Question 13.
a. Tom: I agree. We should focus on reducing waste and using sustainable energy.
b. Thomas: I think we really need to act now to protect the environment. Pollution is getting worse.
c. Thomas: Exactly! Every small effort counts in protecting the planet.
A. a. b. c B. c. a. b C. b. a. c D. c. b. a
Hướng dẫn giải
|
Thomas: I think we really need to act now to protect the environment. Pollution is getting worse.
|
Thomas: Tôi nghĩ chúng ta thực sự cần hành động ngay bây giờ để bảo vệ môi trường. Ô nhiễm đang ngày càng tồi tệ hơn.
|
Tom: I agree. We should focus on reducing waste and using sustainable energy.
|
Tom: Tôi đồng ý. Chúng ta nên tập trung vào việc giảm thiểu rác thải và sử dụng năng lượng bền vững.
|
Thomas: Exactly! Every small effort counts in protecting the planet.
|
Thomas: Chính xác! Mỗi nỗ lực nhỏ đều có ý nghĩa trong việc bảo vệ hành tinh.
|
→ Chọn đáp án C
|
Question 14.
a. Ted: Not yet, I'm still trying to figure out my topic. Do you have any ideas?
b. Lucy: Yeah, that would be a perfect combination. We could even collaborate on some parts of the presentation!
c. Lucy: I'm thinking of presenting on climate change. It's an important topic, and there's so much information to cover.
d. Ted: That sounds great! I'm considering something on renewable energy. It ties in with your topic really well.
e. Lucy: Hey, have you started working on the presentation for next week?
A. e. a. c. d. b B. c. d. e. a. b C. b. a. e. d. c D. e. a. b. d. c
Hướng dẫn giải
|
Lucy: Hey, have you started working on the presentation for next week?
|
Lucy: Này, bạn đã bắt đầu làm bài thuyết trình cho tuần sau chưa?
|
Ted: Not yet, I'm still trying to figure out my topic. Do you have any ideas?
|
Ted: Chưa, tôi vẫn đang cố gắng xác định chủ đề. Bạn có ý tưởng nào không?
|
Lucy: I'm thinking of presenting on climate change. It's an important topic, and there's so much information to cover.
|
Lucy: Tôi đang nghĩ đến việc thuyết trình về biến đổi khí hậu. Đây là một chủ đề quan trọng và có rất nhiều thông tin để trình bày.
|
Ted: That sounds great! I'm considering something on renewable energy. It ties in with your topic really well.
|
Ted: Nghe hay đấy! Tôi đang cân nhắc làm một chủ đề về năng lượng tái tạo. Nó rất phù hợp với chủ đề của bạn.
|
Lucy: Yeah, that would be a perfect combination. We could even collaborate on some parts of the presentation!
|
Lucy: Ừ, đó sẽ là sự kết hợp hoàn hảo. Chúng ta thậm chí có thể hợp tác làm một số phần trong bài thuyết trình!
|
→ Chọn đáp án A
|
Question 15.
Dear Nam,
a. In the club, we engage in activities like tree planting, recycling initiatives, and organizing campaigns to educate others about sustainability.
b. I believe you would enjoy joining us and it would be a great opportunity for you to learn more about eco-friendly practices.
c. I can't wait to introduce you to the "Green Club" at our school, which is focused on raising environmental awareness.
d. I hope you're doing well! In your last letter, you asked me about my favorite club in my school.
e. These activities have greatly impacted students, helping us better understand the importance of protecting the environment.
Best regards,
Minh Anh
A. d. a. b. e. c B. d. b. a. c. e C. d. e. a. c. b D. d. c. a. e. b
Hướng dẫn giải
|
Dear Nam,
I hope you're doing well! In your last letter, you asked me about my favorite club in my school. I can't wait to introduce you to the "Green Club" at our school, which is focused on raising environmental awareness. In the club, we engage in activities like tree planting, recycling initiatives, and organizing campaigns to educate others about sustainability. These activities have greatly impacted students, helping us better understand the importance of protecting the environment. I believe you would enjoy joining us and it would be a great opportunity for you to learn more about eco-friendly practices.
|
Chào Nam,
Mình hy vọng bạn vẫn khỏe! Trong bức thư trước, bạn đã hỏi về câu lạc bộ yêu thích của mình ở trường. Mình rất mong được giới thiệu với bạn về "Câu lạc bộ Xanh" ở trường, nơi tập trung vào việc nâng cao nhận thức về môi trường. Trong câu lạc bộ, chúng mình tham gia các hoạt động như trồng cây, các sáng kiến tái chế và tổ chức các chiến dịch giáo dục mọi người về sự bền vững. Những hoạt động này đã có tác động đáng kể đến học sinh, giúp chúng mình hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Mình nghĩ bạn sẽ thích gia nhập câu lạc bộ và đây sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn học hỏi thêm về các phương pháp bảo vệ môi trường.
|
Best regards,
Minh Anh
|
Thân ái,
Minh Anh
|
→ Chọn đáp án D
|
Question 16.
a. Living in a smart home offers numerous benefits.
b. Finally, the integration of voice assistants makes daily tasks simpler and hands-free, saving time and effort.
c. Moreover, smart homes improve energy efficiency by automatically adjusting settings to reduce waste.
d. In addition, they enhance security with features like smart cameras and alarms that can be monitored from anywhere.
e. First, it provides increased convenience, as you can control lighting, temperature, and appliances remotely using your smartphone.
