Cuộc chạy đua không gian bắt đầu vào ngày 4 tháng 10 năm 1957, khi Liên Xô phóng vệ tinh Sputnik, vệ tinh nhân tạo đầu tiên của nhân loại, mở ra một giai đoạn mới trong căng thẳng Chiến tranh Lạnh – lần này là ở ngoài không gian. Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn được thiết kế ban đầu làm tên lửa đạn đạo xuyên lục địa (ICBM), đã khiến Mỹ lo ngại về nguy cơ hạt nhân tiềm tàng. Sự cạnh tranh công nghệ này bắt nguồn từ Chiến tranh Thế giới thứ hai, khi chương trình tên lửa V2 của Đức đã ảnh hưởng sâu sắc đến tham vọng chinh phục không gian của cả hai cường quốc. Ngay sau đó, Mỹ cũng tham gia cuộc đua, cố gắng phóng vệ tinh của riêng mình.
Vào ngày 31 tháng 1 năm 1958, Mỹ đã thành công khi phóng vệ tinh Explorer I, xác nhận sự tồn tại của vành đai bức xạ Van Allen. Sứ mệnh này do Wernher von Braun, một nhà khoa học người Đức từng là thành viên Đức Quốc Xã, dẫn đầu — người được đưa sang Mỹ thông qua Chiến dịch Paperclip. Sau chiến tranh, cả Mỹ và Liên Xô đều tuyển dụng các chuyên gia tên lửa Đức, đặt trọng tâm vào năng lực kỹ thuật của họ bất chấp những lo ngại đạo đức. NASA được thành lập tại Mỹ vào năm 1958, hợp nhất các chương trình không gian rời rạc, trong khi Liên Xô tiếp tục gặt hái thành công dưới sự lãnh đạo của Sergei Korolev.
[I] Liên Xô tiến thêm một bước trong cuộc đua không gian khi phóng Sputnik II, mang theo Laika, sinh vật sống đầu tiên bay vào vũ trụ. [II] Tiếp đó, vào ngày 12 tháng 4 năm 1961, Yuri Gagarin trở thành người đầu tiên bay quanh Trái Đất, đánh dấu một chiến thắng khác cho Liên Xô. [III] Quyết tâm giành lại vị thế dẫn đầu, Tổng thống Mỹ John F. Kennedy đã đặt ra mục tiêu táo bạo: đưa con người đặt chân lên Mặt Trăng trước khi thập kỷ kết thúc. [IV] Tham vọng này đã dẫn đến Dự án Gemini và sau đó là Dự án Apollo.
Sau nhiều năm chuẩn bị, Apollo 11 đã hạ cánh thành công lên Mặt Trăng vào năm 1969, và Neil Armstrong trở thành người đầu tiên bước đi trên bề mặt của nó. Thành tựu này đánh dấu bước ngoặt trong cuộc chạy đua không gian, trong khi Liên Xô không thể đạt được thành công tương tự.
Sự kiện đổ bộ Mặt Trăng đã củng cố vị thế thống trị của Mỹ trong lĩnh vực thám hiểm không gian, đồng thời chấm dứt hiệu quả cuộc chạy đua không gian. Dù cạnh tranh Chiến tranh Lạnh dần phai nhạt, cả hai quốc gia vẫn tiếp tục chương trình không gian của mình, và cuối cùng hợp tác trong các dự án như Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS). Ngày nay, thám hiểm không gian đã trở thành nỗ lực toàn cầu, với nhiều quốc gia cùng đóng góp cho sự tiến bộ khoa học vượt ra ngoài Trái Đất.
Question 21. The word “alarmed” in paragraph 1 could best be replaced by:
A. unaffected B. concerned C. ignored D. encouraged
(Từ “alarmed” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng:
A. Không bị ảnh hưởng B. Lo ngại
C. Phớt lờ D. Được khích lệ)
Giải thích:
∙ A. unaffected - SAI: Không bị ảnh hưởng.
∙ B. concerned - ĐÚNG: "Alarmed" nghĩa là lo sợ, cảnh giác. Đồng nghĩa nhất là "concerned" (lo ngại).
∙ C. ignored - SAI: Phớt lờ.
∙ D. encouraged - SAI: Được khích lệ.
Question 22. The word “their” in paragraph 2 refers to:
A. belts B. concerns C. skills D. experts
(Từ “their” trong đoạn 2 ám chỉ đến:
A. Các vành đai B. Những mối lo ngại C. Kỹ năng D. Các chuyên gia)
Giải thích:
∙ A. belts - SAI: Vành đai.
∙ B. concerns - SAI: Mối lo ngại.
