Question 17. The word diverse in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_______.
A. vibrant B. uniform C. varied D. dynamic
Giải thích
|
DỊCH BÀI
|
|
Volunteering in Vietnam offers a unique opportunity to immerse oneself in a rich culture while contributing to meaningful projects. The country boasts diverse landscapes, from bustling cities to serene countryside, providing volunteers with varied experiences. Engaging in volunteer work here allows individuals to make a positive impact on local communities and gain a deeper understanding of Vietnamese traditions and way of life.
|
Hoạt động tình nguyện ở Việt Nam mang đến cơ hội duy nhất để hòa mình vào nền văn hóa phong phú đồng thời đóng góp vào các dự án có ý nghĩa. Đất nước tự hào có cảnh quan đa dạng, từ những thành phố nhộn nhịp đến vùng nông thôn thanh bình, mang đến cho các tình nguyện viên những trải nghiệm đa dạng. Tham gia vào công việc tình nguyện ở đây cho phép các cá nhân tạo ra tác động tích cực đến các cộng đồng địa phương và có được hiểu biết sâu sắc hơn về truyền thống và lối sống của người Việt.
|
|
One of the primary areas where volunteers can contribute is education. Many programs focus on teaching English to children and young adults, aiming to enhance their language skills and future employment prospects. By assisting in classrooms or offering extracurricular activities, volunteers help bridge educational gaps and provide students with valuable opportunities for personal growth.
|
Một trong những lĩnh vực chính mà tình nguyện viên có thể đóng góp là giáo dục. Nhiều chương trình tập trung vào việc dạy tiếng Anh cho trẻ em và thanh thiếu niên nhằm nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và triển vọng việc làm trong tương lai. Bằng cách hỗ trợ trong lớp học hoặc cung cấp các hoạt động ngoại khóa, các tình nguyện viên giúp thu hẹp khoảng cách giáo dục và mang đến cho học sinh những cơ hội quý giá để phát triển cá nhân.
|
|
Another significant field for volunteering is healthcare. Volunteers with medical backgrounds can participate in programs that support local clinics and hospitals, offering care to underserved populations. These initiatives often involve health education, basic medical services, and assistance in public health campaigns. Such contributions are vital in enhancing the overall well-being of communities, especially in rural areas where access to healthcare may be limited.
|
Một lĩnh vực quan trọng khác cho hoạt động tình nguyện là chăm sóc sức khỏe. Các tình nguyện viên có kiến thức về y tế có thể tham gia vào các chương trình hỗ trợ các phòng khám và bệnh viện địa phương, cung cấp dịch vụ chăm sóc cho những nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ. Những sáng kiến này thường liên quan đến giáo dục sức khỏe, dịch vụ y tế cơ bản và hỗ trợ trong các chiến dịch y tế công cộng. Những đóng góp như vậy rất quan trọng trong việc nâng cao phúc lợi chung của cộng đồng, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, nơi khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể bị hạn chế.
|
|
Environmental conservation is also a growing focus in Vietnam. Volunteers can engage in projects aimed at protecting the country's natural resources and biodiversity. Activities may include reforestation efforts, wildlife conservation, and promoting sustainable practices among local populations. By participating in these programs, they play a crucial role in preserving Vietnam's environment for future generations.
|
Bảo vệ môi trường cũng là một trọng tâm ngày càng tăng ở Việt Nam. Tình nguyện viên có thể tham gia vào các dự án nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học của đất nước. Các hoạt động có thể bao gồm các nỗ lực trồng lại rừng, bảo tồn động vật hoang dã và thúc đẩy các hoạt động bền vững của người dân địa phương. Bằng cách tham gia vào các chương trình này, họ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường Việt Nam cho các thế hệ tương lai.
|
|
In conclusion, volunteering in Vietnam provides a platform to contribute to various sectors, including education, healthcare, and environmental conservation. These experiences not only benefit local communities but also offer volunteers personal growth and a deeper appreciation of Vietnamese culture. Engaging in such meaningful work fosters cross-cultural understanding and leaves a lasting impact on both volunteers and the communities they serve.
|
Tóm lại, hoạt động tình nguyện ở Việt Nam cung cấp nền tảng để đóng góp cho nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm giáo dục, y tế và bảo tồn môi trường. Những trải nghiệm này không chỉ mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương mà còn mang đến cho các tình nguyện viên sự phát triển cá nhân và sự đánh giá sâu sắc hơn về văn hóa Việt Nam. Tham gia vào công việc có ý nghĩa như vậy sẽ thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa và để lại tác động lâu dài cho cả tình nguyện viên và các cộng đồng mà họ phục vụ.
|
Từ diverse trong đoạn 1 thì TRÁI NGHĨA với _______.