A. b. d. a. c. e B. a. e. c. d. b C. e. b. d. b. c D. a. c. b. d. e
Hướng dẫn giải
|
Living in a smart home offers numerous benefits. First, it provides increased convenience, as you can control lighting, temperature, and appliances remotely using your smartphone. Moreover, smart homes improve energy efficiency by automatically adjusting settings to reduce waste. In addition, they enhance security with features like smart cameras and alarms that can be monitored from anywhere. Finally, the integration of voice assistants makes daily tasks simpler and hands-free, saving time and effort.
|
Sống trong một ngôi nhà thông minh mang lại nhiều lợi ích. Đầu tiên, nó mang lại sự tiện lợi tăng cường, vì bạn có thể điều khiển ánh sáng, nhiệt độ và các thiết bị từ xa bằng điện thoại thông minh. Hơn nữa, các ngôi nhà thông minh cải thiện hiệu quả năng lượng bằng cách tự động điều chỉnh các cài đặt để giảm thiểu lãng phí. Bên cạnh đó, chúng tăng cường bảo mật với các tính năng như camera và báo động thông minh có thể được giám sát từ bất kỳ đâu. Cuối cùng, sự tích hợp của các trợ lý giọng nói làm cho các công việc hàng ngày trở nên đơn giản và không cần dùng tay, tiết kiệm thời gian và công sức.
|
→ Chọn đáp án B
|
Question 17.
a. I find it fascinating how platforms like TikTok and Instagram Reels have made it so easy for anyone to share creative, entertaining videos.
b. Overall, I believe this trend reflects the fast-paced nature of modern life, where people prefer instant entertainment and information.
c. This trend has significantly changed the way we consume content, as people are now more likely to watch quick, engaging clips rather than long videos.
d. One trend that has been gaining a lot of attention on social media is the rise of short-form video content.
e. However, while it can be fun and informative, I think it also encourages a shorter attention span.
A. d. a. c. e. b B. d. c. e. a. b C. a. e. c. d. b D. a. d. e. c. b
Hướng dẫn giải
|
One trend that has been gaining a lot of attention on social media is the rise of short-form video content. I find it fascinating how platforms like TikTok and Instagram Reels have made it so easy for anyone to share creative, entertaining videos. This trend has significantly changed the way we consume content, as people are now more likely to watch quick, engaging clips rather than long videos. However, while it can be fun and informative, I think it also encourages a shorter attention span. Overall, I believe this trend reflects the fast-paced nature of modern life, where people prefer instant entertainment and information.
|
Một xu hướng đang nhận được rất nhiều sự chú ý trên mạng xã hội là sự gia tăng của nội dung video dạng ngắn. Tôi thấy thật thú vị khi các nền tảng như TikTok và Instagram Reels đã làm cho mọi người dễ dàng chia sẻ các video sáng tạo, giải trí. Xu hướng này đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tiêu thụ nội dung, vì giờ đây mọi người có xu hướng xem các video ngắn, hấp dẫn thay vì các video dài. Tuy nhiên, mặc dù nó có thể thú vị và thông tin, tôi nghĩ rằng nó cũng khuyến khích sự chú ý ngắn hơn. Nhìn chung, tôi tin rằng xu hướng này phản ánh bản chất nhanh chóng của cuộc sống hiện đại, nơi mọi người ưa chuộng giải trí và thông tin tức thì.
|
→ Chọn đáp án A
|
Read the following passage about teaching work and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Teaching is a noble profession that has the power to change societies and shape the future. This is especially true in Africa, (18), ________. It is a strong tool to fight poverty and bring growth.
Being a core group teacher in Africa is a chance to share knowledge and inspire young minds. Even though there are challenges like limited resources, cultural differences, and various tribal traditions, (19)_______. Teachers use creative methods to encourage students to think critically and solve problems, helping them to build better lives and communities.
Africa's rich diversity of cultures, languages, and traditions gives teachers a special opportunity to promote understanding and respect. (20) ______, teachers help students connect with each other and create unity. This helps build more inclusive and peaceful societies.
However, teaching in Africa also needs creativity and resilience. Teachers face problems like lack of materials, crowded classrooms, and poor infrastructure. For example, projects such as building school furniture, enlarging a school yard, and decorating classrooms show how teamwork and creativity can solve these issues. Through fundraising and collaboration, students learned how (21)________.
(22)_________. They guide students, teach important values, and prepare them to solve social and environmental problems. By doing this, teachers not only improve lives of local people but also help entire communities grow and succeed. Education truly opens the door to a better future.
Question 18.
A. which does not solve any problems of education
B. where real education is hard to bring long-term changes
C. where education is important for solving challenges
D. which is crucial for shaping the future education
Giải thích:
DỊCH BÀI:
Teaching is a noble profession that has the power to change societies and shape the future. This is especially true in Africa, where education is important for solving challenges. It is a strong tool to fight poverty and bring growth.
|
Giảng dạy là một nghề cao quý có sức mạnh thay đổi xã hội và định hình tương lai. Điều này đặc biệt đúng ở châu Phi, nơi giáo dục rất quan trọng trong việc giải quyết các thách thức. Đây là một công cụ mạnh mẽ để chống đói nghèo và mang lại sự phát triển.
|
Being a core group teacher in Africa is a chance to share knowledge and inspire young minds. Even though there are challenges like limited resources, cultural differences, and various tribal traditions, classrooms often become places of hope and strength. Teachers use creative methods to encourage students to think critically and solve problems, helping them to build better lives and communities.
|
Việc làm giáo viên nhóm cốt lõi ở châu Phi là cơ hội để chia sẻ kiến thức và truyền cảm hứng cho những tâm hồn trẻ. Mặc dù có những thách thức như tài nguyên hạn chế, sự khác biệt văn hóa và các truyền thống bộ lạc, nhưng các lớp học thường trở thành nơi của hy vọng và sức mạnh. Các giáo viên sử dụng phương pháp sáng tạo để khuyến khích học sinh tư duy phản biện và giải quyết vấn đề, giúp họ xây dựng cuộc sống và cộng đồng tốt đẹp hơn.
|
Africa's rich diversity of cultures, languages, and traditions gives teachers a special opportunity to promote understanding and respect. By including local customs in their daily lessons, teachers help students connect with each other and create unity. This helps build more inclusive and peaceful societies.
|
Sự đa dạng phong phú của các nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống của châu Phi mang lại cho các giáo viên cơ hội đặc biệt để thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng. Bằng cách đưa các phong tục địa phương vào bài học hàng ngày, các giáo viên giúp học sinh kết nối với nhau và tạo ra sự đoàn kết. Điều này giúp xây dựng các xã hội hòa nhập và yên bình hơn.
|
However, teaching in Africa also needs creativity and resilience. Teachers face problems like lack of materials, crowded classrooms, and poor infrastructure. For example, projects such as building school furniture, enlarging a school yard, and decorating classrooms show how teamwork and creativity can solve these issues. Through fundraising and collaboration, students learned how to work together and achieve great results.