∙ C. skills - SAI: Kỹ năng.
∙ D. experts - ĐÚNG: Câu gốc: "recruited German rocket experts..., prioritizing their technical skills". Từ "their" ám chỉ kỹ năng của "German rocket experts" (các chuyên gia).
Question 23. According to paragraph 1, which of the following was NOT a reason the U.S. was alarmed by
Sputnik?
A. It was the first satellite launched into orbit.
B. It demonstrated Soviet technological superiority.
C. It carried a human passenger into space.
D. It raised concerns about nuclear missile capabilities.
(Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG phải là lý do khiến Mỹ lo ngại về Sputnik?
A. Nó là vệ tinh đầu tiên được phóng vào quỹ đạo.
B. Nó thể hiện ưu thế công nghệ của Liên Xô.
C. Nó mang theo một hành khách là con người vào không gian.
D. Nó làm dấy lên lo ngại về khả năng của tên lửa hạt nhân.)
Giải thích:
∙ A. It was the first satellite launched into orbit - SAI: Đây là sự thật nhưng không phải lý do chính được nhấn mạnh là gây "alarmed" về mối đe dọa hạt nhân như ý D. Tuy nhiên, đề hỏi "NOT a reason". A, B, D đều là lý do khiến Mỹ lo ngại (mất vị thế, công nghệ, hạt nhân).
∙ C. It carried a human passenger into space - ĐÚNG: Sputnik 1 (được nhắc đến ở đoạn 1) là vệ tinh nhân tạo đầu tiên, không chở người. Gagarin (người đầu tiên) bay sau đó vài năm. Do đó, việc chở người không phải là lý do khiến Mỹ lo sợ về Sputnik 1.
Question 24. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Project Gemini and Apollo were part of a long-term plan unrelated to the Soviet Union’s early achievements.
B. The United States responded to Soviet achievements by setting a goal to land on the Moon.
C. President Kennedy declared that the U.S. would defeat the Soviet Union in the Cold War.
D. The Soviet Union dominated the early years of the space race without American competition.
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung của đoạn 3?
A. Các dự án Gemini và Apollo là một phần của kế hoạch dài hạn không liên quan đến những thành tựu ban đầu của Liên Xô.
B. Hoa Kỳ đã phản ứng trước thành công của Liên Xô bằng cách đặt mục tiêu đưa người lên Mặt Trăng.
C. Tổng thống Kennedy tuyên bố rằng Mỹ sẽ đánh bại Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh.
D. Liên Xô thống trị những năm đầu của cuộc chạy đua không gian mà không có sự cạnh tranh từ Mỹ.)
Giải thích:
∙ A. ...unrelated to the Soviet Union’s early achievements - SAI: Sai, Mỹ đặt mục tiêu là để "regain leadership" (giành lại vị thế) từ Liên Xô.
∙ B. The United States responded to Soviet achievements by setting a goal to land on the Moon - ĐÚNG: Đoạn 3 mô tả chuỗi sự kiện: Liên Xô phóng Sputnik II và đưa Gagarin lên vũ trụ -> Mỹ (Kennedy) phản hồi bằng mục tiêu lên Mặt Trăng.
∙ C. ...defeat the Soviet Union in the Cold War - SAI: Kennedy đặt mục tiêu lên Mặt Trăng, không tuyên bố chung chung là đánh bại trong Chiến tranh Lạnh ở đoạn này.
∙ D. ...without American competition - SAI: Mỹ có tham gia (Explorer I, Project Mercury) nên không thể nói là không có cạnh tranh.
Question 25. Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?
“Meanwhile, the United States quickly responded by sending astronaut Alan Shepard on a suborbital flight weeks later.”
A. [III] B. [IV] C. [I] D. [II]
(Câu sau đây nên được đặt ở vị trí nào trong đoạn 3?
“Trong khi đó, Hoa Kỳ nhanh chóng đáp trả bằng cách phóng nhà du hành Alan Shepard trong chuyến bay quỹ đạo ngắn vài tuần sau đó.”
A. [III] B. [IV] C. [I] D. [II])
Giải thích:
∙ A. [III] - SAI: Chèn vào đây sai thứ tự thời gian (trước khi Kennedy đặt mục tiêu).
∙ B. [IV] - SAI: Chèn vào đây sai mạch văn (sau khi nói về Gemini/Apollo).
∙ C. [I] - SAI: Chèn vào đây sai thứ tự (trước Gagarin).
