DỊCH BÀI:
THE ROLE OF URBAN GREEN SPACES
|
VAI TRÒ CỦA CÁC KHÔNG GIAN XANH ĐÔ THỊ
|
Urban green spaces, such as parks, gardens, and forests, are vital to the health of cities and their residents. These spaces provide places for recreation, relaxation, and exercise, contributing to both physical and mental well-being. Research shows that people who live near green spaces are generally healthier than those who do not. In addition to personal benefits, green spaces also help reduce urban temperatures, improve air quality, and support biodiversity.
|
Các không gian xanh đô thị, như công viên, vườn tược và rừng, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe của các thành phố và cư dân của chúng. Những không gian này cung cấp nơi để giải trí, thư giãn và tập thể dục, góp phần vào cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Các nghiên cứu cho thấy những người sống gần các không gian xanh thường khỏe mạnh hơn những người không sống gần. Ngoài các lợi ích cá nhân, không gian xanh cũng giúp giảm nhiệt độ đô thị, cải thiện chất lượng không khí và hỗ trợ đa dạng sinh học.
|
One example of a successful urban green space is Central Park in New York City. This iconic park offers an escape from the city's fast pace and provides various activities for people of all ages. Central Park is not just a recreational space; it also serves as an urban habitat for wildlife. Studies have shown that areas with more green spaces experience lower levels of urban heat island effects - a phenomenon where urban areas are significantly warmer than their rural surroundings.
|
Một ví dụ về không gian xanh đô thị thành công là Central Park ở thành phố New York. Công viên mang tính biểu tượng này đem đến một nơi để thoát khỏi nhịp sống hối hả của thành phố và cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho mọi lứa tuổi. Central Park không chỉ là một không gian giải trí mà nó còn là một môi trường sống ở đô thị cho động vật hoang dã. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các khu vực có nhiều không gian xanh trải qua mức độ hiệu ứng đảo nhiệt đô thị thấp hơn - hiện tượng mà các khu vực đô thị nóng hơn đáng kể so với các vùng nông thôn xung quanh.
|
However, despite these benefits, the availability of green spaces is not equal across cities. Low-income neighborhoods often have fewer parks and recreational areas than wealthier areas. To address this issue, city planners and governments are working to create more accessible green spaces for all urban residents. They are also introducing innovative solutions like rooftop gardens and vertical forests to maximize greenery in limited urban areas.
|
Tuy nhiên, mặc dù những lợi ích này, sự có mặt của các không gian xanh không đồng đều ở các thành phố. Các khu dân cư có thu nhập thấp thường có ít công viên và khu vực giải trí hơn các khu vực giàu có. Để giải quyết vấn đề này, các nhà quy hoạch đô thị và chính phủ đang làm việc để tạo ra các không gian xanh dễ tiếp cận hơn cho tất cả các cư dân đô thị. Họ cũng đang giới thiệu những giải pháp sáng tạo như vườn trên mái nhà và rừng thẳng đứng để tối đa hóa không gian xanh trong các khu vực đô thị hạn chế.
|
Technology plays a role in enhancing urban green spaces as well. Apps that track air quality and offer maps of green areas encourage people to explore and use these spaces. Additionally, data from satellite imagery is being used to identify areas most in need of green spaces. By combining planning, technology, and community involvement, cities can ensure that the benefits of urban green spaces reach everyone.
|
Công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện các không gian xanh đô thị. Các ứng dụng theo dõi chất lượng không khí và cung cấp bản đồ các khu vực xanh khuyến khích mọi người khám phá và sử dụng những không gian này. Thêm vào đó, dữ liệu từ hình ảnh vệ tinh đang được sử dụng để xác định các khu vực cần không gian xanh nhất. Bằng cách kết hợp quy hoạch, công nghệ và sự tham gia của cộng đồng, các thành phố có thể đảm bảo rằng lợi ích từ các không gian xanh đô thị sẽ đến được với tất cả mọi người.
|
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến một vấn đề liên quan đến sự công bằng?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Thông tin:
However, despite these benefits, the availability of green spaces is not equal across cities. Low-income neighborhoods often have fewer parks and recreational areas than wealthier areas. (Tuy nhiên, mặc dù những lợi ích này, sự có mặt của các không gian xanh không đồng đều ở các thành phố. Các khu dân cư có thu nhập thấp thường có ít công viên và khu vực giải trí hơn các khu vực giàu có.)
