a. I wanted to share some exciting news—I've recently achieved one of my personal goals!
b. I hope this letter finds you in good spirits.
c. Have you achieved anything you're proud of lately? Let's celebrate our wins together soon! I'm sure we can inspire each other to keep moving forward.
d. It wasn't easy, but the hard work paid off. This achievement has made me more confident about setting higher goals.
e. It's also a reminder that small steps can lead to big success. What about you?
Take care,
John
A. a-b-d-e-c B. b-e-a-d-c C. a-d-b-c-e D. b-a-d-e-c
Giải thích
DỊCH BÀI:
|
Hi Emma,
|
Chào Emma,
|
I hope this letter finds you in good spirits. I wanted to share some exciting news—I've recently achieved one of my personal goals! It wasn't easy, but the hard work paid off. This achievement has made me more confident about setting higher goals. It's also a reminder that small steps can lead to big success. What about you? Have you achieved anything you're proud of lately? Let's celebrate our wins together soon! I'm sure we can inspire each other to keep moving forward.
|
Mình hy vọng cậu nhận được thư này trong tâm trạng tốt. Mình muốn chia sẻ một tin tức đầy hứng khởi—mình vừa đạt được một trong những mục tiêu cá nhân của mình! Điều đó không hề dễ dàng, nhưng mọi nỗ lực đã được đền đáp. Thành tựu này khiến mình tự tin hơn trong việc đặt ra những mục tiêu cao hơn. Nó cũng là lời nhắc nhở rằng những bước tiến nhỏ có thể dẫn đến thành công lớn. Còn cậu thì sao? Gần đây cậu có đạt được điều gì mà bản thân tự hào không? Hãy cùng nhau ăn mừng những thành công của chúng mình sớm nhé! Mình chắc rằng chúng ta có thể truyền cảm hứng cho nhau để tiếp tục tiến về phía trước.
|
Take care,
John
|
Giữ gìn sức khỏe nhé,
John
|
→ Chọn đáp án D
|
Question 16.
a. Night shifts can be particularly demanding on employee wellbeing and health.
b. To combat this, we do not have employees on night shifts for extended periods.
c. Due to the nature of our business, it's sometimes necessary that our staff work at night.
d. This can include disruption to the body clock, fatigue, sleeping difficulties, disturbed appetite and digestion, reliance on sedatives or stimulants, social and domestic problems and other symptoms of ill health.
e. This is because workers' bodies will just have started to adapt to the new pattern.
A. c-a-d-b-e B. b-c-d-a-e C. d-c-b-a-e D. a-b-c-d-e
Giải thích
DỊCH BÀI:
|
Due to the nature of our business, it's sometimes necessary that our staff work at night. Night shifts can be particularly demanding on employee well-being and health. This can include disruption to the body clock, fatigue, sleeping difficulties, disturbed appetite and digestion, reliance on sedatives or stimulants, social and domestic problems, and other symptoms of ill health. To combat this, we do not have employees on night shifts for extended periods. This is because workers' bodies will just have started to adapt to the new pattern.
|
Do tính chất công việc, đôi khi nhân viên của chúng tôi cần làm việc ca đêm. Ca đêm có thể đặc biệt ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của nhân viên. Điều này có thể bao gồm rối loạn đồng hồ sinh học, mệt mỏi, khó ngủ, rối loạn ăn uống và tiêu hóa, phụ thuộc vào thuốc an thần hoặc chất kích thích, vấn đề xã hội và gia đình, cũng như các triệu chứng sức khỏe kháC. Để khắc phục điều này, chúng tôi không để nhân viên làm việc ca đêm trong thời gian dài. Điều này là bởi vì cơ thể người lao động sẽ chỉ mới bắt đầu thích nghi với nhịp sinh hoạt mới.
|
→ Chọn đáp án A
|
Question 17.
a. It has been found that access to even the most basic green spaces can provide a better quality of life for dementia sufferers and help people avoid obesity.
b. Research also indicates that green roofs can be integrated with drainage systems on the ground, such as street trees, so that the water is managed better, and the built environment is made more sustainable.
c. Besides, there is evidence to demonstrate the social value of green roofs.
d. Ongoing research shows how green roofs in cities can integrate with ‘living walls’: environmentally friendly walls which are partially or completely covered with greenery, including a growing medium, such as soil or water.
e. Doctors are increasingly prescribing time spent gardening outdoors for patients dealing with anxiety and depression.
A. d-a-e-b-c B. d-e-b-c-a C. d-c-a-b-e D. d-b-c-e-a
Giải thích
DỊCH BÀI:
|
Ongoing research shows how green roofs in cities can integrate with ‘living walls’: environmentally friendly walls which are partially or completely covered with greenery, including a growing medium, such as soil or water. Research also indicates that green roofs can be integrated with drainage systems on the ground, such as street trees, so that the water is managed better, and the built environment is made more sustainable. Besides, there is evidence to demonstrate the social value of green roofs. Doctors are increasingly prescribing time spent gardening outdoors for patients dealing with anxiety and depression. It has been found that access to even the most basic green spaces can provide a better quality of life for dementia sufferers and help people avoid obesity.
|
Các nghiên cứu đang được tiến hành cho thấy mái nhà xanh ở các thành phố có thể kết hợp với ‘những bức tường sống’: những bức tường thân thiện với môi trường được phủ một phần hoặc toàn bộ bằng cây xanh, bao gồm cả môi trường sinh trưởng như đất hoặc nướC. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mái nhà xanh có thể được tích hợp với hệ thống thoát nước trên mặt đất, chẳng hạn như cây xanh trên đường phố, để nước được quản lý tốt hơn và môi trường xây dựng trở nên bền vững hơn. Bên cạnh đó, có bằng chứng cho thấy giá trị xã hội của mái nhà xanh. Các bác sĩ ngày càng ‘kê đơn’ thời gian làm vườn ngoài trời cho bệnh nhân đang phải đối mặt với lo âu và trầm cảm. Người ta phát hiện ra rằng việc tiếp cận ngay cả những không gian xanh cơ bản nhất cũng có thể mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho những người mắc chứng sa sút trí tuệ và giúp mọi người tránh béo phì.
|
→ Chọn đáp án D
|
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Plastic is a material that has become an essential part of modern life. However, the widespread use of plastic has created a serious environmental problem. Many plastic items (18) _______. This leads to pollution in our oceans, landfills, and cities, posing a threat to wildlife and human health. Despite these issues, there are several ways we can go green with plastic and reduce its harmful impact.
One of the most effective ways to go green with plastic is by reducing our consumption of single-use plastic. Instead, we should use reusable alternatives, such as metal straws, cloth bags, and bamboo utensils. (19)_________
Recycling plastic is another key aspect of going green. Plastic materials (20)_______. This process helps conserve resources, reduces energy consumption, and keeps plastic out of the environment. Many communities now also have recycling programs where people can drop off their plastic waste for processing.
Another great way to go green with plastic is by supporting products made from recycled plastic. Companies are increasingly producing goods like clothing, furniture, and even construction materials from recycled plastic. (21)________.
In conclusion, going green with plastic involves reducing, recycling, and reusing. By making small but meaningful changes in our daily habits, (22)_______. Whether it's cutting down on single-use plastic or supporting companies that use recycled materials, every action counts in the fight to protect the planet.
Question 18.
