Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a last-mile solution in the passage?
- Electric scooters
- Bike-sharing programs
- On-demand shuttle services
- Underground tunnels
Giải Thích: Giải pháp nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một giải pháp chặng cuối trong đoạn văn?
A. Xe tay ga điện
B. Chương trình chia sẻ xe đạp
C. Dịch vụ đưa đón theo yêu cầu
D. Đường hầm ngầm
A. Electric scooters – SAI - Đáp án này được đề cập rõ ràng trong đoạn 2: “Electric scooters and bike-sharing programs have become popular options in urban areas.”
B. Bike-sharing programs – SAI - Đáp án này cũng được nêu trong cùng câu trên. Việc chia sẻ xe đạp (bike-sharing) là một giải pháp điển hình cho “last mile transportation.”
C. On-demand shuttle services – SAI - Cũng trong đoạn 2, tác giả viết: “Other solutions include on-demand shuttle services that can be requested through smartphones.”
D. Underground tunnels – ĐÚNG - Không có bất kỳ đoạn nào trong bài nhắc đến đường hầm ngầm (underground tunnels) như một giải pháp cho vấn đề “last mile.” Đây là phương án duy nhất không được nhắc đến trong bài, nên là đáp án chính xác.
Question 24: The word “journey” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
- standstill B. trip C. destination D. route
Giải Thích: Từ “journey” ở đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A. standstill – ĐÚNG - “Journey” mang nghĩa là “chuyến đi” hay “sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác.” Trái nghĩa với khái niệm này là “standstill” – trạng thái không di chuyển, bị ngưng trệ. Đây là cặp trái nghĩa rõ ràng về mặt hành động và chuyển động: một bên là sự dịch chuyển, một bên là sự đứng yên. Do đó, đây là đáp án đúng.
B. trip – SAI - “Trip” gần đồng nghĩa với “journey” vì cả hai đều chỉ một chuyến đi, có điểm khởi đầu và điểm kết thúc. Không thể dùng từ đồng nghĩa làm từ trái nghĩa, nên phương án này sai.
C. destination – SAI - “Destination” nghĩa là điểm đến, trong khi “journey” là quá trình di chuyển đến điểm đó. Dù chúng liên quan đến nhau về mặt khái niệm, nhưng không mang ý trái ngược mà là bổ sung. Vì vậy, phương án này không phù hợp.
D. route – SAI - “Route” là tuyến đường hoặc lộ trình, còn “journey” là hành trình thực tế diễn ra trên tuyến đường đó. Chúng không trái nghĩa mà chỉ là hai phần của một quá trình. Vì vậy, đây không phải đáp án đúng.
Question 25: The word “emissions” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
- particles B. gases C. pollutants D. chemicals
Giải Thích: Từ “emissions” ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. particles – SAI - “Particles” nghĩa là các hạt nhỏ, thường dùng để mô tả những thành phần rắn, lơ lửng trong không khí như bụi mịn. Tuy nhiên, từ “emissions” trong đoạn văn đang đề cập đến chất thải do xe cộ thải ra – thường là dạng khí hoặc chất ô nhiễm tổng hợp. Do đó, “particles” quá hẹp nghĩa và không phản ánh chính xác nội dung trong ngữ cảnh này.
B. gases – SAI - “Gases” (các loại khí) là một phần của “emissions” (khí thải), nhưng không bao hàm đầy đủ ý nghĩa. Emissions không chỉ là khí (như CO₂, NO₂), mà còn có thể bao gồm các chất độc hại dạng hơi hoặc hỗn hợp gây ô nhiễm. Vì vậy, “gases” tuy gần nghĩa nhưng vẫn chưa chính xác bằng từ phù hợp hơn là “pollutants”.
C. pollutants – ĐÚNG - “Pollutants” (các chất gây ô nhiễm) là từ đồng nghĩa thích hợp nhất với “emissions” trong ngữ cảnh này. Câu văn đề cập đến việc sử dụng xe điện và xe đạp giúp giảm ô nhiễm, nên từ “emissions” được dùng để chỉ các chất thải ra từ xe – vốn là những tác nhân gây ô nhiễm môi trường. “Pollutants” mang ý nghĩa bao trùm và sát nhất với nội dung.