→ Chọn đáp án B
Question 18. The word "those" in paragraph 1 refers to________
A. urban areas B. green spaces C. researchers D. people
Từ "those" trong đoạn 1 ám chỉ ________
A. khu vực đô thị
B. không gian xanh
C. các nhà nghiên cứu
D. con người
- Từ ‘those’ ám chỉ ‘people’.
Thông tin:
Research shows that people who live near green spaces are generally healthier than those who do not. (Các nghiên cứu cho thấy những người sống gần các không gian xanh thường khỏe mạnh hơn những người không sống gần.)
→ Chọn đáp án D
Question 19. In which paragraph does the writer explore modern technological solutions for urban green spaces?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 1 D. Paragraph 2
Trong đoạn nào tác giả khám phá các giải pháp công nghệ hiện đại cho không gian xanh đô thị?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 1
D. Đoạn 2
Thông tin:
Technology plays a role in enhancing urban green spaces as well. Apps that track air quality and offer maps of green areas encourage people to explore and use these spaces. Additionally, data from satellite imagery is being used to identify areas most in need of green spaces. (Công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện các không gian xanh đô thị. Các ứng dụng theo dõi chất lượng không khí và cung cấp bản đồ các khu vực xanh khuyến khích mọi người khám phá và sử dụng những không gian này. Thêm vào đó, dữ liệu từ hình ảnh vệ tinh đang được sử dụng để xác định các khu vực cần không gian xanh nhất.)
→ Chọn đáp án A
Question 20. The word "vital" in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to________
A. excessive B. optional C. fragile D. necessary
Từ "vital" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với ________
A. excessive /ɪkˈsesɪv/ (adj): quá mức, thái quá
B. optional /ˈɒpʃənl/ (adj): tùy chọn
C. fragile /ˈfrædʒaɪl/ (adj): dễ vỡ
D. necessary /ˈnesəsəri/ (adj): cần thiết
Vital /ˈvaɪtl/ (adj): quan trọng, cần thiết = necessary (adj)
Thông tin:
Urban green spaces, such as parks, gardens, and forests, are vital to the health of cities and their residents. (Các không gian xanh đô thị, như công viên, vườn tược và rừng, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe của các thành phố và cư dân của chúng.)
→ Chọn đáp án D
Question 21. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Apps that track air quality are used to build new green spaces.
B. Rooftop gardens are becoming a common solution for urban greenery.
C. Central Park is primarily a habitat for wildlife in New York City.
D. Low-income neighborhoods often have more parks than wealthier areas.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Các ứng dụng theo dõi chất lượng không khí được sử dụng để xây dựng các không gian xanh mới.
B. Vườn trên mái nhà đang trở thành một giải pháp phổ biến cho không gian xanh đô thị.
C. Central Park chủ yếu là một môi trường sống cho động vật hoang dã ở thành phố New York.
D. Các khu dân cư có thu nhập thấp thường có nhiều công viên hơn các khu vực giàu có.
Thông tin:
+ Apps that track air quality and offer maps of green areas encourage people to explore and use these spaces. (Các ứng dụng theo dõi chất lượng không khí và cung cấp bản đồ các khu vực xanh khuyến khích mọi người khám phá và sử dụng những không gian này.)
🡪 A sai ở ‘to build new green spaces’ (để xây dựng các không gian xanh mới).
+ This iconic park offers an escape from the city's fast pace and provides various activities for people of all ages. Central Park is not just a recreational space; it also serves as an urban habitat for wildlife. (Công viên mang tính biểu tượng này đem đến một nơi để thoát khỏi nhịp sống hối hả của thành phố và cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho mọi lứa tuổi. Central Park không chỉ là một không gian giải trí mà nó còn là một môi trường sống ở đô thị cho động vật hoang dã.)
