DỊCH BÀI:
|
Augmented reality (AR) is transforming the way we learn, work, and play by blending digital content with the physical world. This technology overlays virtual objects and information onto real-world environments, creating interactive experiences that were once unimaginable. AR is making waves in education, gaming, and even social interactions, promising a future where technology feels more integrated into our daily lives. Very soon, AR could revolutionize every aspect of how we interact, with information and entertainment, making the virtual world seem as real as the one around us.
|
Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) đang thay đổi cách chúng ta học tập, làm việc và giải trí bằng cách kết hợp nội dung kỹ thuật số với thế giới thực. Công nghệ này phủ các vật thể ảo và thông tin vào môi trường thực tế, tạo ra những trải nghiệm tương tác mà trước đây không thể tưởng tượng được. AR đang tạo ra những thay đổi lớn trong giáo dục, trò chơi điện tử và thậm chí cả tương tác xã hội, hứa hẹn một tương lai nơi công nghệ được tích hợp nhiều hơn vào cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Trong tương lai không xa, AR có thể cách mạng hóa mọi khía cạnh về cách chúng ta tương tác với thông tin và giải trí, khiến thế giới ảo trở nên chân thực như thế giới xung quanh ta.
|
In education, AR is proving to be a powerful tool for engagement and understanding. Students can now explore a 3D model of the solar system in their classrooms or dissect a virtual frog without harming a real one. These experiences bring lessons to life, making complex topics easier to grasp. AR also fosters creativity, encouraging students to think outside the box and engage with their studies in new ways. With AR, learning is no longer confined to textbooks and lectures. It allows students to start strong and immediately apply what they learn, helping them dive into real-world scenarios with ease.
|
Trong giáo dục, AR đang chứng minh là một công cụ mạnh mẽ giúp tăng cường sự hứng thú và hiểu biết. Giờ đây, học sinh có thể khám phá mô hình 3D của hệ mặt trời ngay trong lớp học hoặc mổ xẻ một con ếch ảo mà không làm hại đến con ếch thật. Những trải nghiệm này giúp bài học trở nên sinh động hơn, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các chủ đề phức tạp. AR cũng thúc đẩy sự sáng tạo, khuyến khích học sinh suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ và tham gia vào quá trình học tập theo những cách mới. Với AR, việc học không còn bị giới hạn trong sách giáo khoa và bài giảng nữa. Nó cho phép học sinh bắt đầu mạnh mẽ và áp dụng ngay những gì mình học, giúp họ dễ dàng đi sâu vào các tình huống thực tế.
|
The entertainment industry is another area which AR has a significant impact on. Games like Pokémon Go have shown how AR can create immersive, real-world experiences that capture the imagination of millions. In the future, AR could revolutionize how we watch movies, attend concerts, or even try on clothes while shopping online. Imagine sitting in your living room and having a holographic performance appear right before your eyes. AR can also break the mold, introducing groundbreaking ways to entertain audiences and keep them engaged like never before. The possibilities are endless.
|
Ngành công nghiệp giải trí cũng là một lĩnh vực mà AR tạo ra tác động đáng kể. Các trò chơi như Pokémon Go đã chứng minh AR có thể mang đến những trải nghiệm chân thực đầy hấp dẫn, thu hút trí tưởng tượng của hàng triệu người như thế nào. Trong tương lai, AR có thể cách mạng hóa cách chúng ta xem phim, tham dự các buổi hòa nhạc hoặc thậm chí thử đồ khi mua sắm trực tuyến. Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trong phòng khách và có một buổi biểu diễn ba chiều xuất hiện ngay trước mắt bạn. AR có thể phá vỡ khuôn mẫu, mang đến những cách đột phá để đem đến sự giải trí cho khán giả và giữ chân khán giả hơn bao giờ hết. Khả năng của nó là vô tận.
|
AR is truly a golden opportunity to reshape our interaction with the world. However, like any new technology, it comes with challenges. Developers and educators must ensure that AR is accessible, user-friendly, and free from misuse. With thoughtful innovation, AR has the potential to become a game-changer in both education and entertainment, bridging the gap between imagination and reality.
|
AR thực sự là một cơ hội vàng để định hình lại cách chúng ta tương tác với thế giới. Tuy nhiên, giống như bất kỳ công nghệ mới nào, nó cũng đi kèm với những thách thức. Các nhà phát triển và nhà giáo dục phải đảm bảo rằng AR có thể tiếp cận dễ dàng, thân thiện với người dùng và không bị lạm dụng. Với sự đổi mới thấu đáo, AR có tiềm năng trở thành một bước đột phá trong cả giáo dục và giải trí, thu hẹp khoảng cách giữa trí tưởng tượng và thực tế.
|
Câu nào sau đây sẽ phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) đang thay đổi cách chúng ta học tập, làm việc và giải trí bằng cách kết hợp nội dung kỹ thuật số với thế giới thực.
