring Mars has been a dream of humanity for centuries. With advancements in technology, this dream is closer than ever to become a reality. In 2020, the Perseverance rover, launched by NASA, was successfully deployed on Mars. Since landing, it has been collecting valuable data about the Martian surface, including evidence of ancient microbial life.
|
HÀNH TRÌNH ĐẾN SAO HỎA
Khám phá sao Hỏa là giấc mơ của nhân loại trong nhiều thế kỷ. Với những tiến bộ trong công nghệ, giấc mơ này đang trở nên gần hơn bao giờ hết để trở thành hiện thực. Vào năm 2020, tàu thám hiểm Perseverance do NASA phóng lên đã được triển khai thành công trên sao Hỏa. Kể từ khi hạ cánh, tàu đã thu thập được dữ liệu có giá trị về bề mặt sao Hỏa, bao gồm bằng chứng về sự sống của vi khuẩn cổ đại.
|
The Perseverance rover is part of a larger mission whose purpose is to investigate the planet for potential human habitation. The ultimate goal is to prepare for future human exploration of Mars, which is likely to happen as early as the 2030s. By studying the planet's surface, the rover helps uncover its history and potential. This includes studying its atmosphere, soil composition, and weather patterns to determine if humans can survive on the planet.
|
Tàu thám hiểm Perseverance là một phần của sứ mệnh lớn hơn có mục đích là nghiên cứu hành tinh này để tìm nơi con người có thể sinh sống. Mục tiêu cuối cùng là chuẩn bị cho chuyến thám hiểm sao Hỏa trong tương lai của con người, có khả năng diễn ra sớm nhất là vào những năm 2030. Bằng cách nghiên cứu bề mặt hành tinh, tàu thám hiểm giúp khám phá lịch sử và tiềm năng của nó. Điều này bao gồm nghiên cứu bầu khí quyển, thành phần đất và kiểu thời tiết của sao Hỏa để xác định xem con người có thể sống sót trên hành tinh này hay không.
|
Perseverance is equipped with state-of-the-art instruments, such as high-resolution cameras and a helicopter drone named Ingenuity. Its cameras and microphones serve as its eyes and ears, enabling it to sense its surroundings. The data collected will not only enhance our understanding of Mars but also help design technologies for future missions.
|
Perseverance được trang bị các thiết bị hiện đại, chẳng hạn như camera có độ phân giải cao và máy bay trực thăng không người lái có tên là Ingenuity. Camera và micro của nó đóng vai trò như mắt và tai, cho phép nó cảm nhận môi trường xung quanh. Dữ liệu thu thập được không chỉ nâng cao hiểu biết của chúng ta về sao Hỏa mà còn giúp thiết kế công nghệ cho các sứ mệnh trong tương lai.
|
As scientists continue to make groundbreaking discoveries, Perseverance stands as a symbol of humanity's determination to explore the unknown. The rover's findings could pave the way for human missions to Mars.
|
Khi các nhà khoa học tiếp tục thực hiện những khám phá mang tính đột phá, Perseverance là biểu tượng cho quyết tâm khám phá những điều chưa biết của nhân loại. Những phát hiện của tàu thám hiểm có thể mở đường cho các sứ mệnh của con người lên sao Hỏa.
|
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘the Perseverance rover’ (tàu thám hiểm Perseverance), do vậy, ta cần một động từ chính có chia thì.
Loại A vì sử dụng phân từ hoàn thành.
Loại B vì sử dụng mệnh đề quan hệ.
Loại C vì sử dụng sai dạng động từ.
Tạm dịch:
In 2020, the Perseverance rover, launched by NASA, was successfully deployed on Mars. (Vào năm 2020, tàu thám hiểm Perseverance do NASA phóng lên đã được triển khai thành công trên sao Hỏa.)
→ Chọn đáp án D
Question 37.
A. aims to bring humans to Mars through cutting-edge technologies and strategies
B. that combines research, innovation, and teamwork to lock the mysteries of Mars
C. whose purpose is to investigate the planet for potential human habitation
D. of which the main focus is on understanding Mars and its possibilities
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘The Perseverance rover’ (Tàu thám hiểm Perseverance) và động từ chính ‘is’. Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
Loại A vì sử dụng động từ có chia thì ‘aims’. Loại B vì sai về ngữ nghĩa ở ‘lock the mysteries of Mars’.
Loại D vì ‘understanding Mars and its possibilities’ không cụ thể và không phù hợp với ngữ cảnh bằng đáp án C.
Tạm dịch:
The Perseverance rover is part of a larger mission whose purpose is to investigate the planet for potential human habitation. (Tàu thám hiểm Perseverance là một phần của sứ mệnh lớn hơn có mục đích là nghiên cứu hành tinh này để tìm nơi con người có thể sinh sống.)
→ Chọn đáp án C
Question 38.
A. This rover has been designed to gather insights into the habitability of Mars
B. Its design focuses on collecting samples that could reveal Mars's past
C. By studying the planet's surface, the rover helps uncover its history and potential
D. The exploration focuses on searching for water and resources essential for life
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Tàu thám hiểm này được thiết kế để thu thập thông tin chi tiết về khả năng sinh sống của sao Hỏa => Sai vì ý ‘habitability’ bị lặp lại ở câu phía sau và đoạn văn chưa được mạch lạc.
