Question 31. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
"The primary reason for urbanization is the search for better economic opportunities."
A. People move to cities mainly to find improved education.
B. Better living conditions are the main reason for migration.
C. Urban areas are attracting residents due to economic incentives.
D. Economic opportunity drives many people to move to cities.
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Urbanization, the movement of people from rural to urban areas, has become a defining trend globally. The primary reason for urbanization is the search for better economic opportunities. Cities typically offer more jobs, higher wages, and career growth potential, attracting people from less developed regions. In addition, urban areas often provide greater access to education, healthcare, and essential services, which are typically limited in rural regions. Collectively, these factors make cities particularly appealing to young people who seek to improve their quality of life and to families looking for better opportunities for their children.
|
Đô thị hóa, sự di chuyển của con người từ nông thôn ra thành thị, đã trở thành một xu hướng nổi bật trên toàn cầu. Nguyên nhân chính của đô thị hóa là tìm kiếm các cơ hội kinh tế tốt hơn. Thành phố thường mang đến nhiều việc làm hơn, mức lương cao hơn và tiềm năng phát triển sự nghiệp, thu hút người dân từ các khu vực kém phát triển. Ngoài ra, các khu vực đô thị thường mang lại khả năng tiếp cận giáo dục, chăm sóc y tế và các dịch vụ thiết yếu tốt hơn, những điều thường bị hạn chế ở khu vực nông thôn. Nhìn chung, các yếu tố này khiến thành phố trở nên đặc biệt hấp dẫn đối với người trẻ muốn cải thiện chất lượng cuộc sống của họ và các gia đình muốn tìm kiếm cơ hội tốt hơn cho con cái.
|
Another major driver of urbanization is infrastructure development. Cities often invest heavily in transportation, advanced communication networks, and reliable public services, which make urban living more convenient and efficient. Such infrastructure attracts both businesses and residents, contributing to a city's economic expansion and reinforcing the cycle of urban growth. This availability of resources and opportunities makes cities desirable for companies and individuals, boosting both local economies and international business appeal.
|
Một yếu tố lớn khác thúc đẩy đô thị hóa là sự phát triển cơ sở hạ tầng. Thành phố thường đầu tư mạnh mẽ vào giao thông, mạng lưới liên lạc hiện đại và các dịch vụ công cộng đáng tin cậy, khiến cuộc sống ở thành thị trở nên tiện lợi và hiệu quả hơn. Cơ sở hạ tầng như thế thu hút cả doanh nghiệp lẫn cư dân, góp phần mở rộng kinh tế của thành phố và củng cố chu kỳ phát triển đô thị. Sự sẵn có của các nguồn lực và cơ hội này làm cho thành phố trở nên hấp dẫn đối với cả các công ty và cá nhân, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và tăng cường sự hấp dẫn trong kinh doanh quốc tế.
|
However, urbanization also presents significant challenges. Overcrowding, traffic congestion, and increased pollution are common in highly urbanized areas. These problems strain city resources and can reduce the quality of life for residents. Furthermore, as cities expand, they often encroach on natural landscapes, leading to habitat destruction and a loss of biodiversity. This encroachment affects local ecosystems and can create environmental issues that extend beyond city borders. Balancing urban growth with sustainable practices remains a critical issue for many cities worldwide.
|
Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang đến những thách thức đáng kể. Quá tải dân số, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm gia tăng là những vấn đề phổ biến ở các khu vực đô thị hóa cao. Những vấn đề này gây áp lực lên nguồn lực của thành phố và có thể làm giảm chất lượng sống của cư dân. Hơn nữa, khi các thành phố mở rộng, chúng thường xâm lấn vào cảnh quan tự nhiên, dẫn đến sự phá hủy môi trường sống và giảm đa dạng sinh học. Sự xâm lấn này ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương và có thể tạo ra các vấn đề môi trường lan rộng vượt ra ngoài biên giới thành phố.
