Teaching is a noble profession that has the power to change societies and shape the future. This is especially true in Africa, (18), ________. It is a strong tool to fight poverty and bring growth.
Being a core group teacher in Africa is a chance to share knowledge and inspire young minds. Even though there are challenges like limited resources, cultural differences, and various tribal traditions, (19)_______. Teachers use creative methods to encourage students to think critically and solve problems, helping them to build better lives and communities.
Africa's rich diversity of cultures, languages, and traditions gives teachers a special opportunity to promote understanding and respect. (20) ______, teachers help students connect with each other and create unity. This helps build more inclusive and peaceful societies.
However, teaching in Africa also needs creativity and resilience. Teachers face problems like lack of materials, crowded classrooms, and poor infrastructure. For example, projects such as building school furniture, enlarging a school yard, and decorating classrooms show how teamwork and creativity can solve these issues. Through fundraising and collaboration, students learned how (21)________.
(22)_________. They guide students, teach important values, and prepare them to solve social and environmental problems. By doing this, teachers not only improve lives of local people but also help entire communities grow and succeed. Education truly opens the door to a better future.
Question 18.
A. which does not solve any problems of education
B. where real education is hard to bring long-term changes
C. where education is important for solving challenges
D. which is crucial for shaping the future education
Giải thích:
DỊCH BÀI:
Teaching is a noble profession that has the power to change societies and shape the future. This is especially true in Africa, where education is important for solving challenges. It is a strong tool to fight poverty and bring growth.
|
Giảng dạy là một nghề cao quý có sức mạnh thay đổi xã hội và định hình tương lai. Điều này đặc biệt đúng ở châu Phi, nơi giáo dục rất quan trọng trong việc giải quyết các thách thức. Đây là một công cụ mạnh mẽ để chống đói nghèo và mang lại sự phát triển.
|
Being a core group teacher in Africa is a chance to share knowledge and inspire young minds. Even though there are challenges like limited resources, cultural differences, and various tribal traditions, classrooms often become places of hope and strength. Teachers use creative methods to encourage students to think critically and solve problems, helping them to build better lives and communities.
|
Việc làm giáo viên nhóm cốt lõi ở châu Phi là cơ hội để chia sẻ kiến thức và truyền cảm hứng cho những tâm hồn trẻ. Mặc dù có những thách thức như tài nguyên hạn chế, sự khác biệt văn hóa và các truyền thống bộ lạc, nhưng các lớp học thường trở thành nơi của hy vọng và sức mạnh. Các giáo viên sử dụng phương pháp sáng tạo để khuyến khích học sinh tư duy phản biện và giải quyết vấn đề, giúp họ xây dựng cuộc sống và cộng đồng tốt đẹp hơn.
|
Africa's rich diversity of cultures, languages, and traditions gives teachers a special opportunity to promote understanding and respect. By including local customs in their daily lessons, teachers help students connect with each other and create unity. This helps build more inclusive and peaceful societies.
|
Sự đa dạng phong phú của các nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống của châu Phi mang lại cho các giáo viên cơ hội đặc biệt để thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng. Bằng cách đưa các phong tục địa phương vào bài học hàng ngày, các giáo viên giúp học sinh kết nối với nhau và tạo ra sự đoàn kết. Điều này giúp xây dựng các xã hội hòa nhập và yên bình hơn.
|
However, teaching in Africa also needs creativity and resilience. Teachers face problems like lack of materials, crowded classrooms, and poor infrastructure. For example, projects such as building school furniture, enlarging a school yard, and decorating classrooms show how teamwork and creativity can solve these issues. Through fundraising and collaboration, students learned how to work together and achieve great results.
|
Tuy nhiên, việc giảng dạy ở châu Phi cũng cần sự sáng tạo và kiên cường. Các giáo viên phải đối mặt với các vấn đề như thiếu tài liệu, lớp học đông đúc và cơ sở hạ tầng kém. Ví dụ, những dự án như xây dựng nội thất cho trường học, mở rộng sân trường và trang trí lớp học cho thấy cách mà tinh thần đồng đội và sự sáng tạo có thể giải quyết các vấn đề này. Thông qua việc gây quỹ và hợp tác, học sinh đã học cách làm việc cùng nhau và đạt được kết quả lớn.
|
Teachers do more than share knowledge. They guide students, teach important values, and prepare them to solve social and environmental problems. By doing this, teachers not only improve lives of local people but also help entire communities grow and succeed. Education truly opens the door to a better future.