|
Tuy nhiên, việc giảng dạy ở châu Phi cũng cần sự sáng tạo và kiên cường. Các giáo viên phải đối mặt với các vấn đề như thiếu tài liệu, lớp học đông đúc và cơ sở hạ tầng kém. Ví dụ, những dự án như xây dựng nội thất cho trường học, mở rộng sân trường và trang trí lớp học cho thấy cách mà tinh thần đồng đội và sự sáng tạo có thể giải quyết các vấn đề này. Thông qua việc gây quỹ và hợp tác, học sinh đã học cách làm việc cùng nhau và đạt được kết quả lớn.
|
Teachers do more than share knowledge. They guide students, teach important values, and prepare them to solve social and environmental problems. By doing this, teachers not only improve lives of local people but also help entire communities grow and succeed. Education truly opens the door to a better future.
|
Giáo viên không chỉ chia sẻ kiến thức. Họ hướng dẫn học sinh, dạy những giá trị quan trọng và chuẩn bị cho họ giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Bằng cách làm này, các giáo viên không chỉ cải thiện cuộc sống của người dân địa phương mà còn giúp các cộng đồng phát triển và thành công. Giáo dục thực sự mở ra cánh cửa cho một tương lai tốt đẹp hơn.
|
A. cái mà không giải quyết được vấn đề giáo dục nào → Sai vì sử dụng đại từ quan hệ “which”
B. nơi giáo dục thực sự khó mang lại thay đổi lâu dài → Không phù hợp về ngữ nghĩa
C. nơi giáo dục rất quan trọng trong việc giải quyết các thách thức
D. điều mà rất quan trọng trong việc định hình giáo dục tương lai → Sai vì sử dụng đại từ quan hệ “which”
Mệnh đề quan hệ:
Dùng trạng từ quan hệ “where” để thay thế cho từ, cụm từ đóng vai trò làm trạng từ chỉ nơi chốn trong câu (Africa): where = in which/at which
Tạm dịch: This is especially true in Africa, where education is important for solving challenges. (Điều này đặc biệt đúng ở châu Phi, nơi giáo dục rất quan trọng trong việc giải quyết các thách thức.)
→ Chọn đáp án C
Question 19.
A. classrooms often become places of hope and strength
B. classrooms rarely help students to grow or succeed
C. classrooms are only used to handle basic knowledge
D. classrooms usually face more problems than solutions
A. các lớp học thường trở thành nơi của hy vọng và sức mạnh
B. các lớp học hiếm khi giúp học sinh phát triển hoặc thành công
C. các lớp học chỉ được sử dụng để xử lý kiến thức cơ bản
D. các lớp học thường đối mặt với nhiều vấn đề hơn là giải pháp
Tạm dịch: Even though there are challenges like limited resources, cultural differences, and various tribal traditions, classrooms often become places of hope and strength. (Mặc dù có những thách thức như tài nguyên hạn chế, sự khác biệt văn hóa và các truyền thống bộ lạc, nhưng các lớp học thường trở thành nơi của hy vọng và sức mạnh.)
→ Chọn đáp án A
Question 20.
A. Because lessons often avoid the use of cultural traditions
B. By including local customs in their daily lessons
C. Cultural diversity often leads to more serious issues
D. Adding local traditions rarely makes any difference
Phân tích thành phần câu: Câu đã có mệnh đề hoàn chỉnh (teachers help students connect with each other and create unity) → chỗ trống cần cụm trạng ngữ/mệnh đề trạng ngữ
A. Bởi vì các bài học thường tránh sử dụng các truyền thống văn hóa → Sai vì không phù hợp về nghĩa
B. Bằng cách đưa các phong tục địa phương vào bài học hàng ngày
C. Sự đa dạng văn hóa thường dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn → Sai vì sử dụng mệnh đề hoàn chỉnh
D. Việc thêm các truyền thống địa phương hiếm khi tạo ra sự khác biệt → Sai vì sử dụng mệnh đề hoàn chỉnh
Tạm dịch: By including local customs in their daily lessons, teachers help students connect with each other and create unity. (Bằng cách đưa các phong tục địa phương vào bài học hàng ngày, các giáo viên giúp học sinh kết nối với nhau và tạo ra sự đoàn kết.)
→ Chọn đáp án B
Question 21.
A. working together and achieving great results.
B. to work together and achieving great results.
C. working together and achieve great results.
D. to work together and achieve great results.
Cấu trúc: how to do something: cách làm gì
Cấu trúc song song: Hai vế song song nối với nhau bằng liên từ “and” phải có cấu trúc giống nhau (V-nguyên mẫu)
Tạm dịch: Through fundraising and collaboration, students learned how to work together and achieve great results. (Thông qua việc gây quỹ và hợp tác, học sinh đã học cách làm việc cùng nhau và đạt được kết quả lớn.)
→ Chọn đáp án D
Question 22.
A. Education is only about sharing knowledge
B. Teachers focus solely on academics
C. Teachers do more than share knowledge
D. Communities succeed without education
A. Giáo dục chỉ là chia sẻ kiến thức
B. Giáo viên chỉ tập trung vào học thuật
C. Giáo viên không chỉ chia sẻ kiến thức
D. Cộng đồng thành công mà không cần giáo dục
Tạm dịch: Teachers do more than share knowledge. (Giáo viên không chỉ chia sẻ kiến thức.)
→ Chọn đáp án C
Read the following passage about iPhone and its social symbol and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
A year ago, the U.S. launch of the iPhone 15 offered a glimpse into consumer habits at an Apple Store in Boston. While the store was busier than usual, it lacked the overwhelming crowds and long queues often seen in countries like Singapore or Thailand. This reflects the relative ease of accessing iPhones in the U.S., where new releases are exciting but don't spark the same frenzy observed in other parts of the world.
A global study recently highlighted the sharp contrast in iPhone affordability. In Vietnam, an average worker needs to save 53 days' wages to buy an iPhone 16 Pro, priced at 28.99 million VND, while in Switzerland, the same phone costs just four days' earnings. This difference reveals how the iPhone, though globally desired, represents a much heavier financial burden in countries with lower income levels.