|
In response, some cities are adopting "smart growth" policies. These policies aim to manage urban expansion in a way that minimizes environmental impact and promotes a higher quality of life. By focusing on sustainable infrastructure, green spaces, and efficient resource management, smart growth policies attempt to address the downsides of urbanization while still supporting economic and social development.
|
Để đối phó, một số thành phố đang áp dụng các chính sách "tăng trưởng thông minh". Những chính sách này nhằm quản lý sự mở rộng đô thị theo cách giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Bằng cách tập trung vào cơ sở hạ tầng bền vững, không gian xanh và quản lý tài nguyên hiệu quả, các chính sách tăng trưởng thông minh cố gắng giải quyết các mặt tiêu cực của đô thị hóa trong khi vẫn hỗ trợ sự phát triển kinh tế và xã hội.
|
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?
A. Mọi người di cư đến thành phố chủ yếu để tìm kiếm giáo dục cải thiện.
B. Điều kiện sống tốt hơn là lý do chính dẫn đến sự di cư.
C. Khu vực đô thị thu hút cư dân nhờ các ưu đãi kinh tế.
D. Cơ hội kinh tế thúc đẩy nhiều người chuyển đến sống ở thành phố.
Thông tin: The primary reason for urbanization is the search for better economic opportunities. (Lý do chính cho quá trình đô thị hóa là tìm kiếm các cơ hội kinh tế tốt hơn.)
→ Chọn đáp án D
Question 32. Which of the following best summarizes the passage?
A. Urbanization in many developing countries often results in significant economic benefits for rural regions.
B. Cities are expanding too quickly, that's why it often leads to overpopulation, pollution and lack of resources.
C. Smart growth policies are urgently needed to address the consequences of rapid urbanization in rural areas.
D. Urbanization is driven by economic opportunities and improved services but causes environmental challenges.
Giải thích
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung bài đọc?
A. Đô thị hóa ở nhiều quốc gia đang phát triển thường mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các khu vực nông thôn.
B. Các thành phố mở rộng quá nhanh, dẫn đến tình trạng quá tải dân số, ô nhiễm và thiếu tài nguyên.
C. Các chính sách phát triển thông minh rất cần thiết để giải quyết hậu quả của đô thị hóa nhanh chóng ở nông thôn.
D. Đô thị hóa được thúc đẩy bởi cơ hội kinh tế và các dịch vụ cải thiện nhưng gây ra các thách thức về môi trường.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Đô thị hóa chủ yếu do nhu cầu tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn, cùng với việc tiếp cận giáo dục, y tế và các dịch vụ thiết yếu, vốn dễ dàng có ở thành phố. Điều này thu hút đặc biệt là giới trẻ và các gia đình muốn cải thiện chất lượng cuộc sống.
+ Đoạn 2: Các thành phố thu hút cả doanh nghiệp và cư dân thông qua việc đầu tư vào giao thông, mạng lưới truyền thông và các dịch vụ công cộng. Những yếu tố này góp phần vào sự phát triển kinh tế, làm cho các khu đô thị trở nên hấp dẫn đối với cá nhân và công ty.
+ Đoạn 3: Đô thị hóa có thể gây ra tình trạng quá tải dân số, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm, làm căng thẳng tài nguyên của thành phố và giảm chất lượng sống. Nó cũng gây ra các vấn đề môi trường, như phá hủy môi trường sống và mất đa dạng sinh học khi các thành phố mở rộng.
+ Đoạn 4: Để giảm thiểu tác động tiêu cực của đô thị hóa, một số thành phố áp dụng chính sách "tăng trưởng thông minh", tập trung vào cơ sở hạ tầng bền vững, không gian xanh và quản lý tài nguyên hiệu quả. Các chính sách này nhằm cân bằng sự phát triển với trách nhiệm bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống.
=> Đô thị hóa được thúc đẩy bởi cơ hội kinh tế và các dịch vụ cải thiện nhưng gây ra các thách thức về môi trường
→ Chọn đáp án D
Question 33. Which of the following best summarizes paragraph 2?