D. chemicals – SAI - “Chemicals” là từ rộng, nghĩa là các hóa chất nói chung. Tuy nhiên, không phải tất cả các hóa chất đều là “emissions” hay chất gây ô nhiễm. Việc dùng từ này sẽ khiến nghĩa của câu không còn chính xác hoặc quá mơ hồ, nên đây không phải lựa chọn phù hợp.
Question 26: The word “it” in paragraph 3 refers to _________.
- last mile problem B. walking C. sustainable solution D. transportation
Giải Thích: Từ “it” trong đoạn 3 đề cập đến _________.
B. walking – ĐÚNG - Từ “it” nằm trong câu “Walking remains the most sustainable last mile solution, but it requires proper infrastructure.” Dễ thấy “it” thay thế cho “Walking,” vì đây là danh từ gần nhất và có liên hệ trực tiếp về nghĩa. Hành động đi bộ đương nhiên cần cơ sở hạ tầng như vỉa hè, đèn đường, lối băng qua an toàn... nên đây là lựa chọn đúng nhất.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
- Various solutions will probably merge to address last mile travel needs in coming years.
- Multiple transportation methods will compete for dominance in urban planning projects.
- Future cities will prioritize single comprehensive systems for all transportation needs.
- Urban planners must select one optimal approach from many available transit options.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu gạch chân trong đoạn 4?
A. Nhiều giải pháp khác nhau có thể sẽ hợp nhất để giải quyết nhu cầu đi lại chặng cuối trong những năm tới.
B. Nhiều phương pháp vận chuyển sẽ cạnh tranh để giành quyền thống trị trong các dự án quy hoạch đô thị.
C. Các thành phố trong tương lai sẽ ưu tiên các hệ thống toàn diện duy nhất cho mọi nhu cầu vận chuyển.
D. Các nhà quy hoạch đô thị phải lựa chọn một phương pháp tiếp cận tối ưu từ nhiều phương án vận chuyển có sẵn.
A. Various solutions will probably merge to address last mile travel needs in coming years – ĐÚNG - Câu này diễn đạt lại hoàn chỉnh nội dung của câu gốc: “The future of last mile transportation will likely combine multiple approaches.” Cụm “various solutions will probably merge” tương đương với “combine multiple approaches”, còn phần “to address last mile travel needs in coming years” phản ánh chính xác mục đích và thời điểm của việc kết hợp này. Câu paraphrase này giữ nguyên ý nghĩa tổng hợp của phương án gốc, không thay đổi bản chất và hoàn toàn phù hợp về cả mặt ngữ pháp lẫn logic.
B. Multiple transportation methods will compete for dominance in urban planning projects – SAI - Mặc dù đề cập đến “multiple transportation methods”, nhưng ý chính của câu lại nghiêng về việc các phương thức cạnh tranh lẫn nhau để chiếm ưu thế, điều này đi ngược lại với tinh thần của câu gốc là kết hợp các phương thức. Không có phần nào trong đoạn văn nói rằng các giải pháp đang cạnh tranh, nên câu này bị sai lệch về nghĩa.
C. Future cities will prioritize single comprehensive systems for all transportation needs – SAI - Câu này khẳng định rằng thành phố tương lai sẽ chỉ ưu tiên một hệ thống duy nhất cho tất cả nhu cầu di chuyển, điều này hoàn toàn trái ngược với ý trong bài rằng không có một giải pháp nào phù hợp cho tất cả, mà cần sự kết hợp đa dạng. Vì vậy, phương án này mâu thuẫn rõ rệt với nội dung gốc.
D. Urban planners must select one optimal approach from many available transit options – SAI - Câu này có vẻ hợp lý lúc đầu vì nhắc đến việc lựa chọn từ nhiều phương án, nhưng lại nhấn mạnh vào việc chọn một phương án tối ưu duy nhất, điều này không chính xác. Câu gốc nói rõ rằng tương lai sẽ cần kết hợp nhiều phương án tùy vào hoàn cảnh cụ thể, chứ không phải chọn một cách duy nhất. Vì thế, phương án này cũng không thể hiện đúng ý.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
- Traditional public transit can reach all final destinations in most urban environments.
- Electric scooters and bikes require more space than cars in crowded city centers.