∙ D. [II] - ĐÚNG: Câu cần điền nói về Alan Shepard bay "weeks later" (vài tuần sau đó). Đoạn [II] nói về Gagarin bay ngày 12/4/1961. Shepard bay ngày 5/5/1961 (vài tuần sau). Vị trí này hợp lý nhất về mặt thời gian và logic phản hồi
Question 26. The word “dominance” in paragraph 5 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. prevalence B. superiority C. inferiority D. supremacy
(Từ “dominance” trong đoạn 5 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với:
A. Sự phổ biến B. Sự vượt trội C. Sự kém cỏi D. Sự thống trị)
Giải thích:
∙ A. prevalence - SAI: Sự phổ biến.
∙ B. superiority - SAI: Sự vượt trội (đồng nghĩa).
∙ C. inferiority - ĐÚNG: "Dominance" là sự thống trị, vượt trội. Trái nghĩa là "inferiority" (sự thấp kém, thua kém).
∙ D. supremacy - SAI: Sự tối cao (đồng nghĩa).
Question 27. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The space race came to an immediate end after the Apollo 11 Moon landing successfully occurred in 1969.
B. The Soviet Union did not accomplish any significant space exploration milestones during the space race.
C. Both the U.S. and the Soviet Union relied on German scientists for their space programs.
D. The U.S. established NASA in 1958, which was after the Soviet Union launched Sputnik.
(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Cuộc chạy đua không gian kết thúc ngay lập tức sau khi tàu Apollo 11 hạ cánh thành công lên Mặt Trăng năm 1969.
B. Liên Xô không đạt được bất kỳ cột mốc khám phá không gian đáng kể nào trong cuộc chạy đua.
C. Cả Mỹ và Liên Xô đều dựa vào các nhà khoa học Đức cho chương trình không gian của mình.
D. Mỹ thành lập NASA vào năm 1958, sau khi Liên Xô phóng vệ tinh Sputnik.)
Giải thích:
∙ A. ...immediate end... - SAI: Bài nói "effectively ending" (chấm dứt thực chất cuộc đua) nhưng chương trình không gian vẫn tiếp tục và chuyển sang hợp tác, không kết thúc ngay lập tức mọi hoạt động.
∙ B. ...did not accomplish any significant... - SAI: Sai, Liên Xô có Sputnik, Laika, Gagarin.
∙ C. Both the U.S. and the Soviet Union relied on German scientists for their space programs - ĐÚNG: Đoạn 2 nói: "Both the U.S. and U.S.S.R. had recruited German rocket experts...".
∙ D. ...after the Soviet Union launched Sputnik - SAI: NASA thành lập năm 1958, Sputnik phóng năm 1957. Tuy nhiên câu C trực tiếp và rõ ràng hơn trong văn bản ("recruited... prioritizing their skills").
Question 28. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Apollo 11 underwent decades of preparation before successfully completing its mission and landing on the Moon.
B. Following extensive planning, the Apollo 11 mission reached the Moon, where Neil Armstrong made history.
C. In 1969, Neil Armstrong’s long space journey ended when he finally stepped onto the Moon’s surface.
D. The Apollo 11 mission, which took years to launch, ended with Neil Armstrong landing alone on the Moon.
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Apollo 11 đã trải qua nhiều thập kỷ chuẩn bị trước khi hoàn thành sứ mệnh và hạ cánh lên Mặt Trăng.
B. Sau quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng, sứ mệnh Apollo 11 đã đến được Mặt Trăng, nơi Neil Armstrong làm nên lịch sử.
C. Năm 1969, hành trình không gian dài của Neil Armstrong kết thúc khi ông bước chân lên bề mặt Mặt Trăng.
D. Sứ mệnh Apollo 11, vốn mất nhiều năm chuẩn bị, kết thúc khi Neil Armstrong một mình hạ cánh lên Mặt Trăng.)
Giải thích:
∙ A. ...underwent decades of preparation... - SAI: Bài chỉ nói "years", không phải "decades" (hàng thập kỷ) cho Apollo 11.
∙ B. Following extensive planning, the Apollo 11 mission reached the Moon, where Neil Armstrong made history - ĐÚNG: "Following extensive planning" tương đương "After years of preparation". "Reached the Moon... made history" tóm tắt đúng việc hạ cánh và Neil Armstrong đi bộ trên đó.
∙ C. ...ended when he finally stepped onto... - SAI: Nhấn mạnh vào việc "kết thúc hành trình" là không sát nghĩa bằng việc "đạt được thành tựu".
∙ D. ...landing alone... - SAI: Neil Armstrong không hạ cánh một mình (có Buzz Aldrin)
Question 29. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Despite numerous Soviet milestones, the progression of U.S. space initiatives was not significantly altered by external technological threats.
B. Competition in space exploration escalated geopolitical rivalry between the U.S. and the Soviet Union during the Cold War period.
