According to the International Ecotourism Society, ecotourism is travel that fosters environmental responsibility and local well-being. Visiting a rainforest doesn’t qualify unless it benefits the area, perhaps by creating jobs for locals or conserving the wildlife. The recognition is growing that environmental preservation and economic gain can coexist.
Costa Rica has been leading the ecotourism movement for some time, and was voted the most popular destination by TripAdvisor.com in 2012. Its 1999 Certification for Sustainable Tourism (CST) program, adopted by the UN World Tourism Organization as a model for Latin America, highlights its pioneering efforts. Thanks to such efforts, over 25 percent of Costa Rica's land is covered in lush national parks. Its tourism industry generates over a billion dollars annually and provides employment for thousands.
Unfortunately, the "ecotourism" label is sometimes misused for profit. Unethical practices can harm the environment. One concern is that the overwhelming number of visitors, especially during peak season, negatively impacts the ecosystem. Ecotourists, drawn to rare flora and fauna, can inadvertently strain these fragile environments, even with good intentions. Another problem is human-animal interaction. At Costa Rican national parks, wild monkeys feed on visitors’ garbage and even aggressively steal food.
Controlling abuse isn't easy, either. In developing countries with low wages, corruption can lead officials to tolerate ecological damage. A large resort, normally prohibited near a sanctuary, might be allowed if the company bribes government officials. Limited resources are another issue - areas of forests and beaches requiring an army to protect are often watched by few employees.
(I) While tourists can adversely affect ecosystems, the same areas might have been totally destroyed by industries like farming, logging, or mining. (II) Tour guides can become educators who train people to love and care for the environment. (III) Witnessing the beauty of rainforests and rare wildlife at first hand can instill a sense of value that visitors hopefully carry home. (IV)
It is easy to be critical of the ecotourism industry. Nevertheless, recognizing the impossibility of zero impact and the inherent human desire to explore, we must focus on intensifying protection efforts to ensure undisturbed ecosystems, while potentially stressed, won’t be destroyed.
(Adapted from Active Skills for Reading 3)
Question 31. The word "it" in paragraph 1 refers to ______.
A.visiting a rainforest B. conserving the wildlife
C. creating local jobs D. fostering environmental responsibility
Giải thích:
DỊCH BÀI
According to the International Ecotourism Society, ecotourism is travel that fosters environmental responsibility and local well-being. Visiting a rainforest doesn’t qualify unless it benefits the area, perhaps by creating jobs for locals or conserving the wildlife. The recognition is growing that environmental preservation and economic gain can coexist.
|
Theo Hiệp hội Du lịch Sinh thái Quốc tế, du lịch sinh thái là du lịch thúc đẩy trách nhiệm môi trường và phúc lợi địa phương. Việc tham quan rừng nhiệt đới không đủ điều kiện coi là du lịch sinh thái trừ khi nó mang lại lợi ích cho khu vực, có thể bằng cách tạo việc làm cho người dân địa phương hoặc bảo tồn động vật hoang dã. Sự thừa nhận rằng bảo tồn môi trường và lợi ích kinh tế có thể cùng tồn tại đang ngày càng tăng.
|
Costa Rica has been leading the ecotourism movement for some time, and was voted the most popular destination by TripAdvisor.com in 2012. Its 1999 Certification for Sustainable Tourism (CST) program, adopted by the UN World Tourism Organization as a model for Latin America, highlights its pioneering efforts. Thanks to such efforts, over 25 percent of Costa Rica's land is covered in lush national parks. Its tourism industry generates over a billion dollars annually and provides employment for thousands.
|
Costa Rica đã đi đầu trong phong trào du lịch sinh thái trong một khoảng thời gian và được bình chọn là điểm đến phổ biến nhất bởi TripAdvisor.com vào năm 2012. Chương trình Chứng nhận Du lịch Bền vững (CST) năm 1999 của nước này, được Tổ chức Du lịch Thế giới của Liên Hợp Quốc chấp nhận làm mô hình cho khu vực Mỹ Latinh, đề cao những nỗ lực tiên phong của Costa Rica. Nhờ những nỗ lực như vậy, hơn 25% diện tích đất của Costa Rica được bao phủ bởi các công viên quốc gia tươi tốt. Ngành du lịch của nước này tạo ra hơn một tỷ đô la mỗi năm và cung cấp việc làm cho hàng ngàn người.