A. (II)
B. (I)
C. (IV)
D. (III)
Thông tin:
Augmented reality (AR) is transforming the way we learn, work, and play by blending digital content with the physical world. This technology overlays virtual objects and information onto real-world environments, creating interactive experiences that were once unimaginable. (Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) đang thay đổi cách chúng ta học tập, làm việc và giải trí bằng cách kết hợp nội dung kỹ thuật số với thế giới thực. Công nghệ này phủ các vật thể ảo và thông tin vào môi trường thực tế, tạo ra những trải nghiệm tương tác mà trước đây không thể tưởng tượng được.)
- Ta thấy câu cần điền phù hợp nhất ở vị trí (I) vì giới thiệu tên đầy đủ ‘Augmented reality’ để những phần sau dùng AR thay thế, và “This technology” ở câu sau đại diện cho công nghệ AR là hợp lý. Câu cần điền đóng vai trò làm câu giới thiệu và liên kết với các câu phía sau.
→ Chọn đáp án B
Question 32.
Which of the following could best replace the phrase "break the mold " in paragraph 3?
A. show up B. take up C. shake up D. put up
Giải thích
Cụm từ "break the mold" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào sau đây?
A. show up: xuất hiện, đến
B. take up: bắt đầu (một hoạt động, sở thích), chiếm (không gian, thời gian)
C. shake up: cải tổ, làm xáo trộn
D. put up: dựng lên, cho ở nhờ, tăng (giá)
- break the mold: phá vỡ khuôn mẫu, làm điều khác biệt = shake up
Thông tin:
AR can also break the mold, introducing groundbreaking ways to entertain audiences and keep them engaged like never before. (AR có thể phá vỡ khuôn mẫu, mang đến những cách đột phá để đem đến sự giải trí cho khán giả và giữ chân khán giả hơn bao giờ hết.)
→ Chọn đáp án C
Question 33. The word It in paragraph 2 refers to________
A. classroom learning B. trading application
C. AR technology D. student creativity
Giải thích
Từ "It" trong đoạn 2 dùng để chỉ ________
A. việc học trong lớp học
B. ứng dụng thương mại
C. công nghệ AR
D. sự sáng tạo của học sinh
- Từ ‘It’ trong đoạn 2 dùng để chỉ ‘AR technology’.
Thông tin:
With AR, learning is no longer confined to textbooks and lectures. It allows students to start strong and immediately apply what they learn, helping them dive into real-world scenarios with ease. (Với AR, việc học không còn bị giới hạn trong sách giáo khoa và bài giảng nữa. Nó cho phép học sinh bắt đầu mạnh mẽ và áp dụng ngay những gì mình học, giúp họ dễ dàng đi sâu vào các tình huống thực tế.)
→ Chọn đáp án C
Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a benefit of AR in education?
A. Allowing students to explore complex ideas
B. Encouraging creativity and critical thinking
C. Offering engaging learning experiences
D. Increasing students' academic stability
Giải thích
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lợi ích của AR trong giáo dục?
A. Cho phép học sinh khám phá những ý tưởng phức tạp
B. Khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện
C. Cung cấp trải nghiệm học tập hấp dẫn
D. Tăng sự ổn định trong học tập của học sinh
Thông tin:
These experiences bring lessons to life, making complex topics easier to grasp. AR also fosters creativity, encouraging students to think outside the box and engage with their studies in new ways. (Những trải nghiệm này giúp bài học trở nên sinh động hơn, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các chủ đề phức tạp. AR cũng thúc đẩy sự sáng tạo, khuyến khích học sinh suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ và tham gia vào quá trình học tập theo những cách mới.)
→ A, B và C được đề cập.
→ D không được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 35. The word dissect in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to________.
A. assemble B. analyze C. cut open D. catch
Giải thích
Từ "dissect" trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ ________.
A. assemble /əˈsembl/ (v): tập hợp, lắp ráp
B. analyze /ˈænəlaɪz/ (v): phân tích
C. cut open /kʌt ˈəʊpən/ (phr.v): cắt mở ra
D. catch /kætʃ/ (v): bắt, nắm lấy
- dissect /daɪˈsekt/, /dɪˈsekt/ (v): mổ xẻ, phân tích chi tiết >< assemble (v)
Thông tin:
Students can now explore a 3D model of the solar system in their classrooms or dissect a virtual frog without harming a real one. (Giờ đây, học sinh có thể khám phá mô hình 3D của hệ mặt trời ngay trong lớp học hoặc mổ xẻ một con ếch ảo mà không làm hại đến con ếch thật.)