C. The success of the U.S. space program was entirely due to its strategic recruitment of former German rocket scientists after World War II.
D. After the Cold War rivalry cooled, both superpowers eventually abandoned their space efforts and shifted focus to domestic development.
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Bất chấp nhiều cột mốc của Liên Xô, tiến trình của chương trình không gian Mỹ không bị ảnh hưởng đáng kể bởi các mối đe dọa công nghệ từ bên ngoài.
B. Sự cạnh tranh trong khám phá không gian đã làm gia tăng căng thẳng địa chính trị giữa Mỹ và Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
C. Thành công của chương trình không gian Mỹ hoàn toàn nhờ vào việc tuyển dụng chiến lược các nhà khoa học Đức sau Thế chiến II.
D. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, cả hai siêu cường cuối cùng đã từ bỏ chương trình không gian và tập trung vào phát triển trong nước.)
Giải thích:
∙ A. ...not significantly altered... - SAI: Mỹ đã thay đổi lớn (lập NASA, dồn lực cho Apollo).
∙ B. Competition in space exploration escalated geopolitical rivalry between the U.S. and the Soviet Union during the Cold War period - ĐÚNG: Bài nói việc phóng Sputnik đã "shifting Cold War tensions into space" (chuyển căng thẳng Chiến tranh Lạnh vào không gian) và gây ra "alarmed", "feared potential nuclear threats". Điều này suy ra cuộc đua không gian làm leo thang đối đầu địa chính trị.
∙ C. ...entirely due to... - SAI: "Entirely" (hoàn toàn) là quá khẳng định.
∙ D. ...abandoned their space efforts... - SAI: Bài nói họ vẫn tiếp tục ("continued their space programs").
Question 30. Which of the following most accurately captures the broader implication of the passage regarding the role of geopolitical tension in shaping technological progress?
A. Without Cold War pressures, it is unlikely that either superpower would have prioritized space research, resulting in significantly slower technological progress during the 20th century.
B. The Cold War rivalry acted as a catalyst that accelerated space exploration achievements in both the U.S. and the Soviet Union, eventually leading to lasting global collaborations in the post-race era.
C. Although the Soviet Union made early advances in space, its long-term contributions to scientific development were overshadowed by U.S. dominance after the Moon landing.
D. Geopolitical competition between the U.S. and the Soviet Union hindered scientific transparency and delayed cooperative innovation in the field of space technology.
(Câu nào sau đây thể hiện chính xác nhất ý nghĩa rộng hơn của bài đọc về vai trò của căng thẳng địa chính trị trong việc định hình tiến bộ công nghệ?
A. Nếu không có áp lực từ Chiến tranh Lạnh, có lẽ cả hai siêu cường đều không ưu tiên nghiên cứu không gian, dẫn đến tiến bộ công nghệ chậm hơn nhiều trong thế kỷ 20.
B. Sự cạnh tranh trong Chiến tranh Lạnh đã đóng vai trò như chất xúc tác thúc đẩy những thành tựu trong khám phá không gian của cả Mỹ và Liên Xô, cuối cùng dẫn đến hợp tác toàn cầu bền vững trong thời kỳ hậu chạy đua.
C. Mặc dù Liên Xô đạt được những bước tiến ban đầu trong lĩnh vực không gian, nhưng những đóng góp lâu dài của họ cho khoa học đã bị lu mờ bởi vị thế thống trị của Mỹ sau sự kiện đổ bộ Mặt Trăng.
D. Cạnh tranh địa chính trị giữa Mỹ và Liên Xô đã cản trở tính minh bạch khoa học và làm chậm quá trình đổi mới hợp tác trong công nghệ không gian.)
Giải thích:
∙ A. Without Cold War pressures, it is unlikely... - SAI: Giả định quá mức.
∙ B. The Cold War rivalry acted as a catalyst that accelerated space exploration achievements in both the U.S. and the Soviet Union, eventually leading to lasting global collaborations in the post-race era - ĐÚNG: Đây là ý bao quát nhất. Căng thẳng chính trị (Cold War) đóng vai trò chất xúc tác (catalyst) thúc đẩy công nghệ phát triển nhanh (accelerated achievements), và kết quả cuối cùng là sự hợp tác (collaborations like ISS).
∙ C. ...overshadowed by U.S. dominance... - SAI: Chỉ nhìn vào kết quả thắng thua, thiếu ý nghĩa về tiến bộ khoa học chung.
∙ D. ...hindered scientific transparency... - SAI: Bài nhấn mạnh vào sự phát triển và thành tựu, không phải sự cản trở.