A. are discarded after a single use and take hundreds of years to decompose completely
B. which are thrown away after being used once and they decompose over a long period
C. that is often thrown away in the landfills where it takes a long time to break down
D. having been discarded carelessly and often take centuries to decompose thoroughly
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Plastic is a material that has become an essential part of modern life. However, the widespread use of plastic has created a serious environmental problem. Many plastic items are discarded after a single use and take hundreds of years to decompose completely. This leads to pollution in our oceans, landfills, and cities, posing a threat to wildlife and human health. Despite these issues, there are several ways we can go green with plastic and reduce its harmful impact.
|
Nhựa là một vật liệu đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, việc sử dụng nhựa rộng rãi đã gây ra một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nhiều vật dụng bằng nhựa bị vứt bỏ sau một lần sử dụng và mất hàng trăm năm để phân hủy hoàn toàn. Điều này dẫn đến ô nhiễm ở đại dương, bãi rác và thành phố, gây nguy hiểm cho động vật hoang dã và sức khỏe con người. Mặc dù có những vấn đề này, vẫn có nhiều cách để chúng ta sống xanh với nhựa và giảm tác động tiêu cực của nó.
|
One of the most effective ways to go green with plastic is by reducing our consumption of single-use plastiC. Instead, we should use reusable alternatives, such as metal straws, cloth bags, and bamboo utensils. Over time, these small yet consistent actions can lead to substantial environmental improvements, ensuring a healthier and more sustainable planet for generations to come.
|
Một trong những cách hiệu quả nhất để sống xanh với nhựa là giảm tiêu thụ nhựa dùng một lần. Thay vào đó, chúng ta nên sử dụng các sản phẩm thay thế có thể tái sử dụng, chẳng hạn như ống hút kim loại, túi vải và dụng cụ bằng tre. Theo thời gian, những hành động nhỏ nhưng nhất quán này có thể dẫn đến những cải thiện môi trường đáng kể, đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh và bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.
|
Recycling plastic is another key aspect of going green. Plastic materials that are properly recycled can be reprocessed and transformed into a wide variety of new products. This process helps conserve resources, reduces energy consumption, and keeps plastic out of the environment. Many communities now also have recycling programs where people can drop off their plastic waste for processing.
|
Tái chế nhựa là một khía cạnh quan trọng khác của việc sống xanh. Các vật liệu nhựa được tái chế đúng cách có thể được tái xử lý và chuyển đổi thành một loạt các sản phẩm mới. Quá trình này giúp bảo tồn tài nguyên, giảm tiêu thụ năng lượng và ngăn chặn nhựa thải ra môi trường. Hiện nay, nhiều cộng đồng cũng đã có các chương trình tái chế, nơi mọi người có thể mang rác thải nhựa đến để xử lý.
|
Another great way to go green with plastic is by supporting products made from recycled plastic. Companies are increasingly producing goods like clothing, furniture, and even construction materials from recycled plastic. These items help reduce the demand for new plastic production and provide an eco-friendly option for consumers.
|
Một cách tuyệt vời khác để sống xanh với nhựa là ủng hộ các sản phẩm làm từ nhựa tái chế. Ngày càng có nhiều công ty sản xuất các mặt hàng như quần áo, đồ nội thất và thậm chí cả vật liệu xây dựng từ nhựa tái chế. Những sản phẩm này giúp giảm nhu cầu sản xuất nhựa mới và mang đến một lựa chọn thân thiện với môi trường cho người tiêu dùng.
|
In conclusion, going green with plastic involves reducing, recycling, and reusing. By making small but meaningful changes in our daily habits, we can significantly reduce the environmental impact of plastic and help mitigate its harmful effects on ecosystems, wildlife, and natural resources. Whether it's cutting down on single-use plastic or supporting companies that use recycled materials, every action counts in the fight to protect the planet.
|
Tóm lại, sống xanh với nhựa bao gồm việc giảm thiểu, tái chế và tái sử dụng. Bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ nhưng có ý nghĩa trong thói quen hàng ngày, chúng ta có thể giảm đáng kể tác động môi trường của nhựa và giúp giảm thiểu những tác hại của nó đối với hệ sinh thái, động vật hoang dã và tài nguyên thiên nhiên. Dù đó là cắt giảm nhựa dùng một lần hay ủng hộ các công ty sử dụng vật liệu tái chế, mỗi hành động đều có ý nghĩa trong cuộc chiến bảo vệ hành tinh.
|
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘Many plastic items’ (Nhiều vật dụng bằng nhựa), do vậy, ta cần một động từ chính có chia thì.
Loại B và C vì sử dụng mệnh đề quan hệ.
Loại D vì sử dụng phân từ hoàn thành.
Tạm dịch:
Many plastic items are discarded after a single use and take hundreds of years to decompose completely. (Nhiều vật dụng bằng nhựa bị vứt bỏ sau một lần sử dụng và mất hàng trăm năm để phân hủy hoàn toàn.)
→ Chọn đáp án A
Question 19.
A. Over time, these small yet consistent actions can lead to substantial environmental improvements, ensuring a healthier and more sustainable planet for generations to come.
B. The production of reusable alternatives like metal straws and cloth bags requires more resources than single-use plastics, increasing their environmental impact during manufacturing.
C. We can significantly contribute to environmental pollution by throwing away all reusable alternatives, as they take up léss space in landfills compared to single-use plastics.
D. In some situations, single-use plastics are more hygienic and practical, such as in medical or emergency settings where contamination risks are high.
Giải thích
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Theo thời gian, những hành động nhỏ nhưng nhất quán này có thể dẫn đến những cải thiện môi trường đáng kể, đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh và bền vững hơn cho các thế hệ tương lai. → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
B. Việc sản xuất các sản phẩm thay thế có thể tái sử dụng như ống hút kim loại và túi vải cần nhiều tài nguyên hơn so với nhựa dùng một lần, làm tăng tác động đến môi trường trong quá trình sản xuất.
→ Sai vì mâu thuẫn với ngữ cảnh khuyên nên sử dụng ‘reusable alternatives’ để sống xanh với nhựa.
C. Chúng ta có thể góp phần đáng kể vào việc gây ô nhiễm môi trường bằng cách vứt bỏ mọi sản phẩm thay thế có thể tái sử dụng, vì chúng chiếm ít không gian hơn trong bãi chôn lấp so với nhựa dùng một lần. → Sai về ý nghĩa câu lủng củng và không phù hợp với ngữ cảnh.
D. Trong một số trường hợp, nhựa dùng một lần đảm bảo vệ sinh và tiện lợi hơn, chẳng hạn như trong lĩnh vực y tế hoặc tình huống khẩn cấp, nơi có nguy cơ lây nhiễm cao. → Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh đang ủng hộ việc sử dụng các sản phẩm thay thế có thể tái sử dụng và giảm sử dụng nhựa dùng một lần.
Tạm dịch:
One of the most effective ways to go green with plastic is by reducing our consumption of single-use plastic. Instead, we should use reusable alternatives, such as metal straws, cloth bags, and bamboo utensils. Over time, these small yet consistent actions can lead to substantial environmental improvements, ensuring a healthier and more sustainable planet for generations to come. (Một trong những cách hiệu quả nhất để sống xanh với nhựa là giảm tiêu thụ nhựa dùng một lần. Thay vào đó, chúng ta nên sử dụng các sản phẩm thay thế có thể tái sử dụng, chẳng hạn như ống hút kim loại, túi vải và dụng cụ bằng tre. Theo thời gian, những hành động nhỏ nhưng nhất quán này có thể dẫn đến những cải thiện môi trường đáng kể, đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh và bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.)