🡪 C sai ở ‘primarily’.
+ Low-income neighborhoods often have fewer parks and recreational areas than wealthier areas. (Các khu dân cư có thu nhập thấp thường có ít công viên và khu vực giải trí hơn các khu vực giàu có.)
🡪 D sai ở ‘more’.
+ They are also introducing innovative solutions like rooftop gardens and vertical forests to maximize greenery in limited urban areas. (Họ cũng đang giới thiệu những giải pháp sáng tạo như vườn trên mái nhà và rừng thẳng đứng để tối đa hóa không gian xanh trong các khu vực đô thị hạn chế.)
🡪 B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 22. Which of the following is NOT mentioned as a benefit of urban green spaces?
A. Reducing urban noise B. Enhancing mental health
C. Supporting biodiversity D. Improving air quality
Câu nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một lợi ích của không gian xanh đô thị?
A. Giảm tiếng ồn đô thị
B. Cải thiện sức khỏe tinh thần
C. Hỗ trợ đa dạng sinh học
D. Cải thiện chất lượng không khí
Thông tin:
+ These spaces provide places for recreation, relaxation, and exercise, contributing to both physical and mental well-being. (Những không gian này cung cấp nơi để giải trí, thư giãn và tập thể dục, góp phần vào cả sức khỏe thể chất và tinh thần.)
🡪 B được đề cập.
+ In addition to personal benefits, green spaces also help reduce, improve air quality, and support biodiversity. (Ngoài các lợi ích cá nhân, không gian xanh cũng giúp giảm nhiệt độ đô thị, cải thiện chất lượng không khí và hỗ trợ đa dạng sinh học.)
🡪 C và D được đề cập.
🡪 A không được đề cập.
→ Chọn đáp án A
Question 23. The word "iconic" in paragraph 2 could be best replaced by________
A. modern B. well-known C. functional D. traditional
Từ "iconic" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ________
A. modern /ˈmɒdərn/ (adj): hiện đại
B. well-known /ˈwel nəʊn/ (adj): nổi tiếng
C. functional /ˈfʌŋkʃənl/ (adj): thiết thực, hoạt động tốt
D. traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): truyền thống
Iconic /aɪˈkɒnɪk/ (adj): mang tính biểu tượng, nổi tiếng = well-known (adj)
Thông tin:
This iconic park offers an escape from the city's fast pace and provides various activities for people of all ages. (Công viên mang tính biểu tượng này đem đến một nơi để thoát khỏi nhịp sống hối hả của thành phố và cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho mọi lứa tuổi.)
→ Chọn đáp án B
Question 24. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A. Urban heat island effects occur less in areas where green spaces are abundant.
B. The urban heat island effect causes rural areas to be warmer than urban centers.
C. Green spaces reduce the difference in temperature between urban and rural areas.
D. Urban areas with more green spaces tend to be cooler than those with fewer green spaces.
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch dưới trong đoạn 2?
A. Các hiệu ứng đảo nhiệt đô thị xảy ra ít hơn ở những khu vực có nhiều không gian xanh. => Sai ở ‘occur less’ vì hiệu ứng này xảy ra với mức độ thấp hơn ở nơi có không gian xanh, không phải ít xảy ra hơn.
B. Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị khiến các khu vực nông thôn nóng hơn so với các trung tâm đô thị. => Sai về ý nghĩa câu.
C. Không gian xanh làm giảm sự chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực đô thị và nông thôn. => Sai về ý nghĩa câu so với câu gốc.
D. Các khu vực đô thị có nhiều không gian xanh có xu hướng mát mẻ hơn so với những khu vực có ít không gian xanh. => Đúng về ý nghĩa câu so với câu gốc.
Thông tin:
Areas with more green spaces experience lower levels of urban heat island effects. (Các khu vực có nhiều không gian xanh trải qua mức độ hiệu ứng đảo nhiệt đô thị thấp hơn.)
→ Chọn đáp án D