Sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp đã trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trên toàn thế giới, tạo ra việc làm và nâng cao mức sống cho người dân. [I]. Từ sản xuất chế tạo cho đến phát điện, các ngành công nghiệp đóng góp quan trọng vào nền tảng hạ tầng của xã hội hiện đại. [II]. Tuy nhiên, các hoạt động công nghiệp cũng thải ra một lượng lớn khí nhà kính và chất ô nhiễm, làm ô nhiễm nguồn nước và góp phần gây ra nạn phá rừng. [III]. Những tổn hại mà công nghiệp gây ra hiện đã trở thành mối quan ngại lớn đối với các nhà khoa học và các nhà hoạch định chính sách, bởi chúng đe dọa các hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. [IV].
Một trong những vấn đề cấp bách nhất gắn liền với tăng trưởng công nghiệp là ô nhiễm không khí. Các nhà máy và nhà máy điện thải ra lượng lớn khí CO₂, SO₂ và nhiều chất độc hại khác vào bầu khí quyển, làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu và gây ra các bệnh về đường hô hấp ở con người. Ô nhiễm nước cũng nghiêm trọng không kém, khi chất thải công nghiệp độc hại thường bị xả trực tiếp ra sông, biển, phá hủy hệ sinh vật dưới nước và làm ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt. Hơn nữa, sự phụ thuộc nặng nề vào các nguồn tài nguyên không tái tạo như than đá và dầu mỏ đang bào mòn tài nguyên thiên nhiên, gia tăng mức độ suy thoái môi trường. Tổng hòa các yếu tố này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải giải quyết những hệ lụy môi trường do hoạt động công nghiệp gây ra.
Để giảm thiểu các tác động này, các ngành công nghiệp cần áp dụng những thực hành bền vững nhằm hạn chế ảnh hưởng đến môi trường. Một hướng đi hiệu quả là chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch như năng lượng mặt trời và gió, vốn thải ra lượng khí phát thải tối thiểu so với nhiên liệu hóa thạch. Một giải pháp khác là áp dụng các biện pháp quản lý chất thải nghiêm ngặt hơn nhằm ngăn chặn chất độc hại xâm nhập vào các nguồn nước. Ngoài ra, đầu tư vào công nghệ giúp nâng cao hiệu quả năng lượng trong quy trình sản xuất có thể làm giảm đáng kể lượng ô nhiễm. Chính phủ cũng có thể ban hành các quy định hạn chế khí thải và khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các giải pháp xanh, qua đó thúc đẩy phát triển công nghiệp bền vững.
Mặc dù những thay đổi này đòi hỏi khoản đầu tư lớn và nỗ lực chung của toàn xã hội, chúng lại vô cùng cần thiết cho sức khỏe lâu dài của hành tinh chúng ta. Bằng cách cam kết thực hiện các giải pháp bền vững, các ngành công nghiệp có thể cân bằng giữa tăng trưởng và trách nhiệm môi trường, xây dựng một tương lai nơi cả nền kinh tế lẫn thế giới tự nhiên đều có thể phát triển thịnh vượng.
Question 31: Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
However, this progress has come at a high cost to the environment.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
(Câu sau đây phù hợp nhất để đặt ở vị trí nào trong đoạn 1?
(Tuy nhiên, sự tiến bộ này đã phải trả một cái giá rất đắt đối với môi trường.)
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV])
Giải thích:
∙ B. [II] - ĐÚNG: Câu cần điền "However, this progress has come at a high cost to the environment" là câu chuyển ý (bridge). Nó nối giữa ý Lợi ích (đoạn trước [II]) và ý Tác hại/Chi phí môi trường (đoạn sau [II]).
∙ A. [I] - SAI: Chèn vào đây sẽ cắt ngang mạch liệt kê lợi ích.
∙ C. [III] - SAI: Vị trí này đã đi sâu vào chi tiết tác hại, chèn câu khái quát vào đây bị lặp và thừa.
∙ D. [IV] - SAI: Cuối đoạn không còn tác dụng chuyển ý.
Question 32: The phrase “taking a toll on” in paragraph 2 could be best replaced by ____________.
A. causing damage to B. keeping track of
C. taking advantage of D. making room for
(Cụm từ “taking a toll on” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
A. gây thiệt hại cho B. theo dõi
C. lợi dụng D. tạo chỗ cho)
Giải thích:
∙ A. causing damage to - ĐÚNG: Thành ngữ "taking a toll on" có nghĩa là gây thiệt hại, gây ảnh hưởng xấu từ từ. Trong ngữ cảnh: "...taking a toll on natural resources" (gây thiệt hại cho tài nguyên thiên nhiên).