- Car-free zones decrease the popularity of shopping and dining establishments.
- Weather conditions can influence which transportation option works best for people.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Phương tiện công cộng truyền thống có thể đến tất cả các điểm đến cuối cùng ở hầu hết các môi trường đô thị.
B. Xe tay ga điện và xe đạp cần nhiều không gian hơn ô tô ở các trung tâm thành phố đông đúc.
C. Khu vực cấm ô tô làm giảm sự phổ biến của các cơ sở mua sắm và ăn uống.
D. Điều kiện thời tiết có thể ảnh hưởng đến lựa chọn phương tiện giao thông nào phù hợp nhất với mọi người.
A. Traditional public transit can reach all final destinations in most urban environments – SAI - Phương án này bị loại vì đi ngược hoàn toàn với luận điểm chính trong đoạn 1 của bài đọc. Tác giả khẳng định rằng các tuyến xe buýt và tàu điện "don't reach every location," nghĩa là không thể tiếp cận được mọi điểm đến cuối cùng. Đây chính là nguyên nhân cốt lõi tạo ra “last mile problem” – khoảng cách giữa điểm dừng phương tiện công cộng và địa chỉ cần đến. Việc lựa chọn A đưa ra thông tin “can reach all final destinations” đã phủ nhận sự tồn tại của vấn đề then chốt mà toàn bài đang đề cập, vì vậy không thể đúng.
B. Electric scooters and bikes require more space than cars in crowded city centers – SAI - Thông tin này không những sai mà còn đi ngược lại hoàn toàn với nội dung của đoạn 2. Trong đó, tác giả nhấn mạnh rằng các phương tiện nhỏ như xe điện và xe đạp “take up less space than cars,” tức là tiết kiệm diện tích hơn so với ô tô. Lý do các phương tiện này được xem là giải pháp hữu hiệu là vì chúng vừa không gây khí thải (zero emissions) vừa chiếm ít không gian – điều rất quan trọng trong những khu vực đông đúc như trung tâm thành phố. Vậy nên việc nói rằng chúng chiếm “more space” là hoàn toàn sai và không phù hợp với lập luận bài viết.
C. Car-free zones decrease the popularity of shopping and dining establishments – SAI - Phương án này cũng diễn giải sai nội dung đoạn 3. Trái với việc làm giảm sức hút, bài viết nêu rõ rằng các khu vực không xe hơi “often become popular shopping and dining destinations,” nghĩa là trở nên phổ biến hơn với người dân. Việc tạo điều kiện thuận lợi để đi bộ an toàn không chỉ cải thiện sức khỏe mà còn giúp các khu vực thương mại sầm uất hơn nhờ lưu lượng người đi bộ tăng lên. Do đó, phương án C đưa ra một kết luận hoàn toàn trái chiều với quan điểm được chứng minh trong bài và không thể đúng.
D. Weather conditions can influence which transportation option works best for people – ĐÚNG - Phương án này thể hiện đúng và đầy đủ một điểm được trình bày trong đoạn 4. Tác giả nhấn mạnh rằng không có một giải pháp duy nhất nào phù hợp cho tất cả mọi người và mọi tình huống, bởi vì "weather conditions, physical abilities, and time constraints" đều ảnh hưởng đến lựa chọn phương tiện. Điều này có nghĩa là trong những ngày mưa gió, người ta có thể không chọn đi bộ hay đi xe đạp, và thay vào đó sử dụng dịch vụ xe buýt linh hoạt. Do đó, câu D không chỉ đúng mà còn phản ánh chính xác tinh thần của đoạn văn nói về sự cần thiết của tính linh hoạt và đa dạng trong giải pháp di chuyển cuối hành trình.
Question 29: In which paragraph does the writer mention alternative transportation options for the last mile?
- Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Giải Thích: Ở đoạn văn nào tác giả đề cập đến các phương án di chuyển thay thế cho dặm cuối?
C. Paragraph 2 – ĐÚNG - Chính đoạn 2 là nơi tác giả giới thiệu các phương án di chuyển thay thế cho chặng cuối, bao gồm: xe scooter điện, chương trình chia sẻ xe đạp, và dịch vụ xe buýt linh hoạt theo yêu cầu qua ứng dụng điện thoại. Các giải pháp này được mô tả cụ thể và được đánh giá là thân thiện với môi trường và tiết kiệm không gian. Đây chính là đoạn duy nhất cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau cho vấn đề “last mile”, đúng với yêu cầu của câu hỏi.