Yet, despite these challenges, Vietnam leads Southeast Asia in iPhone ownership. In 2022, the country's adoption rate surpassed even wealthier neighbors like Thailand and Singapore. Many Vietnamese are willing to spend a full month's salary to own the latest model. This is not merely about the phone's advanced features but about the social value it represents. Apple has crafted a brand that symbolizes success, identity, and prestige. Unboxing and showcasing a new iPhone on social media has become a public display of achievement and sophistication.
However, this pursuit of status comes with significant costs. While wealthier buyers can afford iPhones effortlessly, others face financial strain or debt to own one. This raises a deeper question: Is the desire for social recognition worth the financial burden? True satisfaction lies in financial stability, not fleeting prestige. Balancing aspirations with long-term well-being is key to lasting fulfillment.
Question 23. Which of the following statements is NOT true based on the passage?
A. The iPhone 15 launch in Boston attracted more people than usual.
B. In Switzerland, workers need to save 50 days' wages to buy an iPhone.
C. Vietnam leads Southeast Asia in iPhone ownership despite its high cost.
D. Apple's marketing highlights the social value of owning its products.
Nhận định nào dưới đây là KHÔNG ĐÚNG dựa trên bài đọc?
A. Sự ra mắt iPhone 15 ở Boston thu hút nhiều người hơn bình thường.
B. Ở Thụy Sĩ, công nhân cần tiết kiệm 50 ngày lương để mua một chiếc iPhone.
C. Việt Nam dẫn đầu Đông Nam Á về sở hữu iPhone mặc dù giá cao.
D. Marketing của Apple nhấn mạnh giá trị xã hội của việc sở hữu sản phẩm của mình.
Đoạn văn chỉ ra rằng ở Thụy Sĩ, một người lao động chỉ cần tiết kiệm 4 ngày lương để mua iPhone, không phải 50 ngày lương như đáp án B.
Thông tin:
+ A year ago, the U.S. launch of the iPhone 15 offered a glimpse into consumer habits at an Apple Store in Boston. While the store was busier than usual, it lacked the overwhelming crowds and long queues often seen in countries like Singapore or Thailand. (Một năm trước, việc ra mắt iPhone 15 tại Mỹ đã mang đến một cái nhìn về thói quen tiêu dùng tại một cửa hàng Apple ở Boston. Mặc dù cửa hàng đông khách hơn bình thường, nhưng không có đám đông áp đảo và các hàng dài chờ đợi như thường thấy ở các quốc gia như Singapore hay Thái Lan.)
→ A đúng
+ Yet, despite these challenges, Vietnam leads Southeast Asia in iPhone ownership. (Tuy nhiên, bất chấp những thách thức này, Việt Nam dẫn đầu Đông Nam Á về tỷ lệ sở hữu iPhone.)
→ C đúng
+ This is not merely about the phone's advanced features but about the social value it represents. Apple has crafted a brand that symbolizes success, identity, and prestige. (Điều này không chỉ liên quan đến các tính năng tiên tiến của điện thoại mà còn về giá trị xã hội mà nó đại diện. Apple đã tạo ra một thương hiệu tượng trưng cho sự thành công, bản sắc và uy tín.)
→ D đúng
+ In Vietnam, an average worker needs to save 53 days' wages to buy an iPhone 16 Pro, priced at 28.99 million VND, while in Switzerland, the same phone costs just four days' earnings. (Tại Việt Nam, một công nhân trung bình cần tiết kiệm 53 ngày lương để mua một chiếc iPhone 16 Pro, có giá 28,99 triệu VND, trong khi ở Thụy Sĩ, chiếc điện thoại này chỉ tốn 4 ngày lương.)
→ B sai
→ Chọn đáp án B
Question 24. Which of the following is NOT mentioned about Vietnam in paragraph 2?
A. The average number of days required to save for an iPhone.
B. The total price of the iPhone 16 Pro in Vietnamese currency.
C. The level of government support for people buying iPhones.
D. A comparison of iPhone affordability in Vietnam and Switzerland.
Câu nào dưới đây KHÔNG được đề cập về Việt Nam trong đoạn 2?
A. Số ngày trung bình cần tiết kiệm để mua một chiếc iPhone.
B. Tổng giá của iPhone 16 Pro bằng tiền Việt Nam.
C. Mức độ hỗ trợ của chính phủ đối với người dân khi mua iPhone.
D. So sánh khả năng chi trả iPhone giữa Việt Nam và Thụy Sĩ.
Đoạn văn không đề cập gì đến sự hỗ trợ của chính phủ đối với việc mua iPhone ở Việt Nam.
Thông tin:
In Vietnam, an average worker needs to save 53 days' wages to buy an iPhone 16 Pro, priced at 28.99 million VND, while in Switzerland, the same phone costs just four days' earnings. (Tại Việt Nam, một công nhân trung bình cần tiết kiệm 53 ngày lương để mua một chiếc iPhone 16 Pro, có giá 28,99 triệu VND, trong khi ở Thụy Sĩ, chiếc điện thoại này chỉ tốn 4 ngày lương.)
→ Chọn đáp án C
Question 25. The word "sharp" in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to_______.
A. clear B. clever C. quick D. sudden
Từ "sharp" trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ _______.
A. clear /klɪər/ (adj): rõ ràng
B. clever /ˈklev.ər/ (adj): thông minh
C. quick /kwɪk/ (adj): nhanh
D. sudden /ˈsʌd.ən/ (adj): đột ngột
sharp /ʃɑːp/ (adj): rõ ràng = clear
→ Chọn đáp án A
Question 26. The word "that" in paragraph 2 refers to_______.
A. success B. features C. a brand D. the social value
Từ "that" trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. sự thành công
B. các tính năng
C. một thương hiệu
D. giá trị xã hội
Thông tin: Apple has crafted a brand that symbolizes success, identity, and prestige. (Apple đã tạo ra một thương hiệu tượng trưng cho sự thành công, bản sắc và uy tín.)
→ Chọn đáp án C
Question 27. What can be inferred about the Vietnamese market for iPhones?
A. iPhones are more widely used in Vietnam than in Switzerland.
B. Social recognition is a key factor in purchasing iPhones in Vietnam.
C. Most Vietnamese people can easily afford to buy a latest iPhone model
D. Apple has difficulty marketing its products to people in Vietnam
Điều gì có thể được suy ra về thị trường iPhone ở Việt Nam?
