The Rise of Autonomous Vehicles
Autonomous vehicles are transforming the transportation landscape, dramatically altering the way we think about and experience mobility. Companies around the world are investing heavily in developing self-driving technology. In 2020, the fully autonomous car (18) ______. This event marked a significant milestone in the automotive industry. Since then, several prototypes have been tested on public roads in a variety of countries, signaling growing momentum in the field.
These vehicles utilize advanced sensors and software (19) ______. They rely on a combination of LiDAR, cameras, and machine learning algorithms to navigate complex environments. (20) ______. The core design of autonomous vehicles prioritizes traffic optimization, with the overarching goal of reducing accidents and improving road safety for all users.
One of the most remarkable features of autonomous vehicles is their ability to communicate with each other and their surroundings. (21) ______. This communication enables them to make real-time decisions, enhancing safety and efficiency on the road.
As the technology continues to evolve, (22) ______. The widespread adoption of autonomous vehicles will not only revolutionize the way we drive but also reshape urban planning and public transportation systems, ushering in a new era of smart, interconnected cities.
Question 18.
A. was first officially demonstrated at a major auto show
B. demonstrating its capabilities at a major auto show
C. that demonstrated its capabilities at a major auto show
D. which the demonstration was introduced at a major auto show
Giải thích:
DỊCH BÀI:
The Rise of Autonomous Vehicles
|
Sự Phát Triển
Của Các Phương Tiện Tự Lái
|
Autonomous vehicles are transforming the transportation landscape, dramatically altering the way we think about and experience mobility. Companies around the world are investing heavily in developing self-driving technology. In 2020, the fully autonomous car was first officially demonstrated at a major auto show. This event marked a significant milestone in the automotive industry. Since then, several prototypes have been tested on public roads in a variety of countries, signaling growing momentum in the field.
|
Các phương tiện tự lái đang thay đổi diện mạo của ngành giao thông, thay đổi đáng kể cách chúng ta nghĩ về và trải nghiệm việc di chuyển. Các công ty trên toàn thế giới đang đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển công nghệ tự lái. Vào năm 2020, chiếc xe tự lái hoàn toàn được trình diễn chính thức lần đầu tại một triển lãm ô tô lớn. Sự kiện này đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô. Kể từ đó, một số nguyên mẫu đã được thử nghiệm trên các con đường công cộng ở nhiều quốc gia khác nhau, báo hiệu sự phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực này.
|
These vehicles utilize advanced sensors and software which combine various technologies to navigate safely. They rely on a combination of LiDAR, cameras, and machine learning algorithms to navigate complex environments. These vehicles are being designed to optimize traffic flow. The core design of autonomous vehicles prioritizes traffic optimization, with the overarching goal of reducing accidents and improving road safety for all users.
|
Các phương tiện này sử dụng các cảm biến tiên tiến và phần mềm kết hợp nhiều công nghệ hiện đại để di chuyển một cách an toàn. Chúng dựa vào sự kết hợp giữa LiDAR, camera và các thuật toán học máy để di chuyển trong các môi trường phức tạp. Các phương tiện này đang được thiết kế để tối ưu hóa lưu lượng giao thông. Thiết kế cốt lõi của các phương tiện tự lái ưu tiên việc tối ưu hóa giao thông, với mục tiêu bao trùm là giảm tai nạn và cải thiện an toàn đường bộ cho tất cả người sử dụng.
|
One of the most remarkable features of autonomous vehicles is their ability to communicate with each other and their surroundings. They use vehicle-to-vehicle communication systems. This communication enables them to make real-time decisions, enhancing safety and efficiency on the road.
|
Một trong những tính năng đáng chú ý nhất của các phương tiện tự lái là khả năng giao tiếp với nhau và với môi trường xung quanh. Chúng sử dụng hệ thống giao tiếp giữa các phương tiện. Hệ thống giao tiếp này giúp chúng đưa ra các quyết định trong thời gian thực, nâng cao độ an toàn và hiệu quả trên đường.
|
As the technology continues to evolve, the future of driving is likely to be fundamentally different. The widespread adoption of autonomous vehicles will not only revolutionize the way we drive but also reshape urban planning and public transportation systems, ushering in a new era of smart, interconnected cities.
|
Khi công nghệ tiếp tục phát triển, tương lai của việc lái xe có thể sẽ có sự thay đổi cơ bản. Việc áp dụng rộng rãi các phương tiện tự lái sẽ không chỉ cách mạng hóa cách chúng ta lái xe mà còn định hình lại quy hoạch đô thị và các hệ thống giao thông công cộng, mở ra một kỷ nguyên mới của các thành phố thông minh, kết nối.
|
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘the fully autonomous car’ (chiếc xe tự lái hoàn toàn), do vậy, ta cần một động từ chính có chia thì.
Loại B vì sử dụng hiện tại phân từ.
Loại C và D vì sử dụng mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch:
In 2020, the fully autonomous car was first officially demonstrated at a major auto show. (Vào năm 2020, chiếc xe tự lái hoàn toàn được trình diễn chính thức lần đầu tại một triển lãm ô tô lớn.)