B. Thiết kế của nó tập trung vào việc thu thập các mẫu có thể tiết lộ quá khứ của sao Hỏa => Sai vì ý ‘reveal Mars's past’ không phù hợp với ý ‘determine if humans can survive on the planet’.
C. Bằng cách nghiên cứu bề mặt của hành tinh, tàu thám hiểm giúp khám phá lịch sử và tiềm năng của nó => Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. ‘This’ ở câu phía sau nhằm ám chỉ ‘studying the planet's surface’.
D. Cuộc thám hiểm tập trung vào việc tìm kiếm nước và các nguồn tài nguyên thiết yếu cho sự sống
=> Sai vì ‘focuses on searching for water and resources’ mâu thuẫn nội dung của câu phía sau.
Tạm dịch:
The ultimate goal is to prepare for future human exploration of Mars, which is likely to happen as early as the 2030s. By studying the planet's surface, the rover helps uncover its history and potential. This includes studying its atmosphere, soil composition, and weather patterns to determine if humans can survive on the planet. (Mục tiêu cuối cùng là chuẩn bị cho chuyến thám hiểm sao Hỏa trong tương lai của con người, có khả năng diễn ra sớm nhất là vào những năm 2030. Bằng cách nghiên cứu bề mặt hành tinh, tàu thám hiểm giúp khám phá lịch sử và tiềm năng của nó. Điều này bao gồm nghiên cứu bầu khí quyển, thành phần đất và kiểu thời tiết của sao Hỏa để xác định xem con người có thể sống sót trên hành tinh này hay không.)
→ Chọn đáp án C
Question 39.
A. Perseverance uses high-tech sensors to act as eyes and ears, allowing advanced detection
B. Equipped with cameras and audio tools, Perseverance can detect its environment like humans
C. Its cameras and microphones serve as its eyes and ears, enabling it to sense its surroundings
D. With microphones and cameras as tools, its senses mimic those of humans
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Perseverance sử dụng các cảm biến công nghệ cao để hoạt động như mắt và tai, cho phép phát hiện tiên tiến. => Sai vì ‘advanced detection’ không phù hợp với ý ‘act as eyes and ears’.
B. Được trang bị camera và công cụ âm thanh, Perseverance có thể phát hiện môi trường của nó giống như con người => Sai ở ‘like humans’.
C. Camera và micrô của nó hoạt động như mắt và tai, cho phép nó cảm nhận môi trường xung quanh
=> Đúng về phù hợp về ngữ nghĩa.
D. Với micrô và camera làm công cụ, các giác quan của nó bắt chước giác quan của con người => Sai ở ‘its senses mimic those of humans’.
Tạm dịch:
Perseverance is equipped with state-of-the-art instruments, such as high-resolution cameras and a helicopter drone named Ingenuity. Its cameras and microphones serve as its eyes and ears, enabling it to sense its surroundings. The data collected will not only enhance our understanding of Mars but also help design technologies for future missions. (Perseverance được trang bị các thiết bị hiện đại, chẳng hạn như camera có độ phân giải cao và máy bay trực thăng không người lái có tên là Ingenuity. Camera và micrô của nó đóng vai trò như mắt và tai, cho phép nó cảm nhận môi trường xung quanh. Dữ liệu thu thập được không chỉ nâng cao hiểu biết của chúng ta về sao Hỏa mà còn giúp thiết kế công nghệ cho các sứ mệnh trong tương lai.)
→ Chọn đáp án C
Question 40.
A. With its findings, the rover demonstrates the feasibility of life on Mars
B. Scientists are thrilled by the new opportunities this mission creates
C. It showcases how artificial intelligence supports space exploration
D. The rover's findings could pave the way for human missions to Mars
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Với những phát hiện của mình, tàu thám hiểm chứng minh tính khả thi của sự sống trên sao Hỏa
=> Sai vì bài đọc không có bằng chứng cho ‘the feasibility of life on Mars’.
B. Các nhà khoa học rất vui mừng trước những cơ hội mới mà nhiệm vụ này tạo ra => Sai vì không liên kết với câu trước và không phù hợp để kết đoạn.
C. Nó cho thấy trí tuệ nhân tạo hỗ trợ thám hiểm không gian như thế nào => Sai vì bài đọc không đề cập tới việc sử dụng ‘artificial intelligence’.
D. Những phát hiện của tàu thám hiểm có thể mở đường cho các sứ mệnh đưa con người lên sao Hỏa => Đúng vì phù hợp với nội dung của bài đọc.
Tạm dịch:
As scientists continue to make groundbreaking discoveries, Perseverance stands as a symbol of humanity's determination to explore the unknown. The rover's findings could pave the way for human missions to Mars. (Khi các nhà khoa học tiếp tục thực hiện những khám phá mang tính đột phá, Perseverance là biểu tượng cho quyết tâm khám phá những điều chưa biết của nhân loại. Những phát hiện của tàu thám hiểm có thể mở đường cho các sứ mệnh của con người lên sao Hỏa.)
→ Chọn đáp án D