A. vibrant /ˈvaɪbrənt/ (adj): sống động, rực rỡ
B. uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/ (adj): đồng nhất, đồng đều
C. varied /ˈveəriːd/ (adj): đa dạng, phong phú
D. dynamic /daɪˈnæmɪk/ (adj): năng động
- diverse /daɪˈvɜːrs/ (adj): đa dạng, khác biệt >< uniform (adj)
Thông tin:
The country boasts diverse landscapes, from bustling cities to serene countryside, providing volunteers with varied experiences. (Đất nước tự hào có cảnh quan đa dạng, từ những thành phố nhộn nhịp đến vùng nông thôn thanh bình, mang đến cho các tình nguyện viên những trải nghiệm đa dạng.)
→ Chọn đáp án B
Question 18. The word enhance in paragraph 2 could best be replaced by________.
A. improve B. diminish C. evaluate D. ignore
Giải thích
Từ enhance ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ________.
A. improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện
B. diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ (v): giảm bớt, thu nhỏ
C. evaluate /ɪˈvæljueɪt/ (v): đánh giá
D. ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v): phớt lờ, bỏ qua
- enhance /ɪnˈhæns/ (v): nâng cao, tăng cường = improve (v)
Thông tin:
Many programs focus on teaching English to children and young adults, aiming to enhance their language skills and future employment prospects. (Nhiều chương trình tập trung vào việc dạy tiếng Anh cho trẻ em và thanh thiếu niên nhằm nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và triển vọng việc làm trong tương lai.)
→ Chọn đáp án A
Question 19. In which part of the text does the author discuss the benefits of volunteering for the volunteers themselves?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 5 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Giải thích
Trong phần nào của bài đọc tác giả thảo luận về lợi ích của hoạt động tình nguyện đối với bản thân các tình nguyện viên?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 5
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
- Tác giả thảo luận về lợi ích của hoạt động tình nguyện đối với bản thân các tình nguyện viên ở đoạn 5.
Thông tin:
These experiences not only benefit local communities but also offer volunteers personal growth and a deeper appreciation of Vietnamese culture. (Những trải nghiệm này không chỉ mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương mà còn mang đến cho các tình nguyện viên sự phát triển cá nhân và sự đánh giá sâu sắc hơn về văn hóa Việt Nam.)
→ Chọn đáp án B
Question 20. In which part of the text does the author highlight the role of volunteers in healthcare?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 1
Giải thích
Trong phần nào của bài đọc tác giả nêu bật vai trò của tình nguyện viên trong chăm sóc sức khỏe?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 1
- Tác giả nêu bật vai trò của tình nguyện viên trong chăm sóc sức khỏe ở đoạn 3.
Thông tin:
Another significant field for volunteering is healthcare. Volunteers with medical backgrounds can participate in programs that support local clinics and hospitals, offering care to underserved populations. (Một lĩnh vực quan trọng khác cho hoạt động tình nguyện là chăm sóc sức khỏe. Các tình nguyện viên có kiến thức về y tế có thể tham gia vào các chương trình hỗ trợ các phòng khám và bệnh viện địa phương, cung cấp dịch vụ chăm sóc cho những nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ.)
→ Chọn đáp án B
Question 21. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. English teaching programs are limited to urban areas in Vietnam.
B. Volunteers with medical skills can support public health campaigns.
C. Healthcare initiatives only focus on offering advanced medical services.
D. Environmental conservation is not a priority in Vietnam.
Giải thích
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Các chương trình giảng dạy tiếng Anh chỉ giới hạn ở các khu vực thành thị ở Việt Nam.
B. Các tình nguyện viên với kỹ năng y tế có thể hỗ trợ các chiến dịch y tế công cộng.
C. Các sáng kiến chăm sóc sức khỏe chỉ tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ y tế tiên tiến.
D. Bảo tồn môi trường không phải là ưu tiên hàng đầu ở Việt Nam.
Thông tin:
+ Many programs focus on teaching English to children and young adults, aiming to enhance their language skills and future employment prospects. (Nhiều chương trình tập trung vào việc dạy tiếng Anh cho trẻ em và thanh thiếu niên nhằm nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và triển vọng việc làm trong tương lai.)
→ A sai ở ‘are limited to urban areas’ vì không có thông tin đề cập trong bài đọc.
+ Environmental conservation is also a growing focus in Vietnam. (Bảo vệ môi trường cũng là một trọng tâm ngày càng tăng ở Việt Nam.)
→ D sai ở ‘not’ vì trái với thông tin đề cập trong bài đọc rằng bảo vệ môi trường đang là một trọng tâm ngày càng tăng ở Việt Nam.
+ These initiatives often involve health education, basic medical services, and assistance in public health campaigns. (Những sáng kiến này thường liên quan đến giáo dục sức khỏe, dịch vụ y tế cơ bản và hỗ trợ trong các chiến dịch y tế công cộng.)
→ C sai ở ‘only’ và ‘advanced medical services’ vì thông tin trong bài đọc đề cập các sáng kiến chăm sóc sức khỏe bao gồm giáo dục sức khỏe, dịch vụ y tế cơ bản và hỗ trợ trong các chiến dịch y tế công cộng.
→ B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 22. Which of the following is NOT mentioned as a focus area for volunteers in Vietnam?