→ Chọn đáp án A
Question 19.
A. combined various technologies for safe navigation
B. which combine various technologies to navigate safely
C. that combines advanced technologies for better navigation
D. is a combination of different technologies for navigation
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘These vehicles’ (các phương tiện này) và động từ chính ‘utilize’ (sử dụng). Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ thay thế cho danh từ ‘sensors and software’.
Loại A và D vì sử dụng động từ có chia thì ‘combined’ và ‘is’.
Loại C vì chia sai dạng động từ.
Tạm dịch:
These vehicles utilize advanced sensors and software which combine various technologies to navigate safely. (Các phương tiện này sử dụng các cảm biến tiên tiến và phần mềm kết hợp nhiều công nghệ hiện đại để di chuyển một cách an toàn.)
→ Chọn đáp án B
Question 20.
A. These vehicles aim to improve fuel efficiency and reduce emissions
B. These vehicles are being designed to optimize traffic flow
C. The goal of these vehicles is to enhance transportation efficiency
D. They are developed to maximize traffic congestion in cities
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Những chiếc xe này nhằm mục đích cải thiện hiệu suất nhiên liệu và giảm khí thải => Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh đoạn.
B. Những chiếc xe này được thiết kế để tối ưu hóa lưu lượng giao thông => Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
C. Mục tiêu của những chiếc xe này là nâng cao hiệu quả vận chuyển => Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh đoạn.
D. Chúng được phát triển để tối đa hóa tình trạng tắc nghẽn giao thông ở các thành phố
=> Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp.
Tạm dịch:
They rely on a combination of LiDAR, cameras, and machine learning algorithms to navigate complex environments. These vehicles are being designed to optimize traffic flow. The core design of autonomous vehicles prioritizes traffic optimization, with the overarching goal of reducing accidents and improving road safety for all users. (Chúng dựa vào sự kết hợp giữa LiDAR, camera và các thuật toán học máy để di chuyển trong các môi trường phức tạp. Các phương tiện này đang được thiết kế để tối ưu hóa lưu lượng giao thông. Thiết kế cốt lõi của các phương tiện tự lái ưu tiên việc tối ưu hóa giao thông, với mục tiêu bao trùm là giảm tai nạn và cải thiện an toàn đường bộ cho tất cả người sử dụng.)
→ Chọn đáp án B
Question 21.
A. Communication systems allow them to interact with each other
B. They use vehicle-to-vehicle communication systems
C. Autonomous vehicles rely on communication systems for safety
D. Their ability to communicate is vital for safe navigation
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Hệ thống giao tiếp cho phép chúng tương tác với nhau => Sai vì không cụ thể bằng đáp án B vì chưa đề cập rõ tới ‘vehicle-to-vehicle’.
B. Chúng sử dụng hệ thống giao tiếp giữa các phương tiện => Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh, liên kết với câu sau ở ‘this communication’.
C. Các phương tiện tự lái phụ thuộc vào hệ thống giao tiếp để đảm bảo an toàn => Sai tương tự câu A và ý ‘safety’ bị lặp lại ở câu phía sau.
D. Khả năng giao tiếp của chúng là rất quan trọng để đảm bảo điều hướng an toàn => Sai tương tự câu A và ý về an toàn bị lặp lại ở câu phía sau.
Tạm dịch:
One of the most remarkable features of autonomous vehicles is their ability to communicate with each other and their surroundings. They use vehicle-to-vehicle communication systems. This communication enables them to make real-time decisions, enhancing safety and efficiency on the road. (Một trong những tính năng đáng chú ý nhất của các phương tiện tự lái là khả năng giao tiếp với nhau và với môi trường xung quanh. Chúng sử dụng hệ thống giao tiếp giữa các phương tiện. Hệ thống giao tiếp này giúp chúng đưa ra các quyết định trong thời gian thực, nâng cao độ an toàn và hiệu quả trên đường.)
→ Chọn đáp án B
Question 22.
A. this technology will have no impact on our daily lives
B. we will see a shift in how we approach personal mobility
C. the future of driving is likely to be fundamentally different
D. the landscape of transportation will remain unchanged
Ta cần một mệnh đề phù hợp về ngữ nghĩa. Ta xét từng đáp án.
A. công nghệ này sẽ không ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta => Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp.
B. chúng ta sẽ thấy sự thay đổi trong cách chúng ta tiếp cận phương tiện di chuyển cá nhân => Sai ở ‘personal’.
C. tương lai của việc lái xe có thể sẽ khác biệt cơ bản => Đúng vì phù hợp với nội dung chính của đoạn.
D. bối cảnh giao thông sẽ không thay đổi => Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp.
Tạm dịch:
As the technology continues to evolve, the future of driving is likely to be fundamentally different. (Khi công nghệ tiếp tục phát triển, tương lai của việc lái xe có thể sẽ có sự thay đổi cơ bản.)
→ Chọn đáp án C