Question 7.
A. encounter B. overcome C. possess D. tackle
Giải thích
|
DỊCH BÀI
|
|
Why Join a Tour?
|
Tại sao nên tham gia tour du lịch?
|
- Problems with independent trips:
Planning your own trip can be exciting, but it comes with challenges. Many travellers encounter difficulties like navigating foreign cities or managing travel schedules. These initial issues often lead to others, such as missed connections or running out of budget. Therefore, travelling on your own can be time-consuming and stressful.
|
- Vấn đề với chuyến đi tự túc:
Lên kế hoạch cho chuyến đi của riêng mình có thể thú vị, nhưng cũng đi kèm với nhiều thách thức. Nhiều du khách gặp phải khó khăn như tìm đường ở các thành phố nước ngoài hoặc quản lý lịch trình du lịch. Những vấn đề ban đầu này thường dẫn đến các vấn đề khác, chẳng hạn như lỡ chuyến hoặc hết ngân sách. Do đó, tự đi du lịch có thể tốn nhiều thời gian và gây căng thẳng.
|
|
Get rid of the hassle of planning as everything is organised for you. Tours ensure you explore top destinations; accordingly, you can make the most of your time. Gain access to professional guides who provide valuable insights into the places. Group tours offer a wide range of experiences, from cultural highlights to scenic adventures, ensuring there’s something for everyone.
|
- Lợi ích của việc đi tour:
Không cần lo lắng về việc lên kế hoạch vì mọi thứ đã được sắp xếp sẵn cho bạn. Các tour đảm bảo bạn sẽ khám phá những điểm đến hàng đầu; bên cạnh đó, bạn có thể tận dụng tối đa thời gian của mình. Hướng dẫn viên chuyên nghiệp sẽ cung cấp những hiểu biết quý giá về các địa điểm. Các tour du lịch theo nhóm mang đến nhiều loại trải nghiệm khác nhau, từ điểm nhấn văn hóa đến cuộc phiêu lưu thiên nhiên, đảm bảo có thứ phù hợp cho tất cả mọi người.
|
Kiến thức từ vựng:
encounter /ɪnˈkaʊntər/ (v): gặp phải, đương đầu (với khó khăn, vấn đề)
overcome /ˌoʊvərˈkʌm/ (v): vượt qua (khó khăn, thử thách)
possess /pəˈzes/ (v): sở hữu, có (tài sản, kỹ năng, phẩm chất)
tackle /ˈtækl/ (v): giải quyết, xử lý (vấn đề, nhiệm vụ)
Tạm dịch: Many travellers encounter difficulties like navigating foreign cities or managing travel schedules. (Nhiều du khách gặp phải khó khăn như tìm đường ở các thành phố nước ngoài hoặc quản lý lịch trình du lịch.)
→ Chọn đáp án A
Question 8.
A. another B. other C. the others D. others
Giải thích
Kiến thức về từ chỉ lượng:
another + N (số ít): một cái/người/vật khác, thêm vào cái/người/vật đã được nhắc đến trước đó.
other + N (số nhiều/không đếm được): những cái/người/vật khác so với cái/người/vật đã nhắc đến.
the others: những người/cái/vật còn lại trong một nhóm đã biết rõ.
others: những người/cái/vật khác mà không cụ thể là ai/cái gì, và không cần thêm danh từ phía sau.
Tạm dịch: These initial issues often lead to others, such as missed connections or running out of budget. (Những vấn đề ban đầu này thường dẫn đến các vấn đề khác, chẳng hạn như lỡ chuyến hoặc hết ngân sách.)
→ Chọn đáp án D
Question 9.
A. cutting out B. running out C. putting off D. breaking down
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ:
cut out /kʌt aʊt/: ngừng, bỏ (thói quen hoặc hành động nào đó); cắt ra.
run out /rʌn aʊt/: hết, cạn kiệt (nguồn cung cấp hoặc vật liệu).
put off /pʊt ɒf/: trì hoãn, hoãn lại.
break down /breɪk daʊn/: hỏng, ngừng hoạt động (máy móc); suy sụp (cảm xúc).
Tạm dịch: These initial issues often lead to others, such as missed connections or running out of budget. (Những vấn đề ban đầu này thường dẫn đến các vấn đề khác, chẳng hạn như lỡ chuyến hoặc hết ngân sách.)
→ Chọn đáp án B
Question 10.
A. accordingly B. however C. in addition D. in conclusion
Giải thích
Kiến thức về từ nối:
accordingly: theo đó, vì vậy
however: tuy nhiên
in addition: ngoài ra, thêm vào đó
in conclusion: tóm lại, kết luận là
Tạm dịch: Các tour đảm bảo bạn sẽ khám phá những điểm đến hàng đầu; vì vậy, bạn có thể tận dụng tối đa thời gian của mình. (Tours ensure you explore top destinations; accordingly, you can make the most of your time.)
→ Chọn đáp án A
Question 11.
A. theories B. directions C. insights D. criteria
Giải thích
Kiến thức từ vựng:
theory /ˈθɪəri/ (n): lý thuyết, giả thuyết
direction /dɪˈrekʃən/ (n): chỉ dẫn, hướng đi, phương hướng
insight /ˈɪnsaɪt/ (n): sự hiểu biết sâu sắc, cái nhìn thấu đáo
criterion /kraɪˈtɪəriən/ (n): tiêu chí, tiêu chuẩn (số nhiều là criteria)
Tạm dịch: Gain access to professional guides who provide valuable insights into the places. (Hướng dẫn viên chuyên nghiệp sẽ cung cấp những hiểu biết quý giá về các địa điểm.)
→ Chọn đáp án C
Question 12.
A. proportion B. range C. amount D. deal
Giải thích
Kiến thức về cụm từ cố định:
a wide range of: diễn tả sự đa dạng hoặc số lượng lớn các loại, loại hình, hoặc lựa chọn khác nhau.
Tạm dịch: Group tours offer a wide range of experiences, from cultural highlights to scenic adventures, ensuring there’s something for everyone. (Các tour du lịch theo nhóm mang đến nhiều loại trải nghiệm khác nhau, từ điểm nhấn văn hóa đến cuộc phiêu lưu thiên nhiên, đảm bảo có thứ phù hợp cho tất cả mọi người.)
→ Chọn đáp án B