A. iPhone được sử dụng rộng rãi hơn ở Việt Nam so với Thụy Sĩ.
B. Nhận diện xã hội là yếu tố quan trọng trong việc mua iPhone ở Việt Nam.
C. Hầu hết người dân Việt Nam có thể dễ dàng mua được mẫu iPhone mới nhất.
D. Apple gặp khó khăn trong việc tiếp thị sản phẩm đến người dân Việt Nam.
Thông tin:
+ A, D: không đề cập → Loại A, D
+ In Vietnam, an average worker needs to save 53 days' wages to buy an iPhone 16 Pro, priced at 28.99 million VND, while in Switzerland, the same phone costs just four days' earnings. (Tại Việt Nam, một công nhân trung bình cần tiết kiệm 53 ngày lương để mua một chiếc iPhone 16 Pro, có giá 28,99 triệu VND, trong khi ở Thụy Sĩ, chiếc điện thoại này chỉ tốn 4 ngày lương.)
→ C sai
+ This is not merely about the phone's advanced features but about the social value it represents. (Điều này không chỉ liên quan đến các tính năng tiên tiến của điện thoại mà còn về giá trị xã hội mà nó đại diện.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. The word "effortlessly" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to_______.
A. with caution B. with difficulty C. with ease D. with care
Từ "effortlessly" trong đoạn 4 có nghĩa đối lập với_______.
A. một cách cẩn trọng
B. một cách khó khăn
C. một cách dễ dàng
D. một cách cẩn thận
effortlessly (adv): không cách dễ dàng, không tốn sức lực >< with difficulty
→ Chọn đáp án B
Question 29. In which paragraph does the author mention the global costs of owning an iPhone?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Tác giả đề cập đến chi phí toàn cầu của việc sở hữu một chiếc iPhone trong đoạn nào?
Thông tin: In Vietnam, an average worker needs to save 53 days' wages to buy an iPhone 16 Pro, priced at 28.99 million VND, while in Switzerland, the same phone costs just four days' earnings. (Tại Việt Nam, một công nhân trung bình cần tiết kiệm 53 ngày lương để mua một chiếc iPhone 16 Pro, có giá 28,99 triệu VND, trong khi ở Thụy Sĩ, chiếc điện thoại này chỉ tốn 4 ngày lương.)
→ Chọn đáp án B
Question 30. In which paragraph does the author discuss the role of social status in buying the latest iPhone model?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 4 C. Paragraph 2 D. Paragraph 3
Tác giả thảo luận về vai trò của địa vị xã hội trong việc mua mẫu iPhone mới nhất trong đoạn nào?
Giải thích: Đoạn 3 nói về việc sở hữu iPhone như một biểu tượng của thành công và danh tiếng xã hội ở Việt Nam.
In 2022, the country's adoption rate surpassed even wealthier neighbors like Thailand and Singapore. Many Vietnamese are willing to spend a full month's salary to own the latest model. This is not merely about the phone's advanced features but about the social value it represents. (Vào năm 2022, tỷ lệ sở hữu của quốc gia này còn vượt qua cả những người hàng xóm giàu có hơn như Thái Lan và Singapore. Nhiều người Việt sẵn sàng chi một tháng lương để sở hữu mẫu iPhone mới nhất. Điều này không chỉ liên quan đến các tính năng tiên tiến của điện thoại mà còn về giá trị xã hội mà nó đại diện.)
→ Chọn đáp án D
Read the following passage about Typhoon No. 3 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
TYPHOON NO. 3: A STORM OF DEVASTATION AND RESILIENCE
(I) Typhoon No. 3 has become a historic event in Vietnam, causing widespread environmental and socio-economic damage. (II) As the strongest storm in the South China Sea in 30 years and the most severe to hit Vietnam in 70 years, it reached super typhoon status with wind gusts of up to level 17. (III) The storm brought unprecedented rainfall, impacting 26 provinces in Northern Vietnam and Thanh Hoa, and devastating communities already vulnerable to climate change. (IV)
The human toll has been tragic. As of September 17, 329 people are reported dead or missing, with nearly 1,929 others injured. The storm destroyed over 234,000 homes and 1,500 schools, while also causing significant losses in crops and livestock. The estimated economic damage exceeds 50 trillion VND, reducing annual GDP growth by 0.15%. Hard-hit regions like Hai Phong, Quang Ninh, Thai Nguyen, and Lao Cai may see growth declines of over 0.5%, severely impacting local economies.
In response, the Vietnamese government has launched a comprehensive recovery plan to aid affected communities and rebuild the economy. The immediate focus is on saving lives, with the Ministry of National Defense working with local authorities to locate missing persons and evacuate high-risk areas. This highlights the government's commitment to protecting its people during crises.
Resource allocation is also a priority. The Ministry of Agriculture and Rural Development is assessing damages to provide assistance to affected families. To support economic recovery, the Ministry of Finance is offering tax relief, and the State Bank is restructuring loans and offering low-interest rates to help businesses rebuild.
Looking forward, Vietnam plans to strengthen infrastructure to withstand future disasters. Simplifying administrative processes and stabilizing essential goods' prices will aid recovery efforts. Despite the challenges, the government's robust response reflects resilience and a determination to protect its citizens and ensure a stronger future.
Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Its intensity broke records and highlighted the increasing frequency of extreme weather events in the region.