→ Chọn đáp án A
Question 36. Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Augmented Reality is primarily beneficial for enhancing online shopping rather than entertainment.
B. The entertainment industry has nearly reached its peak due to Augmented Reality technologies.
C. Augmented Reality is transforming entertainment by offering innovative and immersive experiences.
D. The entertainment industry uses Augmented Reality mainly to gradually replace traditional forms of gaming
Giải thích
Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 một cách tốt nhất?
A. Công nghệ thực tế ảo tăng cường chủ yếu có lợi cho việc mua sắm trực tuyến hơn là giải trí. → Sai ở ‘primarily beneficial for enhancing online shopping’ và không có thông tin so sánh này trong đoạn.
B. Ngành công nghiệp giải trí gần như đã đạt đến đỉnh cao nhờ các công nghệ thực tế ảo tăng cường. → Sai ở ‘has nearly reached its peak’ vì không có thông tin trong đoạn và trái với thông tin về khả năng vô tận ‘endless possibility’.
C. Công nghệ thực tế ảo tăng cường đang chuyển đổi ngành giải trí bằng cách cung cấp những trải nghiệm sáng tạo và chân thực. → Đúng vì tóm tắt chính xác nội dung của đoạn.
D. Ngành công nghiệp giải trí sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường chủ yếu để dần dần thay thế các hình thức trò chơi truyền thống. → Sai ở ‘mainly to gradually replace traditional forms of gaming’ vì không có thông tin trong đoạn, đồng thời, đoạn văn nhấn mạnh cách AR tác động đến nhiều lĩnh vực giải trí như xem phim, tham gia hòa nhạc, và mua sắm.
Thông tin:
The entertainment industry is another area which AR has a significant impact on. Games like Pokémon Go have shown how AR can create immersive, real-world experiences that capture the imagination of millions. In the future, AR could revolutionize how we watch movies, attend concerts, or even try on clothes while shopping online. Imagine sitting in your living room and having a holographic performance appear right before your eyes. AR can also break the mold, introducing groundbreaking ways to entertain audiences and keep them engaged like never before. The possibilities are endless. (Ngành công nghiệp giải trí cũng là một lĩnh vực mà AR tạo ra tác động đáng kể. Các trò chơi như Pokémon Go đã chứng minh AR có thể mang đến những trải nghiệm chân thực đầy hấp dẫn, thu hút trí tưởng tượng của hàng triệu người như thế nào. Trong tương lai, AR có thể cách mạng hóa cách chúng ta xem phim, tham dự các buổi hòa nhạc hoặc thậm chí thử đồ khi mua sắm trực tuyến. Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trong phòng khách và có một buổi biểu diễn ba chiều xuất hiện ngay trước mắt bạn. AR có thể phá vỡ khuôn mẫu, mang đến những cách đột phá để đem đến sự giải trí cho khán giả và giữ chân khán giả hơn bao giờ hết. Khả năng của nó là vô tận.)
🡪 Tóm tắt: Công nghệ AR đang tạo ra những trải nghiệm giải trí chân thực và hấp dẫn, với tiềm năng cách mạng hóa cách con người xem phim, tham gia sự kiện và mua sắm trực tuyến. AR không chỉ thu hút khán giả mà còn mở ra những phương thức giải trí sáng tạo và đột phá.
→ Chọn đáp án C
Question 37. According to paragraph 4, which of the following is TRUE about AR?
A. It is ensured that AR technology remains free from misuse.
B. Developers need to make AR accessible and user-friendly.
C. AR's potential to revolutionize society outweighs its challenges.
D. AR requires no further innovation to become a game-changer.
Giải thích
Theo đoạn 4, điều nào sau đây ĐÚNG về AR?
A. Công nghệ AR chắc chắn sẽ không bị lạm dụng.
B. Các nhà phát triển cần đảm bảo AR dễ tiếp cận và thân thiện với người dùng.
C. Tiềm năng cách mạng hóa xã hội của AR lớn hơn những thách thức của nó.
D. AR không cần cải tiến thêm để trở thành một bước đột phá.
Thông tin:
+ AR is truly a golden opportunity to reshape our interaction with the world. However, like any new technology, it comes with challenges. (AR thực sự là một cơ hội vàng để định hình lại cách chúng ta tương tác với thế giới. Tuy nhiên, giống như bất kỳ công nghệ mới nào, nó cũng đi kèm với những thách thức.)