A. Infrastructure development enhances urban life and drives economic growth.
B. Urbanization often causes environmental challenges for cities.
C. People move to cities for education and healthcare access.
D. Smart growth policies can manage urban expansion.
Giải thích
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Phát triển cơ sở hạ tầng cải thiện đời sống đô thị và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
B. Đô thị hóa thường gây ra các thách thức về môi trường cho các thành phố.
C. Mọi người chuyển đến thành phố để tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
D. Các chính sách phát triển thông minh có thể quản lý việc mở rộng đô thị.
Thông tin: Đoạn 2 nói về những lợi ích của việc phát triển cơ sở hạ tầng đối với đô thị hóA.
Dựa vào câu chủ đề đầu đoạn: Another major driver of urbanization is infrastructure development. (Một yếu tố lớn khác thúc đẩy đô thị hóa là sự phát triển cơ sở hạ tầng.)
→ Chọn đáp án A
Question 34. The phrase "these factors" in paragraph 1 refers to_______.
A. cities and rural areas
B. jobs, education, and healthcare
C. infrastructure and environmental policies
D. population and income
Giải thích
Cụm từ “these factors” trong đoạn 1 đề cập đến _______.
A. thành phố và khu vực nông thôn
B. công việc, giáo dục và chăm sóc sức khỏe
C. cơ sở hạ tầng và chính sách môi trường
D. dân số và thu nhập
Thông tin:
Cities typically offer more jobs, higher wages, and career growth potential, attracting people from less developed regions. In addition, urban areas often provide greater access to education, healthcare, and essential services, which are typically limited in rural regions. Collectively, these factors make cities particularly appealing to young people who seek to improve their quality of life and to families looking for better opportunities for their children. (Thành phố thường mang đến nhiều việc làm hơn, mức lương cao hơn và tiềm năng phát triển sự nghiệp, thu hút người dân từ các khu vực kém phát triển. Ngoài ra, các khu vực đô thị thường mang lại khả năng tiếp cận giáo dục, chăm sóc y tế và các dịch vụ thiết yếu tốt hơn, những điều thường bị hạn chế ở khu vực nông thôn. Nhìn chung, các yếu tố này khiến thành phố trở nên đặc biệt hấp dẫn đối với người trẻ muốn cải thiện chất lượng cuộc sống của họ và các gia đình muốn tìm kiếm cơ hội tốt hơn cho con cái.)
→ Chọn đáp án B
Question 35. Which of the following is NOT mentioned as a cause of urbanization?
A. Search for employment B. Need for environmental policies
C. Development of infrastructure D. Greater educational opportunities
Giải thích
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là nguyên nhân của đô thị hóa?
A. Tìm kiếm việc làm
B. Nhu cầu về chính sách môi trường
C. Phát triển cơ sở hạ tầng
D. Cơ hội giáo dục lớn hơn
Thông tin:
+ The primary reason for urbanization is the search for better economic opportunities. (Lý do chính của đô thị hóa là tìm kiếm các cơ hội kinh tế tốt hơn.)
→ A được đề cập
+ Another major driver of urbanization is infrastructure development. (Một động lực chính khác của đô thị hóa là phát triển cơ sở hạ tầng.)
→ C được đề cập
+ In addition, urban areas often provide greater access to education, healthcare, and essential services, which are typically limited in rural regions. (Ngoài ra, các khu vực đô thị thường mang lại khả năng tiếp cận giáo dục, chăm sóc y tế và các dịch vụ thiết yếu tốt hơn, những điều thường bị hạn chế ở khu vực nông thôn.)
→ D được đề cập
→ Chọn đáp án B
Question 36. According to the passage, which of the following is TRUE about smart growth policies?
A. They focus on green spaces and infrastructure to manage urbanization sustainably.
B. They limit job growth in order to reduce population density.
C. They aim to reduce access to education and healthcare in rural areas.
D. They emphasize industrial development and economic incentives in cities.
Giải thích
Điều nào sau đây ĐÚNG về các chính sách phát triển thông minh?
