THE JOY OF READING
Many people find reading to be an (6)_______ experience, as it allows them to escape into a different world. For those who want to build a (7)______, choosing books that match their interests can make reading more enjoyable. A recent program (8)_______ ‘Read Together’ encourages people to share books with friends and discuss them. Studies show that reading consistently leads (9)_______ better focus and concentration. For young readers, experts recommend (10)______ time to read each day to cultivate a love for books. If you're looking to expand your reading list, consider (11)_______ new genres.
Question 6.
A. excited B. excite C. exciting D. excitement
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
THE JOY OF READING
Many people find reading to be an exciting experience, as it allows them to escape into a different world. For those who want to build a lifelong reading habit, choosing books that match their interests can make reading more enjoyable. A recent program named 'Read Together' encourages people to share books with friends and discuss them. Studies show that reading consistently leads to better focus and concentration. For young readers, experts recommend making time to read each day to cultivate a love for books. If you're looking to expand your reading list, consider exploring new genres.
|
NIỀM VUI CỦA VIỆC ĐỌC SÁCH
Nhiều người thấy đọc sách là một trải nghiệm thú vị, vì nó cho phép họ thoát khỏi thế giới bên ngoài. Đối với những người muốn xây dựng thói quen đọc sách suốt đời, việc chọn những cuốn sách phù hợp với sở thích của họ có thể khiến việc đọc sách trở nên thú vị hơn. Một chương trình gần đây có tên 'Đọc cùng nhau' khuyến khích mọi người chia sẻ sách với bạn bè và thảo luận về chúng. Các nghiên cứu cho thấy việc đọc sách thường xuyên dẫn đến khả năng tập trung và chú ý tốt hơn. Đối với những độc giả trẻ, các chuyên gia khuyến nghị dành thời gian để đọc sách mỗi ngày để nuôi dưỡng tình yêu dành cho sách. Nếu bạn đang tìm cách mở rộng danh sách đọc của mình, hãy cân nhắc khám phá các thể loại mới.
|
Kiến thức từ loại:
A. excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (adj): phấn khích
B. excite /ɪkˈsaɪt/ (v): làm phấn khích
C. exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj): gây thú vị, hào hứng
D. excitement /ɪkˈsaɪtmənt/ (n): sự phấn khích
- Sau mạo từ ‘an’ và trước danh từ ‘experience’, ta cần một tính từ mang nghĩa ‘gây hào hứng’ nên ta chọn ‘exciting’.
- Cụm danh từ: a/an/the + ADJ + N
Tạm dịch:
Many people find reading to be an exciting experience, as it allows them to escape into a different world. (Nhiều người thấy đọc sách là một trải nghiệm thú vị, vì nó cho phép họ thoát khỏi thế giới bên ngoài.)
→ Chọn đáp án C
Question 7.
A. habit lifelong reading B. reading habit lifelong
C. lifelong habit reading D. lifelong reading habit
Trật tự từ:
- Ta có cụm danh từ ‘reading habit’ (thói quen đọc) nên tính từ ‘lifelong’ cần đứng trước cụm danh từ này để bổ sung ý nghĩa.
Tạm dịch:
For those who want to build a lifelong reading habit, choosing books that match their interests can make reading more enjoyable. (Đối với những người muốn xây dựng thói quen đọc sách suốt đời, việc chọn những cuốn sách phù hợp với sở thích của họ có thể khiến việc đọc sách trở nên thú vị hơn.)
→ Chọn đáp án D
Question 8.
A. named B. naming C. was named D. which
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Ta thấy câu đã có chủ ngữ ‘a recent program’ (chương trình gần đây) và động từ chính ‘encourages’. Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
- Để rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và to be (nếu có), giữ nguyên quá khứ phân từ (V3/ed).
Tạm dịch:
A recent program named 'Read Together' encourages people to share books with friends and discuss them. (Một chương trình gần đây có tên 'Đọc cùng nhau' khuyến khích mọi người chia sẻ sách với bạn bè và thảo luận về chúng.)
→ Chọn đáp án A
Question 9.
A. from B. in C. on D. to
- lead to something: dẫn tới điều gì đó
Tạm dịch:
Studies show that reading consistently leads to better focus and concentration. (Các nghiên cứu cho thấy việc đọc sách thường xuyên dẫn đến khả năng tập trung và chú ý tốt hơn.)
→ Chọn đáp án D
Question 10.
A. setting B. making C. doing D. growing
Idioms:
- make time to do something: dành thời gian làm gì đó
Tạm dịch:
For young readers, experts recommend making time to read each day to cultivate a love for books. (Đối với những độc giả trẻ, các chuyên gia khuyến nghị dành thời gian để đọc sách mỗi ngày để nuôi dưỡng tình yêu dành cho sách.)
→ Chọn đáp án B
Question 11.
A. to explore B. explored C. explores D. exploring
Danh động từ:
- consider doing something: cân nhắc làm gì đó
Tạm dịch:
If you're looking to expand your reading list, consider exploring new genres. (Nếu bạn đang tìm cách mở rộng danh sách đọc của mình, hãy cân nhắc khám phá các thể loại mới.)
→ Chọn đáp án D