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Giải thích:
DỊCH BÀI:
TYPHOON NO. 3: A STORM OF DEVASTATION AND RESILIENCE
|
CƠN BÃO SỐ 3: CƠN BÃO CỦA SỰ TÀN PHÁ VÀ KIÊN CƯỜNG
|
Typhoon No. 3 has become a historic event in Vietnam, causing widespread environmental and socio-economic damage. Its intensity broke records and highlighted the increasing frequency of extreme weather events in the region. As the strongest storm in the South China Sea in 30 years and the most severe to hit Vietnam in 70 years, it reached super typhoon status with wind gusts of up to level 17. The storm brought unprecedented rainfall, impacting 26 provinces in Northern Vietnam and Thanh Hoa, and devastating communities already vulnerable to climate change.
|
Cơn bão số 3 đã trở thành một sự kiện lịch sử ở Việt Nam, gây thiệt hại rộng lớn về môi trường và kinh tế - xã hội. Cường độ của nó đã phá vỡ kỷ lục và làm nổi bật tần suất ngày càng tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan trong khu vực. Là cơn bão mạnh nhất ở Biển Đông trong 30 năm qua và là cơn bão tàn khốc nhất ảnh hưởng đến Việt Nam trong 70 năm qua, cơn bão đạt đến cấp siêu bão với gió mạnh lên tới cấp 17. Cơn bão gây ra lượng mưa chưa từng có, ảnh hưởng đến 26 tỉnh thành ở miền Bắc Việt Nam và Thanh Hóa, tàn phá các cộng đồng đã vốn dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.
|
The human toll has been tragic. As of September 17, 329 people are reported dead or missing, with nearly 1,929 others injured. The storm destroyed over 234,000 homes and 1,500 schools, while also causing significant losses in crops and livestock. The estimated economic damage exceeds 50 trillion VND, reducing annual GDP growth by 0.15%. Hard-hit regions like Hai Phong, Quang Ninh, Thai Nguyen, and Lao Cai may see growth declines of over 0.5%, severely impacting local economies.
|
Tổn thất về người là rất lớn. Tính đến ngày 17 tháng 9, có 329 người được báo cáo là đã chết hoặc mất tích, gần 1.929 người khác bị thương. Cơn bão phá hủy hơn 234.000 ngôi nhà và 1.500 trường học, đồng thời gây thiệt hại lớn về cây trồng và gia súc. Thiệt hại kinh tế ước tính vượt quá 50 nghìn tỷ VND, làm giảm tăng trưởng GDP hàng năm 0,15%. Các vùng bị ảnh hưởng nặng như Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Nguyên và Lào Cai có thể chứng kiến mức giảm trưởng kinh tế trên 0,5%, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế địa phương.
|
In response, the Vietnamese government has launched a comprehensive recovery plan to aid affected communities and rebuild the economy. The immediate focus is on saving lives, with the Ministry of National Defense working with local authorities to locate missing persons and evacuate high-risk areas. This highlights the government's commitment to protecting its people during crises.
|
Để đối phó, Chính phủ Việt Nam đã triển khai một kế hoạch phục hồi toàn diện nhằm hỗ trợ các cộng đồng bị ảnh hưởng và tái thiết nền kinh tế. Mục tiêu ngay lập tức là cứu người, với sự phối hợp của Bộ Quốc phòng và chính quyền địa phương để tìm kiếm người mất tích và sơ tán các khu vực có nguy cơ cao. Điều này phản ánh cam kết của chính phủ trong việc bảo vệ người dân trong các tình huống khẩn cấp.
|
Resource allocation is also a priority. The Ministry of Agriculture and Rural Development is assessing damages to provide assistance to affected families. To support economic recovery, the Ministry of Finance is offering tax relief, and the State Bank is restructuring loans and offering low-interest rates to help businesses rebuild.
|
Phân bổ tài nguyên cũng là ưu tiên. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đang đánh giá thiệt hại để cung cấp hỗ trợ cho các gia đình bị ảnh hưởng. Để hỗ trợ phục hồi kinh tế, Bộ Tài chính đang cung cấp giảm thuế, và Ngân hàng Nhà nước đang cơ cấu lại các khoản vay và cung cấp lãi suất thấp để giúp các doanh nghiệp tái thiết.
|
Looking forward, Vietnam plans to strengthen infrastructure to withstand future disasters. Simplifying administrative processes and stabilizing essential goods' prices will aid recovery efforts. Despite the challenges, the government's robust response reflects resilience and a determination to protect its citizens and ensure a stronger future.
|
Nhìn về phía trước, Việt Nam dự định tăng cường cơ sở hạ tầng để có thể chịu đựng các thảm họa trong tương lai. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính và ổn định giá cả các hàng hóa thiết yếu sẽ hỗ trợ các nỗ lực phục hồi. Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, phản ứng mạnh mẽ của chính phủ thể hiện sự kiên cường và quyết tâm bảo vệ công dân cũng như đảm bảo một tương lai mạnh mẽ hơn.
|
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 1?
Cường độ của nó đã phá vỡ kỷ lục và làm nổi bật tần suất ngày càng tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan trong khu vực.
Giải thích: Câu trước (II) giới thiệu về cơ bão và nhấn mạnh tầm quan trọng và tính lịch sử của cơn bãn Câu cần điền sẽ tiếp nối hợp lý bằng cách giải thích lý do tại sao cơn bão được xem là "lịch sử": vì cường độ phá kỷ lục và phản ánh sự gia tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Ta xét thấy “its” trực tiếp tham chiếu cho “Typhoon No. 3” ở câu trước vị trí (II) nên điền câu trên vào vị trí (II) là hợp lý nhất
→ Chọn đáp án B
Question 32. Which of the following statements is NOT true based on the text?
A. Typhoon No. 3 was the strongest storm in the region in 30 years.
B. The storm caused major damage to homes, schools, and livestock.
C. Vietnam's government has chosen not to give financial support.
D. Some regions may face economic growth declines over 0.5%.
Câu nào sau đây KHÔNG đúng dựa trên bài đọc?
A. Cơn bão số 3 là cơn bão mạnh nhất trong khu vực trong 30 năm qua.
B. Cơn bão đã gây thiệt hại lớn cho nhà cửa, trường học và gia súc.
C. Chính phủ Việt Nam đã quyết định không hỗ trợ tài chính.
D. Một số khu vực có thể đối mặt với sự suy giảm tăng trưởng kinh tế trên 0,5%.
Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều hỗ trợ tài chính như giảm thuế và hỗ trợ vay vốn cho các doanh nghiệp, vì vậy đáp án C nói không hỗ trợ là không đúng.
Thông tin:
+ As the strongest storm in the South China Sea in 30 years and the most severe to hit Vietnam in 70 years, it reached super typhoon status with wind gusts of up to level 17. (Là cơn bão mạnh nhất ở Biển Đông trong 30 năm qua và là cơn bão tàn khốc nhất ảnh hưởng đến Việt Nam trong 70 năm qua, cơn bão đạt đến cấp siêu bão với gió mạnh lên tới cấp 17.)