|
Unfortunately, the "ecotourism" label is sometimes misused for profit. Unethical practices can harm the environment. One concern is that the overwhelming number of visitors, especially during peak season, negatively impacts the ecosystem. Ecotourists, drawn to rare flora and fauna, can inadvertently strain these fragile environments, even with good intentions. Another problem is human-animal interaction. At Costa Rican national parks, wild monkeys feed on visitors’ garbage and even aggressively steal food.
|
Thật không may, nhãn hiệu “du lịch sinh thái” đôi khi bị lạm dụng vì lợi nhuận. Các hành vi phi đạo đức có thể gây hại cho môi trường. Một mối quan tâm là số lượng du khách quá đông, đặc biệt là trong mùa cao điểm, có thể tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Du khách sinh thái, bị thu hút bởi các loài động thực vật quý hiếm, đôi khi vô tình gây căng thẳng cho những môi trường mong manh này, dù có ý định tốt. Một vấn đề khác là sự tương tác giữa con người và động vật. Tại các công viên quốc gia ở Costa Rica, khỉ hoang dã ăn rác của du khách và thậm chí còn hung dữ cướp thức ăn.
|
Controlling abuse isn't easy, either. In developing countries with low wages, corruption can lead officials to tolerate ecological damage. A large resort, normally prohibited near a sanctuary, might be allowed if the company bribes government officials. Limited resources are another issue - areas of forests and beaches requiring an army to protect are often watched by few employees.
|
Kiểm soát những lạm dụng này không hề dễ dàng. Ở các nước đang phát triển có mức lương thấp, tham nhũng có thể khiến các quan chức dung túng cho những tổn hại về sinh thái. Một khu nghỉ dưỡng lớn, thường bị cấm gần khu bảo tồn, có thể được cấp phép nếu công ty hối lộ các quan chức chính phủ. Nguồn lực hạn chế cũng là một vấn đề khác – những khu rừng và bãi biển cần một đội quân để bảo vệ nhưng thường chỉ được giám sát bởi một số ít nhân viên.
|
While tourists can adversely affect ecosystems, the same areas might have been totally destroyed by industries like farming, logging, or mining. Tour guides can become educators who train people to love and care for the environment. Witnessing the beauty of rainforests and rare wildlife at first hand can instill a sense of value that visitors hopefully carry home.
|
Trong khi du khách có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái, những khu vực tương tự có thể đã bị phá hủy hoàn toàn bởi các ngành công nghiệp như nông nghiệp, khai thác gỗ hoặc khai thác mỏ. Hướng dẫn viên du lịch có thể trở thành những nhà giáo dục rèn luyện cho mọi người cách yêu quý và quan tâm đến môi trường. Việc tận mắt chứng kiến vẻ đẹp của rừng nhiệt đới và động vật hoang dã quý hiếm có thể mang lại cảm giác về giá trị mà du khách hy vọng mang về nhà.
|
It is easy to be critical of the ecotourism industry. Nevertheless, recognizing the impossibility of zero impact and the inherent human desire to explore, we must focus on intensifying protection efforts to ensure undisturbed ecosystems, while potentially stressed, won’t be destroyed.
|
Rất dễ dàng để chỉ trích ngành du lịch sinh thái. Tuy nhiên, thừa nhận rằng không thể có tác động bằng 0 và mong muốn khám phá vốn có của con người, chúng ta phải tập trung vào việc tăng cường nỗ lực bảo vệ để đảm bảo rằng các hệ sinh thái không bị xáo trộn, dù có thể bị ảnh hưởng, sẽ không bị phá hủy.
|
Từ ‘it’ ở đoạn 1 đề cập đến ______.
A. tham quan rừng nhiệt đới
B. bảo tồn động vật hoang dã
C. tạo việc làm tại địa phương
D. thúc đẩy trách nhiệm môi trường
Thông tin:
Visiting a rainforest doesn’t qualify unless it benefits the area, perhaps by creating jobs for locals or conserving the wildlife. (Việc tham quan rừng nhiệt đới không đủ điều kiện coi là du lịch sinh thái trừ khi nó mang lại lợi ích cho khu vực, có thể bằng cách tạo việc làm cho người dân địa phương hoặc bảo tồn động vật hoang dã.)
→ Chọn đáp án A
Question 32. Which of the following is NOT mentioned as a change in Costa Rica since the introduction of ecotourism?
A. Thousands of jobs have been created. B. National parks have been established.
C. Garbage has been eaten by monkeys. D. Corruption level has been reduced.
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như là một sự thay đổi ở Costa Rica kể từ khi du lịch sinh thái ra đời?
