DỊCH BÀI:
|
Apologies have the power to heal and restore relationships, whether personal or professional. Admitting mistakes and showing regret demonstrates humility and respect for the other person's feelings. Apologies are not just about saying the right words-they show a willingness to take responsibility. This can rebuild trust, mend relationships, and strengthen connections. Whether between friends, family, or colleagues, a genuine apology helps to heal and move forward.
|
Lời xin lỗi có sức mạnh hàn gắn và khôi phục các mối quan hệ, dù là trong đời sống cá nhân hay công việc. Việc thừa nhận sai lầm và thể hiện sự hối tiếc cho thấy sự khiêm tốn và tôn trọng cảm xúc của người khác. Lời xin lỗi không chỉ đơn giản là nói ra những từ phù hợp mà chúng thể hiện sự sẵn sàng chịu trách nhiệm. Điều này có thể giúp xây dựng lại lòng tin, hàn gắn mối quan hệ và củng cố sự gắn kết. Dù là giữa bạn bè, gia đình hay đồng nghiệp, một lời xin lỗi chân thành đều giúp hàn gắn và bước tiếp.
|
A true apology goes beyond words. It involves recognizing the harm caused, expressing sincere regret, and, when needed, offering solutions or compensation. For example, if someone misses an important work deadline, simply saying "sorry" might not be enough. Offering a plan to fix the mistake or prevent it from happening again shows accountability and makes the apology more meaningful. Without these steps, apologies may seem empty and fail to resolve the real issue.
|
Một lời xin lỗi thực sự không chỉ dừng lại ở lời nói. Nó bao gồm việc nhận ra những tổn hại đã gây ra, thể hiện sự hối tiếc chân thành và khi cần, đưa ra giải pháp hoặc bồi thường. Ví dụ, nếu ai đó bỏ lỡ một thời hạn quan trọng trong công việc, chỉ nói "xin lỗi" có thể là chưa đủ. Việc đề xuất một kế hoạch để khắc phục lỗi sai hoặc ngăn chặn nó tái diễn cho thấy tinh thần trách nhiệm và làm cho lời xin lỗi trở nên có ý nghĩa hơn. Nếu không có những bước này, lời xin lỗi có thể có vẻ sáo rỗng và không giải quyết được vấn đề thực sự.
|
In the workplace, apologies are essential for resolving conflicts. When a manager apologizes for an error, it creates a sense of fairness and respect within the team. Employees who feel heard and appreciated are more likely to trust their leaders and work better together. Apologies can turn mistakes into opportunities to strengthen teamwork and improve workplace culture. They also encourage open communication, helping employees feel safe to express concerns and fostering a healthier work environment.
|
Trong môi trường làm việc, lời xin lỗi đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết xung đột. Khi một quản lý nhận lỗi về sai sót của mình, điều đó tạo ra cảm giác công bằng và sự tôn trọng trong nhóm. Nhân viên cảm thấy được lắng nghe và trân trọng sẽ có xu hướng tin tưởng vào lãnh đạo hơn và làm việc tốt hơn cùng nhau. Lời xin lỗi có thể biến sai lầm thành cơ hội để củng cố tinh thần làm việc nhóm và cải thiện văn hóa nơi làm việc. Chúng cũng khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, giúp nhân viên cảm thấy an toàn khi bày tỏ mối quan tâm và thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh hơn.
|
Some people hesitate to apologize because they think it shows weakness. In reality, it takes courage to admit mistakes and "swallow one's pride". Apologizing shows emotional maturity and sets an example for others to take responsibility. In both personal and professional settings, a heartfelt apology can turn conflicts into chances for growth and better understanding.
|
Một số người ngần ngại xin lỗi vì họ nghĩ rằng điều đó thể hiện sự yếu đuối. Trên thực tế, cần có dũng khí để thừa nhận sai lầm và "hạ thấp cái tôi". Việc xin lỗi thể hiện sự trưởng thành về mặt cảm xúc và làm gương cho người khác trong việc chịu trách nhiệm. Dù trong cuộc sống cá nhân hay công việc, một lời xin lỗi chân thành có thể biến xung đột thành cơ hội để phát triển và thấu hiểu nhau hơn.
|
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến là kết quả của việc xin lỗi?