|
Giáo viên không chỉ chia sẻ kiến thức. Họ hướng dẫn học sinh, dạy những giá trị quan trọng và chuẩn bị cho họ giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Bằng cách làm này, các giáo viên không chỉ cải thiện cuộc sống của người dân địa phương mà còn giúp các cộng đồng phát triển và thành công. Giáo dục thực sự mở ra cánh cửa cho một tương lai tốt đẹp hơn.
|
A. cái mà không giải quyết được vấn đề giáo dục nào → Sai vì sử dụng đại từ quan hệ “which”
B. nơi giáo dục thực sự khó mang lại thay đổi lâu dài → Không phù hợp về ngữ nghĩa
C. nơi giáo dục rất quan trọng trong việc giải quyết các thách thức
D. điều mà rất quan trọng trong việc định hình giáo dục tương lai → Sai vì sử dụng đại từ quan hệ “which”
Mệnh đề quan hệ:
Dùng trạng từ quan hệ “where” để thay thế cho từ, cụm từ đóng vai trò làm trạng từ chỉ nơi chốn trong câu (Africa): where = in which/at which
Tạm dịch: This is especially true in Africa, where education is important for solving challenges. (Điều này đặc biệt đúng ở châu Phi, nơi giáo dục rất quan trọng trong việc giải quyết các thách thức.)
→ Chọn đáp án C
Question 19.
A. classrooms often become places of hope and strength
B. classrooms rarely help students to grow or succeed
C. classrooms are only used to handle basic knowledge
D. classrooms usually face more problems than solutions
A. các lớp học thường trở thành nơi của hy vọng và sức mạnh
B. các lớp học hiếm khi giúp học sinh phát triển hoặc thành công
C. các lớp học chỉ được sử dụng để xử lý kiến thức cơ bản
D. các lớp học thường đối mặt với nhiều vấn đề hơn là giải pháp
Tạm dịch: Even though there are challenges like limited resources, cultural differences, and various tribal traditions, classrooms often become places of hope and strength. (Mặc dù có những thách thức như tài nguyên hạn chế, sự khác biệt văn hóa và các truyền thống bộ lạc, nhưng các lớp học thường trở thành nơi của hy vọng và sức mạnh.)
→ Chọn đáp án A
Question 20.
A. Because lessons often avoid the use of cultural traditions
B. By including local customs in their daily lessons
C. Cultural diversity often leads to more serious issues
D. Adding local traditions rarely makes any difference
Phân tích thành phần câu: Câu đã có mệnh đề hoàn chỉnh (teachers help students connect with each other and create unity) → chỗ trống cần cụm trạng ngữ/mệnh đề trạng ngữ
A. Bởi vì các bài học thường tránh sử dụng các truyền thống văn hóa → Sai vì không phù hợp về nghĩa
B. Bằng cách đưa các phong tục địa phương vào bài học hàng ngày
C. Sự đa dạng văn hóa thường dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn → Sai vì sử dụng mệnh đề hoàn chỉnh
D. Việc thêm các truyền thống địa phương hiếm khi tạo ra sự khác biệt → Sai vì sử dụng mệnh đề hoàn chỉnh
Tạm dịch: By including local customs in their daily lessons, teachers help students connect with each other and create unity. (Bằng cách đưa các phong tục địa phương vào bài học hàng ngày, các giáo viên giúp học sinh kết nối với nhau và tạo ra sự đoàn kết.)
→ Chọn đáp án B
Question 21.
A. working together and achieving great results.
B. to work together and achieving great results.
C. working together and achieve great results.
D. to work together and achieve great results.
Cấu trúc: how to do something: cách làm gì
Cấu trúc song song: Hai vế song song nối với nhau bằng liên từ “and” phải có cấu trúc giống nhau (V-nguyên mẫu)
Tạm dịch: Through fundraising and collaboration, students learned how to work together and achieve great results. (Thông qua việc gây quỹ và hợp tác, học sinh đã học cách làm việc cùng nhau và đạt được kết quả lớn.)
→ Chọn đáp án D
Question 22.
A. Education is only about sharing knowledge
B. Teachers focus solely on academics
C. Teachers do more than share knowledge
D. Communities succeed without education
A. Giáo dục chỉ là chia sẻ kiến thức
B. Giáo viên chỉ tập trung vào học thuật
C. Giáo viên không chỉ chia sẻ kiến thức
D. Cộng đồng thành công mà không cần giáo dục
Tạm dịch: Teachers do more than share knowledge. (Giáo viên không chỉ chia sẻ kiến thức.)
→ Chọn đáp án C