A. Hàng nghìn việc làm đã được tạo ra.
B. Các vườn quốc gia đã được thành lập.
C. Rác đã bị khỉ ăn.
D. Mức độ tham nhũng đã giảm.
Thông tin:
+ Its tourism industry generates over a billion dollars annually and provides employment for thousands. (Ngành du lịch của nước này tạo ra hơn một tỷ đô la mỗi năm và cung cấp việc làm cho hàng ngàn người.)
→ Đáp án A được đề cập.
+ Thanks to such efforts, over 25 percent of Costa Rica’s land is covered in lush national parks. (Nhờ những nỗ lực như vậy, hơn 25% diện tích đất của Costa Rica được bao phủ bởi các công viên quốc gia tươi tốt.)
→ Đáp án B được đề cập.
+ At Costa Rican national parks, wild monkeys feed on visitors’ garbage and even aggressively steal food. (Tại các công viên quốc gia ở Costa Rica, khỉ hoang dã ăn rác của du khách và thậm chí còn hung dữ cướp thức ăn.)
→ Đáp án C được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 33. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Ecotourism can have unintended negative consequences, such as overcrowding and disruptions to wildlife behavior.
B.Many ecotourists are too obsessed with such fragile ecosystems as rare animals and plants in high season.
C. That wild species forcefully steals food from tourists is a major concern for ecotourism destinations in Costa Rica.
D. Human beings should minimize the commercialization of ecotourism to protect nature and ensure sustainability.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung của đoạn 3?
A. Du lịch sinh thái có thể gây ra những hậu quả tiêu cực không lường trước được, chẳng hạn như tình trạng quá tải và làm phá vỡ các hành vi của động vật hoang dã. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ ý của đoạn văn.
B. Nhiều khách du lịch sinh thái bị quá ám ảnh với những hệ sinh thái mong manh như các loài động, thực vật quý hiếm vào mùa cao điểm. → Sai vì chỉ đề cập một phần thông tin trong đoạn, chưa đề cập đến một số hậu quả mà du lịch sinh thái gây ra.
C. Việc các loài hoang dã ăn trộm một cách mạnh mẽ thức ăn của khách du lịch là mối lo ngại lớn đối với các điểm du lịch sinh thái ở Costa Rica. → Sai vì chỉ đề cập một phần thông tin trong đoạn, chưa có thông tin đề cập rằng việc này là mối lo ngại lớn đối với các điểm du lịch sinh thái ở Costa Rica.
D. Con người nên giảm thiểu việc thương mại hóa du lịch sinh thái để bảo vệ thiên nhiên và đảm bảo tính bền vững. → Sai vì thông tin không được đề cập trong đoạn.
Thông tin:
Unfortunately, the "ecotourism" label is sometimes misused for profit. Unethical practices can harm the environment. One concern is that the overwhelming number of visitors, especially during peak season, negatively impacts the ecosystem. Ecotourists, drawn to rare flora and fauna, can inadvertently strain these fragile environments, even with good intentions. Another problem is human-animal interaction. At Costa Rican national parks, wild monkeys feed on visitors’ garbage and even aggressively steal food. (Thật không may, nhãn hiệu “du lịch sinh thái” đôi khi bị lạm dụng vì lợi nhuận. Các hành vi phi đạo đức có thể gây hại cho môi trường. Một mối quan tâm là số lượng du khách quá đông, đặc biệt là trong mùa cao điểm, có thể tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Du khách sinh thái, bị thu hút bởi các loài động thực vật quý hiếm, đôi khi vô tình gây căng thẳng cho những môi trường mong manh này, dù có ý định tốt. Một vấn đề khác là sự tương tác giữa con người và động vật. Tại các công viên quốc gia ở Costa Rica, khỉ hoang dã ăn rác của du khách và thậm chí còn hung dữ cướp thức ăn.)
+ Đoạn văn này đề cập đến một số hậu quả mà du lịch sinh thái gây ra, chẳng hạn như các hành vi phi đạo đức gây hại cho môi trường, tình trạng quá tải khách du lịch và sự tương tác giữa con người và động vật có tác động tiêu cực đến hệ sinh thái cũng như hành vi của động vật.
→ Chọn đáp án A
Question 34. The word "inadvertently" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
A. rapidly B. luckily C. intentionally D. dramatically
Từ ‘inadvertently’ ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ ______.