→ Chọn đáp án A
Question 20.
A. which the waste can transform into new products minimize the reliance on producing virgin plastic materials.
B. that are properly recycled can be reprocessed and transformed into a wide variety of new products.
C. are properly recycled to become new products help to reduce the demand for additional plastic materials.
D. can be turned into new goods decrease the need for manufacturing fresh plastic materials.
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘Plastic materials’ (Các vật liệu nhựa), do vậy, ta cần một thành phần vị ngữ có động từ chính.
Loại A vì sai ngữ pháp ở mệnh đề quan hệ ‘which the waste can transform into new products’.
Loại C và D vì sai ngữ pháp về cấu trúc câu, sử dụng hai động từ chính trong cùng một mệnh đề mà không có sự liên kết phù hợp.
Tạm dịch:
Plastic materials that are properly recycled can be reprocessed and transformed into a wide variety of new products. (Các vật liệu nhựa được tái chế đúng cách có thể được tái xử lý và chuyển đổi thành một loạt các sản phẩm mới.)
→ Chọn đáp án B
Question 21.
A. Plastic production helps reduce the demand for these products so plastic may be the most appealing choice for eco-conscious consumers.
B. These products provide an eco-friendly option but do not have a significant impact on new plastic production demand
C. These items help reduce the demand for new plastic production and provide an eco-friendly option for consumers.
D. These sustainable items help reduce the need for new plastic production, yet their impact may be limited.
Giải thích
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Việc sản xuất nhựa giúp giảm nhu cầu đối với các sản phẩm này, vì vậy nhựa có thể là lựa chọn hấp dẫn nhất đối với những người quan tâm đến môi trường. → Sai về ý nghĩa câu và không phù hợp với ngữ cảnh đang khuyến khích việc sử dụng vật dụng làm từ nhựa tái chế.
B. Những sản phẩm này mang đến một lựa chọn thân thiện với môi trường nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến nhu cầu sản xuất nhựa mới. → Sai ở ‘do not have a significant impact on new plastic production demand’.
C. Những sản phẩm này giúp giảm nhu cầu sản xuất nhựa mới và mang đến một lựa chọn thân thiện với môi trường cho người tiêu dùng. → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
D. Những sản phẩm bền vững này giúp giảm nhu cầu sản xuất nhựa mới, tuy nhiên, tác động của chúng có thể bị hạn chế. → Sai ở ‘sustainable’ vì các vật dụng này vẫn được làm từ nhựa tái chế và ‘their impact may be limited’.
Tạm dịch:
Another great way to go green with plastic is by supporting products made from recycled plastic. Companies are increasingly producing goods like clothing, furniture, and even construction materials from recycled plastic. These items help reduce the demand for new plastic production and provide an eco-friendly option for consumers. (Một cách tuyệt vời khác để sống xanh với nhựa là ủng hộ các sản phẩm làm từ nhựa tái chế. Ngày càng có nhiều công ty sản xuất các mặt hàng như quần áo, đồ nội thất và thậm chí cả vật liệu xây dựng từ nhựa tái chế. Những sản phẩm này giúp giảm nhu cầu sản xuất nhựa mới và mang đến một lựa chọn thân thiện với môi trường cho người tiêu dùng.)
→ Chọn đáp án C
Question 22.
A. small changes in daily life can contribute to lowering plastic's environmental impact, while helping to reduce its harm to ecosystems and wildlife.
B. we can significantly reduce the environmental impact of plastic and help mitigate its harmful effects on ecosystems, wildlife, and natural resources
C. the environment can benefit greatly from efforts to reduce plastic use and its effects on ecosystems, wildlife, and natural resources.
D. their efforts can be key in reducing plastic's effects on ecosystems, wildlife, and natural resources, while also lowering the environmental footprint.
Giải thích
Ta thấy mệnh đề phía trước sử dụng hiện tại phân từ dạng chủ động ‘By making’. Ta xét từng đáp án.
A – chủ ngữ chung ‘small changes in daily life’ (những thay đổi nhỏ trong cuộc sống hằng ngày)
→ Sai vì không thể kết hợp với ‘By making’ ở mệnh đề phía trước.
B – chủ ngữ chung ‘we’ (chúng ta) → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ pháp khi kết hợp với ‘By making’ ở mệnh đề phía trước.
C – chủ ngữ chung ‘the environment’ (môi trường) → Sai vì không thể kết hợp với ‘By making’ ở mệnh đề phía trước.
D – chủ ngữ chung ‘their efforts’ (những nỗ lực của họ) → Sai vì không thể kết hợp với ‘By making’ ở mệnh đề phía trước.
Tạm dịch:
By making small but meaningful changes in our daily habits, we can significantly reduce the environmental impact of plastic and help mitigate its harmful effects on ecosystems, wildlife, and natural resources. (Bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ nhưng có ý nghĩa trong thói quen hàng ngày, chúng ta có thể giảm đáng kể tác động môi trường của nhựa và giúp giảm thiểu những tác hại của nó đối với hệ sinh thái, động vật hoang dã và tài nguyên thiên nhiên.)
→ Chọn đáp án B
Read the following passage about apologies and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Apologies have the power to heal and restore relationships, whether personal or professional. Admitting mistakes and showing regret demonstrates humility and respect for the other person's feelings. Apologies are not just about saying the right words-they show a willingness to take responsibility. This can rebuild trust, mend relationships, and strengthen connections. Whether between friends, family, or colleagues, a genuine apology helps to heal and move forward.
A true apology goes beyond words. It involves recognizing the harm caused, expressing sincere regret, and, when needed, offering solutions or compensation. For example, if someone misses an important work deadline, simply saying "sorry" might not be enough. Offering a plan to fix the mistake or prevent it from happening again shows accountability and makes the apology more meaningful. Without these steps, apologies may seem empty and fail to resolve the real issue.
In the workplace, apologies are essential for resolving conflicts. When a manager apologizes for an error, it creates a sense of fairness and respect within the team. Employees who feel heard and appreciated are more likely to trust their leaders and work better together. Apologies can turn mistakes into opportunities to strengthen teamwork and improve workplace culture. They also encourage open communication, helping employees feel safe to express concerns and fostering a healthier work environment.
Some people hesitate to apologize because they think it shows weakness. In reality, it takes courage to admit mistakes and "swallow one's pride". Apologizing shows emotional maturity and sets an example for others to take responsibility. In both personal and professional settings, a heartfelt apology can turn conflicts into chances for growth and better understanding.
Question 23. Which of the following is NOT mentioned as a result of apologizing?