∙ B. keeping track of - SAI: Nghĩa là "theo dõi/ghi chép".
∙ C. taking advantage of - SAI: Nghĩa là "tận dụng/lợi dụng".
∙ D. making room for - SAI: Nghĩa là "nhường chỗ cho".
Question 33: According to paragraph 2, which of the following is NOT a consequence of industrial growth?
A. an increase in respiratory health issues B. depletion of natural resources
C. harm to marine ecosystems D. decline in urban safety
(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là hệ quả của tăng trưởng công nghiệp?
A. Sự gia tăng các vấn đề sức khỏe liên quan đến hô hấp
B. Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
C. Tổn hại đến các hệ sinh thái biển
D. Suy giảm mức độ an toàn ở đô thị)
Giải thích:
∙ D. decline in urban safety - ĐÚNG: Bài đọc KHÔNG đề cập đến vấn đề an toàn đô thị (urban safety). Đây là đáp án cần chọn.
∙ A. an increase in respiratory health issues - SAI: Có đề cập trong bài: "...contributing to respiratory diseases in humans".
∙ B. depletion of natural resources - SAI: Có đề cập trong bài: "...taking a toll on natural resources" (cạn kiệt tài nguyên).
∙ C. harm to marine ecosystems - SAI: Có đề cập trong bài: "...damaging marine life" (hại sinh vật biển).
Question 34: The word “minimal” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. optional B. uttermost C. trivial D. adequate
(Từ “minimal” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ____________.
A. tùy chọn / không bắt buộc B. lớn nhất / tối đa
C. nhỏ nhặt / không đáng kể D. đầy đủ)
Giải thích:
∙ B. uttermost - ĐÚNG: "Minimal" nghĩa là tối thiểu/nhỏ nhất. Trái nghĩa là "uttermost" (tối đa/cực điểm).
∙ A. optional - SAI: Tùy chọn.
∙ C. trivial - SAI: Tầm thường/nhỏ nhặt (Gần nghĩa với minimal).
∙ D. adequate - SAI: Đầy đủ.
Question 35: The word “their” in paragraph 3 refers to ____________.
A. effects B. industries C. practices D. activities
(Từ “their” trong đoạn 3 ám chỉ ____________.
A. các tác động B. các ngành công nghiệp
C. các biện pháp / thực hành D. các hoạt động)
Giải thích:
∙ B. industries - ĐÚNG: Trong câu "industries must adopt sustainable practices that reduce their environmental impact", từ "their" là tính từ sở hữu thay thế cho chủ ngữ "industries" đứng trước đó. Nghĩa là: các ngành công nghiệp phải giảm tác động môi trường của chính họ.
∙ A. effects - SAI: "Effects" là đối tượng bị giảm thiểu, không phải chủ sở hữu của tác động.
∙ C. practices - SAI: "Practices" là phương tiện thực hiện, không hợp lý về ngữ nghĩa sở hữu trong câu này.
∙ D. activities - SAI: Từ này xuất hiện ở câu trước, không phải tiền ngữ trực tiếp của "their" trong cấu trúc này.
Question 36: Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Various industries produce more jobs, creating positive impacts on the economy, with minimal environmental effects if carefully managed.
B. Implementing sustainable practices in industries, including clean energy and efficient technology, helps reduce pollution and environmental harm.
C. Despite costly technology, industries' focus on environmental policies increases pollution, challenging governments to control emissions and hazardous waste.
D. Environmental benefits depend on switching to renewable energy sources and monitoring air pollution from industrial activities on a global scale.
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Nhiều ngành công nghiệp tạo thêm việc làm, mang lại tác động kinh tế tích cực với ảnh hưởng môi trường tối thiểu nếu được quản lý cẩn thận.
B. Việc áp dụng các thực hành bền vững trong công nghiệp, bao gồm năng lượng sạch và công nghệ hiệu quả, giúp giảm ô nhiễm và thiệt hại môi trường.
C. Mặc dù công nghệ đắt đỏ, trọng tâm của các ngành công nghiệp vào chính sách môi trường làm tăng ô nhiễm, gây khó khăn cho chính phủ trong việc kiểm soát khí thải và chất thải nguy hại.
D. Lợi ích môi trường phụ thuộc vào việc chuyển sang năng lượng tái tạo và giám sát ô nhiễm không khí từ hoạt động công nghiệp trên toàn cầu.)