A. rapidly /ˈræp.ɪd.li/ (adv): một cách nhanh chóng
B. luckily /ˈlʌk.ɪ.li/ (adv): một cách may mắn
C. intentionally /ɪnˈten.ʃən.əl.i/ (adv): một cách cố ý
D. dramatically /drəˈmæt.ɪ.kəl.i/ (adv): một cách đáng kể, đột ngột
- inadvertently /ˌɪn.ədˈvɜː.tənt.li/ (adv): một cách vô ý, vô tình >< intentionally (adv)
Thông tin:
Ecotourists, drawn to rare flora and fauna, can inadvertently strain these fragile environments, even with good intentions. (Du khách sinh thái, bị thu hút bởi các loài động thực vật quý hiếm, đôi khi vô tình gây căng thẳng cho những môi trường mong manh này, dù có ý định tốt.)
→ Chọn đáp án C
Question 35. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Few people are aware that ecotourism brings about monetary benefits.
B. Lack of human resources causes difficulty in controlling ecotourism abuses.
C. Both tourists and tour guides teach people about environmental protection.
D. CST program is the most popular among Latin American citizens.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Rất ít người biết rằng du lịch sinh thái mang lại lợi ích về mặt tài chính.
B. Thiếu nguồn nhân lực gây khó khăn trong việc kiểm soát việc lạm dụng du lịch sinh thái.
C. Cả khách du lịch và hướng dẫn viên du lịch đều dạy mọi người về cách bảo vệ môi trường.
D. Chương trình CST là chương trình phổ biến nhất đối với công dân Mỹ Latinh.
Thông tin:
+ The recognition is growing that environmental preservation and economic gain can coexist. (Sự thừa nhận rằng bảo tồn môi trường và lợi ích kinh tế có thể cùng tồn tại đang ngày càng tăng.)
→ A sai vì sự thừa nhận về lợi ích kinh tế của du lịch sinh thái đang tăng lên.
+ Tour guides can become educators who train people to love and care for the environment. (Hướng dẫn viên du lịch có thể trở thành những nhà giáo dục rèn luyện cho mọi người cách yêu quý và quan tâm đến môi trường.)
→ C sai vì chỉ có hướng dẫn viên du lịch có thể hướng dẫn cho mọi người về cách bảo vệ môi trường.
+ Its 1999 Certification for Sustainable Tourism (CST) program, adopted by the UN World Tourism Organization as a model for Latin America, highlights its pioneering efforts. (Chương trình Chứng nhận Du lịch Bền vững (CST) năm 1999 của nước này, được Tổ chức Du lịch Thế giới của Liên Hợp Quốc chấp nhận làm mô hình cho khu vực Mỹ Latinh, đề cao những nỗ lực tiên phong của Costa Rica.)
→ D sai vì không có thông tin đề cập.
+ Controlling abuses isn't easy, either. (Kiểm soát những lạm dụng này không hề dễ dàng.)
+ Limited resources are another issue - areas of forests and beaches requiring an army to protect are often watched by few employees. (Nguồn lực hạn chế cũng là một vấn đề khác – những khu rừng và bãi biển cần một đội quân để bảo vệ nhưng thường chỉ được giám sát bởi một số ít nhân viên.)
→ B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 36. Where in paragraph 5 does the following sentence best fit?
"In this way, the children of future generations can learn respect for nature."
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Câu sau sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 5?
‘Bằng cách này, trẻ em thế hệ tương lai có thể học cách tôn trọng thiên nhiên.’
A. (I)
B. (II)
C. (III)
D. (IV)
Thông tin:
Witnessing the beauty of rainforests and rare wildlife at first hand can instill a sense of value that visitors hopefully carry home. In this way, the children of future generations can learn respect for nature. (Việc tận mắt chứng kiến vẻ đẹp của rừng nhiệt đới và động vật hoang dã quý hiếm có thể mang lại cảm giác về giá trị mà du khách hy vọng mang về nhà. Bằng cách này, trẻ em của thế hệ tương lai có thể học cách tôn trọng thiên nhiên.)
+ Câu này phù hợp với nội dung ở vị trí (IV) vì ý của câu là một câu kết đoạn một cách logic, đề cập đến kết quả của việc mang cảm giác giá trị khi về nhà của du khách sau khi tận mắt chứng kiến vẻ đẹp của rừng mưa nhiệt đới, từ đó dẫn đến việc trẻ em của thế hệ tương lai có thể học cách trân trọng thiên nhiên.
→ Chọn đáp án D
Question 37. The phrase "at first hand" in paragraph 5 could be best replaced by ______.