A. Chúng tập trung vào không gian xanh và cơ sở hạ tầng để quản lý đô thị hóa một cách bền vững.
B. Chúng giới hạn tăng trưởng việc làm nhằm giảm mật độ dân số.
C. Chúng nhằm giảm tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe ở các khu vực nông thôn.
D. Chúng nhấn mạnh vào phát triển công nghiệp và các ưu đãi kinh tế ở các thành phố.
Thông tin: By focusing on sustainable infrastructure, green spaces, and efficient resource management, smart growth policies attempt to address the downsides of urbanization while still supporting economic and social development. (Bằng cách tập trung vào cơ sở hạ tầng bền vững, không gian xanh và quản lý tài nguyên hiệu quả, các chính sách tăng trưởng thông minh cố gắng giải quyết những mặt trái của đô thị hóa trong khi vẫn hỗ trợ phát triển kinh tế và xã hội.)
→ Chọn đáp án A
Question 37. The word "challenges" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_______.
A. opportunities B. obstacles C. difficulties D. problems
Giải thích
Từ “challenges” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ _______.
A. opportunity /ˌɒpəˈtjuːnɪti/ (n): cơ hội
B. obstacle /ˈɒbstəkl/ (n): trở ngại
C. difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ (n): khó khăn
D. problem /ˈprɒbləm/ (n): vấn đề
challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ (n): thách thức >< opportunity
Thông tin:
However, urbanization also presents significant challenges. (Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang đến những thách thức đáng kể.)
→ Chọn đáp án A
Question 38. The word "expansion" in paragraph 2 is closest in meaning to________.
A. development B. decrease C. suppression D. reduction
Giải thích
Từ “expansion” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ ________.
A. development /dɪˈveləpmənt/ (n): sự phát triển
B. decrease /dɪˈkriːs/ (n): sự giảm sút
C. suppression /səˈpreʃn/ (n): sự đàn áp, sự ngăn chặn
D. reduction /rɪˈdʌkʃn/ (n): sự giảm bớt
expansion /ɪkˈspæn.ʃən/ (n): sự mở rộng = development
Thông tin:
Such infrastructure attracts both businesses and residents, contributing to a city's economic expansion and reinforcing the cycle of urban growth. (Cơ sở hạ tầng như thế thu hút cả doanh nghiệp lẫn cư dân, góp phần mở rộng kinh tế của thành phố và củng cố chu kỳ phát triển đô thị.)
→ Chọn đáp án A
Question 39. Where in paragraph 1 would the following sentence best fit in the passage?
"This population shift can have both positive and negative impacts on cities."
A. (I) B. (III) C. (IV) D. (II)
Giải thích
Câu sau đây sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
A. (I)
B. (III)
C. (IV)
D. (II)
Thông tin: This population shift can have both positive and negative impacts on cities. (Sự thay đổi dân số này có thể có tác động tích cực và tiêu cực đến các thành phố.)
→ Chọn đáp án A
Question 40. Which of the following can be inferred from the passage?
A. The majority of urban growth happens in developing countries.
B. Managing urban growth sustainably is a challenge many cities currently face.
C. Urbanization is likely to decrease in the future as cities face more issues.
D. Cities with limited infrastructure are better suited to handle population growth.
Giải thích
Điều nào sau đây có thể suy ra từ bài đọc?
A. Phần lớn sự phát triển đô thị xảy ra ở các quốc gia đang phát triển.
B. Quản lý sự phát triển đô thị một cách bền vững là thách thức mà nhiều thành phố đang đối mặt.
C. Đô thị hóa có khả năng giảm trong tương lai khi các thành phố đối mặt với nhiều vấn đề hơn.
D. Các thành phố có cơ sở hạ tầng hạn chế sẽ phù hợp hơn để xử lý sự gia tăng dân số.
Thông tin: Balancing urban growth with sustainable practices remains a critical issue for many cities worldwide. (Cân bằng giữa phát triển đô thị và các hành động bền vững vẫn là một vấn đề quan trọng đối với nhiều thành phố trên thế giới.)
→ Chọn đáp án B