→ C sai vì không có thông tin so sánh trong bài.
+ With thoughtful innovation, AR has the potential to become a game-changer in both education and entertainment, bridging the gap between imagination and reality. (Với sự đổi mới thấu đáo, AR có tiềm năng trở thành một bước đột phá trong cả giáo dục và giải trí, thu hẹp khoảng cách giữa trí tưởng tượng và thực tế.)
→ D sai ở ‘no’.
+ Developers and educators must ensure that AR is accessible, user-friendly, and free from misuse. (Các nhà phát triển và nhà giáo dục phải đảm bảo rằng AR có thể tiếp cận dễ dàng, thân thiện với người dùng và không bị lạm dụng.)
→ A sai vì các nhà phát triển và nhà giáo dục cần phải đảm bảo AR không bị lạm dụng, đây là điều cần làm không phải điều đã đạt được.
→ B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Reshaping how people perceive the world can be achieved by adopting AR technology.
B. AR has the potential to replace traditional ways of interacting with the environment.
C. AR provides a valuable chance to transform the way we engage with the worlD.
D. AR is a minor chance to slightly alter how we interact with the world, offering limited benefits.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Việc định hình cách mọi người nhìn nhận thế giới có thể đạt được nhờ áp dụng công nghệ AR.
→ Sai ở ‘perceive’ vì câu gốc đề cập tới ‘interaction’.
B. AR có tiềm năng thay thế các cách tương tác truyền thống với môi trường xung quanh. → Sai ở ‘replace’ và về ý nghĩa câu vì câu gốc chỉ nói ‘reshape’.
C. AR mang đến cơ hội quý giá để thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới. → Đúng vì diễn đạt lại tốt nhất câu gốc.
D. AR chỉ là một cơ hội nhỏ để thay đổi đôi chút cách chúng ta tương tác với thế giới, với lợi ích hạn chế. → Sai ở ‘minor chance’, ‘slight alter’ và ‘limited benefits’.
Thông tin:
AR is truly a golden opportunity to reshape our interaction with the world. (AR thực sự là một cơ hội vàng để định hình lại cách chúng ta tương tác với thế giới.)
→ Chọn đáp án C
Question 39.
Which of the following can be inferred from the passage?
A. AR experiences are likely to replace traditional methods of education and entertainment soon.
B. Gaming applications might be the main driving force behind the development of AR technology.
C. AR will likely dominate both education and entertainment industries in the near future.
D. AR technology presents new opportunities for interactive learning and real-world applications.
Giải thích
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Trải nghiệm AR có khả năng thay thế các phương pháp giáo dục và giải trí truyền thống trong thời gian tới.
B. Ứng dụng trò chơi có thể là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của công nghệ AR.
C. AR sẽ có khả năng thống lĩnh cả ngành giáo dục và giải trí trong tương lai gần.
D. Công nghệ AR mang đến những cơ hội mới cho việc học tập tương tác và ứng dụng thực tế.
Thông tin:
+ In education, AR is proving to be a powerful tool for engagement and understanding. (Trong giáo dục, AR đang chứng minh là một công cụ mạnh mẽ giúp tăng cường sự hứng thú và hiểu biết.)
The entertainment industry is another area which AR has a significant impact on. (Ngành công nghiệp giải trí cũng là một lĩnh vực mà AR tạo ra tác động đáng kể.)
→ A sai vì bài đọc không đề cập tới việc thay thế phương pháp truyền thống, AR chỉ đang đem lại những thay đổi cho giáo dục và giải trí.
+ AR is making waves in education, gaming, and even social interactions, promising a future where technology feels more integrated into our daily lives. (AR đang tạo ra những thay đổi lớn trong giáo dục, trò chơi điện tử và thậm chí cả tương tác xã hội, hứa hẹn một tương lai nơi công nghệ được tích hợp nhiều hơn vào cuộc sống hằng ngày của chúng ta.).
→ B sai ở ‘the main driving force’ vì ‘gaming applications’ chỉ là một trong những lĩnh vực được liệt kê có sự thay đổi nhờ AR và không có thông tin này trong bài đọc.
+ With thoughtful innovation, AR has the potential to become a game-changer in both education and entertainment, bridging the gap between imagination and reality. (Với sự đổi mới thấu đáo, AR có tiềm năng trở thành một bước đột phá trong cả giáo dục và giải trí, thu hẹp khoảng cách giữa trí tưởng tượng và thực tế.)
→ C sai ở ‘dominate’ (thống trị) vì AR chỉ có tiềm năng trở thành một bước đột phá.