A. Healing relationships B. Preventing future mistakes
C. Rebuilding trust D. Strengthening connections
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Apologies have the power to heal and restore relationships, whether personal or professional. Admitting mistakes and showing regret demonstrates humility and respect for the other person's feelings. Apologies are not just about saying the right words-they show a willingness to take responsibility. This can rebuild trust, mend relationships, and strengthen connections. Whether between friends, family, or colleagues, a genuine apology helps to heal and move forward.
|
Lời xin lỗi có sức mạnh hàn gắn và khôi phục các mối quan hệ, dù là trong đời sống cá nhân hay công việc. Việc thừa nhận sai lầm và thể hiện sự hối tiếc cho thấy sự khiêm tốn và tôn trọng cảm xúc của người khác. Lời xin lỗi không chỉ đơn giản là nói ra những từ phù hợp mà chúng thể hiện sự sẵn sàng chịu trách nhiệm. Điều này có thể giúp xây dựng lại lòng tin, hàn gắn mối quan hệ và củng cố sự gắn kết. Dù là giữa bạn bè, gia đình hay đồng nghiệp, một lời xin lỗi chân thành đều giúp hàn gắn và bước tiếp.
|
A true apology goes beyond words. It involves recognizing the harm caused, expressing sincere regret, and, when needed, offering solutions or compensation. For example, if someone misses an important work deadline, simply saying "sorry" might not be enough. Offering a plan to fix the mistake or prevent it from happening again shows accountability and makes the apology more meaningful. Without these steps, apologies may seem empty and fail to resolve the real issue.
|
Một lời xin lỗi thực sự không chỉ dừng lại ở lời nói. Nó bao gồm việc nhận ra những tổn hại đã gây ra, thể hiện sự hối tiếc chân thành và khi cần, đưa ra giải pháp hoặc bồi thường. Ví dụ, nếu ai đó bỏ lỡ một thời hạn quan trọng trong công việc, chỉ nói "xin lỗi" có thể là chưa đủ. Việc đề xuất một kế hoạch để khắc phục lỗi sai hoặc ngăn chặn nó tái diễn cho thấy tinh thần trách nhiệm và làm cho lời xin lỗi trở nên có ý nghĩa hơn. Nếu không có những bước này, lời xin lỗi có thể có vẻ sáo rỗng và không giải quyết được vấn đề thực sự.
|
In the workplace, apologies are essential for resolving conflicts. When a manager apologizes for an error, it creates a sense of fairness and respect within the team. Employees who feel heard and appreciated are more likely to trust their leaders and work better together. Apologies can turn mistakes into opportunities to strengthen teamwork and improve workplace culture. They also encourage open communication, helping employees feel safe to express concerns and fostering a healthier work environment.
|
Trong môi trường làm việc, lời xin lỗi đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết xung đột. Khi một quản lý nhận lỗi về sai sót của mình, điều đó tạo ra cảm giác công bằng và sự tôn trọng trong nhóm. Nhân viên cảm thấy được lắng nghe và trân trọng sẽ có xu hướng tin tưởng vào lãnh đạo hơn và làm việc tốt hơn cùng nhau. Lời xin lỗi có thể biến sai lầm thành cơ hội để củng cố tinh thần làm việc nhóm và cải thiện văn hóa nơi làm việc. Chúng cũng khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, giúp nhân viên cảm thấy an toàn khi bày tỏ mối quan tâm và thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh hơn.
|
Some people hesitate to apologize because they think it shows weakness. In reality, it takes courage to admit mistakes and "swallow one's pride". Apologizing shows emotional maturity and sets an example for others to take responsibility. In both personal and professional settings, a heartfelt apology can turn conflicts into chances for growth and better understanding.
|
Một số người ngần ngại xin lỗi vì họ nghĩ rằng điều đó thể hiện sự yếu đuối. Trên thực tế, cần có dũng khí để thừa nhận sai lầm và "hạ thấp cái tôi". Việc xin lỗi thể hiện sự trưởng thành về mặt cảm xúc và làm gương cho người khác trong việc chịu trách nhiệm. Dù trong cuộc sống cá nhân hay công việc, một lời xin lỗi chân thành có thể biến xung đột thành cơ hội để phát triển và thấu hiểu nhau hơn.
|
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến là kết quả của việc xin lỗi?
A. Hàn gắn mối quan hệ
B. Ngăn chặn sai lầm trong tương lai
C. Xây dựng lại lòng tin
D. Củng cố sự gắn kết
Thông tin:
+ Apologies have the power to heal and restore relationships, whether personal or professional. (Lời xin lỗi có sức mạnh hàn gắn và khôi phục các mối quan hệ, dù là trong đời sống cá nhân hay công việc.)
→ A được đề cập.
+ This can rebuild trust, mend relationships, and strengthen connections. (Điều này có thể giúp xây dựng lại lòng tin, hàn gắn mối quan hệ và củng cố sự gắn kết.)
→ C và D được đề cập.
+ Offering a plan to fix the mistake or prevent it from happening again shows accountability and makes the apology more meaningful. (Việc đề xuất một kế hoạch để khắc phục lỗi sai hoặc ngăn chặn nó tái diễn cho thấy tinh thần trách nhiệm và làm cho lời xin lỗi trở nên có ý nghĩa hơn.)
→B không được đề cập là kết quả của việc xin lỗi mà là cách để làm cho lời xin lỗi có ý nghĩa hơn.
→ Chọn đáp án B
Question 24. The word "empty" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to________.
A. meaningful B. incomplete C. smooth D. partial
Giải thích
Từ "empty" trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ________.
A. meaningful /ˈmiːnɪŋfl/ (adj): có ý nghĩa
B. incomplete /ɪnkəmˈpliːt/ (adj): chưa hoàn thành
C. smooth /smuːð/ (adj): suôn sẻ, mượt mà
D. partial /ˈpɑːʃl/ (adj): một phần
- empty /ˈempti/ (adj): trống rỗng, sáo rỗng >< meaningful (adj)
Thông tin:
Without these steps, apologies may seem empty and fail to resolve the real issue. (Nếu không có những bước này, lời xin lỗi có thể có vẻ sáo rỗng và không giải quyết được vấn đề thực sự.)
→ Chọn đáp án A
Question 25. The word "it" in paragraph 3 refers to_________.
A. an error B. a conflict C. fairness D. an apology
Giải thích
Từ "it" trong đoạn 3 đề cập đến _________.
A. một lỗi sai
B. một xung đột
C. sự công bằng
D. một lời xin lỗi
- Từ ‘it’ trong đoạn 3 đề cập đến ‘an apology’.
Thông tin:
When a manager apologizes for an error, it creates a sense of fairness and respect within the team. (Khi một quản lý nhận lỗi về sai sót của mình, điều đó tạo ra cảm giác công bằng và sự tôn trọng trong nhóm.)
→ Chọn đáp án D
Question 26. The word "fostering" in paragraph 3 could be best replaced by_______.
A. managing B. encouraging C. adapting D. rejecting
Giải thích
Từ "fostering" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ________.
A. manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý, xoay sở
B. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích, thúc đẩy
C. adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi
D. reject /rɪˈdʒekt/ (v): từ chối
- foster /ˈfɒstə(r)/ (v): thúc đẩy, bồi dưỡng = encourage (v)
Thông tin:
They also encourage open communication, helping employees feel safe to express concerns and fostering a healthier work environment. (Chúng cũng khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, giúp nhân viên cảm thấy an toàn khi bày tỏ mối quan tâm và thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh hơn.)
→ Chọn đáp án B
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Sincere apologies should focus on improving traditional culture and fixing mistakes rather than building teamwork.