A. indirectly B. personally C. realistically D. originally
Cụm từ ‘at first hand’ trong đoạn 5 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
A. indirectly /ˌɪn.dɪˈrekt.li/ (adv): một cách gián tiếp
B. personally /ˈpɜː.sən.əl.i/ (adv): đích thân, với tư cách cá nhân (không đại diện bởi người khác)
C. realistically /ˌriː.əˈlɪs.tɪ.kəl.i/ (adv): một cách thực tế
D. originally: /əˈrɪdʒ.ən.əl.i/ (adv): một cách sáng tạo
at first hand: trực tiếp, tận mắt (không phải thông qua người khác) = personally (adv)
Thông tin:
Witnessing the beauty of rainforests and rare wildlife at first hand can instill a sense of value that visitors hopefully carry home. (Việc tận mắt chứng kiến vẻ đẹp của rừng nhiệt đới và động vật hoang dã quý hiếm có thể mang lại cảm giác về giá trị mà du khách hy vọng mang về nhà.)
→ Chọn đáp án B
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 6?
A. Finding fault with ecotourism is commonplace.
B. Protecting the wildlife is not challenging.
C. Criticizing the ecotourism industry is unexpected.
D. Staying positive about ecotourism is vital.
Câu hỏi nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất cho câu được gạch chân trong đoạn 6?
A. Tìm lỗi trong du lịch sinh thái là bình thường. → Diễn đạt đúng và đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
B. Bảo vệ động vật hoang dã không phải là một thách thức. → Sai vì thông tin không được đề cập trong câu gốc.
C. Chỉ trích ngành du lịch sinh thái thì bất ngờ. → Sai vì trái nghĩa câu gốc đề cập chỉ trích ngành du lịch sinh thái là bình thường, không có gì bất ngờ.
D. Duy trì thái độ tích cực về du lịch sinh thái là rất quan trọng. → Sai vì thông tin không được đề cập trong câu gốc.
Thông tin:
It is easy to be critical of the ecotourism industry. (Rất dễ dàng để chỉ trích ngành du lịch sinh thái.)
→ Chọn đáp án A
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Corruption is a significant obstacle to effective ecotourism practices in some developed countries.
B. Ecotourism plays a fundamental role in educating tourists about environmental conservation.
C. A lot of people are keeping their eye on places of natural beauty such as forests or beaches.
D. Such industrial activities as logging or mining might cause irreversible damage to natural areas.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?
A. Tham nhũng là một trở ngại đáng kể đối với hoạt động du lịch sinh thái hiệu quả ở một số nước phát triển. → Sai vì thông tin đề cập tham nhũng xảy ra ở các nước đang phát triển.
B. Du lịch sinh thái đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục du khách về bảo tồn môi trường. → Chưa phù hợp vì không có thông tin chắc chắn để suy ra ý của câu.
C. Rất nhiều người đang để mắt tới những địa điểm có vẻ đẹp tự nhiên như rừng hoặc bãi biển. → Sai vì thông tin không được đề cập.
D. Các hoạt động công nghiệp như khai thác gỗ hoặc khai thác mỏ có thể gây ra những thiệt hại không thể khắc phục được đối với các khu vực tự nhiên.
Thông tin:
While tourists can adversely affect ecosystems, the same areas might have been totally destroyed by industries like farming, logging, or mining. (Trong khi du khách có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái, những khu vực tương tự có thể đã bị phá hủy hoàn toàn bởi các ngành công nghiệp như nông nghiệp, khai thác gỗ hoặc khai thác mỏ.)
→ D có thể suy ra từ bài đọc.
→ Chọn đáp án D
Question 40. Which of the following best summarizes the passage?
A. Ecotourism has been successful in balancing environmental protection with economic growth, but challenges like overtourism and corruption threaten its sustainability.
B. While ecotourism offers economic benefits and environmental education, its potential negative impacts on fragile ecosystems and wildlife require careful management and regulation.
C. Costa Rica's ecotourism model, despite challenges like corruption and human-wildlife conflict, demonstrates the potential for sustainable tourism to benefit both nature and local communities.
D. Ecotourism, though often praised for its environmental and economic benefits, can have unintended consequences if not carefully managed, as evidenced by the challenges faced in Costa Rica.