Giải thích:
∙ B. Implementing sustainable practices in industries, including clean energy and efficient technology, helps reduce pollution and environmental harm - ĐÚNG: Câu này tóm lược chính xác các ý chính của Đoạn 3: sử dụng năng lượng sạch (clean energy), quản lý chất thải, công nghệ hiệu quả (efficient technology) để giảm ô nhiễm.
∙ A. ...produce more jobs... with minimal environmental effects... - SAI: Đoạn 3 không nhắc đến việc tạo việc làm (jobs) hay khẳng định tác động hiện tại là tối thiểu (minimal).
∙ C. ...focus on environmental policies increases pollution... - SAI: Sai hoàn toàn về nghĩa. Chính sách môi trường là để giảm ô nhiễm, không phải làm tăng ô nhiễm.
∙ D. ...monitoring air pollution from industrial activities on a global scale - SAI: Ý này quá hẹp, chỉ nhắc đến giám sát không khí, bỏ qua các giải pháp khác như năng lượng sạch hay quản lý chất thải lỏng được nêu trong đoạn.
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Industrial development has led to an overall decrease in water pollution worldwide.
B. Scientists and policymakers see industrial emissions as an inevitable cost of economic growth.
C. Non-renewable resources like coal and oil have a minor impact on environmental degradation.
D. Governments are encouraged to implement policies that promote sustainable industrial practices.
(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Phát triển công nghiệp đã dẫn đến sự giảm ô nhiễm nước trên toàn thế giới.
B. Các nhà khoa học và hoạch định chính sách xem khí thải công nghiệp là cái giá tất yếu của tăng trưởng kinh tế.
C. Các nguồn tài nguyên không tái tạo như than và dầu mỏ chỉ gây tác động nhỏ đến suy thoái môi trường.
D. Các chính phủ được khuyến khích ban hành các chính sách thúc đẩy thực hành công nghiệp bền vững.)
Giải thích:
∙ D. Governments are encouraged to implement policies that promote sustainable industrial practices - ĐÚNG: Thông tin ở đoạn 3: "Governments can also enforce regulations... and incentivize companies to adopt green practices...".
∙ A. ...decrease in water pollution worldwide - SAI: Bài đọc nói ô nhiễm nước đang nghiêm trọng (severe), chưa có thông tin xác nhận đã giảm trên toàn cầu.
∙ B. ...inevitable cost of economic growth - SAI: Bài đọc nói đây là "major concern" (mối lo ngại lớn) và đề xuất giải pháp khắc phục, tức là không coi đó là điều tất yếu phải chấp nhận.
∙ C. ...minor impact on environmental degradation - SAI: Bài đọc dùng từ "taking a toll" và "intensifying environmental degradation" (làm trầm trọng thêm), tức là tác động lớn, không phải nhỏ (minor).
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Not until these changes are implemented will the long-term health of our planet be achieved in spite of the high cost and individual effort.
B. Were these changes to be implemented for the long-term health of our planet, they would demand much investment or combined effort.
C. These changes are important for the long-term health of our planet despite demanding significant investment and combined efforts.
D. Because these changes are costly and require combined efforts, they are not vital for the long- term health of our planet.
(Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất câu gạch chân trong đoạn 4?
A. Chỉ khi những thay đổi này được thực hiện thì sức khỏe lâu dài của Trái Đất mới đạt được, bất chấp chi phí cao và nỗ lực cá nhân.
B. Nếu những thay đổi này được thực hiện vì sức khỏe lâu dài của hành tinh, chúng sẽ đòi hỏi nhiều đầu tư hoặc nỗ lực chung.
C. Những thay đổi này rất quan trọng đối với sức khỏe lâu dài của hành tinh, mặc dù chúng đòi hỏi khoản đầu tư lớn và sự chung tay của nhiều bên.
D. Vì những thay đổi này tốn kém và cần nỗ lực chung, nên chúng không quan trọng đối với sức khỏe lâu dài của hành tinh.)
Giải thích:
∙ C. These changes are important for the long-term health of our planet despite demanding significant investment and combined efforts - ĐÚNG: Cấu trúc While clause 1, clause 2 (Mặc dù... nhưng...) được viết lại bằng Clause 2 + despite + V-ing/Noun phrase. Nghĩa được bảo toàn trọn vẹn.
∙ A. Not until... - SAI: Sai cấu trúc và sai ý (nhấn mạnh vào thời điểm thay vì sự nhượng bộ). Ngoài ra "individual effort" là sai so với "collective effort".
∙ B. Were these changes... - SAI: Cấu trúc giả định (Câu điều kiện loại 2 đảo ngữ) làm sai tính chất sự thật hiển nhiên của câu gốc.
