Question 6.
A. bringing about a revolution in personal fitness and health awareness
B. the revolution in personal fitness and health awareness can be brought about
C. has brought about a revolution in personal fitness and health awareness
D. of which the revolution in personal fitness and health awareness can be brought about
Giải thích:
∙ A. bringing about a revolution... - ĐÚNG: Sử dụng cụm phân từ hiện tại (V-ing) để rút gọn mệnh đề quan hệ, chỉ kết quả của hành động phía trước. Cấu trúc: S + V, V-ing...
∙ B, C - SAI: Lỗi Comma Splice (nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy mà không có liên từ).
∙ D - SAI: "Of which" dùng sai ngữ cảnh, không có danh từ chỉ lượng hoặc sở hữu đi trước để bổ nghĩa.
Question 7.
A. which achieved instant success among fitness enthusiasts worldwide
B. having become an instant success among fitness enthusiasts worldwide
C. became an instant success among fitness enthusiasts worldwide
D. that had its instant success captured by fitness enthusiasts worldwide
Giải thích:
∙ C. became an instant success... - ĐÚNG: Câu cần một động từ chính (Main Verb) ở thì quá khứ đơn cho chủ ngữ "the Fitbit".
∙ A, D - SAI: Biến thành mệnh đề quan hệ, khiến câu thiếu động từ chính (Fragment).
∙ B - SAI: Dạng rút gọn V-ing/Having Vp2 không đóng vai trò là động từ chính của câu.
Dịch: Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe. Các thiết bị như đồng hồ thông minh và thiết bị theo dõi sức khỏe ngày càng trở nên phổ biến, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận thông tin về sức khỏe và các hoạt động hằng ngày của họ. Một trong những thiết bị đeo sớm nhất và mang tính biểu tượng nhất là Fitbit, được ra mắt vào năm 2009, đã nhanh chóng trở thành một thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới, đồng thời giới thiệu một cách hoàn toàn mới để theo dõi hoạt động thể chất.
Today, wearables are not limited to fitness alone, they have expanded to include smart clothing, augmented reality glasses, and even medical devices that monitor vital signs.
Recognizing the potential to reshape healthcare, communication, and personal data access, (8) ____________. Moreover, wearable devices collect vast amounts of data, which can help individuals make healthier lifestyle choices and alert them to potential health issues. (9) ____________.
In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. (10) ____________.
Question 8.
A. investments by companies such as Apple, Google, and Samsung have propelled the advancements in wearable technology
B. companies like Apple, Google, and Samsung have invested heavily in developing wearable technology
C. wearable technology has made companies like Apple, Google, and Samsung support it
D. the development of wearable technology has made advancements for companies like Apple, Google, and Samsung
Giải thích:
∙ B. companies like Apple, Google, and Samsung have invested heavily... - ĐÚNG: Để tránh lỗi Dangling Modifier (Chủ ngữ treo), chủ ngữ của mệnh đề chính phải là đối tượng thực hiện hành động "Recognizing..." (Nhận ra tiềm năng). Chỉ có "companies" (con người/tổ chức) mới có thể "nhận ra", còn "investments" hay "technology" thì không.
∙ A, C, D - SAI: Sai chủ ngữ gây lỗi ngữ pháp về bổ ngữ treo.
Question 9.
A. Using wearable devices to provide insights from the collected data, health monitoring systems were created
B. These devices prioritize entertainment features over health-related issues
C. The insights provided by these devices remain useless to most users
D. This plays an important role in monitoring their health regularly and preventing fatal diseases
Giải thích:
∙ D. This plays an important role in monitoring their health regularly... - ĐÚNG: Đại từ "This" thay thế cho cả ý "collect vast amounts of data... help individuals..." ở câu trước. Nội dung câu này tiếp tục nhấn mạnh lợi ích sức khỏe, phù hợp mạch văn.
∙ A - SAI: Lỗi Dangling Modifier ("Using..." không đi với chủ ngữ "systems were created").
∙ B, C - SAI: Sai nghĩa hoàn toàn (ngược lại với ý bài đọc về lợi ích sức khỏe).
Question 10.
A. Although advances in wearable technology could shift consumer interests away, they also open up opportunities for new industries to emerge
B. The wearable device market will likely reduce in the coming years so that manufacturers can focus on improving other devices
C. The traditional values are being reexamined while modern ones gain popularity through digital platforms
D. The trend is expanding into new sectors with promising applications, allowing for real-time health monitoring and more interactive experiences in areas like education and entertainment
Giải thích:
∙ D. The trend is expanding into new sectors... - ĐÚNG: Câu này đóng vai trò phát triển ý cho câu trước ("integrated into our lives") và kết đoạn mở rộng về tương lai (future outlook).
∙ A, B, C - SAI: Các ý tiêu cực (shift interest away, reduce market) hoặc lạc đề (traditional values) không phù hợp với mạch văn tích cực về sự phát triển của công nghệ.
Dịch: Ngày nay, thiết bị đeo không còn chỉ giới hạn trong lĩnh vực thể dục; chúng đã mở rộng sang quần áo thông minh, kính thực tế tăng cường, và thậm chí cả các thiết bị y tế có khả năng theo dõi các dấu hiệu sinh tồn.
Nhận thấy tiềm năng trong việc tái định hình lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, truyền thông và khả năng tiếp cận dữ liệu cá nhân, các công ty như Apple, Google và Samsung đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển công nghệ thiết bị đeo. Hơn nữa, các thiết bị đeo thu thập một lượng dữ liệu khổng lồ, giúp mỗi cá nhân đưa ra những lựa chọn lối sống lành mạnh hơn và cảnh báo họ về các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe thường xuyên và ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm.
Trong tương lai, công nghệ thiết bị đeo được kỳ vọng sẽ hòa nhập sâu hơn nữa vào cuộc sống của chúng ta. Xu hướng này đang mở rộng sang các lĩnh vực mới với nhiều ứng dụng đầy hứa hẹn, cho phép theo dõi sức khỏe theo thời gian thực và mang lại những trải nghiệm tương tác hơn trong các lĩnh vực như giáo dục và giải trí.