Câu nào dưới đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Du lịch sinh thái đã thành công trong việc cân bằng giữa bảo vệ môi trường với tăng trưởng kinh tế, nhưng những thách thức như du lịch quá mức và tham nhũng đe dọa tính bền vững của nó. Đúng vì thể hiện được nội dung xuyên suốt của bài một cách hài hòa: Du lịch sinh thái có lợi ích rõ ràng trong việc cân bằng giữa bảo vệ môi trường và tăng trưởng kinh tế, nhưng vẫn có những thách thực hiện hữu như du lịch quá mức và tham nhũng có thể đe dọa tính bền vững của nó.
B. Trong khi du lịch sinh thái mang lại lợi ích kinh tế và giáo dục về môi trường, những tác động tiêu cực tiềm tàng của nó đối với các hệ sinh thái mỏng manh và động vật hoang dã đòi hỏi phải có sự quản lý và sự quy định cẩn thận. → Sai vì bài đọc chưa nhấn mạnh về lợi ích giáo dục về môi trường của hệ sinh thái.
C. Mô hình du lịch sinh thái của Costa Rica, bất chấp những thách thức như tham nhũng và xung đột giữa con người và động vật hoang dã, cho thấy tiềm năng du lịch bền vững mang lại lợi ích cho cả thiên nhiên và cộng đồng địa phương. → Sai vì chỉ tập trung vào Costa Rica, chưa đề cập đến bức tranh tổng thể về du lịch sinh thái.
D. Du lịch sinh thái, mặc dù thường được ca ngợi vì lợi ích kinh tế và môi trường, có thể gây ra những hậu quả không lường trước được nếu không được quản lý cẩn thận, bằng chứng đó là những thách thức mà Costa Rica phải đối mặt. → Sai vì Costa Rica không được sử dụng làm ví dụ cho mọi thách thức, như vấn đề tham nhũng hay du lịch quá mức. Costa Rica chỉ được đưa làm ví dụ cho vấn đề tương tác giữa người và động vật hoang dã
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Du lịch sinh thái là du lịch thúc đẩy trách nhiệm môi trường và phúc lợi địa phương. Du lịch sinh thái không chỉ là việc tham quan các khu vực tự nhiên mà còn là việc đóng góp vào việc bảo tồn môi trường và phát triển kinh tế của cộng đồng địa phương.
+ Đoạn 2: Costa Rica đã đi đầu trong phong trào du lịch sinh thái. Chương trình Chứng nhận Du lịch Bền vững (CST) năm 1999 của nước này, được Tổ chức Du lịch Thế giới của Liên Hợp Quốc chấp nhận làm mô hình cho khu vực Mỹ Latinh. Nhờ những nỗ lực như vậy, hơn 25% diện tích đất của Costa Rica được bao phủ bởi các công viên quốc gia tươi tốt. Ngành du lịch của nước này tạo ra hơn một tỷ đô la mỗi năm và cung cấp việc làm cho hàng ngàn người.
+ Đoạn 3: Mặc dù du lịch sinh thái mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có những mặt trái của nó. Việc lạm dụng nhãn hiệu "du lịch sinh thái" vì lợi nhuận có thể gây hại cho môi trường và phát sinh một số vấn đề như quá tải du khách gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và tương tác giữa con người với động vật dẫn đến những hành vi không mong muốn ở động vật hoang dã. Ví dụ tại các công viên quốc gia ở Costa Rica, khỉ hoang dã ăn rác của du khách và thậm chí còn hung dữ cướp thức ăn.
+ Đoạn 4: Việc kiểm soát lạm dụng du lịch sinh thái gặp nhiều khó khăn, đặc biệt ở các nước đang phát triển do tham nhũng và thiếu nguồn lực.
+ Đoạn 5: Du lịch mang lại tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Tuy nhiên, nếu có sự tham gia của các hướng dẫn viên du lịch có trách nhiệm, du lịch sinh thái có thể giúp bảo vệ môi trường và nâng cao nhận thức và sự tôn trọng của mọi người đối với thiên nhiên.
+ Đoạn 6: Thay vì phủ nhận những tác động, cần chấp nhận chúng và tập trung vào việc tăng cường các nỗ lực bảo vệ môi trường để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của các hệ sinh thái.
→ Bài đọc nói về du lịch sinh thái, nhấn mạnh rằng nó không chỉ đơn thuần là tham quan thiên nhiên mà còn phải đóng góp vào việc bảo tồn môi trường và phát triển kinh tế của cộng đồng địa phương và Costa Rica là một trong những quốc gia đi đầu trong phong trào này. Du lịch sinh thái cũng có những tác động tiêu cực, những thách thức và đòi hỏi việc tăng cường nỗ lực bảo vệ để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của các hệ sinh thái.
→ Chọn đáp án A