B. Mistakes, when followed by apologies, can improve teamwork and workplace culture.
C. Thoughtful apologies can reduce teamwork mistakes and help create a perfect workplace.
D. Workplace culture improves when there are fewer repeated mistakes to apologize for.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Những lời xin lỗi chân thành nên tập trung vào việc cải thiện văn hóa truyền thống và sửa chữa sai lầm thay vì xây dựng tinh thần làm việc nhóm. → Sai về ý nghĩa câu.
B. Sai lầm, nếu được theo sau bởi lời xin lỗi, có thể cải thiện tinh thần làm việc nhóm và văn hóa nơi làm việc. → Đúng vì diễn đạt lại chính xác nhất nội dung câu gốc.
C. Những lời xin lỗi sâu sắc có thể giảm bớt lỗi trong công việc nhóm và giúp tạo ra một môi trường làm việc hoàn hảo.→ Sai ở ‘can reduce teamwork mistakes’ và ‘perfect’ (vì câu gốc chỉ nói cải thiện).
D. Văn hóa nơi làm việc được cải thiện khi có ít lỗi lặp lại hơn để phải xin lỗi. → Sai về ý nghĩa câu.
Thông tin:
Apologies can turn mistakes into opportunities to strengthen teamwork and improve workplace culture. (Lời xin lỗi có thể biến sai lầm thành cơ hội để củng cố tinh thần làm việc nhóm và cải thiện văn hóa nơi làm việc.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. A simple "sorry" is sufficient in workplace conflicts.
B. Apologizing shows both courage and emotional maturity.
C. Apologies benefit both personal and family relationships.
D. Offering solutions can make an apology less effective.
Giải thích
Điều nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?
A. Một câu "xin lỗi" đơn giản là đủ để giải quyết xung đột trong công việc.
B. Việc xin lỗi thể hiện cả sự dũng cảm và trưởng thành về mặt cảm xúc.
C. Lời xin lỗi có lợi trong cả mối quan hệ cá nhân và gia đình.
D. Đưa ra giải pháp có thể làm cho lời xin lỗi trở nên kém hiệu quả hơn.
Thông tin:
+ For example, if someone misses an important work deadline, simply saying "sorry" might not be enough. Offering a plan to fix the mistake or prevent it from happening again shows accountability and makes the apology more meaningful. (Ví dụ, nếu ai đó bỏ lỡ một thời hạn quan trọng trong công việc, chỉ nói "xin lỗi" có thể là chưa đủ. Việc đề xuất một kế hoạch để khắc phục lỗi sai hoặc ngăn chặn nó tái diễn cho thấy tinh thần trách nhiệm và làm cho lời xin lỗi trở nên có ý nghĩa hơn.)
→ A sai.
→ D sai ở ‘less effective’ vì việc đưa ra giải pháp làm cho lời xin lỗi có ý nghĩa hơn.
+ Apologies have the power to heal and restore relationships, whether personal or professional. (Lời xin lỗi có sức mạnh hàn gắn và khôi phục các mối quan hệ, dù là trong đời sống cá nhân hay công việc.)
Whether between friends, family, or colleagues, a genuine apology helps to heal and move forwarD. (Dù là giữa bạn bè, gia đình hay đồng nghiệp, một lời xin lỗi chân thành đều giúp hàn gắn và bước tiếp.)
→ C có thể được suy ra từ bài tuy nhiên bài đọc nhấn mạnh vào bối cảnh ‘professional’ hơn là ‘family relationships’. Do vậy, đáp án B vẫn là đáp án đúng nhất, được hỗ trợ bởi các chi tiết rõ ràng trong bài.
+ In reality, it takes courage to admit mistakes and "swallow one's pride". Apologizing shows emotional maturity and sets an example for others to take responsibility. (Trên thực tế, cần có dũng khí để thừa nhận sai lầm và "hạ thấp cái tôi". Việc xin lỗi thể hiện sự trưởng thành về mặt cảm xúc và làm gương cho người khác trong việc chịu trách nhiệm.)
→ B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 29. In which paragraph does the writer mention how apologies can encourage communication in the workplace?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 4 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải thích
Trong đoạn nào tác giả nhắc đến việc lời xin lỗi có thể khuyến khích giao tiếp trong môi trường làm việc?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 4
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Thông tin:
They also encourage open communication, helping employees feel safe to express concerns and fostering a healthier work environment. (Chúng cũng khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, giúp nhân viên cảm thấy an toàn khi bày tỏ mối quan tâm và thúc đẩy một môi trường làm việc lành mạnh hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 30. In which paragraph does the writer explore reasons why people avoid apologizing?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải thích
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến lý do tại sao mọi người tránh xin lỗi?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Thông tin:
Some people hesitate to apologize because they think it shows weakness. (Một số người ngần ngại xin lỗi vì họ nghĩ rằng điều đó thể hiện sự yếu đuối.)
→ Chọn đáp án A
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
(I) This technology overlays virtual objects and information onto real-world environments, creating interactive experiences that were once unimaginable. (II) AR is making waves in education, gaming, and even social interactions, promising a future where technology feels more integrated into our daily lives. (III) Very soon, AR could revolutionize every aspect of how we interact, with information and entertainment, making the virtual world seem as real as the one around us. (IV)
In education, AR is proving to be a powerful tool for engagement and understanding. Students can now explore a 3D model of the solar system in their classrooms or dissect a virtual frog without harming a real one. These experiences bring lessons to life, making complex topics easier to grasp. AR also fosters creativity, encouraging students to think outside the box and engage with their studies in new ways. With AR, learning is no longer confined to textbooks and lectures. It allows students to start strong and immediately apply what they learn, helping them dive into real-world scenarios with ease.
The entertainment industry is another area which AR has a significant impact on. Games like Pokémon Go have shown how AR can create immersive, real-world experiences that capture the imagination of millions. In the future, AR could revolutionize how we watch movies, attend concerts, or even try on clothes while shopping online. Imagine sitting in your living room and having a holographic performance appear right before your eyes. AR can also break the mold, introducing groundbreaking ways to entertain audiences and keep them engaged like never before. The possibilities are endless.
AR is truly a golden opportunity to reshape our interaction with the world. However, like any new technology, it comes with challenges. Developers and educators must ensure that AR is accessible, user-friendly, and free from misuse. With thoughtful innovation, AR has the potential to become a game-changer in both education and entertainment, bridging the gap between imagination and reality.
Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Augmented reality (AR) is transforming the way we learn, work, and play by blending digital content with the physical world.
