SWIM TO WORK - BERN'S MOST UNIQUE COMMUTE!
Tired of crowded buses and traffic jams? In Bern, Switzerland, you can try a/an (1)_______ -swimming to work!
The beautiful Aare River offers a refreshing and eco-friendly way to (2)________your day.
Locals pack their belongings in waterproof bags, dive into the clean, cool water, and let the gentle current carry them. It's not just commuting - it's a fun workout and (3)_______ great stress-reliever! Imagine arriving (4)________ work feeling refreshed, energized, and ready to take on the day.
Swimming to work is also (5)_______ and supports a greener future for Bern. It's a unique tradition (6)_______ combines nature, exercise, and adventure.
Why not make your commute the best part of your day? Dive in and experience Bern like never before!
Question 1.
A. truly experience special B. experience truly special
C. special truly experience D. truly special experience
Giải thích:
DỊCH BÀI:
SWIM TO WORK - BERN'S MOST UNIQUE COMMUTE!
|
BƠI ĐẾN NƠI LÀM VIỆC - CHUYẾN ĐI LÀM ĐẶC BIỆT NHẤT CỦA BERN!
|
Tired of crowded buses and traffic jams? In Bern, Switzerland, you can try a/an truly special experience -swimming to work!
|
Chán ngấy với những chiếc xe buýt đông đúc và những tắc đường? Tại Bern, Thụy Sĩ, bạn có thể thử một trải nghiệm thực sự đặc biệt - bơi đến nơi làm việc!
|
The beautiful Aare River offers a refreshing and eco-friendly way to kick off your day.
|
Con sông Aare xinh đẹp mang đến một cách thức thư giãn và thân thiện với môi trường để bắt đầu ngày mới của bạn.
|
Locals pack their belongings in waterproof bags, dive into the clean, cool water, and let the gentle current carry them. It's not just commuting - it's a fun workout and a great stress-reliever! Imagine arriving at work feeling refreshed, energized, and ready to take on the day.
|
Người dân địa phương gói đồ đạc trong những chiếc túi chống nước, lao mình xuống dòng nước sạch và mát lạnh, để dòng chảy nhẹ nhàng đưa họ đi. Không chỉ đơn giản là đi làm - đó còn là một bài tập thể dục vui vẻ và là cách tuyệt vời để giảm căng thẳng! Hãy tưởng tượng bạn đến nơi làm việc với cảm giác sảng khoái, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đón nhận một ngày mới.
|
Swimming to work is also sustainable and supports a greener future for Bern. It's a unique tradition that combines nature, exercise, and adventure.
|
Bơi đến nơi làm việc cũng là một phương pháp bền vững và góp phần vào một tương lai xanh hơn cho Bern. Đây là một truyền thống độc đáo kết hợp giữa thiên nhiên, thể dục và phiêu lưu.
|
Why not make your commute the best part of your day? Dive in and experience Bern like never before!
|
Tại sao không biến chuyến đi làm của bạn thành phần thú vị nhất trong ngày? Hãy lao mình xuống và trải nghiệm Bern theo cách chưa từng có!
|
Kiến thức từ vựng:
- truly /ˈtruː.li/ (adv): một cách thật sự
- special /ˈspeʃ.əl/ (adj): đặc biệt
- experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n): trải nghiệm
Trật tự từ : trạng từ + tính từ + danh từ
Tạm dịch: Tired of crowded buses and traffic jams? In Bern, Switzerland, you can try a/an truly special experience -swimming to work! (Chán ngấy với những chiếc xe buýt đông đúc và những tắc đường? Tại Bern, Thụy Sĩ, bạn có thể thử một trải nghiệm thực sự đặc biệt - bơi đến nơi làm việc!)
→ Chọn đáp án D
Question 2.
A. kick off B. put off C. break off D. show off
Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):
A. kick off something: bắt đầu cái gì
B. put off something: hoãn cái gì
C. break off something: cắt đứt cái gì (mối quan hệ, liên hệ, sự đính ước,…)
D. show off something: khoe khoang cái gì
Tạm dịch: The beautiful Aare River offers a refreshing and eco-friendly way to kick off your day. (Con sông Aare xinh đẹp mang đến một cách thức thư giãn và thân thiện với môi trường để bắt đầu ngày mới của bạn.)
→ Chọn đáp án A
Question 3.
A. a B. an C. the D. X
Mạo từ:
Trước cụm danh từ đếm được số ít chỉ chung chung (great stress-reliever) dùng “a/an”
Tạm dịch: It's not just commuting - it's a fun workout and a great stress-reliever! (Không chỉ đơn giản là đi làm - đó còn là một bài tập thể dục vui vẻ và là cách tuyệt vời để giảm căng thẳng!)
→ Chọn đáp án A
Question 4.
A. on B. off C. to D. at
Dạng động từ:
arrive at something: đến đâu
Tạm dịch: Imagine arriving at work feeling refreshed, energized, and ready to take on the day. (Hãy tưởng tượng bạn đến nơi làm việc với cảm giác sảng khoái, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đón nhận một ngày mới.)
→ Chọn đáp án D
Question 5.
A. sustain B. sustainable C. sustainably D. sustainability
Kiến thức từ loại:
A. sustain /səˈsteɪn/ (v): duy trì
B. sustainable /səˈsteɪ.nə.bəl/ (adj): bền vững
C. sustainably /səˈsteɪ.nə.bli/ (adv): một cách bền vững
D. sustainability /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ (n): sự bền vững
Chỗ trống đứng sau tobe ‘is’ và trạng từ ‘also’ → cần tính từ
Tạm dịch: Swimming to work is also sustainable and supports a greener future for Bern. (Bơi đến nơi làm việc cũng là một phương pháp bền vững và góp phần vào một tương lai xanh hơn cho Bern.)
→ Chọn đáp án B
Question 6.
A. who B. whom C. that D. what
Mệnh đề quan hệ:
Dùng đại từ quan hệ ‘that’ làm chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ vật đứng trước (tradition).
Tạm dịch: It's a unique tradition that combines nature, exercise, and adventure. (Đây là một truyền thống độc đáo kết hợp giữa thiên nhiên, thể dục và phiêu lưu.)
→ Chọn đáp án C