A. Delivering healthcare in underserved areas.
B. Developing urban infrastructure projects.
C. Teaching English to improve job prospects.
D. Protecting the environment through conservation
Giải thích
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là lĩnh vực trọng tâm dành cho tình nguyện viên ở Việt Nam?
A. Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở những khu vực chưa được phục vụ đầy đủ
B. Phát triển các dự án hạ tầng đô thị.
C. Dạy tiếng Anh để nâng cao triển vọng việc làm.
D. Bảo vệ môi trường thông qua bảo tồn
Thông tin:
+ Volunteers with medical backgrounds can participate in programs that support local clinics and hospitals, offering care to underserved populations. (Các tình nguyện viên có kiến thức về y tế có thể tham gia vào các chương trình hỗ trợ các phòng khám và bệnh viện địa phương, cung cấp dịch vụ chăm sóc cho những nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ.)
→ A được đề cập.
+ Many programs focus on teaching English to children and young adults, aiming to enhance their language skills and future employment prospects. (Nhiều chương trình tập trung vào việc dạy tiếng Anh cho trẻ em và thanh thiếu niên nhằm nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và triển vọng việc làm trong tương lai.)
→ C được đề cập.
+ Volunteers can engage in projects aimed at protecting the country's natural resources and biodiversity. Activities may include reforestation efforts, wildlife conservation, and promoting sustainable practices among local populations. (Tình nguyện viên có thể tham gia vào các dự án nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học của đất nước. Các hoạt động có thể bao gồm các nỗ lực trồng lại rừng, bảo tồn động vật hoang dã và thúc đẩy các hoạt động bền vững của người dân địa phương.)
→ D được đề cập.
→ B không được đề cập.
→ Chọn đáp án B
Question 23. The word "they" in paragraph 4 refers to________.
A. natural resources B. sustainable practices
C. volunteers D. local populations
Giải thích
Từ “they” trong đoạn 4 đề cập đến________.
A. các nguồn tài nguyên thiên nhiên
B. các hoạt động bền vững
C. các tình nguyện viên
D. dân số địa phương
- Từ “they” trong đoạn 4 đề cập đến “volunteers’.
Thông tin:
Volunteers can engage in projects aimed at protecting the country's natural resources and biodiversity. Activities may include reforestation efforts, wildlife conservation, and promoting sustainable practices among local populations. By participating in these programs, they play a crucial role in preserving Vietnam's environment for future generations. (Tình nguyện viên có thể tham gia vào các dự án nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học của đất nước. Các hoạt động có thể bao gồm các nỗ lực trồng lại rừng, bảo tồn động vật hoang dã và thúc đẩy các hoạt động bền vững của người dân địa phương. Bằng cách tham gia vào các chương trình này, họ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường Việt Nam cho các thế hệ tương lai.)
→ Chọn đáp án C
Question 24. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
"By assisting in classrooms or offering extracurricular activities, volunteers help bridge educational gaps and provide students with valuable opportunities for personal growth."
A. The primary goal of volunteering in Vietnam is to introduce Western education systems.
B. Volunteers mainly focus on providing academic lessons rather than other activities.
C. Volunteers support students by teaching in schools and organizing additional activities.
D. Students in Vietnam lack access to quality education due to limited extracurricular activities.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
“Bằng cách hỗ trợ trong lớp học hoặc cung cấp các hoạt động ngoại khóa, các tình nguyện viên giúp thu hẹp khoảng cách giáo dục và mang đến cho học sinh những cơ hội quý giá để phát triển cá nhân.”
A. Mục tiêu chính của hoạt động tình nguyện ở Việt Nam là giới thiệu hệ thống giáo dục phương Tây. → Sai ở ‘to introduce Western education systems’ vì không được đề cập trong câu gốc.
B. Tình nguyện viên chủ yếu tập trung vào việc cung cấp các bài học mang tính học thuật hơn là các hoạt động khác. → Sai ở ‘mainly’ và ‘rather than other activities’ vì câu gốc đề cập rằng các tình nguyện viên không những hỗ trợ trong lớp học mà còn tổ chức các hoạt động ngoại khóa.
C. Tình nguyện viên hỗ trợ học sinh bằng cách giảng dạy trong trường học và tổ chức các hoạt động bổ sung. → Diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của câu gốc.
D. Học sinh ở Việt Nam thiếu sự tiếp cận với nền giáo dục có chất lượng do hạn chế về hoạt động ngoại khóa. → Sai vì toàn bộ ý của câu không được đề trong câu gốc.
Thông tin:
By assisting in classrooms or offering extracurricular activities, volunteers help bridge educational gaps and provide students with valuable opportunities for personal growth. (Bằng cách hỗ trợ trong lớp học hoặc cung cấp các hoạt động ngoại khóa, các tình nguyện viên giúp thu hẹp khoảng cách giáo dục và mang đến cho học sinh những cơ hội quý giá để phát triển cá nhân.)
→ Chọn đáp án C