А. (II) B. (I) C. (IV) D. (III)
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Augmented reality (AR) is transforming the way we learn, work, and play by blending digital content with the physical world. This technology overlays virtual objects and information onto real-world environments, creating interactive experiences that were once unimaginable. AR is making waves in education, gaming, and even social interactions, promising a future where technology feels more integrated into our daily lives. Very soon, AR could revolutionize every aspect of how we interact, with information and entertainment, making the virtual world seem as real as the one around us.
|
Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) đang thay đổi cách chúng ta học tập, làm việc và giải trí bằng cách kết hợp nội dung kỹ thuật số với thế giới thực. Công nghệ này phủ các vật thể ảo và thông tin vào môi trường thực tế, tạo ra những trải nghiệm tương tác mà trước đây không thể tưởng tượng được. AR đang tạo ra những thay đổi lớn trong giáo dục, trò chơi điện tử và thậm chí cả tương tác xã hội, hứa hẹn một tương lai nơi công nghệ được tích hợp nhiều hơn vào cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Trong tương lai không xa, AR có thể cách mạng hóa mọi khía cạnh về cách chúng ta tương tác với thông tin và giải trí, khiến thế giới ảo trở nên chân thực như thế giới xung quanh ta.
|
In education, AR is proving to be a powerful tool for engagement and understanding. Students can now explore a 3D model of the solar system in their classrooms or dissect a virtual frog without harming a real one. These experiences bring lessons to life, making complex topics easier to grasp. AR also fosters creativity, encouraging students to think outside the box and engage with their studies in new ways. With AR, learning is no longer confined to textbooks and lectures. It allows students to start strong and immediately apply what they learn, helping them dive into real-world scenarios with ease.
|
Trong giáo dục, AR đang chứng minh là một công cụ mạnh mẽ giúp tăng cường sự hứng thú và hiểu biết. Giờ đây, học sinh có thể khám phá mô hình 3D của hệ mặt trời ngay trong lớp học hoặc mổ xẻ một con ếch ảo mà không làm hại đến con ếch thật. Những trải nghiệm này giúp bài học trở nên sinh động hơn, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các chủ đề phức tạp. AR cũng thúc đẩy sự sáng tạo, khuyến khích học sinh suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ và tham gia vào quá trình học tập theo những cách mới. Với AR, việc học không còn bị giới hạn trong sách giáo khoa và bài giảng nữa. Nó cho phép học sinh bắt đầu mạnh mẽ và áp dụng ngay những gì mình học, giúp họ dễ dàng đi sâu vào các tình huống thực tế.
|
The entertainment industry is another area which AR has a significant impact on. Games like Pokémon Go have shown how AR can create immersive, real-world experiences that capture the imagination of millions. In the future, AR could revolutionize how we watch movies, attend concerts, or even try on clothes while shopping online. Imagine sitting in your living room and having a holographic performance appear right before your eyes. AR can also break the mold, introducing groundbreaking ways to entertain audiences and keep them engaged like never before. The possibilities are endless.
|
Ngành công nghiệp giải trí cũng là một lĩnh vực mà AR tạo ra tác động đáng kể. Các trò chơi như Pokémon Go đã chứng minh AR có thể mang đến những trải nghiệm chân thực đầy hấp dẫn, thu hút trí tưởng tượng của hàng triệu người như thế nào. Trong tương lai, AR có thể cách mạng hóa cách chúng ta xem phim, tham dự các buổi hòa nhạc hoặc thậm chí thử đồ khi mua sắm trực tuyến. Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trong phòng khách và có một buổi biểu diễn ba chiều xuất hiện ngay trước mắt bạn. AR có thể phá vỡ khuôn mẫu, mang đến những cách đột phá để đem đến sự giải trí cho khán giả và giữ chân khán giả hơn bao giờ hết. Khả năng của nó là vô tận.
|
AR is truly a golden opportunity to reshape our interaction with the world. However, like any new technology, it comes with challenges. Developers and educators must ensure that AR is accessible, user-friendly, and free from misuse. With thoughtful innovation, AR has the potential to become a game-changer in both education and entertainment, bridging the gap between imagination and reality.
|
AR thực sự là một cơ hội vàng để định hình lại cách chúng ta tương tác với thế giới. Tuy nhiên, giống như bất kỳ công nghệ mới nào, nó cũng đi kèm với những thách thức. Các nhà phát triển và nhà giáo dục phải đảm bảo rằng AR có thể tiếp cận dễ dàng, thân thiện với người dùng và không bị lạm dụng. Với sự đổi mới thấu đáo, AR có tiềm năng trở thành một bước đột phá trong cả giáo dục và giải trí, thu hẹp khoảng cách giữa trí tưởng tượng và thực tế.
|
Câu nào sau đây sẽ phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) đang thay đổi cách chúng ta học tập, làm việc và giải trí bằng cách kết hợp nội dung kỹ thuật số với thế giới thực.
A. (II)
B. (I)
C. (IV)
D. (III)
Thông tin:
Augmented reality (AR) is transforming the way we learn, work, and play by blending digital content with the physical world. This technology overlays virtual objects and information onto real-world environments, creating interactive experiences that were once unimaginable. (Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) đang thay đổi cách chúng ta học tập, làm việc và giải trí bằng cách kết hợp nội dung kỹ thuật số với thế giới thực. Công nghệ này phủ các vật thể ảo và thông tin vào môi trường thực tế, tạo ra những trải nghiệm tương tác mà trước đây không thể tưởng tượng được.)
- Ta thấy câu cần điền phù hợp nhất ở vị trí (I) vì giới thiệu tên đầy đủ ‘Augmented reality’ để những phần sau dùng AR thay thế, và “This technology” ở câu sau đại diện cho công nghệ AR là hợp lý. Câu cần điền đóng vai trò làm câu giới thiệu và liên kết với các câu phía sau.
→ Chọn đáp án B
Question 32.
Which of the following could best replace the phrase "break the mold " in paragraph 3?
A. show up B. take up C. shake up D. put up
Giải thích
Cụm từ "break the mold" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào sau đây?
A. show up: xuất hiện, đến
B. take up: bắt đầu (một hoạt động, sở thích), chiếm (không gian, thời gian)
C. shake up: cải tổ, làm xáo trộn
D. put up: dựng lên, cho ở nhờ, tăng (giá)
- break the mold: phá vỡ khuôn mẫu, làm điều khác biệt = shake up
Thông tin:
AR can also break the mold, introducing groundbreaking ways to entertain audiences and keep them engaged like never before. (AR có thể phá vỡ khuôn mẫu, mang đến những cách đột phá để đem đến sự giải trí cho khán giả và giữ chân khán giả hơn bao giờ hết.)
→ Chọn đáp án C
Question 33. The word It in paragraph 2 refers to________
A. classroom learning B. trading application
C. AR technology D. student creativity
Giải thích
Từ "It" trong đoạn 2 dùng để chỉ ________
A. việc học trong lớp học
B. ứng dụng thương mại
C. công nghệ AR
D. sự sáng tạo của học sinh
- Từ ‘It’ trong đoạn 2 dùng để chỉ ‘AR technology’.
Thông tin:
With AR, learning is no longer confined to textbooks and lectures. It allows students to start strong and immediately apply what they learn, helping them dive into real-world scenarios with ease. (Với AR, việc học không còn bị giới hạn trong sách giáo khoa và bài giảng nữa. Nó cho phép học sinh bắt đầu mạnh mẽ và áp dụng ngay những gì mình học, giúp họ dễ dàng đi sâu vào các tình huống thực tế.)
→ Chọn đáp án C
Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a benefit of AR in education?
A. Allowing students to explore complex ideas
B. Encouraging creativity and critical thinking
C. Offering engaging learning experiences
D. Increasing students' academic stability
Giải thích
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lợi ích của AR trong giáo dục?
A. Cho phép học sinh khám phá những ý tưởng phức tạp
B. Khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện
C. Cung cấp trải nghiệm học tập hấp dẫn
D. Tăng sự ổn định trong học tập của học sinh
Thông tin:
These experiences bring lessons to life, making complex topics easier to grasp. AR also fosters creativity, encouraging students to think outside the box and engage with their studies in new ways. (Những trải nghiệm này giúp bài học trở nên sinh động hơn, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các chủ đề phức tạp. AR cũng thúc đẩy sự sáng tạo, khuyến khích học sinh suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ và tham gia vào quá trình học tập theo những cách mới.)