+ Students can now explore a 3D model of the solar system in their classrooms or dissect a virtual frog without harming a real one. (Giờ đây, học sinh có thể khám phá mô hình 3D của hệ mặt trời ngay trong lớp học hoặc mổ xẻ một con ếch ảo mà không làm hại đến con ếch thật.)
With AR, learning is no longer confined to textbooks and lectures. It allows students to start strong and immediately apply what they learn, helping them dive into real-world scenarios with ease. (Với AR, việc học không còn bị giới hạn trong sách giáo khoa và bài giảng nữa. Nó cho phép học sinh bắt đầu mạnh mẽ và áp dụng ngay những gì mình học, giúp họ dễ dàng đi sâu vào các tình huống thực tế.).
→ D có thể được suy ra từ bài đọc.
→ Chọn đáp án D
Question 40. Which of the following best summarises the passage?
A. In education, AR enhances engagement and understanding, allowing students to explore 3D models and virtual dissections, fostering creativity and real-world application, making learning more interactive and effective.
B. AR significantly impacts entertainment, with games like Pokémon Go creating immersive experiences, and future applications like holographic performances and virtual shopping, revolutionizing how we consume media and shop.
C. AR technology is reshaping how we view the world, but its applications are still limited to gaming, entertainment, niche industries, and certain professions, indicating room for broader adoption.
D. AR overlays virtual objects onto real environments, transforming education, gaming, and entertainment, enhancing engagement, creativity, and real-world application despite challenges in accessibility and misuse.
Giải thích
Câu nào sau đây tóm tắt bài đọc một cách tốt nhất?
A. Trong giáo dục, AR thúc đẩy sự hứng thú và hiểu biết, cho phép học sinh khám phá mô hình 3D và phẫu tích ảo, thúc đẩy sự sáng tạo và ứng dụng thực tế, khiến việc học trở nên tương tác và hiệu quả hơn. → Sai vì chỉ tóm tắt được tác động của AR lên giáo dục, thiếu thông tin về các lĩnh vực khác.
B. AR có tác động đáng kể đến ngành giải trí, với các trò chơi như Pokémon Go tạo ra những trải nghiệm chân thật, cùng các ứng dụng tương lai như biểu diễn ba chiều và mua sắm ảo, cách mạng hóa cách chúng ta tiếp nhận truyền thông và mua sắm. → Sai vì chỉ tóm tắt được tác động của AR lên ngành công nghiệp giải trí, thiếu thông tin về các lĩnh vực khác.
C. Công nghệ AR đang định hình lại cách chúng ta nhìn nhận thế giới, nhưng ứng dụng của nó vẫn chỉ giới hạn trong trò chơi, giải trí, các ngành công nghiệp ngách và một số ngành nghề nhất định, cho thấy cần được mở rộng hơn nữa. → Sai ở ‘limited’ vì AR được mô tả có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực như giáo dục, giải trí và tương tác xã hội.
D. AR phủ các vật thể ảo lên môi trường thực, biến đổi giáo dục, trò chơi và giải trí, tăng cường sự hứng thú, sáng tạo và ứng dụng thực tế, dù vẫn còn những thách thức về khả năng tiếp cận và việc lạm dụng. → Đúng vì tóm tắt được đầy đủ nội dung chính của bài.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: AR đang thay đổi cách con người học tập, làm việc và giải trí bằng cách kết hợp nội dung kỹ thuật số với thế giới thực, hứa hẹn một tương lai nơi công nghệ trở nên gắn kết hơn với cuộc sống hằng ngày.
+ Đoạn 2: AR mang lại những trải nghiệm học tập trực quan và sáng tạo, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức và áp dụng vào thực tế thay vì chỉ học qua sách vở.
+ Đoạn 3: AR có tác động lớn đến ngành giải trí, mở ra những cách thức mới để xem phim, chơi game, tham dự sự kiện và mua sắm trực tuyến với trải nghiệm chân thực hơn.
+ Đoạn 4: AR là một cơ hội lớn để thay đổi cách con người tương tác với thế giới, nhưng để phát huy hết tiềm năng, nó cần được phát triển theo hướng thân thiện, dễ tiếp cận và tránh bị lạm dụng.
🡺 Tóm tắt: Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) đang thay đổi cách con người học tập, giải trí và tương tác bằng cách kết hợp thế giới ảo với thực tế, đặc biệt có tác động mạnh mẽ đến giáo dục và ngành công nghiệp giải trí. Tuy nhiên, để AR phát huy hết tiềm năng, cần đảm bảo tính dễ tiếp cận, thân thiện với người dùng và tránh việc lạm dụng công nghệ này.
→ Chọn đáp án D