A. Hàn gắn mối quan hệ
B. Ngăn chặn sai lầm trong tương lai
C. Xây dựng lại lòng tin
D. Củng cố sự gắn kết
Thông tin:
+ Apologies have the power to heal and restore relationships, whether personal or professional. (Lời xin lỗi có sức mạnh hàn gắn và khôi phục các mối quan hệ, dù là trong đời sống cá nhân hay công việc.)
→ A được đề cập.
+ This can rebuild trust, mend relationships, and strengthen connections. (Điều này có thể giúp xây dựng lại lòng tin, hàn gắn mối quan hệ và củng cố sự gắn kết.)
→ C và D được đề cập.
+ Offering a plan to fix the mistake or prevent it from happening again shows accountability and makes the apology more meaningful. (Việc đề xuất một kế hoạch để khắc phục lỗi sai hoặc ngăn chặn nó tái diễn cho thấy tinh thần trách nhiệm và làm cho lời xin lỗi trở nên có ý nghĩa hơn.)
→B không được đề cập là kết quả của việc xin lỗi mà là cách để làm cho lời xin lỗi có ý nghĩa hơn.
→ Chọn đáp án B
Question 24. The word "empty" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to________.
A. meaningful B. incomplete C. smooth D. partial
Giải thích
Từ "empty" trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ________.
A. meaningful /ˈmiːnɪŋfl/ (adj): có ý nghĩa
B. incomplete /ɪnkəmˈpliːt/ (adj): chưa hoàn thành
C. smooth /smuːð/ (adj): suôn sẻ, mượt mà
D. partial /ˈpɑːʃl/ (adj): một phần
- empty /ˈempti/ (adj): trống rỗng, sáo rỗng >< meaningful (adj)
Thông tin:
Without these steps, apologies may seem empty and fail to resolve the real issue. (Nếu không có những bước này, lời xin lỗi có thể có vẻ sáo rỗng và không giải quyết được vấn đề thực sự.)
→ Chọn đáp án A
Question 25. The word "it" in paragraph 3 refers to_________.
A. an error B. a conflict C. fairness D. an apology
Giải thích
Từ "it" trong đoạn 3 đề cập đến _________.
A. một lỗi sai
B. một xung đột
C. sự công bằng
D. một lời xin lỗi
- Từ ‘it’ trong đoạn 3 đề cập đến ‘an apology’.
Thông tin:
When a manager apologizes for an error, it creates a sense of fairness and respect within the team. (Khi một quản lý nhận lỗi về sai sót của mình, điều đó tạo ra cảm giác công bằng và sự tôn trọng trong nhóm.)
→ Chọn đáp án D
Question 26. The word "fostering" in paragraph 3 could be best replaced by_______.
A. managing B. encouraging C. adapting D. rejecting
Giải thích
Từ "fostering" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ________.
A. manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý, xoay sở
B. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích, thúc đẩy
C. adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi
D. reject /rɪˈdʒekt/ (v): từ chối
- foster /ˈfɒstə(r)/ (v): thúc đẩy, bồi dưỡng = encourage (v)
Thông tin:
They also encourage open communication, helping employees feel safe to express concerns and fostering a healthier work environment. (Chúng cũng khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, giúp nhân viên cảm thấy an toàn khi bày tỏ mối quan tâm và thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh hơn.)
→ Chọn đáp án B
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Sincere apologies should focus on improving traditional culture and fixing mistakes rather than building teamwork.
B. Mistakes, when followed by apologies, can improve teamwork and workplace culture.
C. Thoughtful apologies can reduce teamwork mistakes and help create a perfect workplace.
D. Workplace culture improves when there are fewer repeated mistakes to apologize for.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Những lời xin lỗi chân thành nên tập trung vào việc cải thiện văn hóa truyền thống và sửa chữa sai lầm thay vì xây dựng tinh thần làm việc nhóm. → Sai về ý nghĩa câu.
B. Sai lầm, nếu được theo sau bởi lời xin lỗi, có thể cải thiện tinh thần làm việc nhóm và văn hóa nơi làm việc. → Đúng vì diễn đạt lại chính xác nhất nội dung câu gốc.