→ A, B và C được đề cập.
→ D không được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 35. The word dissect in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to________.
A. assemble B. analyze C. cut open D. catch
Giải thích
Từ "dissect" trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ ________.
A. assemble /əˈsembl/ (v): tập hợp, lắp ráp
B. analyze /ˈænəlaɪz/ (v): phân tích
C. cut open /kʌt ˈəʊpən/ (phr.v): cắt mở ra
D. catch /kætʃ/ (v): bắt, nắm lấy
- dissect /daɪˈsekt/, /dɪˈsekt/ (v): mổ xẻ, phân tích chi tiết >< assemble (v)
Thông tin:
Students can now explore a 3D model of the solar system in their classrooms or dissect a virtual frog without harming a real one. (Giờ đây, học sinh có thể khám phá mô hình 3D của hệ mặt trời ngay trong lớp học hoặc mổ xẻ một con ếch ảo mà không làm hại đến con ếch thật.)
→ Chọn đáp án A
Question 36. Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Augmented Reality is primarily beneficial for enhancing online shopping rather than entertainment.
B. The entertainment industry has nearly reached its peak due to Augmented Reality technologies.
C. Augmented Reality is transforming entertainment by offering innovative and immersive experiences.
D. The entertainment industry uses Augmented Reality mainly to gradually replace traditional forms of gaming
Giải thích
Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 một cách tốt nhất?
A. Công nghệ thực tế ảo tăng cường chủ yếu có lợi cho việc mua sắm trực tuyến hơn là giải trí. → Sai ở ‘primarily beneficial for enhancing online shopping’ và không có thông tin so sánh này trong đoạn.
B. Ngành công nghiệp giải trí gần như đã đạt đến đỉnh cao nhờ các công nghệ thực tế ảo tăng cường. → Sai ở ‘has nearly reached its peak’ vì không có thông tin trong đoạn và trái với thông tin về khả năng vô tận ‘endless possibility’.
C. Công nghệ thực tế ảo tăng cường đang chuyển đổi ngành giải trí bằng cách cung cấp những trải nghiệm sáng tạo và chân thực. → Đúng vì tóm tắt chính xác nội dung của đoạn.
D. Ngành công nghiệp giải trí sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường chủ yếu để dần dần thay thế các hình thức trò chơi truyền thống. → Sai ở ‘mainly to gradually replace traditional forms of gaming’ vì không có thông tin trong đoạn, đồng thời, đoạn văn nhấn mạnh cách AR tác động đến nhiều lĩnh vực giải trí như xem phim, tham gia hòa nhạc, và mua sắm.
Thông tin:
The entertainment industry is another area which AR has a significant impact on. Games like Pokémon Go have shown how AR can create immersive, real-world experiences that capture the imagination of millions. In the future, AR could revolutionize how we watch movies, attend concerts, or even try on clothes while shopping online. Imagine sitting in your living room and having a holographic performance appear right before your eyes. AR can also break the mold, introducing groundbreaking ways to entertain audiences and keep them engaged like never before. The possibilities are endless. (Ngành công nghiệp giải trí cũng là một lĩnh vực mà AR tạo ra tác động đáng kể. Các trò chơi như Pokémon Go đã chứng minh AR có thể mang đến những trải nghiệm chân thực đầy hấp dẫn, thu hút trí tưởng tượng của hàng triệu người như thế nào. Trong tương lai, AR có thể cách mạng hóa cách chúng ta xem phim, tham dự các buổi hòa nhạc hoặc thậm chí thử đồ khi mua sắm trực tuyến. Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trong phòng khách và có một buổi biểu diễn ba chiều xuất hiện ngay trước mắt bạn. AR có thể phá vỡ khuôn mẫu, mang đến những cách đột phá để đem đến sự giải trí cho khán giả và giữ chân khán giả hơn bao giờ hết. Khả năng của nó là vô tận.)
🡪 Tóm tắt: Công nghệ AR đang tạo ra những trải nghiệm giải trí chân thực và hấp dẫn, với tiềm năng cách mạng hóa cách con người xem phim, tham gia sự kiện và mua sắm trực tuyến. AR không chỉ thu hút khán giả mà còn mở ra những phương thức giải trí sáng tạo và đột phá.
→ Chọn đáp án C
Question 37. According to paragraph 4, which of the following is TRUE about AR?
A. It is ensured that AR technology remains free from misuse.
B. Developers need to make AR accessible and user-friendly.
C. AR's potential to revolutionize society outweighs its challenges.
D. AR requires no further innovation to become a game-changer.
Giải thích
Theo đoạn 4, điều nào sau đây ĐÚNG về AR?
A. Công nghệ AR chắc chắn sẽ không bị lạm dụng.
B. Các nhà phát triển cần đảm bảo AR dễ tiếp cận và thân thiện với người dùng.
C. Tiềm năng cách mạng hóa xã hội của AR lớn hơn những thách thức của nó.
D. AR không cần cải tiến thêm để trở thành một bước đột phá.
Thông tin:
+ AR is truly a golden opportunity to reshape our interaction with the world. However, like any new technology, it comes with challenges. (AR thực sự là một cơ hội vàng để định hình lại cách chúng ta tương tác với thế giới. Tuy nhiên, giống như bất kỳ công nghệ mới nào, nó cũng đi kèm với những thách thức.)
→ C sai vì không có thông tin so sánh trong bài.
+ With thoughtful innovation, AR has the potential to become a game-changer in both education and entertainment, bridging the gap between imagination and reality. (Với sự đổi mới thấu đáo, AR có tiềm năng trở thành một bước đột phá trong cả giáo dục và giải trí, thu hẹp khoảng cách giữa trí tưởng tượng và thực tế.)
→ D sai ở ‘no’.
+ Developers and educators must ensure that AR is accessible, user-friendly, and free from misuse. (Các nhà phát triển và nhà giáo dục phải đảm bảo rằng AR có thể tiếp cận dễ dàng, thân thiện với người dùng và không bị lạm dụng.)
→ A sai vì các nhà phát triển và nhà giáo dục cần phải đảm bảo AR không bị lạm dụng, đây là điều cần làm không phải điều đã đạt được.
→ B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Reshaping how people perceive the world can be achieved by adopting AR technology.
B. AR has the potential to replace traditional ways of interacting with the environment.
C. AR provides a valuable chance to transform the way we engage with the worlD.
D. AR is a minor chance to slightly alter how we interact with the world, offering limited benefits.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Việc định hình cách mọi người nhìn nhận thế giới có thể đạt được nhờ áp dụng công nghệ AR.
→ Sai ở ‘perceive’ vì câu gốc đề cập tới ‘interaction’.
B. AR có tiềm năng thay thế các cách tương tác truyền thống với môi trường xung quanh. → Sai ở ‘replace’ và về ý nghĩa câu vì câu gốc chỉ nói ‘reshape’.
C. AR mang đến cơ hội quý giá để thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới. → Đúng vì diễn đạt lại tốt nhất câu gốc.