∙ D. Because... not vital... - SAI: Sai hoàn toàn về nghĩa (Cho rằng thay đổi này KHÔNG quan trọng).
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Sustainable practices can enable industries to achieve both economic and environmental goals in the long term.
B. Industrial development will have limited economic benefits if sustainable practices are widely implemented.
C. The economy and the environment are unlikely to coexist if industries continue unsustainable practices.
D. Industries will face fewer regulatory challenges if they prioritize economic growth over environmental health.
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Các thực hành bền vững có thể giúp ngành công nghiệp đạt được cả mục tiêu kinh tế lẫn môi trường trong dài hạn.
B. Phát triển công nghiệp sẽ có lợi ích kinh tế hạn chế nếu các thực hành bền vững được áp dụng rộng rãi.
C. Nền kinh tế và môi trường khó có thể cùng tồn tại nếu công nghiệp tiếp tục các thực hành thiếu bền vững.
D. Các ngành công nghiệp sẽ đối mặt ít thách thức về quy định hơn nếu ưu tiên tăng trưởng kinh tế thay vì sức khỏe môi trường.)
Giải thích:
∙ A. Sustainable practices can enable industries to achieve both economic and environmental goals in the long term - ĐÚNG: Thông tin suy luận từ câu cuối bài: "industries can balance growth with environmental responsibility, creating a future where both the economy and the natural world can thrive.".
∙ B. ...limited economic benefits if sustainable practices are widely implemented - SAI: Bài đọc khẳng định cả kinh tế và môi trường đều có thể "thrive" (phát triển mạnh), không nói kinh tế sẽ bị hạn chế lợi ích.
∙ C. The economy and the environment are unlikely to coexist... - SAI: Bài đọc đưa ra giải pháp để chúng cùng tồn tại (coexist/thrive), nên nhận định "unlikely" (khó có thể) là bi quan và trái với kết luận của bài.
∙ D. Industries will face fewer regulatory challenges if they prioritize economic growth... - SAI: Ngược lại, nếu ưu tiên tăng trưởng mà bỏ qua môi trường thì sẽ gặp nhiều vấn đề ("damage inflicted... is a major concern"), dẫn đến việc chính phủ phải ban hành quy định ("enforce regulations").
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
A. Industrial growth enhances the economy, but government regulation alone can solve environmental issues caused by resource depletion.
B. Industrial activities have advanced the economy by creating jobs, yet these activities contribute heavily to pollution and resource depletion.
C. Industrial growth has driven economic development but has also caused significant environmental damage, leading to calls for more sustainable practices.
D. Industrial expansion has created opportunities for economic growth and better living standards, while environmentalists urge stricter pollution control.
(Câu nào sau đây tóm tắt chính xác nhất toàn bộ bài đọc?
A. Tăng trưởng công nghiệp thúc đẩy kinh tế, nhưng chỉ cần quy định của chính phủ là đủ để giải quyết vấn đề môi trường do cạn kiệt tài nguyên.
B. Hoạt động công nghiệp giúp phát triển kinh tế bằng cách tạo việc làm, nhưng cũng góp phần lớn vào ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên.
C. Tăng trưởng công nghiệp đã thúc đẩy phát triển kinh tế nhưng đồng thời gây ra thiệt hại môi trường đáng kể, dẫn đến lời kêu gọi áp dụng các thực hành bền vững hơn.
D. Sự mở rộng công nghiệp tạo cơ hội kinh tế và nâng cao mức sống, trong khi các nhà môi trường học kêu gọi kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt hơn.)
Giải thích:
∙ C. Industrial growth has driven economic development but has also caused significant environmental damage, leading to calls for more sustainable practices - ĐÚNG: Câu này tóm tắt đủ 3 ý chính của bài: (1) Lợi ích kinh tế, (2) Tác hại môi trường, và (3) Giải pháp/Hướng đi bền vững.
∙ A. ...government regulation alone... - SAI: Bài đọc không nói chỉ mình chính phủ giải quyết được, mà cần nỗ lực chung và nhiều giải pháp công nghệ.
∙ B. ...contribute heavily to pollution... - SAI: Thiếu ý về giải pháp (đoạn 3 và 4), làm tóm tắt bị thiếu phần kết luận quan trọng.
∙ D. ...environmentalists urge... - SAI: Thu hẹp đối tượng quan ngại (bài nói cả scientists và policymakers) và thu hẹp giải pháp chỉ còn là "kiểm soát ô nhiễm".