C. Những lời xin lỗi sâu sắc có thể giảm bớt lỗi trong công việc nhóm và giúp tạo ra một môi trường làm việc hoàn hảo.→ Sai ở ‘can reduce teamwork mistakes’ và ‘perfect’ (vì câu gốc chỉ nói cải thiện).
D. Văn hóa nơi làm việc được cải thiện khi có ít lỗi lặp lại hơn để phải xin lỗi. → Sai về ý nghĩa câu.
Thông tin:
Apologies can turn mistakes into opportunities to strengthen teamwork and improve workplace culture. (Lời xin lỗi có thể biến sai lầm thành cơ hội để củng cố tinh thần làm việc nhóm và cải thiện văn hóa nơi làm việc.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. A simple "sorry" is sufficient in workplace conflicts.
B. Apologizing shows both courage and emotional maturity.
C. Apologies benefit both personal and family relationships.
D. Offering solutions can make an apology less effective.
Giải thích
Điều nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?
A. Một câu "xin lỗi" đơn giản là đủ để giải quyết xung đột trong công việc.
B. Việc xin lỗi thể hiện cả sự dũng cảm và trưởng thành về mặt cảm xúc.
C. Lời xin lỗi có lợi trong cả mối quan hệ cá nhân và gia đình.
D. Đưa ra giải pháp có thể làm cho lời xin lỗi trở nên kém hiệu quả hơn.
Thông tin:
+ For example, if someone misses an important work deadline, simply saying "sorry" might not be enough. Offering a plan to fix the mistake or prevent it from happening again shows accountability and makes the apology more meaningful. (Ví dụ, nếu ai đó bỏ lỡ một thời hạn quan trọng trong công việc, chỉ nói "xin lỗi" có thể là chưa đủ. Việc đề xuất một kế hoạch để khắc phục lỗi sai hoặc ngăn chặn nó tái diễn cho thấy tinh thần trách nhiệm và làm cho lời xin lỗi trở nên có ý nghĩa hơn.)
→ A sai.
→ D sai ở ‘less effective’ vì việc đưa ra giải pháp làm cho lời xin lỗi có ý nghĩa hơn.
+ Apologies have the power to heal and restore relationships, whether personal or professional. (Lời xin lỗi có sức mạnh hàn gắn và khôi phục các mối quan hệ, dù là trong đời sống cá nhân hay công việc.)
Whether between friends, family, or colleagues, a genuine apology helps to heal and move forwarD. (Dù là giữa bạn bè, gia đình hay đồng nghiệp, một lời xin lỗi chân thành đều giúp hàn gắn và bước tiếp.)
→ C có thể được suy ra từ bài tuy nhiên bài đọc nhấn mạnh vào bối cảnh ‘professional’ hơn là ‘family relationships’. Do vậy, đáp án B vẫn là đáp án đúng nhất, được hỗ trợ bởi các chi tiết rõ ràng trong bài.
+ In reality, it takes courage to admit mistakes and "swallow one's pride". Apologizing shows emotional maturity and sets an example for others to take responsibility. (Trên thực tế, cần có dũng khí để thừa nhận sai lầm và "hạ thấp cái tôi". Việc xin lỗi thể hiện sự trưởng thành về mặt cảm xúc và làm gương cho người khác trong việc chịu trách nhiệm.)
→ B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 29. In which paragraph does the writer mention how apologies can encourage communication in the workplace?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 4 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải thích
Trong đoạn nào tác giả nhắc đến việc lời xin lỗi có thể khuyến khích giao tiếp trong môi trường làm việc?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 4
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Thông tin:
They also encourage open communication, helping employees feel safe to express concerns and fostering a healthier work environment. (Chúng cũng khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, giúp nhân viên cảm thấy an toàn khi bày tỏ mối quan tâm và thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 30. In which paragraph does the writer explore reasons why people avoid apologizing?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải thích
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến lý do tại sao mọi người tránh xin lỗi?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Thông tin:
Some people hesitate to apologize because they think it shows weakness. (Một số người ngần ngại xin lỗi vì họ nghĩ rằng điều đó thể hiện sự yếu đuối.)
→ Chọn đáp án A