Question 30: In which paragraph does the writer mention the importance of walking infrastructure?
- Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 1 D. Paragraph 2
Giải Thích: Đoạn văn nào tác giả đề cập đến tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng đi bộ?
B. Paragraph 3 – ĐÚNG - Chính đoạn 3 đề cập rõ ràng đến tầm quan trọng của hạ tầng hỗ trợ việc đi bộ. Câu đầu tiên trong đoạn là: “Walking remains the most sustainable last mile solution, but it requires proper infrastructure.” Câu này khẳng định rõ rằng việc đi bộ chỉ hiệu quả nếu có vỉa hè an toàn, đèn đường, cây xanh, ghế nghỉ và các yếu tố hỗ trợ khác. Đoạn này cũng liên kết việc đi bộ với sức khỏe cộng đồng, sự thoải mái và thân thiện với môi trường. Do đó, đây là đoạn chính xác đề cập đến “the importance of walking infrastructure”.
Tạm Dịch Bài Đọc
“Vấn đề chặng đường cuối cùng” đề cập đến đoạn đường cuối trong hành trình – từ một trạm trung chuyển giao thông đến đích đến thực sự. Ở nhiều thành phố, khoảng cách ngắn này lại gây ra thách thức lớn. Mọi người thường sử dụng ô tô cho chặng đường ngắn này, dẫn đến kẹt xe và ô nhiễm. Các phương tiện giao thông công cộng truyền thống không phải lúc nào cũng giải quyết được vì xe buýt và tàu điện thường không tới tận mọi nơi. Khoảng cách giữa trạm giao thông công cộng và điểm đến cuối cùng đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.
Hiện nay, nhiều thành phố đang thử nghiệm các cách tiếp cận mới cho giao thông chặng cuối. Xe scooter điện và các chương trình chia sẻ xe đạp đã trở nên phổ biến tại các khu vực đô thị. Những phương tiện nhỏ này chiếm ít không gian hơn ô tô và không thải khí. Một số công ty đã phát triển ứng dụng giúp người dùng tìm chiếc scooter hoặc xe đạp gần nhất còn trống. Các giải pháp khác bao gồm dịch vụ xe đưa đón theo yêu cầu có thể được gọi thông qua điện thoại thông minh. Những xe này có tuyến đường linh hoạt, được thiết kế dựa trên nhu cầu hành khách thay vì chạy theo lịch trình cố định.
Đi bộ vẫn là giải pháp bền vững nhất cho vấn đề chặng đường cuối, nhưng điều đó đòi hỏi cơ sở hạ tầng phù hợp. Các thành phố cần xây dựng vỉa hè an toàn và vạch sang đường để khuyến khích mọi người đi bộ. Hệ thống chiếu sáng tốt và biện pháp an ninh khiến việc đi bộ hấp dẫn hơn, đặc biệt là vào ban đêm. Một số nhà quy hoạch đô thị đang tạo ra khu vực không xe hơi ở trung tâm thành phố, nơi mọi người có thể đi bộ một cách an toàn. Các khu vực này thường trở thành điểm đến mua sắm và ăn uống nổi tiếng. Hàng cây và ghế ngồi dọc tuyến đường đi bộ cung cấp bóng mát và nơi nghỉ ngơi, giúp những chuyến đi bộ dài dễ chịu hơn.
Tương lai của giao thông chặng đường cuối có lẽ sẽ là sự kết hợp của nhiều phương án khác nhau. Không có giải pháp đơn lẻ nào phù hợp với tất cả mọi người trong mọi tình huống. Thời tiết, thể chất và thời gian là các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương tiện phù hợp. Các thành phố cần cung cấp nhiều lựa chọn để đáp ứng nhu cầu khác nhau. Công nghệ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các phương tiện giao thông này. Ứng dụng hiển thị tất cả tùy chọn khả dụng và cho phép thanh toán dễ dàng sẽ giúp người dân đưa ra lựa chọn tốt hơn.