→ A đúng
+ The storm destroyed over 234,000 homes and 1,500 schools, while also causing significant losses in crops and livestock. (Cơn bão phá hủy hơn 234.000 ngôi nhà và 1.500 trường học, đồng thời gây thiệt hại lớn về cây trồng và gia súc.)
→ B đúng
+ Hard-hit regions like Hai Phong, Quang Ninh, Thai Nguyen, and Lao Cai may see growth declines of over 0.5%, severely impacting local economies. (Các vùng bị ảnh hưởng nặng như Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Nguyên và Lào Cai có thể chứng kiến mức giảm trưởng kinh tế trên 0,5%, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế địa phương.)
→ D đúng
→ Chọn đáp án C
Question 33. Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 and 2 about the typhoon's effects?
A. The total number of provinces impacted by the disaster.
B. The financial help given by international organizations.
C. The reduction in Vietnam's GDP due to the typhoon's impact.
D. The total number of people reported missing by September 17.
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 và 2 về tác động của cơn bão?
A. Tổng số tỉnh bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
B. Sự hỗ trợ tài chính từ các tổ chức quốc tế.
C. Sự giảm sút GDP của Việt Nam do tác động của cơn bão.
D. Tổng số người được báo cáo mất tích tính đến ngày 17 tháng 9.
Thông tin:
+ The storm brought unprecedented rainfall, impacting 26 provinces in Northern Vietnam and Thanh Hoa, and devastating communities already vulnerable to climate change. (Cơn bão mang đến lượng mưa chưa từng có, ảnh hưởng đến 26 tỉnh thành ở miền Bắc Việt Nam và Thanh Hóa, tàn phá các cộng đồng đã vốn dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.)
→ A được đề cập
+ The estimated economic damage exceeds 50 trillion VND, reducing annual GDP growth by 0.15%. (Thiệt hại kinh tế ước tính vượt quá 50 nghìn tỷ VND, làm giảm tăng trưởng GDP hàng năm 0,15%.)
→ C được đề cập
+ The human toll has been tragic. As of September 17, 329 people are reported dead or missing, with nearly 1,929 others injured. (Tổn thất về người là rất lớn. Tính đến ngày 17 tháng 9, có 329 người được báo cáo là đã chết hoặc mất tích, gần 1.929 người khác bị thương.)
→ D được đề cập
→ Chọn đáp án B
Question 34. The word "Hard-hit" in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to_______
A. Recently affected B. Seriously impacted C. Geographically large D. Economically stable
Từ "Hard-hit" trong đoạn 2 có nghĩa GẦN NHẤT với cụm _______
A. Bị ảnh hưởng gần đây
B. Bị tác động nghiêm trọng
C. Có diện tích lớn về mặt địa lý
D. Ổn định về kinh tế
hard-hit: bị ảnh hưởng nặng nề, chịu tác động nghiêm trọng = seriously impacted
Thông tin: Hard-hit regions like Hai Phong, Quang Ninh, Thai Nguyen, and Lao Cai may see growth declines of over 0.5%, severely impacting local economies. (Các vùng bị ảnh hưởng nặng như Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Nguyên và Lào Cai có thể chứng kiến mức giảm trưởng kinh tế trên 0,5%, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế địa phương.)
→ Chọn đáp án B
Question 35. The word "it" in paragraph 1 refers to_______.
A. The South China Sea B. Typhoon No. 3
C. Northern Vietnam D. Climate change
Từ "it" trong đoạn 1 ám chỉ_______.
A. Biển Đông
B. Cơn bão số 3
C. Miền Bắc Việt Nam
D. Biến đổi khí hậu
Thông tin: As the strongest storm in the South China Sea in 30 years and the most severe to hit Vietnam in 70 years, it reached super typhoon status with wind gusts of up to level 17. (Là cơn bão mạnh nhất ở Biển Đông trong 30 năm qua và là cơn bão tàn khốc nhất ảnh hưởng đến Việt Nam trong 70 năm qua, cơn bão đạt đến cấp siêu bão với gió mạnh lên tới cấp 17.)
→ Chọn đáp án B
Question 36. The underlined sentence in paragraph 5 can best be paraphrased as
"Despite the challenges, the government's robust response reflects resilience and a determination to protect its citizens and ensure a stronger future."
A. The government has shown strength and determination by overcoming challenges to protect its people and build a better future.
B. Citizens have played a key role by coming together and supporting each other in efforts to rebuild their lives and restore their communities after the disaster.
C. The challenges faced by the government have made it very difficult to respond effectively, showing the limits of its ability to handle the crisis well.
D. Given how serious the challenges were, the idea of creating a strong and effective response seems unlikely or even impossible for the government.
Câu văn được gạch dưới trong đoạn 5 có thể được diễn đạt lại tốt nhất bởi đáp án nào sau dây
"Mặc dù những thử thách, phản ứng mạnh mẽ của chính phủ phản ánh sự kiên cường và quyết tâm bảo vệ công dân cũng như đảm bảo một tương lai vững mạnh."
A. Chính phủ đã thể hiện sức mạnh và quyết tâm bằng cách vượt qua những thử thách để bảo vệ người dân và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
B. Công dân đã đóng vai trò quan trọng bằng cách đoàn kết và hỗ trợ nhau trong nỗ lực tái xây dựng cuộc sống và phục hồi cộng đồng sau thảm họa.
C. Những thử thách mà chính phủ đối mặt đã khiến việc phản ứng hiệu quả trở nên rất khó khăn, cho thấy giới hạn khả năng xử lý khủng hoảng của nó.
D. Vì những thử thách nghiêm trọng, ý tưởng tạo ra một phản ứng mạnh mẽ và hiệu quả dường như không khả thi hoặc thậm chí là không thể đối với chính phủ.