D. AR chỉ là một cơ hội nhỏ để thay đổi đôi chút cách chúng ta tương tác với thế giới, với lợi ích hạn chế. → Sai ở ‘minor chance’, ‘slight alter’ và ‘limited benefits’.
Thông tin:
AR is truly a golden opportunity to reshape our interaction with the world. (AR thực sự là một cơ hội vàng để định hình lại cách chúng ta tương tác với thế giới.)
→ Chọn đáp án C
Question 39.
Which of the following can be inferred from the passage?
A. AR experiences are likely to replace traditional methods of education and entertainment soon.
B. Gaming applications might be the main driving force behind the development of AR technology.
C. AR will likely dominate both education and entertainment industries in the near future.
D. AR technology presents new opportunities for interactive learning and real-world applications.
Giải thích
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Trải nghiệm AR có khả năng thay thế các phương pháp giáo dục và giải trí truyền thống trong thời gian tới.
B. Ứng dụng trò chơi có thể là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của công nghệ AR.
C. AR sẽ có khả năng thống lĩnh cả ngành giáo dục và giải trí trong tương lai gần.
D. Công nghệ AR mang đến những cơ hội mới cho việc học tập tương tác và ứng dụng thực tế.
Thông tin:
+ In education, AR is proving to be a powerful tool for engagement and understanding. (Trong giáo dục, AR đang chứng minh là một công cụ mạnh mẽ giúp tăng cường sự hứng thú và hiểu biết.)
The entertainment industry is another area which AR has a significant impact on. (Ngành công nghiệp giải trí cũng là một lĩnh vực mà AR tạo ra tác động đáng kể.)
→ A sai vì bài đọc không đề cập tới việc thay thế phương pháp truyền thống, AR chỉ đang đem lại những thay đổi cho giáo dục và giải trí.
+ AR is making waves in education, gaming, and even social interactions, promising a future where technology feels more integrated into our daily lives. (AR đang tạo ra những thay đổi lớn trong giáo dục, trò chơi điện tử và thậm chí cả tương tác xã hội, hứa hẹn một tương lai nơi công nghệ được tích hợp nhiều hơn vào cuộc sống hằng ngày của chúng ta.).
→ B sai ở ‘the main driving force’ vì ‘gaming applications’ chỉ là một trong những lĩnh vực được liệt kê có sự thay đổi nhờ AR và không có thông tin này trong bài đọc.
+ With thoughtful innovation, AR has the potential to become a game-changer in both education and entertainment, bridging the gap between imagination and reality. (Với sự đổi mới thấu đáo, AR có tiềm năng trở thành một bước đột phá trong cả giáo dục và giải trí, thu hẹp khoảng cách giữa trí tưởng tượng và thực tế.)
→ C sai ở ‘dominate’ (thống trị) vì AR chỉ có tiềm năng trở thành một bước đột phá.
+ Students can now explore a 3D model of the solar system in their classrooms or dissect a virtual frog without harming a real one. (Giờ đây, học sinh có thể khám phá mô hình 3D của hệ mặt trời ngay trong lớp học hoặc mổ xẻ một con ếch ảo mà không làm hại đến con ếch thật.)
With AR, learning is no longer confined to textbooks and lectures. It allows students to start strong and immediately apply what they learn, helping them dive into real-world scenarios with ease. (Với AR, việc học không còn bị giới hạn trong sách giáo khoa và bài giảng nữa. Nó cho phép học sinh bắt đầu mạnh mẽ và áp dụng ngay những gì mình học, giúp họ dễ dàng đi sâu vào các tình huống thực tế.).
→ D có thể được suy ra từ bài đọc.
→ Chọn đáp án D
Question 40. Which of the following best summarises the passage?
A. In education, AR enhances engagement and understanding, allowing students to explore 3D models and virtual dissections, fostering creativity and real-world application, making learning more interactive and effective.
B. AR significantly impacts entertainment, with games like Pokémon Go creating immersive experiences, and future applications like holographic performances and virtual shopping, revolutionizing how we consume media and shop.
C. AR technology is reshaping how we view the world, but its applications are still limited to gaming, entertainment, niche industries, and certain professions, indicating room for broader adoption.
D. AR overlays virtual objects onto real environments, transforming education, gaming, and entertainment, enhancing engagement, creativity, and real-world application despite challenges in accessibility and misuse.
Giải thích
Câu nào sau đây tóm tắt bài đọc một cách tốt nhất?
A. Trong giáo dục, AR thúc đẩy sự hứng thú và hiểu biết, cho phép học sinh khám phá mô hình 3D và phẫu tích ảo, thúc đẩy sự sáng tạo và ứng dụng thực tế, khiến việc học trở nên tương tác và hiệu quả hơn. → Sai vì chỉ tóm tắt được tác động của AR lên giáo dục, thiếu thông tin về các lĩnh vực khác.
B. AR có tác động đáng kể đến ngành giải trí, với các trò chơi như Pokémon Go tạo ra những trải nghiệm chân thật, cùng các ứng dụng tương lai như biểu diễn ba chiều và mua sắm ảo, cách mạng hóa cách chúng ta tiếp nhận truyền thông và mua sắm. → Sai vì chỉ tóm tắt được tác động của AR lên ngành công nghiệp giải trí, thiếu thông tin về các lĩnh vực khác.
C. Công nghệ AR đang định hình lại cách chúng ta nhìn nhận thế giới, nhưng ứng dụng của nó vẫn chỉ giới hạn trong trò chơi, giải trí, các ngành công nghiệp ngách và một số ngành nghề nhất định, cho thấy cần được mở rộng hơn nữa. → Sai ở ‘limited’ vì AR được mô tả có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực như giáo dục, giải trí và tương tác xã hội.
D. AR phủ các vật thể ảo lên môi trường thực, biến đổi giáo dục, trò chơi và giải trí, tăng cường sự hứng thú, sáng tạo và ứng dụng thực tế, dù vẫn còn những thách thức về khả năng tiếp cận và việc lạm dụng. → Đúng vì tóm tắt được đầy đủ nội dung chính của bài.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: AR đang thay đổi cách con người học tập, làm việc và giải trí bằng cách kết hợp nội dung kỹ thuật số với thế giới thực, hứa hẹn một tương lai nơi công nghệ trở nên gắn kết hơn với cuộc sống hằng ngày.
+ Đoạn 2: AR mang lại những trải nghiệm học tập trực quan và sáng tạo, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức và áp dụng vào thực tế thay vì chỉ học qua sách vở.
+ Đoạn 3: AR có tác động lớn đến ngành giải trí, mở ra những cách thức mới để xem phim, chơi game, tham dự sự kiện và mua sắm trực tuyến với trải nghiệm chân thực hơn.
+ Đoạn 4: AR là một cơ hội lớn để thay đổi cách con người tương tác với thế giới, nhưng để phát huy hết tiềm năng, nó cần được phát triển theo hướng thân thiện, dễ tiếp cận và tránh bị lạm dụng.
🡺 Tóm tắt: Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) đang thay đổi cách con người học tập, giải trí và tương tác bằng cách kết hợp thế giới ảo với thực tế, đặc biệt có tác động mạnh mẽ đến giáo dục và ngành công nghiệp giải trí. Tuy nhiên, để AR phát huy hết tiềm năng, cần đảm bảo tính dễ tiếp cận, thân thiện với người dùng và tránh việc lạm dụng công nghệ này.
→ Chọn đáp án D