DISCOVER THE FUTURE OF TRAVEL WITH MOSCOW'S PILOTLESS ELECTRIC TRAINS!
Step into the future with Moscow's new pilotless electric trains! These cutting-edge trains (7)______ for safety, comfort, and efficiency, making your daily commute smoother than ever. (8)________by advanced AI technology, they run without a driver, ensuring precise schedules and reducing delays.
Enjoy the modern interiors with spacious seating, USB charging ports, and free Wi-Fi. These eco-friendly trains (9)______ zero emissions, helping to create a cleaner, greener Moscow. (10)_______, the smart monitoring system ensures a safe and secure journey for every passenger.
Travel smarter, faster, and greener-try the pilotless electric trains today! Let technology take you there with (11)________. Experience innovation on your daily commute. Your journey (12)_______ this exciting!
Hop on and feel the difference!
Question 7.
A. are designed B. design C. had been designed D. designed
Giải thích:
DỊCH BÀI:
DISCOVER THE FUTURE OF TRAVEL WITH MOSCOW'S PILOTLESS ELECTRIC TRAINS!
|
KHÁM PHÁ TƯƠNG LAI DU LỊCH VỚI TÀU ĐIỆN KHÔNG NGƯỜI LÁI CỦA MOSCOW!
|
Step into the future with Moscow's new pilotless electric trains! These cutting-edge trains are designed for safety, comfort, and efficiency, making your daily commute smoother than ever. Operated by advanced AI technology, they run without a driver, ensuring precise schedules and reducing delays.
|
Bước vào tương lai với những chuyến tàu điện không người lái mới của Moscow! Những đoàn tàu tiên tiến này được thiết kế vì sự an toàn, thoải mái và hiệu quả, giúp hành trình hằng ngày của bạn trở nên mượt mà hơn bao giờ hết. Vận hành bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo tiên tiến, chúng hoạt động mà không cần người lái, đảm bảo lịch trình chính xác và giảm thiểu sự chậm trễ.
|
Enjoy the modern interiors with spacious seating, USB charging ports, and free Wi-Fi. These eco-friendly trains produce zero emissions, helping to create a cleaner, greener Moscow. Moreover, the smart monitoring system ensures a safe and secure journey for every passenger.
|
Tận hưởng nội thất hiện đại với chỗ ngồi rộng rãi, cổng sạc USB và Wi-Fi miễn phí. Những đoàn tàu thân thiện với môi trường này không tạo ra khí thải, góp phần xây dựng một Moscow xanh sạch hơn. Hơn nữa, hệ thống giám sát thông minh đảm bảo chuyến đi an toàn và bảo mật cho mọi hành khách.
|
Travel smarter, faster, and greener-try the pilotless electric trains today! Let technology take you there with ease. Experience innovation on your daily commute. Your journey has never been this exciting!
|
Du lịch thông minh hơn, nhanh hơn và xanh hơn - hãy thử ngay những chuyến tàu điện không người lái! Để công nghệ đưa bạn đến nơi thật dễ dàng. Trải nghiệm sự đổi mới trong hành trình hằng ngày của bạn. Chuyến đi của bạn chưa bao giờ thú vị đến thế!
|
Hop on and feel the difference!
|
Hãy lên tàu và cảm nhận sự khác biệt!
|
Chủ ngữ là “These cutting-edge trains”, động từ là “design” → chỗ trống cần cấu trúc bị động
Câu bị động:
Thì hiện tại đơn: S + be + V-3/ed
Tạm dịch: These cutting-edge trains are designed for safety, comfort, and efficiency, making your daily commute smoother than ever. (Những đoàn tàu tiên tiến này được thiết kế vì sự an toàn, thoải mái và hiệu quả, giúp hành trình hằng ngày của bạn trở nên mượt mà hơn bao giờ hết.)
→ Chọn đáp án A
Question 8.
A. Operate B. Operated C. Operating D. To operate
Mệnh đề phân từ:
Sử dụng quá khứ phân từ dạng bị động để bổ sung thông tin cho chủ ngữ của mệnh đề chính.
Tạm dịch: Operated by advanced AI technology, they run without a driver, ensuring precise schedules and reducing delays. (Vận hành bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo tiên tiến, chúng hoạt động mà không cần người lái, đảm bảo lịch trình chính xác và giảm thiểu sự chậm trễ.)
→ Chọn đáp án B
Question 9.
A. capture B. control C. produce D. lower
Kiến thức từ vựng:
A. capture /ˈkæp.tʃər/ (v): bắt lấy
B. control /kənˈtrəʊl/ (v): kiểm soát
C. produce /prəˈdʒuːs/ (v): tạo ra, sản sinh
D. lower /ˈləʊ.ər/ (v): giảm
Tạm dịch: These eco-friendly trains produce zero emissions, helping to create a cleaner, greener Moscow. (Những đoàn tàu thân thiện với môi trường này không tạo ra khí thải, góp phần xây dựng một Moscow xanh sạch hơn.)
→ Chọn đáp án C
Question 10.
A. However B. Therefore C. Otherwise D. Moreover
A. Tuy nhiên
B. Vì thế
C. Mặc khác
D. Hơn thế nữa
Tạm dịch: These eco-friendly trains produce zero emissions, helping to create a cleaner, greener Moscow. Moreover, the smart monitoring system ensures a safe and secure journey for every passenger. (Những đoàn tàu thân thiện với môi trường này không tạo ra khí thải, góp phần xây dựng một Moscow xanh sạch hơn. Hơn nữa, hệ thống giám sát thông minh đảm bảo chuyến đi an toàn và bảo mật cho mọi hành khách.)
→ Chọn đáp án D
Question 11.
A. ease B. power C. effort D. speed
Kiến thức từ vựng:
A. ease /iːz/ (n): sự dễ chịu, sự dễ dàng → with ease = easily: một cách dễ dàng
B. power /paʊər/ (n): năng lượng
C. effort /ˈef.ət/ (n): nỗ lực
D. speed /spiːd/ (n): tốc độ
Tạm dịch: Let technology take you there with ease. (Hãy để công nghệ đưa bạn đến nơi một cách dễ dàng.)
→ Chọn đáp án A
Question 12.
A. had never been B. was never C. would never be D. has never been
Chia thì: Diễn tả một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại → dùng thì HTHT
Tạm dịch: Your journey has never been this exciting! (Chuyến đi của bạn chưa bao giờ thú vị đến thế!)
→ Chọn đáp án D