Thông tin:
Despite the challenges, the government's robust response reflects resilience and a determination to protect its citizens and ensure a stronger future. (Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, phản ứng mạnh mẽ của chính phủ thể hiện sự kiên cường và quyết tâm bảo vệ công dân cũng như đảm bảo một tương lai mạnh mẽ hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 37. The word "comprehensive" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_______
A. partial B. inclusive C. widespread D. detailed
Từ "comprehensive" trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với_______
A. partial /ˈpɑː.ʃəl/ (adj): một phần
B. inclusive /ɪnˈkluː.sɪv/ (adj): bao gồm
C. widespread /ˌwaɪdˈspred/ (adj): lan rộng
D. detailed /ˈdiː.teɪld/ (adj): chi tiết
comprehensive /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/ (adj): toàn diện, bao quát >< partial
→ Chọn đáp án A
Question 38. What can be inferred about the government's recovery plan?
A. It is focused only on building new roads and local structures.
B. It lacks clear steps to assist businesses in recovery efforts.
C. It works to provide both immediate help and future solutions.
D. It has faced strong opposition from citizens in rural areas.
Có thể suy ra điều gì về kế hoạch phục hồi của chính phủ?
A. Kế hoạch chỉ tập trung vào việc xây dựng các con đường mới và các công trình địa phương.
B. Kế hoạch thiếu các bước rõ ràng để hỗ trợ các doanh nghiệp trong nỗ lực phục hồi.
C. Kế hoạch vừa cung cấp sự trợ giúp ngay lập tức, vừa tìm kiếm các giải pháp lâu dài.
D. Kế hoạch đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ công dân ở các khu vực nông thôn.
Giải thích:
+ In response, the Vietnamese government has launched a comprehensive recovery plan to aid affected communities and rebuild the economy. The immediate focus is on saving lives, with the Ministry of National Defense working with local authorities to locate missing persons and evacuate high-risk areas. This highlights the government's commitment to protecting its people during crises. (Để đối phó, Chính phủ Việt Nam đã triển khai một kế hoạch phục hồi toàn diện nhằm hỗ trợ các cộng đồng bị ảnh hưởng và tái thiết nền kinh tế. Mục tiêu ngay lập tức là cứu người, với sự phối hợp của Bộ Quốc phòng và chính quyền địa phương để tìm kiếm người mất tích và sơ tán các khu vực có nguy cơ cao. Điều này phản ánh cam kết của chính phủ trong việc bảo vệ người dân trong các tình huống khẩn cấp.)
+ Despite the challenges, the government's robust response reflects resilience and a determination to protect its citizens and ensure a stronger future. (Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, phản ứng mạnh mẽ của chính phủ thể hiện sự kiên cường và quyết tâm bảo vệ công dân cũng như đảm bảo một tương lai mạnh mẽ hơn.)
→ Chọn đáp án C
Question 39. Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 4?
A. The government is helping local people and businesses recover.
B. Families impacted by the storm are receiving little direct help.
C. The government recovery plan focuses on large tax reductions.
D. Agricultural recovery efforts have been ignored in the response.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất ý chính của đoạn 4?
A. Chính phủ đang giúp đỡ người dân và các doanh nghiệp địa phương phục hồi.
B. Các gia đình bị ảnh hưởng bởi cơn bão nhận được ít sự trợ giúp trực tiếp.
C. Kế hoạch phục hồi của chính phủ tập trung vào việc giảm thuế lớn.
D. Nỗ lực phục hồi nông nghiệp đã bị bỏ qua trong phản ứng.
Tóm tắt:
Đoạn 4 nói về các nỗ lực của chính phủ trong việc hỗ trợ phục hồi các cộng đồng và doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi cơn bão. Cụ thể, chính phủ đã làm việc với các cơ quan để đánh giá thiệt hại, cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình bị ảnh hưởng và hỗ trợ doanh nghiệp thông qua việc giảm thuế và tái cấu trúc các khoản vay.
→ Chọn đáp án A
Question 40. Which of the following best summarizes the main idea of the passage?
A. Typhoon No. 3 caused severe damage in Vietnam, and the government is focused on relief, rebuilding, and future disaster planning.
B. The storm caused significant damage, but the government's response was limited to short-term measures for the severely affected areas.
C. Vietnam's recovery plan centers mainly on economic aid to businesses, with less focus on long-term recovery.
D. The storm's impact was worsened by climate change, but future storms are unlikely to cause similar damage.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất ý chính của đoạn văn?
A. Cơn bão số 3 gây thiệt hại nghiêm trọng ở Việt Nam, và chính phủ tập trung vào cứu trợ, tái xây dựng và lập kế hoạch phòng chống thảm họa trong tương lai.
B. Cơn bão gây thiệt hại lớn, nhưng phản ứng của chính phủ chỉ giới hạn trong các biện pháp ngắn hạn cho những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề.
C. Kế hoạch phục hồi của Việt Nam chủ yếu tập trung vào viện trợ kinh tế cho các doanh nghiệp, ít tập trung vào phục hồi lâu dài.
D. Tác động của cơn bão đã trở nên nghiêm trọng hơn do biến đổi khí hậu, nhưng các cơn bão trong tương lai khó có thể gây thiệt hại tương tự.
Giải thích:
+ A: Bài viết chủ yếu nói về thiệt hại nghiêm trọng của cơn bão và các nỗ lực của chính phủ trong việc cung cấp hỗ trợ khẩn cấp, phục hồi và lập kế hoạch cho các thảm họa trong tương lai. Các kế hoạch dài hạn như cải thiện cơ sở hạ tầng và chuẩn bị cho các thảm họa sau này được đề cập rõ ràng
+ B: đoạn văn cho thấy phản ứng của chính phủ không chỉ là biện pháp ngắn hạn, mà còn có các kế hoạch lâu dài như xây dựng cơ sở hạ tầng và cải cách hành chính để chuẩn bị cho tương lai Loại B.
+ C: mặc dù có sự hỗ trợ cho doanh nghiệp, nhưng chính phủ cũng đang thực hiện các biện pháp dài hạn như cải thiện cơ sở hạ tầng và chuẩn bị cho thảm họa trong tương lai Loại C.
+ D: bài đọc không đề cập đến sự ảnh hưởng của biến đổi khí hậu hay tuyên bố rằng các cơn bão tương lai sẽ không gây thiệt hại tương tự Loại D.
→ Chọn đáp án A
ĐỀ THI THỬ TN THPT 2025 - MÔN TIẾNG ANH - CÁC TRƯỜNG VÀ SỞ GD TRÊN CẢ NƯỚC - FILE WORD CÓ LỜI GIẢI